Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị trường mầm non Sao Mai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng quận Cẩm Lệ |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị trường mầm non Sao Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780539 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đà Nẵng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 10:04:00 đến ngày 2020-08-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 647,655,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 3 | Máy bơm điện bù áp | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 4 | Bơm cấp nước sinh hoạt 2HP | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 5 | Giá phơi khăn | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ để bót đánh răng | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 8 | Bình ủ nước | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 11 | Giá để giày dép | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 12 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 13 | Xô | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 14 | Chậu | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 15 | Bàn, ghế cho trẻ | 70 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 16 | Kệ góc thư viện | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 17 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 18 | Smart Tivi 43 inch | 5 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 19 | Độ tuổi (3 – 4) tuổi (25 trẻ) | 1 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 20 | Độ tuổi (4 – 5) tuổi (30 trẻ) | 2 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 21 | Độ tuổi (5 – 6) tuổi (35 trẻ) | 2 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 22 | Máy vi tính | 12 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 23 | Bàn để máy tính | 13 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 24 | Ổ cắm điện + dây | 13 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 25 | Gương ốp tường | 15 | md | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 26 | Tủ đựng trang phục văn nghệ | 2 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ âm thanh | 1 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 28 | Đàn organ | 10 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 29 | Bàn tiếp khách | 1 | bộ | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 30 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 31 | Bàn ghế phòng bảo vệ | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 32 | Giường y tế | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 33 | Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật | ||
| 34 | Cân nặng chiều cao | 1 | cái | Chi tiết xem Phần 2 ChươngV. Mô tả kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi