Gói thầu: Gói thầu số 07-2020-VTTB: Mua VTTB phục vụ SXKD và 02 công trình SCL năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07-2020-VTTB: Mua VTTB phục vụ SXKD và 02 công trình SCL năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200778421 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD+SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 09:43:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,265,016,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tụ bù trung thế 1P-13,28kV - 200kVAR | 3 | bình | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Xà lắp chống sét van (6,96kg/bộ) | 7 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*35 mm2 | 77 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 450 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*50 mm2 | 240 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Aptomat 1 pha MCB - 600V/40A | 300 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Aptomat 3 pha MCB - 600V/63A | 50 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Aptomat 3 pha MCCB - 600V/150A | 5 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Aptomat 3 pha MCCB - 600V/250A | 3 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cốt đồng M50 mm2 | 80 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu cốt đồng M240 mm2 | 50 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 50 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 50 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Ống nối AL 120/120 | 30 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Băng dính cách điện hạ thế | 1.000 | cuộn | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Sứ đứng 22kV + ty mạ cao 420mm | 93 | quả | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Chống sét van 35kV | 6 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Dây bọc 35kV-Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 104 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 1.000 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 100 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ghíp nhôm 3 bulông 50-240mm2 | 100 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Biến dòng 600V 150/5A 5VA CCX0,5 TN | 30 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Xi măng PC30 | 1.710 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cát vàng | 3,9 | m3 | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đá 2x4 | 5,8 | m3 | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cột bê tông vuông cao 7,5m, chịu lực loại B | 79 | cột | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 41 | cột | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cột bê tông ly tâm cao 10m , chịu lực 5.0 | 2 | cột | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 5,4 | 2 | cột | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 10 | 2 | cột | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 599 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 789 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 536 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*50 mm2 | 42 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*35mm2 | 1.406 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 1.224 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 352 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x10 mm2 | 1.371 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x16 mm2 | 150 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x120 mm2 | 140 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Dây bọc 35kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 15 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Xà kèm trên cột H (5,02kg/bộ) | 22 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Xà kèm trên cột 2H (6,52kg/bộ) | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Xà kèm trên cột ly tâm đơn (5,5kg/bộ) | 33 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Xà kèm trên cột ly tâm kép (6,9kg/bộ) | 9 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Xà nánh trên cột H (37,65kg/bộ) | 61 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Xà nánh trên cột ly tâm đơn (39,92kg/bộ) | 6 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Xà nánh trên cột ly tâm kép (43,56kg/bộ) | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Tiếp địa lặp lại (20,25kg/bộ) | 20 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Tủ điện hạ thế 600V - 400A NT | 2 | tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Tủ điện hạ thế 600V - 630A NT | 14 | tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Tủ điện hạ thế 600V - 1000A NT | 3 | tủ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Hộp 4 công tơ 1 pha trọn bộ, ATM 40A | 264 | hòm | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Hòm 1 công tơ 3 pha trọn bộ không vị trí lắp TI, ATM 63A | 75 | hòm | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Hộp phân dây trọn bộ | 4 | hòm | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 810 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Móc treo cho khóa hãm cáp vặn xoắn | 302 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 302 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Ghíp nhôm 3 bulông 50-240mm2 | 154 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Ghíp nối bọc IPC 24kV, 70-95/120-300, 2 bulong | 3 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Sứ đứng 22kV + ty | 51 | quả | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đầu cốt nhôm AL 95 | 46 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Đầu cốt đồng M35 mm2 | 40 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Đầu cốt đồng M50 mm2 | 39 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Đầu cốt đồng M120 mm2 | 60 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Ống nhựa xoắn D32/25 | 60 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Xi măng PC30 | 21.364 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Cát vàng | 43 | m3 | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Đá 2x4 | 70 | m3 | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi