Gói thầu: 18A2 M1 2020 Mua sắm nguyên vật liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200781507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thông tin M1 |
| Tên gói thầu | 18A2 M1 2020 Mua sắm nguyên vật liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781481 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 11:46:00 đến ngày 2020-08-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 392,306,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vật tư điện, điện tử | DJI MAVIC 2 PRO PLUS COMBO SMART REMOTE hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Vật tư điện, điện tử | 410-299 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Vật tư điện, điện tử | SF220-24-K9-EU hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Vật tư điện, điện tử | NISE 3900E hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Vật tư điện, điện tử | VH-PM2703-WH30L0-00003-00037 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Vật tư điện, điện tử | KG22203 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Vật tư điện, điện tử | 6-569530-3 hoặc tương đương | 102 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Vật tư điện, điện tử | 940-SP-3066 hoặc tương đương | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Vật tư điện, điện tử | 219413-2 hoặc tương đương | 136 | m | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Vật tư điện, điện tử | RJ11F21G hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Vật tư điện, điện tử | RJ11FC2G hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Vật tư điện, điện tử | RJF2PEM1G hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Vật tư điện, điện tử | RJFC2G hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Vật tư điện, điện tử | LM358AMX hoặc tương đương | 17 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Vật tư điện, điện tử | LM2664M6/NOPB hoặc tương đương | 17 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Vật tư điện, điện tử | ACS723LLCTR-20AU-T hoặc tương đương | 34 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Vật tư điện, điện tử | SD-1000L-24 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Vật tư điện, điện tử | SD-1000L-12 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Vật tư điện, điện tử | TS-3000-248G hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Vật tư điện, điện tử | 100239037 Red hoặc tương đương | 30 | m | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Vật tư điện, điện tử | 100239037 Black hoặc tương đương | 30 | m | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Vật tư điện, điện tử | 100239054 Black hoặc tương đương | 50 | m | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Vật tư điện, điện tử | 100239054 Red hoặc tương đương | 50 | m | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Vật tư điện, điện tử | 1351109 Black hoặc tương đương | 30 | m | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Vật tư điện, điện tử | 1351109 Red hoặc tương đương | 30 | m | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Vật tư điện, điện tử | SC10-6 hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Vật tư điện, điện tử | SC-25-8 hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Vật tư điện, điện tử | Connector đồng trần SC-16-f6 hoặc tương đương | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Vật tư điện, điện tử | SC4-6 hoặc tương đương | 200 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Vật tư điện, điện tử | E6012 RED hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Vật tư điện, điện tử | RV3.5-5,Blue hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Vật tư điện, điện tử | E6012 black hoặc tương đương | 100 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Vật tư điện, điện tử | NDM1-63-C20/1 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Vật tư điện, điện tử | NDM1-63-C63/1 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Vật tư điện, điện tử | NDM1-125-C125/1 hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Vật tư điện, điện tử | HYT-306 hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Vật tư điện, điện tử | WEV68030SW hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Vật tư điện, điện tử | FN101RW hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Vật tư điện, điện tử | WEV1582SW hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Vật tư điện, điện tử | RC0805FR-073K3L hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Vật tư điện, điện tử | RC0805FR-0710KL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Vật tư điện, điện tử | RC0805FR-07100KL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Vật tư điện, điện tử | RC0805JR-0710RL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Vật tư điện, điện tử | RC1206JR-074K7L hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Vật tư điện, điện tử | RC1206JR-0751RL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-074K7L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-071KL hoặc tương đương | 36 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-0710KL hoặc tương đương | 44 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-0720KL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Vật tư điện, điện tử | RC0603JR-071K2L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Vật tư điện, điện tử | RC1206JR-075R1L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-076K8L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-071ML hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-0747KL hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-075K1L hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-075K6L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-079K1L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-07499KL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-07200KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Vật tư điện, điện tử | SR0805JR-7W1RL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Vật tư điện, điện tử | RC0603FR-07510RL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Vật tư điện, điện tử | AC0603FR-0768KL hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Vật tư điện, điện tử | RC1206FR-07510RL hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Vật tư điện, điện tử | PR03000206800JAC00 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Vật tư điện, điện tử | 3362P-1-103LF hoặc tương đương | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Vật tư điện, điện tử | C0603C472K5RACTU hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Vật tư điện, điện tử | C0805C102MDRACTU hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Vật tư điện, điện tử | C0603C221J5GACTU hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Vật tư điện, điện tử | GRJ21BC72A105KE11L hoặc tương đương | 34 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Vật tư điện, điện tử | UMK212BB7225KG-T hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Vật tư điện, điện tử | C0603C331J5GACTU hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Vật tư điện, điện tử | C0603C103M5RACTU hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Vật tư điện, điện tử | C0603C104M5RACTU hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Vật tư điện, điện tử | GRT31CR61H106ME01L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Vật tư điện, điện tử | C0603C102J5RACTU hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Vật tư điện, điện tử | C0603C123K5RACTU hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Vật tư điện, điện tử | ELXZ630ELL681MM20S hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Vật tư điện, điện tử | B32522C1335K189 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Vật tư điện, điện tử | BZT52C12-13-F hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Vật tư điện, điện tử | 1N5819HW-7-F hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Vật tư điện, điện tử | MBRD835LT4G hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Vật tư điện, điện tử | BAS40-06-7-F hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Vật tư điện, điện tử | BAT46JFILM hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Vật tư điện, điện tử | TIP41C hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Vật tư điện, điện tử | ZXTN04120HFFTA hoặc tương đương | 16 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Vật tư điện, điện tử | STD25NF10L hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Vật tư điện, điện tử | IRF530NPbF hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Vật tư điện, điện tử | RFSP-8C-20AWG hoặc tương đương | 10 | m | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Vật tư điện, điện tử | Dây điện nhiều sợi,4x0.75x9,Black,Bọc kim hoặc tương đương | 10 | m | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Vật tư điện, điện tử | TPS76350DBVR hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Vật tư điện, điện tử | LM2904DR hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Vật tư điện, điện tử | NCP1034DR2G hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Vật tư điện, điện tử | TL432AQDBZRQ1 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Vật tư điện, điện tử | INA210AIDCKR hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Vật tư điện, điện tử | LG R971-KN-1-0-20-R18 hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Vật tư điện, điện tử | B2P-VH(LF)(SN) hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Vật tư điện, điện tử | B3P-VH(LF)(SN) hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Vật tư điện, điện tử | B8B-XH-A(LF)(SN) hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Vật tư điện, điện tử | B5B-XH-AM(LF)(SN) hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Vật tư điện, điện tử | ST10003B hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Vật tư điện, điện tử | G5LE-14 DC12 hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Vật tư điện, điện tử | TX2-12V hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Vật tư điện, điện tử | 0458010.DR hoặc tương đương | 8 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Vật tư điện, điện tử | PCB ARRAY;A2 Charger,Ver1.00 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Vật tư điện, điện tử | Bộ giắc GX16-10P hoặc tương đương | 4 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Vật tư điện, điện tử | Bộ đầu nối 12 chân 5557 5559,4.2mm hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Vật tư điện, điện tử | Bộ đầu nối 2 chân 5557 5559,4.2mm hoặc tương đương | 40 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Vật tư điện, điện tử | MPB19-A0F210-JQ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Vật tư điện, điện tử | MPB19-A0F110-JQ hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Vật tư điện, điện tử | A10-40BA-1 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Vật tư điện, điện tử | 5015-33B hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Vật tư cơ khí | Cụm vỏ cơ khí Hộp nạp Acquy xe A2 hoặc tương đương | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Vật tư cơ khí | Trụ kê mạch D300H hoặc tương đương | 54 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Vật tư điện, điện tử | AD-10/A Rev-A hoặc tương đương | 1 | Chiếc | Chi tiết tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi