Gói thầu: Mua sắm sổ sách, biểu mẫu hồ sơ bệnh án trong bệnh viện năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200784600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa khu vực Phù Yên, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Mua sắm sổ sách, biểu mẫu hồ sơ bệnh án trong bệnh viện năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200704130 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu sự nghiệp của Bệnh viện đa khoa huyện Phù Yên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 09:21:00 đến ngày 2020-08-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 865,340,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phiếu truyền dịch tờ A4 (1 mặt) | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Phiếu phẫu thuật, thủ thuật tờ A4 | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Hồ sơ khám sức khỏe định kỳ quyển a4 | 900 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Xét nghiệm sinh hóa tờ A4(2 mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Chăm sóc tờ A4 (2 mặt) | 50.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | XN huyết học tờ A4(2 mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | BA YHCT tờ 2(A3) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | BA YHCT tờ A3( tờ trong) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | BA sơ sinh tờ A3(2 mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | BA Phụ khoa tờ A3 (2 mặt) | 7.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | BA mắt tờ A3 (2 mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Trích biên bản hội chẩn tờ A4(2 mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Trích BB kiểm thảo tử vong tờ A4 (2 mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Giấy chuyển tuyến tờ A4 (2 mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Giấy đi đường tờ A4(1 mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | BA tai mũi họng tờ A3(hai mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Cam đoan phẫu thuật tờ A5(một mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Giấy KSK 18 tuổi trở lên tờ A3(hai mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Sổ thủ thuật quyển A3 | 50 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Sổ phẫu thuật quyển A3 | 50 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Giấy báo làm việc ngoài giờ tờ A4(một mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Bảng theo dõi sử dụng giường bệnh tờ A4(hai mặt) | 50.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Phiếu ăn A5 | 40.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Phiếu KSK dưới 18 tuổi tờ A3(hai mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Giấy nghỉ phép quyển A4 | 10 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Bệnh án chân tay miệng tờ A3(hai mặt) | 2.500 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Giấy ra viện tờ A5(một mặt) | 40.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Bệnh án răng hàm mặt tờ a3(hai mặt | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Phiếu công khai vật tư y tế tờ A4(hai mặt) | 50.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Bìa bệnh án nội trú(bìa đúp lếch) | 20.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Phiếu thu ứng trước tiền viện phí tờ A5 (một mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Phiếu khám CK mắt tờ A4(hai mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Phiếu khám CK TMH tờ A4(hai mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Phiếu khám CK RHM tờ A4(hai mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Phiếu gây mê hồi sức tờ A4 | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị tờ A4 (hai mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Sổ chuẩn đoán hình ảnh quyển A3 | 10 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Sổ mời hội chẩn quyển A4 | 50 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Sổ kiểm tra quyển A4 | 30 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Sổ biên bản kiểm thảo tử vong quyển A4 | 30 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Sổ sai sót chuyên môn quyển A5 | 30 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Sổ phiếu thu viện phí quyển A5 | 500 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Phiếu mổ tờ A5 (hai mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Bảng kiểm an toàn PT tờ A4 (một mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Bệnh án nạo thai tờ A3 (hai mặt | 3.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Phiếu truyền máu tờ A4 (một mặt) | 3.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Phiếu thanh toán ra viện tờ A4(2 mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Tóm tắt hồ sơ BA tờ A4(hai mặt) | 7.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Bệnh án ngoại trú tờ 1 A3 (hai mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Giấy chúng sinh quyển A4 | 50 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Tờ điều trị tờ A4 (hai mặt) | 60.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Sổ thường trực quyển A4 | 70 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Sổ giao ban quyển A4 | 70 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Phiếu theo dõi chức năng sống tờ A4(hai mặt) | 50.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | BA ngoại tờ A3(hai mặt | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Phiếu khám chuyên khoa tờ A5 (hai mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Sổ bàn giao y dụng cụ thường trực quyển A4 | 50 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Lệnh điều xe quyển A4 | 10 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Giấy chứng nhận nghỉ thai sản quyển A4 | 10 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Giấy chứng nhận nghỉ hưởng BHXH quyển A4 | 10 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Sổ khám bệnh quyển A2 | 50 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Sổ ra viện, vào viện quyển A3 | 50 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Sổ bàn giao thuốc thường trực quyển A4 | 70 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Bệnh án nội khoa tờ A3(hai mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Bệnh án sản tờ A3(hai mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Bệnh án nhi tờ A3(hai mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Bảng chấm công A4 (hai mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Tờ điều trị YHCT a4(hai mặt) | 7.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Đơn thuốc thường A5(một mặt) | 20.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Sổ biên bản hội chẩn A4 | 70 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Phiếu gây mê hồi sức A4 (hai mặt) | 7.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Sổ giao người bệnh chuyển viện A5 | 30 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa A5 | 30 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Phiếu thủ thuật A4 | 15.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Bệnh án bỏng A3 | 3.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Bảng chấm công trực A4 (một mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Phiếu xét nghiệm bệnh phẩm A5(mộ mặt) | 20.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Phiếu sử dụng vật tư phòng mổ A4 (một mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Bảng kiểm trước tiêm chủng A4 (hai mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Sổ khám phụ khoa A3 | 10 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Phiếu theo dõi BN nặng tờ A4 (hai mặt) | 20.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Phiếu PTTT tờ A5 | 7.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Phiếu siêu âm A5 | 7.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Phiếu thu ứng trước tiền viện phí A5 | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Sơ kết 15 ngày điều trị tờ A4 một mặt | 7.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Sổ điều trị ngoại trú (tiểu đường A4) | 500 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Phiếu XQ tờ A5 | 7.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Phiếu Thu (ba màu A5) | 500 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Phiếu thanh toán ra viện tờ A4(2 mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Phiếu khám bệnh vào viện tờ A4(một mặt) | 5.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Vật tư tiêu hao phòng mổ tờ A4(một mặt) | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Bảng tự kiểm tra quy chế hồ sơ bệnh án tờ A4 | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Sổ duyệt xét nghiệm A4 | 10 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện A5 | 20 | Quyển | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Tờ công khai vt (khoa YHCT) tờ A4 | 10.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Phong bì loại to | 1.000 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Phong loại nhỏ | 1.000 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Phong bì loại nhỡ | 1.000 | Cái | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Vỏ bệnh án bìa đúp lếch | 30.000 | Tờ | Chi tiết tại mục 2.3 thông số kỹ thuật chi tiết hàng hóa Chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi