Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt thiết bị thí nghiệm cho Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200773348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt thiết bị thí nghiệm cho Trường Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738883 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các quỹ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 08:58:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 751,194,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy quang phổ tử ngoại khả kiến | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 2 | Kính hiển vi quang học 2 mắt | 3 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 3 | Tủ lạnh inverter 208 lít | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 4 | Tủ mát | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 5 | Tủ đông dạng đứng 100 lít | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 6 | Tủ lạnh inverter 235 lít | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 7 | Tủ sấy đối lưu cưỡng bức | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bếp cách thủy | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 9 | Máy lắc Vortex | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 10 | Vật kính 40X cho kính hiển vi quang học | 3 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 11 | Tủ đông inverter | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 12 | Máy in Laser màu HP Color | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 13 | Đèn Led cho kính hiển vi soi nổi | 3 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 14 | Máy khuấy từ gia nhiệt có cài đặt thời gian | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 15 | Hệ thống kính hiển vi kết nối camera | 1 | Hệ thống | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 16 | Cân phân tích điện tử hiện số | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 17 | Kính hiển vi quang học 2 mắt | 6 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 18 | Cân bán phân tích điện tử hiện số - chuẩn ngoại (420g x 0.001g) | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 19 | Micropipette 1 kênh | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 20 | Micropipette 1 kênh | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 21 | Máy đo PH để bàn | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 22 | Máy lắc Vortex | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 23 | Tủ sấy | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 24 | Máy khuấy từ gia nhiệt | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bơm chân không | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bình thủy tinh phòng hộ sử dụng cho máy bơm chân không | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bể rửa siêu âm hiển thị số | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 28 | Máy khuấy đũa loại cơ | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 29 | Máy ly tâm cho Tube 15ml | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 30 | Máy ly tâm cho Tube 50ml | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bộ dụng cụ chưng cất dung môi 1000ml | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 32 | Tủ lạnh inverter 150 lít | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 33 | Micropipette 1 kênh | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 34 | Micropipette 1 kênh | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 35 | Micropipette 1 kênh | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 36 | Nhựa in 3D | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 37 | Máy khoan | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 38 | Module cảm biến Oxy hòa tan | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 39 | Cảm biến độ ẩm, nhiệt độ | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 40 | Máy hàn khò | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bo mạch arduino mega 2560 pro (embed) | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 42 | Máy khoan mạch in | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 43 | Eto để bàn 5 inch | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 44 | Đồng hồ vạn năng | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 45 | Pin 9V | 10 | Viên | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 46 | Pin AA 1.5V | 100 | Viên | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 47 | Mạch thu phát wifi | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 48 | Mạch giảm áp DC | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 49 | Nguồn power adaptor AC-DC 9V 2A | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 50 | Chip vi điều khiển | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 51 | KIT G-Robot Creator Garastem | 10 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 52 | Máy CNC Mini | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 53 | Module đo điện AC đa năng giao tiếp | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 54 | KIT phát triển Atmega128-V2 | 10 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 55 | Nguồn power Adaptor AC-DC 9V 2A | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 56 | Mạch nạp AVR Usbasp Programmer | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 57 | Bảng KIT thực hành kỹ thuật điện | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 58 | Dây điện 1mm | 1 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 59 | Đầu Cosse bấm dây điện | 10 | Túi | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 60 | Bộ điều khiển | 3 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 61 | Cáp lập trình USB-CIF02 CHO PLC OMRON CPM1, CPM1A, CPM2A, CQM1, C200HS | 5 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 62 | Camera kính hiển vi 5 megapixel kết nối với máy tính | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 63 | Hộp điều khiển Flex Control Box | 1 | Hộp | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 64 | Board mạch DE1-SOC | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 65 | Card giao tiếp GPIB-USB-HS Interface Adapter Controller 6.0 | 3 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 66 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 67 | Cân phân tích điện tử hiện số - chuẩn ngoại (220g x 0.0001g) | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 68 | Nitơ lỏng | 1.500 | Lít | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 69 | Smart TIVI 4K 50 inch | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 70 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 71 | Ram Desktop | 15 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 72 | Ắc quy kín khí 12V-12AH | 2 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | ||
| 73 | Máy hủy tài liệu | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi