Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt thiết bị (Giai đoạn 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787974-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt thiết bị (Giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200785008 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 12:26:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 70,489,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cammera quan sát | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Bộ thiết bị nhận dạng xe loại 1 (1 chiều, 2 làn đường) | 35 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Bộ thiết bị nhận dạng xe loại 1 (1 chiều, 4 làn đường) | 38 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Bộ thiết bị nhận dạng xe loại 2 | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Hộp thông tin thông minh loại 1 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Hộp thông tin thông minh loại 2 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Hộp thông tin thông minh loại 3 | 38 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Tủ kỹ thuật thông tin (Loại đặt dưới đất) | 11 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Tủ kỹ thuật thông tin (Loại treo cột) | 7 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Nâng cấp tủ điều khiển đèn tín hiệu giao thông kết nối trung tâm | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Bảng hiển thị tốc độ, biển số kích thước (750x1700)mm | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Camera quan sát | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Bộ thiết bị nhận dạng xe loại 1 (1 chiều, 2 làn đường) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | Bộ thiết bị nhận dạng xe loại 1 (1 chiều, 4 làn đường) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | Bảng hiển thị tốc độ, tải trọng, biển số kích thước 750x3500)mm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Tủ kỹ thuật thông tin (Loại đặt dưới đất) | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Thiết bị cân tải trọng | 6 | Làn xe | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | Thiết bị cân tốc độ cao (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt: 01 Bộ/1 làn xe) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Tủ điều khiển cân (01 Tủ/ 1 chiều đường cân tải trọng ) | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | Đèn chớp vàng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Hệ thống máy chủ CSDL độ sẵn sàng cao | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Hệ thống máy chủ ghi hình mạng và xử lý hình ảnh | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Hệ thống máy chủ giao tiếp thiết bị ngoại vi | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | Hệ thống máy chủ điều khiển tường màn hình | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | Hệ thống tường màn hình (3x6x55") | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | Máy tính trạm | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Màn hình 43" Ultra HD 4K | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Thiết bị router | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Thiết bị chuyển mạch (Switch L2) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | Tường lửa (Fire wall) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Tủ rack tiêu chuẩn | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Switch IP KVM 16 cổng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Thiết bị Console LCD 17’’ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Máy in Laser A3 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Máy in màu A4 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | Máy tính xách tay | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | Điện thoại bàn IP | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Màn chiếu | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Đầu DVD | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Màn hình LED 65" | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Hệ thống thiết bị âm thanh cho phòng họp | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Điều hòa treo tường 18.000 BTU | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | Bàn ghế điều khiển tường màn hình | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Bàn ghế phòng họp (1 bàn 12 ghế) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Hệ thống thiết bị giám sát môi trường phòng máy | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Camera trong phòng | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | Thiết bị ghi hình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Hệ thống kiểm soát vào ra | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Điều hòa treo tường 18.000 BTU | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Điều hòa tủ đứng 28.000 BTU | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | UPS 20KVA | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | Tổ hợp Ắc quy sử dụng cho UPS 20KVA | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | Máy chủ CSDL độ sẵn sàng cao | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | Máy chủ điều khiển tường màn hình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Hệ thống tường màn hình (2x2x55") | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 57 | Máy tính trạm | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 58 | Màn hình 43" Ultra HD 4K | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 59 | Thiết bị chuyển mạch (Switch L2) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 60 | Tủ rack tiêu chuẩn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 61 | Máy in Laser A3 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 62 | Máy in màu A4 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 63 | Máy tính xách tay | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 64 | Điện thoại bàn IP | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 65 | Bàn ghế điều khiển tường màn hình | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 66 | Điều hòa treo tường 18.000 BTU | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 67 | Điều hòa tủ đứng 28.000 BTU | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 68 | Hạ tầng cấp điện, nguồn dự phòng UPS cho các thiết bị phòng máy, phòng thiết bị UPS 10KVA | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 69 | Nhóm Phần mềm cổng giao tiếp giám sát điều khiển các thiết bị ngoại vi | 1 | BQSD | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 70 | Nhóm Phần mềm điều khiển tín hiệu giao thông | 1 | BQSD | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 71 | Phần mềm ghi và xử lý hình ảnh | 1 | BQSD | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 72 | Phần mềm điều khiển tường truyền hình và hiển thị lưới video | 1 | BQSD | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 73 | Nhóm phần mềm đồ họa giao tiếp người dùng quản lý, giám sát điều hành tại trung tâm | 1 | BQSD | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 74 | Nhóm phần mềm đánh giá tình trạng giao thông, cảnh báo ùn tắc; Phần mềm giám sát xử lý vi phạm giao thông bằng hình ảnh | 1 | BQSD | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 75 | Phần mềm kiểm soát tải trọng xe | 1 | BQSD | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 76 | Lắp đặt, khai báo tham số thiết bị Camera | 9 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 77 | Lắp đặt, khai báo tham số bộ thiết bị nhận dạng xe loại 1 | 77 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 78 | Lắp đặt, khai báo tham số bộ thiết bị nhận dạng xe loại 2 | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 79 | Lắp đặt hộp thông tin thông minh loại 1 (2,3) | 43 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 80 | Lắp đặt tủ điều khiển cân (01 Tủ/ 1 chiều đường cân tải trọng ) | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 81 | Lắp đặt, cài đặt và khai báo tham số tủ thông tin (Loại đặt dưới đất) | 12 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 82 | Lắp đặt, cài đặt và khai báo tham số tủ thông tin (Loại treo cột) | 7 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 83 | Lắp đặt tủ điều khiển THGT (sau khi nâng cấp tủ THGT) | 11 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 84 | Lắp đặt bảng hiển thị tốc độ, tải trọng, biển số kích thước (750x3500)mm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 85 | Lắp đặt bảng hiển thị tốc độ, tải trọng, biển số kích thước(750x1700)mm | 12 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 86 | Lắp đặt cân tốc độ cao (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt: 01 Bộ/1 làn xe) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 87 | Lắp đặt đèn chớp vàng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 88 | Móng tủ kỹ thuật thông tin | 11 | Móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 89 | Móng, trụ thép cao 4,0m | 1 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 90 | Móng, trụ thép cao 6,0m vươn 4,0m | 7 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 91 | Móng, trụ thép cao 6,0m vươn 6,0m | 10 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 92 | Móng, trụ thép cao 6,0m vươn 8,0m | 7 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 93 | Móng, trụ thép cao 6,0m vươn 10,0m | 22 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 94 | Móng, trụ thép cao 6,0m vươn kép 8,0m | 4 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 95 | Móng, trụ thép cao 12m vươn 1,5m ở đỉnh cột và 02 tay vươn 8m ở vị trí cao 6m | 5 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 96 | Cáp mạng Cat 5e | 3.000,8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 97 | Cáp điều khiển 5Cx0,75 SQmm | 1.960,6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 98 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | 2.774,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 99 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 572,7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 100 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | 397 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 101 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 | 148,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 102 | Ống nhựa mềm (ống ruột gà) D32 | 756,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 103 | Dây tiếp địa M10 | 572,7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 104 | Rãnh cáp trên nền đất 1 ống HDPE f 65/50 | 201 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 105 | Rãnh cáp trên hè gạch terrazzo 1 ống HDPE f 65/50 | 18 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 106 | Rãnh cáp trên hè gạch block 1 ống HDPE f 65/50 | 4 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 107 | Rãnh cáp trên hè bê tông xi măng 1 ống HDPE f 65/50 | 8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 108 | Rãnh cáp trên đường bê tông nhựa 1 ống HDPE f 65/50 | 18 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 109 | Hệ thống tiếp địa cho Tủ kỹ thuật thông tin (Loại đặt dưới đất) | 11 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 110 | Hệ thống tiếp địa cho Tủ kỹ thuật thông tin (loại treo cột)/ Tủ điều khiển cân | 7 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 111 | Hệ thống tiếp địa cho hộp thông tin thông minh | 43 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 112 | Hệ thống chống sét trực tiếp cho cột cao 12m trên nền đất | 2 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 113 | Hệ thống chống sét trực tiếp cho cột cao 12m trên hè gạch terrazzo | 3 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 114 | Dây cáp bọc nhựa 5mm để treo cáp | 3.114,1 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 115 | Tăng đơ sắt M6 để căng cáp | 154 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 116 | Cáp mạng Cat 5e | 84 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 117 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | 134,6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 118 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | 166,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 119 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | 13,8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 120 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 | 26 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 121 | Ống nhựa mềm (ống ruột gà) D32 | 70 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 122 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | 116 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 123 | Rãnh cáp trên hè gạch terrazzo 1 ống HDPE f 65/50 | 5,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 124 | Dây cáp bọc nhựa 5mm để treo cáp | 138,7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 125 | Tăng đơ sắt M6 để căng cáp | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 126 | Rãnh đặt vòng từ | 104,64 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 127 | Rãnh cảm biến cân | 90 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 128 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 12cm | 117 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 129 | Đào bỏ mặt đường bê tông nhựa chiều dày >10cm | 405 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 130 | Phá dỡ kết cấu CPDD mặt đường cũ | 145,8 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 131 | Đào đất nền đường cũ | 129,6 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 132 | Vận chuyển phế thải đổ đi | 324 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 133 | Mặt đường cấp phối đá dăm lớp dưới, loại 2 dày 18cm | 72,9 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 134 | Mặt đường cấp phối đá dăm lớp trên, loại 1 dày 23cm | 93,15 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 135 | Bê tông lót 10Mpa dày 5cm | 20,25 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 136 | Bê tông mặt đường 42Mpa dày 34cm | 137,7 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 137 | Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường D | 238,66 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 138 | Gia công, lắp dựng cốt thép mặt đường D | 6.244,32 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 139 | Ván khuôn chia tấm bê tông | 62,73 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 140 | Tấm ngăn aluminum dày 2mm tạo khe giữa các tấm bê tông | 55,35 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 141 | Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 | 126 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 142 | Bê tông hạt trung C19 dày 5cm | 126 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 143 | Thép D10 định vị thanh truyền lực khe ngang | 753,18 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 144 | Thép tròn trơn D36 (thanh truyền lực khe ngang) | 2.301,22 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 145 | Cắt tạo khe bê tông mặt đường (khe rộng 8mm, sâu 40mm) | 112,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 146 | Mastic chèn khe (khe rộng 8mm, sâu 40mm) | 112,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 147 | Thép D16 (thanh truyền lực khe dọc) | 161,62 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 148 | Cắt tạo khe bê tông mặt đường (khe rộng 8mm, sâu 40mm) | 72 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 149 | Mastic chèn khe (khe rộng 8mm, sâu 40mm) | 72 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 150 | Móng giá hạn chế chiều cao trên đường bê tông nhựa | 4 | Móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 151 | Giá hạn chế chiều cao làn thô sơ | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 152 | Biến báo D875(P.117) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 153 | Hộ lan mềm | 26,22 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 154 | Móng, trụ thép cao 6,0m vươn 8,0m | 1 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 155 | Móng, trụ thép cao 12m vươn 1,5m ở đỉnh cột và 02 tay vươn 8m ở vị trí cao 6m | 1 | Trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 156 | Móng tủ kỹ thuật thông tin | 1 | Móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 157 | Cọc tiêu nhựa dẻo (2m/ cọc) | 42 | cọc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 158 | Đinh phản quang | 42 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 159 | Hệ thống tiếp địa cho Tủ kỹ thuật thông tin (Loại đặt dưới đất) | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 160 | Hệ thống tiếp địa cho Tủ kỹ thuật thông tin (loại treo cột)/Tủ điều khiển cân | 2 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 161 | Hệ thống chống sét trực tiếp cho cột cao 12m trên hè gạch terrazzo | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 162 | Lắp đặt, cài đặt hệ điều hành và thiết lập cấu hình hệ thống máy chủ CSDL độ sẵn sàng cao | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 163 | Lắp đặt, cài đặt hệ điều hành hệ thống máy chủ ghi hình mạng và xử lý hình ảnh | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 164 | Lắp đặt, cài đặt hệ điều hành hệ thống máy chủ giao tiếp thiết bị ngoại vi | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 165 | Lắp đặt, cài đặt hệ điều hành hệ thống máy chủ điều khiển tường màn hình | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 166 | Lắp đặt hệ thống tường màn hình (3x6x55") | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 167 | Lắp đặt, cài đặt hệ điều hành máy tính trạm | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 168 | Lắp đặt màn hình 43" Ultra HD 4K | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 169 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch (Switch L2) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 170 | Lắp đặt tường lửa (Fire wall) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 171 | Lắp đặt tủ rack tiêu chuẩn | 3 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 172 | Lắp đặt Switch IP KVM 16 cổng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 173 | Lắp đặt thiết bị Console LCD 17’’ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 174 | Lắp đặt máy in Laser A3 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 175 | Lắp đặt máy in màu A4 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 176 | Lắp đặt điện thoại bàn IP | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 177 | Lắp đặt màn chiếu | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 178 | Lắp đặt máy chiếu | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 179 | Lắp đặt đầu DVD | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 180 | Lắp đặt màn hình LED 65" | 1 | Chiếc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 181 | Lắp đặt hệ thống thiết bị âm thanh cho phòng họp | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 182 | Lắp đặt điều hòa treo tường 18.000 BTU | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 183 | Lắp đặt hệ thống thiết bị giám sát môi trường phòng máy | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 184 | Lắp đặt camera trong phòng | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 185 | Lắp đặt thiết bị ghi hình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 186 | Lắp đặt hệ thống kiểm soát vào ra | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 187 | Lắp đặt điều hòa treo tường 18.000 BTU | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 188 | Lắp đặt điều hòa tủ đứng 28.000 BTU | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 189 | Lắp đặt UPS 20KVA | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 190 | Lắp đặt tổ hợp ắc quy sử dụng cho UPS 20KVA | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 191 | Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100mm, dày 1.5mm (máng + nắp máng) | 39,02 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 192 | Cút nối L sơn tĩnh điện 1.5mm (cút + nắp) | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 193 | Cút nối T sơn tĩnh điện 1.5mm (cút + nắp) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 194 | Nối thang - máng cáp H100-1.5mm | 44 | Thanh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 195 | Máng nhựa SP 60x40 mm | 4,8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 196 | Máng nhựa SP 24x14 mm | 14,4 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 197 | Ổ cắm đôi âm sàn | 6 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 198 | Ổ cắm 6 chấu | 11 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 199 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 4x16 mm2 | 12,03 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 200 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 2x16 mm2 | 27,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 201 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 3x1.5 mm2 | 59,77 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 202 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 3x4 mm2 | 19,37 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 203 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 3x6 mm2 | 23,68 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 204 | Dây tiếp địa M10 | 18,67 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 205 | Cáp mạng Cat 5e | 290,62 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 206 | Tháo dỡ vách kính | 36,5 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 207 | Tháo dỡ cửa gỗ pano kính D1 (Kích thước: 1000x3000mm) | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 208 | Tháo dỡ cửa trượt nhôm kính D2 (Kích thước: 1150x2600mm) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 209 | Tháo dỡ cửa nhôm kính D3 (Kích thước: 800x2600mm) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 210 | Tháo dỡ cửa sổ nhôm kính S1 (Kích thước: 2200x2090mm) | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 211 | Tháo dỡ cửa sổ nhôm kính S2 (Kích thước: 2800x1800mm) | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 212 | Tháo dỡ trần giả | 112 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 213 | Phá dỡ tường gạch dày 220mm | 4,42 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 214 | Lắp dựng vách kính VKM-1 (Kích thước: 4130x4000) | 18,1 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 215 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính SM-1 (Kích thước: 2200x2090mm) | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 216 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính SM-2 (Kích thước: 2800x1800mm) | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 217 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính DM1 (Kích thước: 900x2200mm) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 218 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính DM2 (Kích thước: 1000x3000mm) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 219 | Lắp dựng trần giả | 112 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 220 | Sàn nâng cao 300mm | 81 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 221 | Tháo dỡ hệ thống tường màn hình cũ (Bao gồm: 21 bộ màn hình 19", 01 bộ màn hình 55", 01 hệ thống khung giá đỡ) | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 222 | Lắp đặt, cài đặt hệ điều hành máy chủ CSDL độ sẵn sàng cao | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 223 | Lắp đặt, cài đặt hệ điều hành máy chủ điều khiển tường màn hình | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 224 | Lắp đặt hệ thống tường màn hình (2x2x55") | 1 | Hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 225 | Lắp đặt, cài đặt hệ điều hành máy tính trạm | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 226 | Lắp đặt màn hình 43" Ultra HD 4K | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 227 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch (Switch L2) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 228 | Lắp đặt tủ rack tiêu chuẩn | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 229 | Lắp đặt máy in Laser A3 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 230 | Lắp đặt máy in màu A4 | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 231 | Lắp đặt điện thoại bàn IP | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 232 | Lắp đặt điều hòa treo tường 18.000 BTU | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 233 | Lắp đặt điều hòa tủ đứng 28.000 BTU | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 234 | Lắp đặt UPS 10KVA | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 235 | Máng nhựa SP 60x40 mm | 18,42 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 236 | Ổ cắm 6 chấu | 4 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 237 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 3x10mm2 | 53,98 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 238 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 3x4 mm2 | 19,29 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 239 | Cáp nguồn Cu/PVC/PVC 3x6 mm2 | 4,41 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 240 | Cáp mạng Cat 5e | 37,35 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 241 | Tháo dỡ vách kính | 10,7 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 242 | Phá dỡ tường gạch dày 220mm | 0,73 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 243 | Xây tường ngăn 110mm phòng máy chủ | 1,8 | m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 244 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,5 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 245 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 32,5 | m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 246 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính DM1(Kích thước: 700x1800mm) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi