Gói thầu: Gói số 03: Thiết bị tin học với 60 mặt hàng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200786235-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Thiết bị tin học với 60 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200605503 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 15:45:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 361,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực bột (máy Photocopy Bizhub 215) (Nhật Bản) | 8 | Bình | Mã mực: TN 118 hoặc tương đương; Loại mực: photo trắng đen; Dùng cho máy photo BIZHUB 195, 215; Trang in: 12.000 bản; Khối lượng tịnh: 410g | ||
| 2 | Mực bột (máy photo Sharp AR-6023N chính hãng) | 10 | Bình | Mã mực: MX-237AT hoặc tương đương; Loại mực: photo trắng đen; Dùng cho máy photo Sharp AR-6023N; Trang in: 20.000 bản; Khối lượng tịnh: 500g | ||
| 3 | Mực bột (máy in Canon 2900) (ONT) | 240 | Hộp | Hiệu: ONT hoặc tương đương; Khối lượng tịnh: 140g; Mực lâu phai, bám giấy tốt, bột mực mịn không bị khối | ||
| 4 | Mực bột (máy in Canon 3050) (ONT) | 5 | Hộp | Hiệu: ONT hoặc tương đương; Khối lượng tịnh: 80g; Mực lâu phai, bám giấy tốt, bột mực mịn không bị khối | ||
| 5 | Mực bột (máy in Canon 3300) (ONT) | 30 | Hộp | Hiệu: ONT hoặc tương đương; Khối lượng tịnh: 140g; Mực lâu phai, bám giấy tốt, bột mực mịn không bị khối | ||
| 6 | Mực bột (máy in Canon 6230DN) | 50 | Hộp | Hiệu: Ink-Max, mã: IM-36 hoặc tương đương; Khối lượng tịnh: 80g; Mực lâu phai, bám giấy tốt, bột mực mịn không bị khối | ||
| 7 | Cartridge HP 12A (máy in Canon 2900) (HP Laserjet) | 30 | Cái | Hiệu: HP LASERJET 12A (Q2612A) hoặc tương đương; Loại mực laser trắng đen | ||
| 8 | Cartridge HP 35A (máy in Canon 3050) (HP Laserjet) | 2 | Cái | Hiệu: HP LASERJET 35A (CB435A) hoặc tương đương; Loại mực laser trắng đen | ||
| 9 | Cartridge HP 49A (máy in Canon 3300) (HP Laserjet) | 10 | Cái | Hiệu: HP LASERJET 49A (Q5949A) hoặc tương đương; Loại mực laser trắng đen | ||
| 10 | Cartridge Canon 326 Starter (máy in Canon 6230DN) | 15 | Cái | Hiệu: Canon, Mã: Cartridge 326 hoặc tương đương; Loại mực laser trắng đen | ||
| 11 | Cartridge Canon 319 Starter (máy in Canon 251 DW) | 5 | Cái | Hiệu: Canon, Mã: Cartridge 319 hoặc tương đương; Loại mực laser trắng đen | ||
| 12 | Drum + gạt 12A (máy in Canon 2900) HP 12A | 55 | Bộ | Hiệu: HP 12A hoặc tương đương; Sử dụng được cho máy in Canon 2900 | ||
| 13 | Drum + gạt 35A (máy in Canon 3050) HP 35A | 4 | Bộ | Hiệu: HP 35A hoặc tương đương; Sử dụng được cho máy in Canon 3050 | ||
| 14 | Drum + gạt 49A (máy in Canon 3300) HP 49A | 24 | Bộ | Hiệu: HP 49A hoặc tương đương; Sử dụng được cho máy in Canon 3300 | ||
| 15 | Drum+ Gạt HP 326 (máy in canon 6230DN) | 28 | Bộ | Hiệu: HP 326 hoặc tương đương; Sử dụng được cho máy in Canon 6230DN | ||
| 16 | Drum + Gạt HP 319 (máy in Canon LBP 251 DW) | 10 | Bộ | Hiệu: HP 319 hoặc tương đương; Sử dụng được cho máy in Canon 251DW | ||
| 17 | Mainboard Asus H61 | 9 | Cái | Hiệu: ASUS, Mã: Asus H61 hoặc tương đương; Socket: Intel Socket 1155; Chipset: Intel H61; Loại CPU hỗ trợ: Intel Core i5, Intel Core i3 Số khe cắm ram: 2; Loại Ram sử dụng: DDR3 | Bảo hành 3 năm | |
| 18 | Mainboard ASUS H81 | 5 | Cái | Hiệu: ASUS, Mã: Asus H81 hoặc tương đương; Socket: Intel Socket 1150; Chipset: Intel H81; Loại CPU hỗ trợ: Intel Core i7, Intel Core i5, Số khe cắm ram: 2; Loại Ram sử dụng: DDR3 | Bảo hành 3 năm | |
| 19 | Mainboard ASUS H110 | 7 | Cái | Hiệu: ASUS, Mã: Asus H110 hoặc tương đương; Socket: LGA1151; Chipset: Intel H110; Loại CPU hỗ trợ: Intel Core i7, Intel Core i5, Intel Core i3; Số khe cắm ram: 2; Loại Ram sử dụng: DDR4 | bảo hành 3 năm | |
| 20 | Nguồn Vision 550W | 6 | Cái | Hãng xản xuất: Vision hoặc tương đương; Loại nguồn: ATX; Công suất: 550W (công suất thực sẽ thấp hơn); Đường kính quạt làm mát: 12 Đầu cấp nguồn cho main: 20 + 4Pin; Hiệu điện thế vào: 220V/230V; Tần số vào: 50/60Hz | Bảo hành 1 năm | |
| 21 | Nguồn Mini Fujisys 250W | 15 | Cái | Hiệu: Fujisyshoặc tương đương. Công suất: 250W; Đầu cấp nguồn cho Main: 20 + 4Pin; Các đầu cấp nguồn: 1 x Main connector (20+4 pin),1 x 12V(P4), 2 x peripheral, 2 x SATA, 1 x Floppy | Bảo hành 1 năm | |
| 22 | Nguồn Micro Power Supply ATX-450W | 5 | Cái | Chuẩn nguồn: ATX; Tiêu chuẩn chất lượng: N/A; Màu: Thép Công suất danh định: 450W Công suất thực: 450 W đạt mức tải 70% công suất danh định Đầu cấp điện cho main: 24Pin + 4Pin; Đầu cấp điện cho hệ thống: Chuẩn Intel Form factor ATX Quạt: Fan 8 cm; Đường điện vào: 115~230Vac | Bảo hành 1 năm | |
| 23 | Fan CPU socket 1155 (Intell) | 7 | Cái | Hiệu: Intell, Model FAN-SK-1155 hoặc tương đương; Chất liệu bộ tản nhiệt: Nhôm. | ||
| 24 | Ram DDR3 kingmax 4GB (hoặc tương đương) | 7 | Cây | Hiệu: KINGMAX, Dòng Memory: DDR3 hoặc tương đương; Dung lượng: 4GB; Tốc độ BUS: 1333MHz; Socket: DIMM | Bảo hành 3 năm | |
| 25 | Ram DDR4 1560 Kingmax 4GB | 7 | Cây | Hiệu: KINGMAX, Dòng Memory: DDR4 hoặc tương đương; Dung lượng: 4GB; Tốc độ BUS: 2133MHz; Socket: DIMM | Bảo hành 3 năm | |
| 26 | CPU intel I3 3220 socket 1155 | 2 | Hộp | Intel - Core i3 hoặc tương đương; Intel - Socket 1155; Manufacturing Technology 22 nm; Intel - Ivy Bridge; Cores 2; Threads 4; L3 Cache 3M; Max Thermal Design Power 55; Intel Virtualization (Vt-x) 64 bit | Bảo hành 3 năm | |
| 27 | CPU intel I3 4170 socket 1150 | 2 | Hộp | CPU Intel® Core i3-4170 hoặc tương đương; Bộ nhớ đệm 3MB Cache VGA Intel® HD Graphics 4400; Socket: LGA 1150 | Bảo hành 3 năm | |
| 28 | CPU intel I3 7100 socket 1151 | 5 | Hộp | Hãng sản xuất: Intel hoặc tương đương; CPU Intel Core i3-7100. CPU Intel Core i3-7100 Socket 1151. Tốc độ: 3.9GHz | Bảo hành 3 năm | |
| 29 | Cáp mạng Golden Japan Cat5e SFTP CCA (chống nhiễu) | 4 | Thùng | Hiệu: AMP-LX (loại I) hoặc tương đương; Loại bọc 2 lớp giáp chống nhiễu; Mô tả: UTP Cable, Cat5e, 4Prs, 24AWG, Sol, CM, Wht, PB; Chất Liệu: Lõi Đồng; Độ Dài: Thùng Cáp 305 mét; Lớp Vỏ: Bọc Nhựa | ||
| 30 | Đầu mạng RJ 45 AMP | 2 | Hộp | Hiệu: AMP hoặc tương đương; Chuẩn kết nối: RJ45 có đầu bọc nhựa; Số lượng 1 hộp: 100 cái | ||
| 31 | Cisco Switch Layer 2- SF 300-24 (SRW224G4-K9) | 2 | Cái | Product ID Number: SRW224G4-K9; 24-port 10/100 + 4-Port Gigabit Switch with WebView; 24 10/100Mbps; 2 10/100/1000Mbps ports; 2 Combo mini-GBIC ports; Performance: Switching capacity 12.8 Gbps, nonblocking; Forwarding rate 9.52 mpps wire-speed performance. | 2 năm | |
| 32 | Switch TPLink 24P TL SG1024D | 2 | Cái | 24 cổng 10/100/1000Mbps Công nghệ năng lượng hiệu quả sáng tạo tiết kiệm năng lượng lên đến 40%; Hỗ trợ tự học địa chỉ MAC, tự động MDI/MDIX và đàm phán tự động. | 2 năm | |
| 33 | Switch 16 Port TPlink TL-SG1016D | 4 | Cái | 16 cổng RJ45 10/100Mbps với kỹ thuật chiếm quyền điều khiển cáp (Auto-Negotiation) và hỗ trợ tính năng MDI / MDIX | 2 năm | |
| 34 | Switch 8 port (TP-LINK TL-SG108PE) | 2 | Cái | - Thông số kỹ thuật: Switch TP-Link 8 Port; Hãng sản xuất: TP-LINK hoặc tương đương; Số cổng: 8 Cổng RJ45; Tốc độ: 10/100Mbps; Tính năng: Mở rộng cổng Ethernet 8 cổng; Bộ sản phẩm TP-Link 8 Port DES-1008A gồm: 1 DES 1008A, 1 Nguồn 9V-1A, sách hướng dẫn. | 2 năm | |
| 35 | Ổ cứng Seagates 500 GB | 8 | Cái | Hiệu: Seagates hoặc tương đương; Dung lượng: 500Gb; Cổng giao tiếp: Sata 3; Tốc độ truyền dữ liệu: 16M; Tốc độ vòng quay 7200rpm; Loại: HDD | 2 năm | |
| 36 | UPS Offline Santak 500VA | 15 | Cái | Hãng sản xuất: SANTAK hoặc tương đương; Chủng loại: UPS Offline; Part Number: TG-500 Kiểu dáng: Tower; Công suất: 300 Watts / 500 VA; Nguồn điện đầu ra: 220 ± 10% (Chế độ ắc qui); Kết nối ra: 01 ổ cắm ra; Nguồn điện đầu vào: 220V AC 50 Hz (46 ~ 54 Hz) | Bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | |
| 37 | Bao lụa máy in Canon 2900 (HP 12A) | 20 | Cái | Hiệu: HP hoặc tương đương. | ||
| 38 | Bao lụa máy in Canon 3300 (HP 49A) | 5 | Cái | Hiệu: HP hoặc tương đương. | ||
| 39 | Cụm sấy máy in Canon 2900 | 6 | Cái | Loại Sấy: In Laser đen trắng; Dùng cho máy: Canon LBP 2900; Số bản in: 10.000 trang in | ||
| 40 | Cụm sấy máy in Canon 3300 | 4 | Cái | Loại Sấy: In Laser đen trắng; Dùng cho máy: Canon LBP 3300; Số bản in: 10.000 trang in | ||
| 41 | Cụm sấy máy in Canon 6230DN | 3 | Cái | Loại Sấy: In Laser đen trắng; Dùng cho máy: Canon LBP 6230DN; Số bản in: 10.000 trang in | ||
| 42 | Lô ép máy in Canon LBP 2900 | 10 | Cây | Loại Sấy: In Laser đen trắng; Dùng cho máy: Canon LBP 2900; Số bản in: 10.000 trang in | ||
| 43 | Lô ép máy in Canon LBP 3300 | 5 | Cây | Hiệu: HP hoặc tương đương. | ||
| 44 | Lô sấy máy in Canon LBP 2900 | 10 | Cây | Hiệu: HP hoặc tương đương. | ||
| 45 | Lô sấy máy in Canon LBP 3300 | 5 | Cây | Hiệu: HP hoặc tương đương. | ||
| 46 | Cây từ máy in Canon 2900(HP - Đài Loan) | 5 | Cây | Hiệu: HP hoặc tương đương. | ||
| 47 | Cây từ máy in Canon 3300 (HP - Đài Loan) | 5 | Cây | Hiệu: HP hoặc tương đương. | ||
| 48 | Cây từ máy in Canon 6230DN (HP - Đài Loan) | 5 | Cây | Hiệu: HP hoặc tương đương. | ||
| 49 | Bàn phím Genuise (USB, P/S2) | 17 | Cái | Hiệu: Genius, Mã: KB-06XE hoặc tương đương; Loại chuột quang; Chuẩn giao tiếp: USP/PS2 | ||
| 50 | Chuột quang Genuise (USB, P/S2) | 33 | Cái | Hiệu: Geniu, Mã: NetScroll 110X hoặc tương đương; Chuẩn giao tiếp: USP/PS2 98+ | ||
| 51 | Phần mềm diệt Virut Kaspersky ENDPOINT | 55 | Bộ | Hiệu: Kaspersky hoặc tương đương; Chủng loại: ENDPOINT SECURITY | ||
| 52 | Case Sama K05 | 5 | Cái | Hỗ trợ: 3.5"" & 2.5"" x 2; Khe mở rộng: 4 slots; Hỗ trợ Mainboard Micro-ATX; Cổng kết nối: USB2.0 x 2 - Audio in/out x 1 (HD Audio) Hỗ trợ tản nhiệt CPU 140mm Hỗ trợ VGA 250mm | ||
| 53 | Bộ lưu điện UPS 3KVA Online | 1 | Cái | Công suất 3000VA/2.1KW sóng sine thật thời gian lưu 5 phút với 100% tải, 17 phút với 50% tải. Cổng giao tiếp RS232, RJ11, RJ45, khe thông minh; Phần mềm Winpower cho phép giám sát tự động bật tắt UPS và hệ thống. | Bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất | |
| 54 | Window Server 2019 R2 Standard | 1 | Cái | Hãng sản xuất: Microsoft hoặc tương đương | ||
| 55 | Keo tải nhiệt máy in HP | 6 | Hộp | Hãng sản xuất: HP hoặc tương đương; Keo có chất làm bôi trơn tải nhiệt cây sấy máy in chống khô | ||
| 56 | Dây nguồn máy tính (1,8m) | 20 | Sợi | Dây nguồn máy tính (1,8m) | ||
| 57 | Dây cáp 2 đầu VGA chống nhiễu | 20 | Sợi | Dây cáp 2 đầu VGA chống nhiễu | ||
| 58 | Hộp test mạng đa năng RJ11 và RJ45 - DC255 | 2 | Hộp | Kiểm tra tín hiệu và độ chuẩn của cap thông qua tín hiệu đèn. | ||
| 59 | Kìm nhọn Tolsen 200mm | 2 | Cây | Hiệu: Tolsen hoặc tương đương | ||
| 60 | Kìm bấm mạng đa năng bấm được cáp cat5, cat6 (RJ45) và cáp điện thoại cat3 (RJ11, RJ12) | 2 | Cây | Kìm bấm mạng đa năng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi