Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200786374-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Quảng Phú Cầu, Huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu
Số hiệu KHLCNT 20200786305
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 16:04:00 đến ngày 2020-08-06 16:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,492,546,986 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Mua đất đắp 619,6271 m3 Mô tả tại chương V
2 Mua ống nhựa 447,3 m Mô tả tại chương V
3 Mua Ống cống D750 5 cấu kiện Mô tả tại chương V
4 Mua Ống cống D450 15 cấu kiện Mô tả tại chương V
5 Mua Đế cống D750 4 cấu kiện Mô tả tại chương V
6 Mua Đế cống D450 12 cấu kiện Mô tả tại chương V
7 Bột đá 282,4234 kg Mô tả tại chương V
8 Cát 226,906 m3 Mô tả tại chương V
9 Cát mịn ML=1,5-2,0 4,943 m3 Mô tả tại chương V
10 Cát vàng 912,0654 m3 Mô tả tại chương V
11 Cấp phối đá dăm 490,239 m3 Mô tả tại chương V
12 Cây chống 531,0917 cây Mô tả tại chương V
13 Cọc tre 35.746,557 m Mô tả tại chương V
14 Củi đun 468,105 kg Mô tả tại chương V
15 Dây thép 4,2393 kg Mô tả tại chương V
16 Đá 1x2 359,3597 m3 Mô tả tại chương V
17 Đá 4x6 2,0161 m3 Mô tả tại chương V
18 Đá cấp phối D 169,4762 m3 Mô tả tại chương V
19 Đá dăm 81,7577 m3 Mô tả tại chương V
20 Đá hộc 1.721,214 m3 Mô tả tại chương V
21 Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 6.693,5 viên Mô tả tại chương V
22 Gỗ làm khe co dãn 5,7463 m3 Mô tả tại chương V
23 Gỗ ván 3,064 m3 Mô tả tại chương V
24 Giấy dầu 389,4634 m2 Mô tả tại chương V
25 Nước 242.515,3891 lít Mô tả tại chương V
26 Nhựa bi tum số 4 491,5103 kg Mô tả tại chương V
27 Nhựa đường 1.436,575 kg Mô tả tại chương V
28 Que hàn 5,7378 kg Mô tả tại chương V
29 Thép hình 14,5399 kg Mô tả tại chương V
30 Thép hình, thép tấm 86,1935 kg Mô tả tại chương V
31 Thép tấm 23,8326 kg Mô tả tại chương V
32 Thép tròn 269,076 kg Mô tả tại chương V
33 Xi măng PCB30 342.449,2618 kg Mô tả tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->