Gói thầu: Cung cấp, vận chuyển, lắp đặt các hệ thống, thiết bị CNTT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200783228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình Bưu điện, Tổng công ty Bưu điện Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cung cấp, vận chuyển, lắp đặt các hệ thống, thiết bị CNTT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779245 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn điều lệ và chi phí SXKD tập trung của TCT BĐVN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-29 18:03:00 đến ngày 2020-08-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,602,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu ghi 32 kênh cho IP camera, | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 2 | Ổ cứng dung lượng 6Tb | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 3 | Camera IP thân cố định | 17 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 4 | Camera PTZ | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 5 | Bàn điều khiển camera PTZ | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 6 | Switch mạng 24 cổng PoE | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 7 | Bộ chia HDMI 1 ra 8 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 8 | Thiết bị chuyển HDMI ra LAN | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 9 | Dây điện 2x1mm | 400 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 10 | Điện thoại IP | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 11 | Điện thoại IP sử dụng cho 6 tài khoản SIP | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 12 | Loa âm trần | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 13 | Âm ly công suất 240w/100v | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 14 | Mic cổ ngỗng | 31 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 15 | Giắc tín hiệu (đực - cái) | 72 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 16 | Bộ trộn: 20 kênh | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 17 | Bộ trộn: 16 kênh, | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 18 | Cáp loa chống nhiễu 2x1,5mm | 300 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 19 | Cáp tín hiệu cho mic | 1.200 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 20 | Ổ cắm mạng đôi loại Cat6 | 63 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 21 | Ổ cắm mạng đơn loại Cat6 | 42 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 22 | Patchpanel Cat6, 24 cổng | 7 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 23 | Cáp mạng UTP Cat6 | 6.800 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 24 | Dây nhẩy Cat6 dài 2 mét | 350 | Sợi | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 25 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 26 | Micro chủ tịch | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 27 | Micro đại biểu | 14 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 28 | Dây kết nối mở rộng | 3 | Cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 29 | Bộ micro không dây | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 30 | Bộ khuếch đại công suất | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 31 | Loa treo tường | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 32 | Thiết bị chống phản hồi | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 33 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 34 | Máy chiếu | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 35 | Màn chiếu điện 120 inch | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 36 | Cáp HDMI 25m | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 37 | Máy phát số có màn cảm ứng | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 38 | Phần mềm gọi số tại quầy | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 39 | Màn hình hiển thị tại quầy Led 21.5" | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 40 | Phần mềm điều khiển hệ thống xêp hàng | 1 | HT | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 41 | Hệ thống âm thanh bao gồm 1 Ampply và 2 loa | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 42 | Cáp HDMI 20m | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 43 | Giá treo màn hình LCD | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 44 | Màn hình cảm ứng 7 inch | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 45 | Phần mềm hiển thị thông tin lên màn hình cảm ứng | 31 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 46 | Phần mềm điều khiển hệ thống đánh giá | 1 | HT | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 47 | Tủ Rack 42U | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 48 | Thiết bị định tuyến | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 49 | Thiết bị chuyển mạch | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 50 | Switch Layer 2 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 51 | Bộ phát wiffi | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 52 | Thiết bị quản trị Controller | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 53 | Thiết bị lưu điện 10kVA | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 54 | Máy chấm công vân tay kèm phần mềm tiếng Việt miễn phí | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 55 | Thiết bị lưu điện 600VA | 43 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 56 | Ổ điện đôi loại 3 chân cả đế | 142 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 57 | Dây điện 2x2.5mm | 1.000 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 58 | Cáp điện 2x10 mm | 20 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 59 | Ổ 6 chấu đa năng | 45 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 60 | Atomat 40A 2 pha | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 61 | Atomat tổng 150A 2pha | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 62 | Tủ điện sơn tĩnh điện 40x60cm | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 63 | Thang máng cáp trên trần, không nắp đậy | 120 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 64 | Thang máng cáp dưới sàn , lắp inox | 30 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 65 | Gen 39x18mm | 200 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 66 | Gen 60x40mm | 200 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 67 | Lắp đặt ống ruột gà bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | 600 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 68 | Bảng điện tử ngoài trời | 12 | M2 | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 69 | Máy Photocopy kèm chức năng in | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 70 | Máy Scan | 31 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 71 | Máy in A4 | 41 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 72 | Màn hình quan sát 75 | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 73 | Màn hình quan sát 65 | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 74 | Bộ Máy tính để bàn Core i3 | 32 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 75 | Bộ Máy tính để bàn Core i5- Ram 4Gb | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 76 | Bộ máy tính để bàn Core i5 Ram 8Gb- All in one | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 77 | Máy tính xách tay | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 78 | Phần mềm diệt virus 1 năm | 43 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V | ||
| 79 | Máy đọc mã vạch đa điểm 2D | 35 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi