Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa máy đo phục vụ công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng TBTT
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa máy đo phục vụ công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng TBTT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789132 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 14:50:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 191,129,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn cao tần TLC2652 | TLC2652 | 12 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 2 | Bán dẫn CA3046 | CA3046 | 10 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 3 | Bán dẫn MMBF 5486 | MMBF 5486 | 10 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 4 | Bán dẫn MPS 3640 | MPS 3640 | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 5 | Bán dẫn BFS 084 | BFS 084 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 6 | Bán dẫn D45H11 | D45H11 | 10 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 7 | IC 1NA-03184 | 1NA-03184 | 8 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 8 | IC 772508W | 772508W | 12 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 9 | IC MC10116P | MC10116P | 11 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 10 | IC K5667B | K5667B | 13 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 11 | IC chuyển mạch cao tần KY440TR | KY440TR | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 12 | IC CD74HC04N | CD74HC04N | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 13 | IC CD74HCT74 | CD74HCT74 | 8 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 14 | IC MC10H102 | MC10H102 | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 15 | Rơ le vỏ bọc kim cao tần 24V 24TNT65004 | 24TNT65004 | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 16 | Rơ le chuyển mạch cao tần HTN2-BBV-8 | HTN2-BBV-8 | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 17 | Rơ le vỏ bọc kim cao tần MKTN3321 | MKTN3321 | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 18 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V 00JTMM | 00JTMM | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 19 | Rơ le cao tần vỏ bọc kim 24V LJ63KS | LJ63KS | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 20 | Rơ le RL1-L7-12V-H4 | RL1-L7-12V-H4 | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 21 | Rơ le cao tần RK-1-2-L2-H41 | RK-1-2-L2-H41 | 8 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 22 | Rơ le cao tần TK-1-7-K2-BY558 | TK-1-7-K2-BY558 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 23 | Rơ le cao tần G5Y-1-H | G5Y-1-H | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 24 | Đi ốt tách sóng cao tần 3,0 GHz BAT89S | BAT89S | 3 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 25 | Đi ốt tách sóng cao tần BAT63 | BAT63 | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 26 | Vi mạch khuếch đại tín hiệu LP3405S | LP3405S | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 27 | Vi mạch khuếch đại tín hiệu TLC2652AC | TLC2652AC | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 28 | Vi mạch 9633MUX | 9633MUX | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 29 | Vi mạch biến đổi AD7545AKR | AD7545AKR | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 30 | Bộ trộn tần số tuyến thu SEEA3/1( 44829/448230) | SEEA3/1 | 1 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 31 | Bộ dao động 10MHz | 10MHz | 4 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 32 | Khối dao động chuẩn thạch anh TCXO 0,1ppm | TCXO 0,1ppm | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 33 | Cáp cao tần CP-50 | CP-50 | 3 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 34 | Cáp BNC U2921A-100 | U2921A-100 | 6 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 35 | Cáp đo cao tần SMA-BNC | SMA-BNC | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 36 | Cáp nối N4002A chuẩn SNS | N4002A chuẩn SNS | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 37 | Đầu cao tần loại N | N | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 38 | Đầu kết nối 5061-5311 BNC 3,5mm | 5061-5311 BNC 3,5mm | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 39 | Đầu chuyển đổi 83059B-FG | 83059B-FG | 2 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 40 | Đầu chuyển đổi 11901B | 11901B | 5 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 41 | Đầu nối quang PC/FC | PC/FC | 4 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 42 | Chuyển mạch TH45D | TH45D | 7 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 43 | OPTOHUB quang DE-255 | DE-255 | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 44 | Pin Li-Ion 2200 mAh ICR18650 | ICR18650 | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 45 | Modul-Optical Reciver. TOAD347-RXB | TOAD347-RXB | 1 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi