Gói thầu: Mua sắm và lắp đặt hệ thống điện nhẹ (bao gồm cả thiết bị và đường ống, đường dây)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788990-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và mua sắm tài sản tập trung thuộc Cục Kế hoạch - Tài chính, Bộ Tư Pháp |
| Tên gói thầu | Mua sắm và lắp đặt hệ thống điện nhẹ (bao gồm cả thiết bị và đường ống, đường dây) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191162027 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 14:17:00 đến ngày 2020-08-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,953,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 134,300,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ phát nghạc nền kèm DVD Tunner | 47 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Lắp đặt amply công suất 50W | 35 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Lắp đặt amply công suất 120W | 12 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Chuông báo giờ | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Lắp đặt loa âm trần 6W | 325 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Micro không dây | 94 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 7 | W/L Receiver (bộ thu không dây cho micrô) | 47 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Bộ điều khiển chuông báo giờ | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bộ phát nghạc nền kèm DVD Tunner | 46 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Lắp đặt amply công suất 50W | 38 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Lắp đặt amply công suất 120W | 8 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Chuông báo giờ | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Lắp đặt loa âm trần 6W | 308 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Micro không dây | 92 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 15 | W/L Receiver (bộ thu không dây cho micrô) | 46 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Bộ điều khiển chuông báo giờ | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Camera mầu cố định DOME, quan sát ngày đêm | 43 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Bộ lưu điện UPS 3KVA | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Camera mầu cố định DOME, quan sát ngày đêm | 26 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Bộ lưu điện UPS 3KVA | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Switch chuyển mạch 48 cổng quang | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Switch chuyển mạch 48 cổng đồng | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Switch chuyển mạch 16 cổng (Cổng đồng) | 10 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Patch Panel 48 cổng | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Patch Panel 16 cổng | 10 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Data Sever | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Application Sever | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Web Sever | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 29 | DHCP Sever | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Bộ phần mềm Firewall | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Router | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Modem kết nối Intenet | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Bộ lưu điện UPS 3 KVA | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Thiết bị chống sét bảo vệ sever | 4 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Thiết bị chống sét bảo vệ Switch 48 port | 12 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Tổng đài điện thoại 5 trung kế 20 thuê bao | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Điện thoại | 19 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Switch chuyển mạch 48 cổng quang | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Switch chuyển mạch 48 cổng đồng | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Switch chuyển mạch 16 cổng | 10 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Patch Panel 48 cổng | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Patch Panel 16 cổng | 10 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Data Sever | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Application Sever | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Web Sever | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 46 | DHCP Sever | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Bộ phần mềm Firewall | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Router | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Modem kết nối Intenet | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Bộ lưu điện UPS 3 KVA | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Thiết bị chống sét bảo vệ sever | 4 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Thiết bị chống sét bảo vệ Switch 48 port | 12 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Camera mầu cố định dome, quan sát ngày đêm | 23 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Bộ lưu điện UPS | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Switch chuyển mạch 32 cổng quang | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Switch chuyển mạch 32 cổng đồng | 5 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Patch Panel 32 cổng | 6 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Bộ phát wifi | 5 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Data Sever | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Application Sever | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Web Sever | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 62 | DHCP Sever | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Bộ phần mềm Firewall | 0 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Router | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Modem kết nối Intenet | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Bộ lưu điện UPS 3 KVA | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Thiết bị chống sét bảo vệ sever | 4 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Thiết bị chống sét bảo vệ Switch 48 port | 5 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Điện thoại | 10 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Tổng đài điện thoại 3 trung kế 15 thuê bao | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Thiết bị chống sét đường cáp đồng trục | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Camera mầu cố định DOME, quan sát ngày đêm | 23 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Bộ lưu điện UPS 3KVA | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Switch chuyển mạch 32 cổng quang | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Switch chuyển mạch 48 cổng đồng | 5 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Patch Panel 32 cổng | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Patch Panel 48 cổng (tính bên phần thiết bị) | 5 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Bộ phát wifi | 16 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Data Sever | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Application Sever | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Web Sever | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 82 | DHCP Sever | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Bộ phần mềm Firewall | 0 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Router | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Modem kết nối Intenet | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Bộ lưu điện UPS 3 KVA | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Thiết bị chống sét bảo vệ sever | 4 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Thiết bị chống sét bảo vệ Switch 48 port | 5 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Điện thoại | 6 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Tổng đài điện thoại 2 trung kế 10 thuê bao | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Cáp tín hiệu âm thanh 2x1,5mm | 1.800 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Tê, cút, măng sông sp D20 | 25 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Lắp đặt bộ phát nghạc nền kèm DVD Tunner | 47 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Hộp đấu nối thiết bị âm thanh trong phòng học | 47 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Lắp đặt chuông báo giờ | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Dây nguồn Cu/PVC/PVC | 150 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Cáp tín hiệu âm thanh 2x1,5mm | 1.500 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Tê, cút, măng sông sp D20 | 46 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Lắp đặt bộ phát nghạc nền kèm DVD Tunner | 46 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Hộp đấu nối thiết bị âm thanh trong phòng học | 46 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Lắp đặt chuông báo giờ | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Dây nguồn Cu/PVC/PVC | 150 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Cáp UTP 4Pair CAT6 | 1.500 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Tê, cút, măng sông Sp D20 | 100 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Ống Sp D20 (luồn camera) | 600 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Bộ chuyển nguồn cho camera | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Máy tính theo dõi camera | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Cọc thép mạ đồng tiếp địa 2,5m | 4 | cọc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Màn hình 42'' | 3 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Cáp HDMI | 50 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Cáp nguồn 2x1,5mm | 1.000 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Thiết bị cắt lọc sét 1 Pha | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Cáp đồng trần M50 | 80 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Cáp UTP 4Pair CAT6 | 800 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Tê, cút, măng sông Sp D20 | 200 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Ống Sp D20 (luồn camera) | 800 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Bộ chuyển nguồn cho camera | 10 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Máy tính theo dõi camera | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Cọc thép mạ đồng tiếp địa 2,5m | 4 | cọc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Màn hình 42'' | 3 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Cáp HDMI | 50 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Cáp nguồn 2x1,5mm | 800 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Thiết bị cắt lọc sét 1 Pha | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Lắp đặt ổ âm sàn 2 nhân máy tính | 144 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Lắp đặt ổ âm tường 2 nhân máy tính | 61 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân máy tính, 1 nhân điện thoại | 19 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Lắp đặt tủ cáp tầng 15U | 10 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 130 | Cáp đồng trần M50 | 100 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Cáp máy tính UTP 4core CAT 6 | 2.600 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Cáp quang 4core | 300 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Hộp phối quang 4 sợi | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Dây nhảy F/O 2M | 12 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Dầu nối dây LAN | 400 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Tê, cút, măng sông Sp D20 | 300 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Ống Sp D20 (luồn chung điện thoại, LAN) | 1.750 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Tủ cáp trung tâm 27U | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Máng cáp 300x100mm treo trên trần giả đi chung cho hệ thống điẹn nhẹ | 850 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Thang cáp thông tầng 400x100mm | 60 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Cáp điện nguồn 2x1,5mm | 100 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Data Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Application Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 144 | Web Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 145 | DHCP Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Tổng đài điện thoại 5 trung kế 20 thuê bao (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 147 | Tủ cáp 10 đôi điện thoại | 2 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 148 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân máy tính, 1 nhân điện thoại | 19 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 149 | Cáp điện thoại 2 đôi | 1.000 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Tủ cáp 120 đôi | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 151 | Cáp điện thoại 10 đôi | 300 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Tê, cút, măng sông sp D20 | 60 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 153 | Phiến chống sét 10 đôi | 9 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân truyền hình | 9 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Cáp tín hiệu truyền hình RG6 đi trong ống máng | 800 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 156 | Bộ khuếch đại tín hiệu | 6 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Bộ chia tín hiệu 4 đường ra | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 158 | Bộ chia tín hiệu 2 đường ra | 4 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 159 | Bộ chia tín hiệu 8 đường ra | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 160 | Cáp tín hiệu truyền hình RG11 đi trong thang cáp | 250 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 161 | Tivi 42'' | 9 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 162 | Tê, cút, măng sông sp D20 | 200 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 163 | Ống SP D20 (luồn tivi) | 450 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 164 | Thiết bị chống sét đường cáp đòng trục | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 165 | Lắp đặt ổ âm sàn 2 nhân máy tính | 48 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 166 | Lắp đặt ổ âm tường 2 nhân máy tính | 60 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 167 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân máy tính, 1 nhân điện thoại | 12 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 168 | Lắp đặt tủ cáp tầng 15U | 10 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 169 | Cáp đồng trần M50 | 0 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 170 | Cáp máy tính UTP 4core CAT 6 | 1.872 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 171 | Cáp quang 4core | 300 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 172 | Hộp phối quang 4 sợi | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 173 | Dây nhảy F/O 2M | 12 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 174 | Dầu nối dây LAN | 250 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 175 | Tê, cút, măng sông Sp D20 | 200 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 176 | Ống Sp D20 (luồn chung điện thoại, LAN) | 1.000 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 177 | Tủ cáp trung tâm 27U | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 178 | Bộ lưu điện UPS 3 KVA (tính bên phần thiết bị) | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 179 | Máng cáp 300x100mm treo trên trần giả đi chung cho hệ thống điện nhẹ | 800 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 180 | Thang cáp thông tầng 400x100mm | 60 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 181 | Lắp đặt Data Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 182 | Application Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 183 | Web Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 184 | DHCP Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 2 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 185 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân truyền hình | 9 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 186 | Cáp tín hiệu truyền hình RG6 đi trong ống máng | 500 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 187 | Bộ khuếch đại tín hiệu | 7 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 188 | Bộ chia tín hiệu 4 đường ra | 9 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 189 | Bộ chia tín hiệu 2 đường ra | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 190 | Bộ chia tín hiệu 8 đường ra | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 191 | Cáp tín hiệu truyền hình RG11 đi trong thang cáp | 150 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 192 | Tivi 42'' | 9 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 193 | Tê, cút, măng sông sp D20 | 200 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 194 | Ống SP D20 (luồn tivi) | 450 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 195 | Thiết bị chống sét đường cáp đòng trục | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 196 | Cáp nguồn 2x1,5mm | 500 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 197 | Cáp UTP 4Pair CAT6 | 600 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 198 | Tê, cút, măng sông Sp D20 | 150 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 199 | Ống Sp D20 (luồn camera) | 120 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 200 | Tủ nguồn camera | 5 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 201 | Máy tính theo dõi camera | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 202 | Cáp HDMI | 40 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 203 | Màn hình 42'' | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 204 | Thiết bị cắt lọc sét 1 Pha | 1 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 205 | Lắp đặt ổ âm tường 2 nhân máy tính | 22 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 206 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân máy tính, 1 nhân điện thoại | 8 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 207 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân máy tính | 54 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 208 | Cáp đồng trần M50 | 45 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 209 | Cáp máy tính UTP 4core CAT 6 | 957 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 210 | Dây nhảy F/O 2M | 12 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 211 | Tê, cút, măng sông Sp D20 | 200 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 212 | Dây nối dây LAN | 200 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 213 | Hộp phối quang 4 sợi | 6 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 214 | Cọc thép mạng đồng tiếp địa 2,5m | 4 | cọc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 215 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 216 | Thang cáp thông tầng 400x100mm | 25 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 217 | Cáp quang 4core | 100 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 218 | Máng cáp 300x100mm treo trên trần giả đi chung cho hệ thống điện nhẹ | 350 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 219 | Lắp đặt tủ kỹ thuật trung tâm 32U | 1 | tủ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 220 | Lắp đặt tủ kỹ thuật tầng 15U | 5 | tủ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 221 | Data Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 222 | Application Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 223 | Web Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 224 | DHCP Sever (tính bên phần thiết bị, chỉ tính lắp đặt) | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 225 | Tổng đài điện thoại 3 trung kế 15 thuê bao | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 226 | Tủ cáp 10 đôi điện thoại | 5 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 227 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân máy tính, 1 nhân điện thoại | 8 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 228 | Cáp điện thoại 2 đôi | 375 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 229 | Hộp cáp 40 đôi điện thoại | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 230 | Điện thoại (tính bên phần thiết bị) | 10 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 231 | Ống Sp D20 (luồn chung điện thoại, LAN) | 400 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 232 | Tê, cút, măng sông sp D20 | 200 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 233 | Phiến chống sét 10 đôi | 4 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 234 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân truyền hình | 79 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 235 | Cáp tín hiệu truyền hình RG6 đi trong ống máng | 950 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 236 | Bộ khuếch đại tín hiệu | 6 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 237 | Bộ chia tín hiệu 16 đường ra | 4 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 238 | Bộ chia tín hiệu 2 đường ra | 5 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 239 | Bộ chia tín hiệu 8 đường ra | 1 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 240 | Cáp tín hiệu truyền hình RG11 đi trong thang cáp | 90 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 241 | Tê, cút, măng sông sp D20 | 100 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 242 | Ống SP D20 (luồn tivi) | 500 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 243 | Cáp nguồn 2x1,5mm | 400 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 244 | Cáp UTP 4Pair CAT6 | 670 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 245 | Tê, cút, măng sông Sp D20 | 100 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 246 | Ống Sp D20 (luồn camera) | 670 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 247 | Bộ chuyển nguồn camera | 5 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 248 | Màn hình 42'' | 2 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 249 | Cọc tiếp địa D16 dài 2,5m | 4 | cọc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 250 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 251 | Thiết bị cắt lọc sét 1 Pha | 2 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 252 | Lắp đặt ổ âm tường 2 nhân máy tính | 543 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 253 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân máy tính, 1 nhân điện thoại | 4 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 254 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân máy tính | 18 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 255 | Cáp đồng trần M50 | 35 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 256 | Cáp máy tính UTP 4core CAT 6 | 2.000 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 257 | Dây nhảy F/O 2M | 6 | bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 258 | Tê, cút, măng sông Sp D20 | 300 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 259 | Dây nối dây LAN | 1.200 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 260 | Ống Sp D20 (luôn chung điện thoại, LAN) | 1.300 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 261 | Hộp phối quang 4 sợi | 6 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 262 | Thang cáp thông tầng 400x100mm | 35 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 263 | Cáp quang 8core | 200 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 264 | Máng cáp 300x100mm treo trên trần giả đi chung cho hệ thống điện nhẹ | 534 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 265 | Lắp đặt tủ kỹ thuật trung tâm 32U | 1 | tủ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 266 | Lắp đặt tủ kỹ thuật tầng 15U | 5 | tủ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 267 | Tổng đài điện thoại 2 trung kế 10 thuê bao | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 268 | Tủ cáp 10 đôi điện thoại | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 269 | Lắp đặt ổ âm tường 1 nhân máy tính, 1 nhân điện thoại | 4 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 270 | Cáp điện thoại 2 đôi | 20 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 271 | Cáp điện thoại 10 đôi | 75 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 272 | Hộp cáp 20 đôi điện thoại | 1 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 273 | Ống Sp D20 (luồn chung điện thoại, LAN) | 6 | m | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 274 | Tê, cút, măng sông sp D20 | 50 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT | ||
| 275 | Phiến chống sét 10 đôi | 2 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi