Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị thuộc đề tài “Nghiên cứu công nghệ sản xuất protein đơn bào từ nguồn phụ phẩm ngành giấy và ứng dụng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi”, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200786671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường đại học Bách khoa Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị thuộc đề tài “Nghiên cứu công nghệ sản xuất protein đơn bào từ nguồn phụ phẩm ngành giấy và ứng dụng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi”, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775097 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học và công nghệ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 16:29:00 đến ngày 2020-08-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 229,920,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến tần | FRN2.2E1S-7A | 1 | Cái | 2,2 kW- 380V; Mới 100%; Bảo hành: 12 tháng | |
| 2 | Cuộn inox | 500 | kg | SUS 316, dày 2-4 mm | ||
| 3 | Động cơ giảm tốc 300 vòng/phút 1,5 kw | 2HP-1.5 | 1 | cái | 300 vòng phút, tỷ số truyền 70, công suất 1,5 kW | |
| 4 | Gối đỡ bi và trục trung gian | UCP | 4 | Cái | Bộ gồm 2 gối đỡ vòng bi đường kính trong 45 mm, kèm trục inox 316, dài 1200 mm | |
| 5 | Bộ phụ kiện (ốc, bulông, doang) | PTFE GASKET | 1 | trọn bộ | Doang teflon đường kính 1000mm, thiết diện vuông 10x10 mm; 5 kg bulông; ốc inox | |
| 6 | Láp đặc inox | 30 | kg | SUS 316 đường kính 5,0 mm | ||
| 7 | Máy bơm Q=100 lít/phút, H=5 m | 281SS | 4 | cái | Công suất tối đa 100 lít/phút, cột áp tối đa 5,0m; Bảo hành: 12 tháng | |
| 8 | Ống inox SUS 304 | 120 | kg | SUS 304; dài max 6,0 m; dày 3,0 mm | ||
| 9 | Ống inox SUS 316 | 30 | kg | SUS 316; dài max 6,0 m; dày 2,0 mm | ||
| 10 | Ống nhựa PVC | 20 | m | Đường kính 40 mm; độ dày 6,7 mm; qui cách 40x6,7 mm | ||
| 11 | Phụ kiện inox (mặt bích, cút) | JIS 10K | 1 | trọn bộ | 04 mặt bích SUS 316, đường kính 114 mm, DN 100 (tiêu chuẩn ANSI class 150 hoặc tương đương) và 04 cút ren DN100, góc 90 và 135 độ | |
| 12 | Que hàn | KT 421 | 54 | kg | 2,5 mm | |
| 13 | Que hàn inox | G-308 | 56 | kg | 2,5 mm | |
| 14 | Tấm inox SUS 304 | 400 | kg | SUS 304, dày 2-4 mm | ||
| 15 | Tấm inox SUS 316 | 100 | kg | SUS 316, dày 2-4 mm | ||
| 16 | Thanh V inox SUS 304 | 170 | kg | SUS 304, 100x100x7 mm | ||
| 17 | Thép 45 | S45C | 200 | kg | Đường kính 45 mm | |
| 18 | Thép V CT3 | CT3 | 350 | kg | 50x50x3 mm | |
| 19 | Van đường ống nước | 6 | cái | Van cổng gang nối bích tay quay DN50 mm | ||
| 20 | Van cửa inox SUS 316 | 4 | cái | Van cửa SUS 316, DN100, áp lực áp lực max 5 kg/cm2, nhiệt độ max 120ºC | ||
| 21 | Bộ vật tư điện | 1 | trọn bộ | 20m cáp điện 3x6+1x4 (Trần Phú hoặc tương đương); 01 cái aptomat tự động 3 pha 50A (Hàn Quốc hoặc tương đương); 05 cái aptomat 2P-25A (MCB Schneider hoặc tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi