Gói thầu: Mua vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa thường xuyên 6 tháng cuối năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa thường xuyên 6 tháng cuối năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755867 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 08:38:00 đến ngày 2020-08-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,333,921,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amiăng tấm | 4 | Tấm | Dày 3 mm khổ (1,27x1,27)m | ||
| 2 | Axêtylen | 34 | Kg | Khí không bao gồm vỏ bình | ||
| 3 | Bàn chải cước có cán | 24 | Cái | Loại trung | ||
| 4 | Bàn chải sắt có cán | 22 | Cái | Loại trung | ||
| 5 | Băng cao su non | 92 | Cuộn | Loại trung | ||
| 6 | Băng keo cách điện | 28 | Cuộn | cao áp loại trung | ||
| 7 | Băng keo cách điện | 183 | Cuộn | hạ áp loại trung | ||
| 8 | Băng vải amiăng | 6 | Cuộn | loại cuộn | ||
| 9 | Bánh giáp đánh rỉ | 10 | Cái | 100x16mm | ||
| 10 | Bánh nỉ xám | 10 | Cái | 100x16x10mm | ||
| 11 | Bao tải nilông | 30 | Cái | loại 5 kg | ||
| 12 | Bạt khớp nối mềm | 6 | m2 | khổ 0,7 mét | ||
| 13 | Bích thép | 4 | Cái | DN80 | ||
| 14 | Bình ga | 1 | Bình | R22 | ||
| 15 | Bình khí SF6 | 1 | Bình | 40kg; 25bar | ||
| 16 | Bình xịt chống rỉ | 24 | Bình | RP7 500ml | ||
| 17 | Bộ bóng đèn Led | 127 | Bộ | Màu đỏ YW1P-1EQM3R, Đui đèn Φ21mm; Điện áp: 230/240VDC; Công suất: 2,6 W | ||
| 18 | Bộ bóng đèn Led | 41 | Bộ | Màu vàng YW1P-1EQM3Y Đui đèn Φ21mm; Điện áp: 230/240VDC; Công suất: 2,6 W | ||
| 19 | Bộ bóng đèn Led | 108 | Bộ | Màu xanh YW1P-1EQM3G Đui đèn Φ21mm; Điện áp: 230/240VDC; Công suất: 2,6 W | ||
| 20 | Bộ đèn chỉ dẫn thoát hiểm | 1 | Bộ | (01 mặt) Nguồn điện: 220Vac; Pin sạc: 3,6V, 700mAh | ||
| 21 | Bộ đèn đường | 32 | Bộ | LED 120W – 220V | ||
| 22 | Bộ đèn led ốp trần vuông | 2 | Bộ | Mã hiệu DLN10L 220VAC, 18W | ||
| 23 | Bộ đèn pha LED | 22 | Bộ | 150W – 220V | ||
| 24 | Bóng đèn | 5 | Cái | 24V, 40W, đuôi E27 | ||
| 25 | Bóng đèn | 10 | Cái | 12V- 40W | ||
| 26 | Bóng đèn | 10 | Cái | 36V- 40W | ||
| 27 | Bóng đèn led tròn | 40 | Cái | đuôi vặn E27 220 Vac; 9W | ||
| 28 | Bóng đèn led tròn đuôi vặn | 12 | Cái | E27 220 VAC; 15W | ||
| 29 | Bóng đèn sợi đốt đuôi vặn | 80 | Cái | E27 -220Vac; 60W | ||
| 30 | Bóng đèn tuýp led | 170 | Cái | 0,6m 220 Vac; 9W | ||
| 31 | Bóng đèn tuýp led | 700 | Cái | 1,2m 220 Vac; 18W | ||
| 32 | Bông lọc bụi | 1 | Tấm | G4-EN779 2mx20mx20mm | ||
| 33 | Bu lông. ecu | 60 | Bộ | M12 x 60mm | ||
| 34 | Bu lông ecu | 40 | Bộ | M20 x 100mm | ||
| 35 | Bu lông ecu | 50 | Bộ | M6x50mm | ||
| 36 | Bu lông Ecu | 60 | Bộ | M8x50mm | ||
| 37 | Búa thép Cán gỗ | 2 | Cái | 1,5kg | ||
| 38 | Bulong Ecu | 40 | Cái | M4x60 | ||
| 39 | Bulông êcu | 20 | Bộ | M10x30 | ||
| 40 | Bút viết gen | 34 | Cây | Loại trung | ||
| 41 | Bút xóa | 51 | Cây | Loại trung | ||
| 42 | Cao su tấm chịu dầu | 29 | Tấm | 5x1000x1000mm | ||
| 43 | Cao su tấm chịu dầu | 4 | Tấm | 3x1000x1000mm | ||
| 44 | Cao su tấm chịu dầu | 10 | Tấm | 4x1000x1000mm | ||
| 45 | Cáp đấu nối nội bộ tủ | 60 | Mét | cadivi, 1x1mm2 | ||
| 46 | Cầu chì ống sứ | 9 | Cái | 3NW8 220-1 Ø = 22mm; L=58mm; 50A-500V | ||
| 47 | Cầu chì ống sứ | 10 | Cái | Ø = 10mm; L = 38mm; 1A | ||
| 48 | Cầu chì ống sứ | 10 | Cái | Ø = 10mm; L = 38mm; 4A | ||
| 49 | Cầu chì ống sứ | 4 | Cái | Ø = 10mm; L = 38mm; 16A | ||
| 50 | Cầu chì ống thủy tinh | 30 | Cái | Ø = 5mm; L = 30mm; 1A | ||
| 51 | Chất lọc nước sinh hoạt | 100 | Kg | Sunfat nhôm Al2(SO4) | ||
| 52 | Chì hàn | 8 | Cuộn | Loại trung | ||
| 53 | Chổi quét sơn | 45 | Cây | loại nhỏ | ||
| 54 | Chổi quét sơn | 23 | Cây | loại lớn | ||
| 55 | Chổi quét sơn | 66 | Cây | loại trung | ||
| 56 | Chổi đánh ghỉ tròn | 5 | Viên | (lắp cho máy mài) Ф110mm | ||
| 57 | Chổi than | 500 | Cái | ЭГ- 4 (25 x 32 x 40) mm, đáp ứng theo Yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Cọ lăn sơn | 16 | Cái | 100mm | ||
| 59 | Cồn công nghiệp | 145 | Lít | 90 độ | ||
| 60 | Đá cắt | 10 | Viên | F110mm | ||
| 61 | Đá cắt | 5 | Viên | 350x32x2 | ||
| 62 | Đá cắt | 10 | Viên | 125x22x2 | ||
| 63 | Đá cắt | 45 | Viên | 100x16x2mm | ||
| 64 | Đá mài | 10 | Viên | F110mm | ||
| 65 | Đá mài | 40 | Viên | 100x6x16mm | ||
| 66 | Đá mài | 10 | Viên | 125x6x22 | ||
| 67 | Dao dùng đóng nêm máy phát | 2 | Cái | 40cmx3cm | ||
| 68 | Dầu | 5 | Lít | blốc máy điều hoà | ||
| 69 | Đầu cốt kim | 45 | Cái | 1mm | ||
| 70 | Đầu cốt kim | 300 | Cái | 1.5mm | ||
| 71 | Đầu cốt kim | 400 | Cái | 2.5m | ||
| 72 | Dầu máy biến áp 500kV | 2.299 | Lít | Ninas Nytro Gemini X (bao gồm biên bản thí nghiệm mẫu dầu đạt) | ||
| 73 | Dầu máy nén khí | 7 | Xô 18,9 lít | Mobil rarus 872 | ||
| 74 | Dầu máy nén khí | 220 | Lít | Shell Corena S2 P100 | ||
| 75 | Dây buộc cáp | 3.420 | Sợi | L=200mm | ||
| 76 | Dây buộc cáp | 2.280 | Sợi | L=250mm | ||
| 77 | Dây buộc cáp | 1.700 | Sợi | L=300mm | ||
| 78 | Dây buộc cáp | 980 | Sợi | L=150mm | ||
| 79 | Dây buộc cáp | 200 | Sợi | L= 100mm | ||
| 80 | Dây cu roa | 54 | Dây | D158 | ||
| 81 | Dây cước | 1 | Cuộn 100m | Màu xanh nước biển; Đường kính: 0,6mm | ||
| 82 | Dây xốp | 15 | m | Ф20 | ||
| 83 | Đèn LED búp | 250 | Cái | đuôi vặn xoắn E27 14W – 220V | ||
| 84 | Đèn LED vòng | 3 | Cái | 18W – 220V | ||
| 85 | Đinh rút rivê | 1 | Kg | Ф4mm | ||
| 86 | Găng tay len | 62 | Đôi | Len | ||
| 87 | Giăng cao su tròn chịu dầu | 77 | Mét | Ф8 | ||
| 88 | Giăng cao su tròn chịu dầu | 25 | Mét | Ф4 | ||
| 89 | Giăng cao su tròn chịu dầu | 30 | Mét | Ф9 | ||
| 90 | Giăng cao su tròn chịu dầu | 5 | Mét | Ф6 | ||
| 91 | Giấy lụa hộp | 3 | Hộp | (Hộp x180 tờ) | ||
| 92 | Giấy nhám | 85 | Tờ | P100 | ||
| 93 | Giấy nhám | 75 | Tờ | P240 | ||
| 94 | Giấy nhám | 80 | Tờ | P400 | ||
| 95 | Giấy nhám | 140 | Tờ | P600 | ||
| 96 | Giấy nhám | 5 | Tờ | P1000 | ||
| 97 | Giấy nhám | 20 | Tờ | P320 | ||
| 98 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | P320 | ||
| 99 | Giẻ lau 3 lớp | 744 | Kg | Hút dầu, hút nước | ||
| 100 | Gioăng cao su O-ring chịu dầu | 5 | Cái | Đường kính trong Ф70mm dày 4,6mm | ||
| 101 | Gioăng cao su O-ring chịu dầu | 5 | Cái | Đường kính trong Ф85mm dày 4,6mm | ||
| 102 | Hàn the | 0,2 | Kg | hàn the | ||
| 103 | Hạt hút ẩm | 10 | Kg | Đường kính hạt 2 - 4mm | ||
| 104 | Hạt Silicagen chỉ thị màu xanh dương | 6 | Kg | Tiêu chuẩn ΓOCT 8984 – 75 | ||
| 105 | Hạt Silicagen hút ẩm | 30 | Kg | Đường kính hạt 3÷7mm | ||
| 106 | Hóa chất | 50 | Kg | Axit Citric | ||
| 107 | Hóa chất | 50 | Kg | NaOH | ||
| 108 | Hóa chất | 50 | Kg | Soda Ash | ||
| 109 | Keo 502 | 12 | Hộp | Hộp nhỏ | ||
| 110 | Keo 502 | 43 | Hộp | Hộp trung | ||
| 111 | Keo dán roăng | 7 | Hộp | X-66 | ||
| 112 | Keo Silicon | 58 | Hộp | chịu dầu, chịu nhiệt | ||
| 113 | Keo Silicon | 100 | Hộp | trắng | ||
| 114 | Lập là inox | 6 | Mét | 60x4mm | ||
| 115 | Lập là inox | 6 | Mét | 20x4mm | ||
| 116 | Lọc khí máy nén khí Sauer | 2 | Cái | WP 206L Part No.039548; Phần tử lọc: giấy | ||
| 117 | Lọc khí máy nén khí Sauer | 8 | Cái | WP6310 Part No.042308; Phần tử lọc: giấy | ||
| 118 | Lõi lọc PP | 20 | Cái | , kích thước 2.5"x40", lỗ lọc 5 micron | ||
| 119 | Lưới lọc inox 304 | 3 | m2 | 0,3mm | ||
| 120 | Mặt bích thép Lắp van | 2 | Cái | DN300, PN16 | ||
| 121 | Mỡ bôi trơn Johnsens | 35 | Hộp | Hộp = 1/2kg | ||
| 122 | Mỡ cáp | 18 | Kg | Elba wire rope grease#2 | ||
| 123 | Mỡ | 5 | Kg | No3 | ||
| 124 | Mỡ | 2 | Kg | siachim 201 | ||
| 125 | Mỡ | 3,5 | Kg | tiếp xúc | ||
| 126 | Mút xốp | 2 | m2 | Thấm dầu mỡ, chất lỏng | ||
| 127 | Nhựa thông | 0,32 | Kg | Làm sạch mối hàn | ||
| 128 | Nối góc | 5 | Cái | 90 độ phun UPVC Ф114 | ||
| 129 | Núm phíp ép chổi than | 40 | Cái | Ф16mm | ||
| 130 | Nước cất | 160 | Lít | Nước cất | ||
| 131 | Nhãn cáp | 10 | Băng | Tze-221 9mm BLACK ON WHITE | ||
| 132 | Nhãn cáp | 5 | Băng | Tze-4219mm BLACK ON RED | ||
| 133 | Nhãn cáp | 10 | Băng | Tze-621 9mm BLACK ON YELLOW | ||
| 134 | Nhãn cáp | 10 | Băng | Tze-721 9mm BLACK ON GREEN | ||
| 135 | Ổ cắm điện | 7 | Cái | 5m, 6 lỗ, 15A, 250VAC | ||
| 136 | Ống đồng | 15 | m | Ф10x0,7 | ||
| 137 | Ống đồng | 15 | m | Ф6x0,7 | ||
| 138 | Ống inox | 12 | Mét | Ф16x2mm | ||
| 139 | Oxygene | 7 | Chai | Loại khí | ||
| 140 | Phụ gia nước làm mát động cơ | 8 | Lít | DCA4 | ||
| 141 | Pin | 74 | Viên | 1,5VDC (AAA) | ||
| 142 | Pin | 30 | Viên | 9VDC | ||
| 143 | Pin sạc | 4 | Viên | Li-18650;3,7V - 2300mAh | ||
| 144 | Pin | 76 | Viên | 1,5VDC (AA) | ||
| 145 | Que hàn bạc | 10 | Que | 3mm | ||
| 146 | Que hàn đồng | 10 | Que | 3mm | ||
| 147 | Que hàn Inox | 2 | Kg | 2.5mm | ||
| 148 | Que hàn Inox | 10 | Kg | 3,2 mm | ||
| 149 | Que hàn Inox | 10 | Kg | 4 mm | ||
| 150 | Que hàn Thép | 10 | Kg | 2.5mm | ||
| 151 | Que hàn Thép | 41 | Kg | 3,2mm | ||
| 152 | Sơn chống rỉ | 16 | Kg | màu đỏ | ||
| 153 | Sơn sắt | 18 | Kg | Màu đỏ | ||
| 154 | Sơn sắt | 7 | Kg | Màu trắng | ||
| 155 | Sơn sắt | 9 | Kg | Màu xám | ||
| 156 | Sơn sắt | 6 | Kg | Màu xanh da trời | ||
| 157 | Sơn sắt | 5,5 | Kg | Màu đen | ||
| 158 | Sơn cách điện máy phát | 7 | Kg | ГФ-92 XC | ||
| 159 | Sơn cách điện máy phát | 3 | Hộp | loại xịt 500ml | ||
| 160 | Sơn sắt | 3 | Kg | Màu nhũ | ||
| 161 | Sơn sắt | 5 | Kg | màu vàng | ||
| 162 | Sơn sắt | 4 | Kg | màu xanh lá cây | ||
| 163 | Sơn xịt | 3 | Bình (500ml) | màu xám ,Bình (500ml) | ||
| 164 | Tếch chèn | 1 | Kg | 6x6mm/Việt Nam | ||
| 165 | Terminal điều khiển | 250 | Cái | phi 1,5 mm2/China | ||
| 166 | Than hoạt tính | 1.500 | Kg | Cỡ hạt 2÷4mm; Chỉ số Iod 950-1100mg/g; pH 9-11; Hấp thụ 40-60% | ||
| 167 | Thanh ray dài | 6 | Thanh | 1 mét , DIN | ||
| 168 | Thép lập là | 354 | m | 40x4mm | ||
| 169 | Thép mạ kẽm | 24 | m | V50x50x5 | ||
| 170 | Thép tròn | 14 | m | Ф16 | ||
| 171 | Tôn mạ kẽm | 5 | m2 | 1mm | ||
| 172 | Vải phin | 150 | Mét | trắng | ||
| 173 | Vít bắn tôn | 2 | Kg | L10mm | ||
| 174 | Vòng bi | 6 | Cái | 6308 | ||
| 175 | Vòng bi | 6 | Cái | 6309 | ||
| 176 | Vòng bi | 6 | Vòng | 6306 | ||
| 177 | Vòng bi | 2 | Vòng | 6307 | ||
| 178 | Vòng bi | 4 | Vòng | 6204 | ||
| 179 | Vòng bi | 2 | Vòng | 1309 | ||
| 180 | Vòng bi | 2 | Vòng | 1306 | ||
| 181 | Vòng bi chặn | 2 | Vòng | 51207 | ||
| 182 | Xà phòng | 54 | Kg | Loại bột | ||
| 183 | Đệm Graphite | 1 | Tấm | chì lõi inox 304 Khổ 1,5x1,5m, dày 1mm | ||
| 184 | Đệm Graphite | 2 | Tấm | chì lõi inox 304 Khổ 1,5x1,5m, dày 2mm | ||
| 185 | Đệm Graphite | 1 | Tấm | chì lõi inox 304 Khổ 1,5x1,5m, dày 3mm | ||
| 186 | Đệm Graphite | 1 | Tấm | chì lõi inox 304 Khổ 1,5x1,5m, dày 5mm | ||
| 187 | Xi quấn ống | 5 | Cuộn | loại trung |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi