Gói thầu: Mua sắm công cụ, dụng cụ, vật tư, hóa chất, nhân công bảo dưỡng thiết bị phục vụ nhiệm vụ xây dựng hệ thống quan lý chất lượng hoạt động quan trắc và phân tích môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc môi trường miền Trung và Tây Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ, dụng cụ, vật tư, hóa chất, nhân công bảo dưỡng thiết bị phục vụ nhiệm vụ xây dựng hệ thống quan lý chất lượng hoạt động quan trắc và phân tích môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200545039 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp môi trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 10:16:00 đến ngày 2020-08-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 329,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,300,000 VNĐ ((Ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O | 1 | Lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 2 | (NH4)2HPO4 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 3 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 4 | 1,5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) | 1 | lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 5 | 4-Amino-Antypyrin | 1 | lọ 10g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 6 | Aceton | 15 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 7 | Ag2SO4 | 1 | lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 8 | AgNO3 | 1 | lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 9 | Ammonium pyrrolidinedithiocarbamate (APDC) | 1 | lọ 10g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 10 | Axit ascorbic | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 11 | Axit Bacbituric | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 12 | Axit sulphamic | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 13 | BaCl2.2H2O | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 14 | Bông thủy tinh | 20 | lọ 50g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 15 | Bromophenol xanh | 1 | lọ 5g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 16 | C12H8N2.H2O | 1 | lọ 10g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 17 | C19H32O3S | 1 | lọ 10mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 18 | C3N3O3Cl2Na.2H2O | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 19 | C7H5NaO3 | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 20 | CaCl2 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 21 | CaCO3 | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 22 | CDTA- C14H22N2O8 | 1 | lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 23 | CH2Cl2 | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 24 | CH3COOC2H5 | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 25 | CH3COOH | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 26 | CH3COONa.3H2O | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 27 | CHCl3 | 5 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 28 | Chiết pha rắn SPE | 3 | Hộp 30 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 29 | Cloramin T | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 30 | CuSO4.5H2O | 1 | lọ 1kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 31 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (As) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 32 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (Cd) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 33 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (Cr VI) | 1 | chai 100mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 34 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (Cr) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 35 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (Cu) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 36 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (DM) | 1 | chai 250mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 37 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (Fe) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 38 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (Hg) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 39 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (Mn) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 40 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (Ni) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 41 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (Pb) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 42 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (SO42-) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 43 | Dung dịch chuẩn gốc 1.000ppm (Zn) | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 44 | Dung dịch chuẩn mix 13 | 1 | Lọ 10mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 45 | Dung dịch chuẩn NaNO2 | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 46 | Dung dịch chuẩn NaNO3 | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 47 | Dung dịch chuẩn P-PO4 | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 48 | Dung dịch chuẩn Trilon B | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 49 | Dung dịch NH3 đặc | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 50 | Dung dịch NH4+ chuẩn | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 51 | Dung dịch nội chuẩn | 1 | ống 5ml | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 52 | EDTA | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 53 | Eriocrom đen T | 1 | lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 54 | Etanol | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 55 | FeCl3.6H2O | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 56 | FeSO4.7H2O | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 57 | Formaldehyt | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 58 | Giấy lọc | 1 | Hộp 100 tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 59 | Giấy lọc sợi thủy tinh | 1 | Hộp 100 tờ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 60 | Giấy thử pH | 9 | cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 61 | Gluco | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 62 | Glutamic | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 63 | Glycerol | 1 | chai 2.5L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 64 | H2O2 | 2 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 65 | H2SO4 | 2 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 66 | H3BO3 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 67 | H3PO4 | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 68 | HCl | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 69 | HgCl | 1 | Lọ 50g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 70 | HgSO4 | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 71 | HNO3 | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 72 | Hồ tinh bột | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 73 | Hợp kim Devarda | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 74 | Iốt | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 75 | K2C4H4O6 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 76 | K2Cr2O7 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 77 | K2CrO4 | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 78 | K2HPO4 | 1 | lọ 1kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 79 | K2S2O8 | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 80 | K2SO4 | 1 | lọ 1kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 81 | K3Fe(CN)6 | 1 | lọ 1kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 82 | K4P2O7 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 83 | Kali antimontatrat | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 84 | Kaliphatalat | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 85 | KH2PO4 | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 86 | Khí argon | 1 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 87 | Khí axetylen | 1 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 88 | Khí Heli | 1 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 89 | Khí Nitơ | 1 | bình | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 90 | KI | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 91 | KIO3 | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 92 | KMnO4 | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 93 | Methanol | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 94 | Methyl đỏ | 1 | lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 95 | Methylen xanh | 1 | lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 96 | Metyl Iso butylketon (MIBK) | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 97 | MgCl2 | 1 | lọ 1kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 98 | MgSO4.7H2O | 1 | lọ 1kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 99 | N-(1-naphyl)-ethyllediamine | 1 | lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 100 | N,N-dimethyl-pphenylenediamineoxalate | 1 | lọ 5g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 101 | Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 102 | Na2B4O7.10H2O | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 103 | Na2CO3 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 104 | Na2HPO4 | 1 | lọ 1kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 105 | Na2S.9H2O | 1 | lọ 1kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 106 | Na2S2O3 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 107 | Na2S2O5 0,1N | 2 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 108 | Na2SO3 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 109 | Na2SO4 | 11 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 110 | Na3C6H5O7.2H2O | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 111 | NaAsO2 | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 112 | NaBH4 | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 113 | NaBr | 1 | lọ 10g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 114 | NaC7H5NaO3 | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 115 | NaCl | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 116 | NaClO | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 117 | NaCN | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 118 | NaHCO3 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 119 | NaKC4H4O6 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 120 | NaOH | 3 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 121 | n-Butanol | 1 | chai 1L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 122 | NH4Cl | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 123 | NH4NO3 | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 124 | NH4OCl | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 125 | n-Hexan | 12 | chai 2.5L | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 126 | Ống chuẩn AgNO3 0,1N | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 127 | Ống chuẩn K2C2O7 0,1N | 1 | ống | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 128 | Pararosanilin | 1 | lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 129 | Phenol chuẩn | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 130 | Phenolphtalein | 1 | lọ 25g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 131 | Pipet Pasteur | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 132 | Polyseed | 1 | lọ 50 viên | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 133 | Septa cho vial | 1 | gói 100 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 134 | SnCl2.2H2O | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 135 | SPADNS (C16H9O11N2S3Na3) | 1 | lọ 50g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 136 | Sulfaniamide | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 137 | Trietanolamin | 1 | chai 500mL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 138 | Vial | 1 | hộp 100 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 139 | Xenlulo | 1 | lọ 500g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 140 | Zn(CH3COO)2 | 1 | lọ 250g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 141 | ZrOCl2.8H2O | 1 | lọ 100g | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 142 | amoni, nitrat (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 143 | nitrit (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 144 | COD, BOD5 (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 145 | Clorua, Florua, sunfat, photphat (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 146 | TSS (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 147 | Kim loại (As, Cd, Cr, Cu, Fe, Mn, Ni, Pb, Zn) (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 148 | Kim loại nặng (Hg) (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 149 | Sunfua (S2-) (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 150 | Tổng hóa chất bảo vệ thực vật clo hữu cơ (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 151 | Phenol, Xyanua (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 152 | Crom (VI) (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 153 | Tổng dầu mỡ khoáng (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 154 | Dầu mỡ động thực vật (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 155 | Chất hoạt động bề mặt (Mẫu chuẩn CRM) | 1 | mẫu | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 156 | Áo blue | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 157 | Bình định mức 1000ml | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 158 | Bình định mức 250ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 159 | Bình định mức 25ml | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 160 | Bình định mức 500ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 161 | Bình nhỏ giọt | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 162 | Bình nhựa 0,5 lít | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 163 | Bình nhựa 2 lít | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 164 | Bình nhựa 5 lít | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 165 | Bình tam giác 100ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 166 | Bình tam giác 250ml | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 167 | Bình tam giác 25ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 168 | Bình tam giác 500ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 169 | Bình tam giác 50ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 170 | Bình tia | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 171 | Bộ sục khí | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 172 | Buret 1ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 173 | Buret chuẩn độ | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 174 | Burret chuẩn độ tự động | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 175 | Chai bảo quản dung dịch | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 176 | Chai chứa mẫu 100ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 177 | Chai đựng hóa chất | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 178 | Chai nhựa 0,5 lít | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 179 | Cốc thủy tinh | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 180 | Cốc thủy tinh 1000ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 181 | Cốc thủy tinh 250ml | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 182 | Cốc thủy tinh 50ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 183 | Cột sắc ký thủy tinh | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 184 | Cuvet 1cm | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 185 | Cuvet Graphit | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 186 | Đầu cone 1ml | 1 | gói 500 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 187 | Đầu cone 5ml | 1 | gói 250 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 188 | Đĩa thủy tinh | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 189 | Đũa thủy tinh | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 190 | Găng tay y tế | 4 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 191 | Khẩu trang y tế | 4 | hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 192 | Kim tiêm mẫu (syringe 10uL) | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 193 | Micropipet 10ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 194 | Micropipet 1ml | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 195 | Micropipet 5ml | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 196 | Nhíp | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 197 | Ống chứa mẫu 15ml (có nắp) | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 198 | Ống đong 100ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 199 | Ống đong 250ml | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 200 | Ống nghiệm | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 201 | Ống phá mẫu có nắp kín | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 202 | Phễu chiết 100ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 203 | Phễu chiết 250ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 204 | Phễu lọc | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 205 | Phễu lọc thủy tinh | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 206 | Pipet 10ml | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 207 | Pipet 1ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 208 | Pipet 5ml | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 209 | Giá để pipette nhựa chữ A | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 210 | Lọ đựng mẫu Vial 2ml cho sắc ký | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 211 | Lọ đựng mẫu Vial 4ml cho sắc ký | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 212 | Lọ đựng mẫu Vial 10ml cho sắc ký | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 213 | Bình định mức 50 ml | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 214 | Bình định mức 100 ml | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 215 | Cốc thủy tinh 100 ml | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 216 | Chai ủ mẫu BOD | 30 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 217 | Phễu chiết thủy tinh 500 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 218 | Phễu chiết thủy tinh 1000 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 219 | Giấy quỳ tím đo pH dạng cuộn 5m | 10 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi