Gói thầu: mua vòng bi sửa chữa xe ô tô chuyên dùng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200776184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xưởng X203/Cục Xe - Máy |
| Tên gói thầu | mua vòng bi sửa chữa xe ô tô chuyên dùng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200683792 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 15:52:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 367,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi đũa đầu trục trung gian (И701) | 19 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 2 | Vòng bi trục sơ cấp (150212) | 19 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 3 | Vòng bi cuối trục trung gian (150308) | 19 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 4 | Vòng bi cuối trục trung gian (12208) | 19 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 5 | Vòng bi cuối trục thứ cấp (50310) | 19 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 6 | Vòng bi đũa trục số lùi (64706) | 38 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 7 | Vòng bi đầu trục sơ cấp (306538-P) | 17 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 8 | Vòng bi cuối trục sơ cấp (306447-P) | 17 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 9 | Vòng bi đầu trục cầu sau (306418-P) | 17 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 10 | Vòng bi cuối trục cầu sau (306603-P) | 17 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 11 | Vòng bi đầu trục cầu trước (3066-P) | 17 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 12 | Vòng bi cuối trục cầu trước (306418-P) | 17 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 13 | Bi kim BR trục cầu trước (110-2904062) | 3.828 | cái | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 14 | Vòng bi trục truyền (804805) | 103 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 15 | V. bi trục BR cầu trước (121-2403036) | 17 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 16 | Vòng bi trục BR côn CĐ (306444-P) | 17 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 17 | Vòng bi BR côn bị động (306-424-P) | 17 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 18 | Vòng bi trục BR trụ CĐ (305536-P) | 17 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 19 | Vòng bi cụm vi sai (306419-P) | 34 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 20 | Vòng bi trục đứng (306570-P) | 68 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 21 | Vòng bi đầu trục CĐ (306687-P) | 30 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 22 | Vòng bi cuối trục CĐ (121-2403036) | 30 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 23 | Vòng bi BR côn bị động (306-424-P) | 30 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 24 | Vòng bi trục BR trụ CĐ (305536-P) | 15 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 25 | Vòng bi cụm vi sai (306419-P) | 60 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 26 | Vòng bi trục vít (306560-P) | 22 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 27 | Vòng bi trục tay lái (120-3401120) | 38 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 28 | Vòng bi trục truyền tay lái (306635-P) | 136 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 29 | Vòng bi moay ơ phía ngoài (7516) | 114 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương | ||
| 30 | Vòng bi moay ơ phía trong (7215) | 114 | vòng | Chưa qua sử dụng, chịu lực, chịu tải đồng bộ theo tiêu chuẩn của hãng và nhà sản xuất, xuất xứ Nga hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi