Gói thầu: Gói thầu số 1 (nhóm 12: 1÷9 )
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780159-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 (nhóm 12: 1÷9 ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 09:45:00 đến ngày 2020-08-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 579,121,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đo tải trọng 10 tấn /Loadcell 10 ton/Датчик динамометрический 10т - | 2 | Set | Loadcell capacity 10 ton - Running line tensionmetter; - Type of rope: Steel; - Wire Rope type: 1"" Dyform 18; - Cable length = 10m; - IP:67; - Rope linear speed: 28m/min; - Output signal: 4-20 mA; - Breaking load: 300%; - Material: Stainless steel; - See Model: 5570 for reference only. | NSX: SENSY Or Equal | |
| 2 | Bộ đo tải trọng 5 tấn / Loadcell 5 ton /Датчик динамометрический 5т - | 1 | Set | Loadcell capacity 5 ton - Running line tensionmetter; - Type of rope: Steel; - Wire Rope type: 1"" Dyform 18; - Cable length = 10m; - IP:67; - Rope linear speed: 28m/min; - Output signal: 4-20 mA; - Breaking load: 300%; - Material: Stainless steel; - See Model: 5570 for reference only. | NSX: SENSY Or Equal | |
| 3 | Bộ đo góc / Angle transmitter /Датчик угла наклона - | 2 | Set | - Range scale: -10-90⁰; - Measurement plane : XZ; - Output : 4-20 mA - 2 wire loop powered; - Enclosure material: Stainless Steel; - IP: 68; - See Model: ICEX360A BXZ-1090 for reference only. | NSX: RST or Equal | |
| 4 | Van thủy lực/Гидравлический клапан - | 2 | Set | - Actuation type: Solenoid; - Wiring housing type: 1/2"" NPT Thread; - Valve size: D03; - T port pressure rating: 3000 psi; - Maximum flow rate: 21 gpm; - Valve application: Industrial; - Spool/spring arrangement: Spring Offset; - Maximum operating pressure: 5075 psi; - Maximum ambient temperature: +158 °F; - Coil voltage: 24 V dc; - Mounting type: Manifold, Subplate; - See Model: DG4V-3-2A-M-FW-H7-60 for reference only. | VICKER or Equal | |
| 5 | Đế van thủy lực/ Седло клфпфна - | 2 | Pce | - Single station subplate/manifold; - Side ports P,T,A,B; - 250 bar (3600 psi); - G3/8 (3/8" BSPF) x 12,0 (0.47) deep; - See Model: DGMS-3-1E-12-R for reference only. | VICKER or Equal | |
| 6 | Bộ điều khiển lập trình / PLC/Контроллер программируемый (ПЛК) | 2 | Pce | - Compact CPU, DC/DC/DC, 2 PROFINET ports, onboard I/O: 14 DI 24 V DC; 10 DO 24 V DC; 0.5A; 2 AI 0-10 V DC, 2 AO 0-20 mA DC, Power supply: DC 20.4-28.8V DC, Program/data memory 125 KB See SIMATIC S7-1200, CPU 1215C; Model: 6ES7215-1AG40-0XB0 for refence only. | SIEMENS Or Equal | |
| 7 | Bộ nguồn cấp cho PLC/ Power supply unit for PLC/Блок питания 220VAC-24VDC - | 2 | Pce | - Stabilized power supply input: 120/230-500 V AC output: DC 24 V/10 A See SITOP PSU200M 10 A; Model: 6EP1334-3BA10 for reference only. | SIEMENS Or Equal | |
| 8 | Mô đun tín hiệu ngõ vào tương tự/ Analog input module/ Модуль ПЛК аналоговый - | 2 | Pce | - 4 AI, +/-10 V, +/-5 V, +/-2.5 V, or 0-20 mA/4-20 mA, 12 bit+sign (13 bit ADC), See SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231, Model: 6ES7231-4HD32-0XB0 for reference only. | SIEMENS Or Equal | |
| 9 | Màn hình giám sát/ Panel view/ Дисплей ПЛК 7" - | 2 | Pce | - Basic Panel, Key/touch operation, 7"" TFT display, 65536 colors, including engineering software for configuration and programming, programming cable which be provided free of charge, enclosed CD and must be compatible with CPU (item 6 in this MTO) to communicate with each other. See SIMATIC HMI, KTP700 Basic, Panel View, Model: 6AV2124-0GC13-0AX0 for reference only. | SIEMENS Or Equal |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi