Gói thầu: Gói số 04: In ấn biểu mẫu chuyên môn với 78 mặt hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200786407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC CẦU NGANG |
| Tên gói thầu | Gói số 04: In ấn biểu mẫu chuyên môn với 78 mặt hàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200605503 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 16:01:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 396,919,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,400,000 VNĐ ((Bốn triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bệnh án Khoa Ngoại | 5.800 | Tờ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Hai mặt. | ||
| 2 | Bảng kê chi phí hỗ trợ khám chữa bệnh người nghèo | 4.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Một mặt. | ||
| 3 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh | 3.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Một mặt. | ||
| 4 | Bao phim CT- Scan | 8.000 | bao | Khổ giấy 39cm x 50cm; Bìa bao sơ mi màu xanh; Chữ mực màu đen; Một mặt. | ||
| 5 | Bao phim X quang kỹ thuật số | 30.000 | bao | Khổ giấy 28cm x 33cm; Bìa bao sơ mi màu xanh; Chữ mực màu đen; Một mặt. | ||
| 6 | Bao thư | 1.800 | Tờ | Khổ giấy 19cm x 13 cm; Bìa bao sơ mi màu trắng; Chữ mực màu xanh. | ||
| 7 | Bệnh án Khoa Nhi | 7.200 | Tờ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Hai mặt. | ||
| 8 | Bệnh án Khoa Nội | 11.000 | Tờ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Hai mặt. | ||
| 9 | Bệnh án Khoa Sản | 4.000 | Tờ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Hai mặt. | ||
| 10 | Bệnh án ngoại trú | 500 | Tờ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Hai mặt. | ||
| 11 | Bệnh án ngoại trú YHCT | 4.000 | Tờ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Hai mặt. | ||
| 12 | Bệnh án nội trú y học cổ truyền | 200 | Bộ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Hai mặt. | ||
| 13 | Bệnh án phụ khoa | 500 | Tờ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Hai mặt. | ||
| 14 | Bệnh án Sơ Sinh | 200 | Tờ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Hai mặt. | ||
| 15 | Bìa bệnh án Khoa ngoại | 5.800 | Tờ | Khổ giấy 44cm x 30cm; Bìa sơ mi màu xanh nước biển (có ép Plastics); Chữ mực màu đen. Một mặt. | ||
| 16 | Bìa bệnh án Khoa Nhi | 7.200 | Tờ | Khổ giấy 44cm x 30cm. Bìa sơ mi màu đỏ (Có ép Plastics); Chữ mực màu đen. Một mặt. | ||
| 17 | Bìa bệnh án Khoa Nội | 11.000 | Tờ | Khổ giấy 44cm x 30cm. Bìa sơ mi màu xanh lá (Có ép Plastics); Chữ mực màu đen. Một mặt. | ||
| 18 | Bìa bệnh án Khoa Sơ sinh | 200 | Tờ | Khổ giấy 44cm x 30cm. Bìa sơ mi màu cam (Có ép Plastics); Chữ mực màu đen. Một mặt. | ||
| 19 | Bìa Bệnh án YHCT | 500 | Tờ | Khổ giấy 44cm x 30cm. Bìa sơ mi màu xanh lá (Có ép Plastics); Chữ mực màu đen. Một mặt. | ||
| 20 | Biên bản hội chẩn phẫu thuật | 2.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế). Một mặt. | ||
| 21 | Biên bản kiểm nhập kho thuốc-y dụng cụ Q/100 tờ | 40 | Quyển | Khổ giấy 20cm x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 22 | Biểu đồ chuyển dạ | 3.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 23 | Giấy khám sức khỏe của người lái xe | 500 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. | ||
| 24 | Giấy chứng nhận phẩu thuật | 1.322 | Tờ | Khổ giấy A5; Loại giấy sơ mi màu vàng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. | ||
| 25 | Giấy chuyển tuyến khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế. | 8.600 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 26 | Giấy chuyển tuyến sốt xuất huyết | 100 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 27 | Giấy chuyển tuyến Tay chân miệng | 100 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 28 | Giấy đi đường | 1.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. | ||
| 29 | Giấy giới thiệu Q/ 100 tờ | 5 | Quyển | Khổ giấy 15cm x 24cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt | ||
| 30 | Giấy KSK cho người trên 18 tuổi | 8.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. | ||
| 31 | Hồ sơ bệnh án phá thai | 100 | Bộ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. | ||
| 32 | Lệnh điều xe Q/100 | 10 | Quyển | Khổ giấy 15cm x 40cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 33 | Phiếu cam đoan phẫu thuật | 4.500 | Tờ | Khổ giấy 15cm x 20cm; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 34 | Phiếu chăm sóc | 120.960 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. | ||
| 35 | Phiếu chỉ định | 8.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt hai mẫu. | ||
| 36 | Phiếu chức năng sống (Số đỏ, xanh) | 33.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Mạch số màu đỏ; Nhiệt độ số màu xanh; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 37 | Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú. | 33.000 | Bộ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. | ||
| 38 | Phiếu điện não | 500 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt hai mẫu. | ||
| 39 | Phiếu Điện tim | 49.000 | Tờ | Khổ giấy A3; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. | ||
| 40 | Phiếu đo chức năng hô hấp | 500 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt hai mẫu. | ||
| 41 | Phiếu kế hoạch chăm sóc | 500 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 42 | Phiếu kết quả xét nghiệm nồng độ cồn trong máu | 2.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt hai mẫu. | ||
| 43 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú | 1.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 44 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh nội trú | 1.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 45 | Phiếu Siêu âm | 40.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt hai mẫu. | ||
| 46 | Phiếu truyền dịch | 16.560 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 47 | Phiếu truyền máu | 1.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 48 | Phiếu tự nguyện triệt sản | 50 | Bộ | Khổ giấy 15cm x 20cm; Loại giấy sơ mi; Chữ mực màu xanh; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. 3 tờ ba màu khác nhau | ||
| 49 | Phiếu X quang | 40.900 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt hai mẫu. | ||
| 50 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV | 2.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 51 | Phiếu xét nghiệm đường máu | 60.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt hai mẫu. | ||
| 52 | Phiếu xét nghiệm sinh hóa máu | 95.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 53 | Phiếu xét nghiệm tế bào máu ngoại vi | 80.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt hai mẫu. | ||
| 54 | Phiếu xét nghiệm vi khuẩn Lao | 2.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. | ||
| 55 | Qui định kiểm soát bệnh nhân trước khi phẩu thuật | 1.000 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 56 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực Q/100 Tờ | 31 | Quyển | Khổ giấy 21cm x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 57 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa Q/100 tờ | 30 | Quyển | Khổ giấy 15cm x 21cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 58 | Sổ bàn giao thuốc thường trực Q/ 100 Tờ | 31 | Quyển | Khổ giấy 21cm x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 59 | Sổ biên bản hội chẩn Q/100 tờ | 24 | Quyển | Khổ giấy 21cm x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 60 | Sổ chứng sinh Q/100 tờ (Mẩu Mới) | 50 | Quyển | Khổ giấy 20cm x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế). Một mặt. | ||
| 61 | Sổ đăng ký tư vấn xét nghiệm HIV Q/ 100 Tờ | 5 | Quyển | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. | ||
| 62 | Sổ đăng ký văn bản đến Q/ 100 Tờ | 5 | Quyển | Khổ giấy 21cm x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 63 | Sổ Đẻ Q/100 tờ | 10 | Quyển | Khổ giấy 20m x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 64 | Sổ giao ban Q/100 tờ | 86 | Quyển | Khổ giấy 21cm x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 65 | Sổ kế hoạch hóa gia đình | 2 | Quyển | Khổ giấy 20m x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 66 | Sổ khám bệnh Q/08 tờ | 26.000 | Quyển | Khổ giấy 15cmx 21cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Chữ mực màu đen. | ||
| 67 | Sổ khám thai Q/ 100 Tờ | 5 | Quyển | Khổ giấy 20m x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 68 | Sổ kiểm tra Q/100 tờ | 34 | Quyển | Khổ giấy 21cm x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 69 | Sổ lãnh vật tư y tế tiêu hao Q/100 tờ | 52 | Quyển | Khổ giấy 20m x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Một mặt | ||
| 70 | Sổ lý lịch máy Q/08 tờ | 300 | Quyển | Khổ giấy 15cm x 20cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 71 | Sổ mời hội chẩn Q/ 100 Tờ | 20 | Quyển | Khổ giấy 15cm x 21cm; Bìa sổ màu vàng; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt | ||
| 72 | Sổ nhập – xuất bệnh nhân Q/100 tờ | 22 | Quyển | Khổ giấy 30cm x 40cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt | ||
| 73 | Sổ phá thai Q/ 100 Tờ | 2 | Quyển | Khổ giấy 20cm x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 74 | Sổ phiếu dầu Q/100 Tờ | 5 | Quyển | Khổ giấy 24cm x 15,3cm; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Một mặt. | ||
| 75 | Sổ tiêm chủng vắc xin viêm gan B liều sơ sinh tại bệnh viện Q/100 Tờ | 5 | Quyển | Khổ giấy 20m x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 76 | Sổ tiêm ngừa sau 24 giờ và không tiêm ngừa | 3 | Quyển | Khổ giấy 20m x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 77 | Sổ tổng hợp y lệnh Q/100 tờ | 50 | Quyển | Khổ giấy 20m x 30cm; Bìa sổ sơ mi màu xanh; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẩu của Bộ y tế); Hai mặt | ||
| 78 | Tờ điều trị | 86.098 | Tờ | Khổ giấy A4; Loại giấy bãi bằng trắng; Chữ mực màu đen; Font size (theo mẫu của Bộ Y tế); Hai mặt. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi