Gói thầu: Mua vật tư thực hiện dịch vụ bảo dưỡng cấp 2, sửa chữa máy thông tin quân sự VRH-811 S
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư thực hiện dịch vụ bảo dưỡng cấp 2, sửa chữa máy thông tin quân sự VRH-811 S |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788958 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 13:22:00 đến ngày 2020-08-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 130,747,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xăng công nghiệp | 511.0 | 106 | Lít | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 2 | Mỡ công nghiệp | Xiatrim | 70,9 | Kg | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 3 | Dầu bảo quản | C1 | 106 | Lít | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 4 | Vải mộc | Khổ 0,8 m, 1 lớp | 354,3 | m | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 5 | Chổi lông | 2,5 cm | 709 | Chiếc | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 6 | Giấy ráp (20x30) cm | A1500 | 886 | Tờ | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 7 | Giấy lau mềm | Túi 10 tờ (10x15) cm | 709 | Túi | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 8 | Cồn công nghiệp | C2H50H | 177 | Lít | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 9 | Sơn chống gỉ | An-kít | 17,7 | Kg | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 10 | Dung dịch tẩy rửa | RP7, hộp 300 ml | 177 | Hộp | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 11 | Thiếc hàn | Asahi 0,6 mm | 3,5 | Kg | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 12 | Nhựa thông | Nhựa thông khô | 3,5 | Kg | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 13 | Dung dịch tẩm phủ | A10, hộp 300 ml | 177 | Hộp | Theo tiêu chuẩn SX | |
| 14 | Điện trở | SMD0402 100Ω | 1.771 | Chiếc | Theo datasheet | |
| 15 | Điện trở | SMD0603 10kΩ | 1.772 | Chiếc | Theo datasheet | |
| 16 | Đi ốt | HSMS-2822 | 708 | Chiếc | Theo datasheet | |
| 17 | Đi ốt | MA4P7102 | 1.063 | Chiếc | Theo datasheet | |
| 18 | Cầu chì | 0217015.MXEP | 1.063 | Chiếc | Theo datasheet | |
| 19 | Phím bấm | B3S-1000P | 3.543 | Chiếc | Theo datasheet | |
| 20 | Điện cảm dán | SMD1206 10µH | 1.772 | Chiếc | Theo datasheet | |
| 21 | Tụ điện dán | SMD 0603 102 | 1.771 | Chiếc | Theo datasheet | |
| 22 | Tụ điện dán | SMD 0603 104 | 1.772 | Chiếc | Theo datasheet |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi