Gói thầu: Mua sắm vật tư, bạc trục, bạc biên AД30, xéc măng AД30, két nước, máy phát, bơm xăng, tiết chế... phục vụ cho sản xuất và sửa chữa của Nhà máy năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, bạc trục, bạc biên AД30, xéc măng AД30, két nước, máy phát, bơm xăng, tiết chế... phục vụ cho sản xuất và sửa chữa của Nhà máy năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200778933 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 14:43:00 đến ngày 2020-08-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 267,355,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,700,000 VNĐ ((Hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc qui | 12V-100AH | 2 | Bình | Ắc qui 12V-100AH | |
| 2 | Ắc qui | 12v-180AH | 4 | Bình | Ắc qui 12v-180AH | |
| 3 | Bạc biên AД30 | Cos0 | 8 | Cặp | Bạc biên AД30 Cos0 | |
| 4 | Bac biên AБ16 | Cos0 | 2 | Bộ | Bac biên AБ16 Cos 0 | |
| 5 | Bạc trục AД30 | Cos0 | 10 | Cặp | Bạc trục AД30 Cos0 | |
| 6 | Bạc trục AБ16 | Cos0 | 2 | Bộ | Bạc trục AБ16 Cos0 | |
| 7 | Bán dẫn | 2П103Г | 1 | Cái | Bán dẫn 2П103Г | |
| 8 | Bán dẫn | MП16 | 2 | Cái | Bán dẫn MП16 | |
| 9 | Bán dẫn | П217 | 5 | Cái | Bán dẫn П217 | |
| 10 | Bầu lọc gió | AД30 | 1 | Cái | Bầu lọc gió AД30 | |
| 11 | Bầu phanh | AД30 | 4 | Cái | Bầu phanh AД30 | |
| 12 | Bầu phanh | xe KPAЗ -255 | 1 | Cái | Bầu phanh xe KPAЗ -255 | |
| 13 | Biến dòng | 50/1 | 3 | cái | Biến dòng 50/1 | |
| 14 | Biến thế | TP1 | 1 | Cái | Biến thế TP1 | |
| 15 | Biến trở | ΠΠБ-3A-470Ω | 2 | Cái | Biến trở ΠΠБ-3A-470Ω | |
| 16 | Biến trở | ПЭВ 75Ω-25W | 2 | Cái | Biến trở ПЭВ 75Ω-25W | |
| 17 | Bơm lắc tay | AД30 | 2 | Cái | Bơm lắc tay | |
| 18 | Bơm vòi phun kết hợp | AД30 | 8 | Cái | Bơm vòi phun kết hợp | |
| 19 | Bơm xăng | Б-8 | 2 | cái | Bơm xăng Б-8 | |
| 20 | Bóng đèn tín hiệu | TH03 | 3 | cái | Bóng đèn tín hiệu TH03 | |
| 21 | Bu lông lốp | M20 | 12 | Bộ | Bu lông lốp M20 | |
| 22 | Cảm biến báo NĐ nước | TM 100 | 1 | Cái | Cảm biến báo NĐ nước 0÷40ºc | |
| 23 | Cảm biến báo nhiên liệu | 3 | Cái | Cảm biến báo nhiên liệu | ||
| 24 | Cáp ắc qui | S=35 | 10 | m | Cáp ắc qui S=35 | |
| 25 | Chia điện | P51 | 1 | cái | Chia điện P51 | |
| 26 | Chổi than | 12 | cái | Chổi than | ||
| 27 | Chổi than máy phát | 5x10x7 | 6 | Cái | Chổi than máy phát 5x10x7 | |
| 28 | Chụp nến loại cong | 7 | cái | Chụp nến loại cong | ||
| 29 | Cóc chỉnh phanh | 4 | Cái | Cóc chỉnh phanh | ||
| 30 | Côn các loại | Ф5-Ф14 | 20 | cái | Côn các loại Ф5-Ф14 | |
| 31 | Cột than điều chỉnh điện áp | YPH | 1 | Cái | Cột than điều chỉnh điện ápYPH | |
| 32 | Đai kẹp ống các loại | Ф10- Ф40 | 18 | Cái | Đai kẹp ống các loại Ф10-Ф40 | |
| 33 | Đầu Ш | 2PMД45-КΠН50-ГВВ1 | 1 | Cái | Đầu Ш 2PMД45-КΠН50-ГВВ1 | |
| 34 | Dây báo tốc độ | AД30 | 2 | Cái | Dây báo tốc độ AД30 | |
| 35 | Dây cao áp (bọc kim,5 sợi) | 1 | bộ | Dây cao áp (bọc kim,5 sợi) | ||
| 36 | Dây cáp ắc quy | S=25 | 10 | m | Dây cáp ắc quy S=25 | |
| 37 | Dây đai | C68 | 4 | Cái | Dây đai C68 | |
| 38 | Dây đai bơm nước | A41 | 1 | cái | Dây đai bơm nước A41 | |
| 39 | Dây đai điều tốc | FM32 | 1 | cái | Dây đai điều tốc FM32 | |
| 40 | Dây đai máy phát | B37 | 2 | Cái | Dây đai máy phát B37 | |
| 41 | Đệm mặt máy | AД30 | 2 | Cái | Đệm mặt máy AД30 | |
| 42 | Đèn | TH-02 | 5 | Cái | Đèn TH-02 | |
| 43 | Đèn hậu phanh xi nhan | ПФ 101 | 4 | Cái | Đèn hậu phanh xi nhan ПФ 101 | |
| 44 | Đi ốt | Д226 | 4 | Cái | Đi ốt Д226 | |
| 45 | Đi ốt | Д814 | 3 | Cái | Đi ốt Д814 | |
| 46 | Điện trở | ΠЭВP-10-51Ω | 2 | Cái | Điện trở ΠЭВP-10-51Ω | |
| 47 | Điện trở | MЛT 2w-10K | 2 | Cái | Điện trở MЛT 2w-10K | |
| 48 | Điện trở | MЛT-1-220K | 10 | Cái | Điện trở MЛT-1-220K | |
| 49 | Điện trở | ПЭBP-50w-750Ω | 2 | Cái | Điện trở ПЭBP-50w-750Ω | |
| 50 | Điều tốc | AБ16 | 2 | Cái | Điều tốc AБ16 | |
| 51 | Động cơ khởi động | CT-130 | 2 | Cái | Động cơ khởi động CT-130 | |
| 52 | Đồng hồ | V (0-250V) | 2 | Cái | Đồng hồ V (0-250V) | |
| 53 | Đồng hồ | MΩ (0÷∞) | 1 | Cái | Đồng hồ MΩ (0÷∞) | |
| 54 | Đồng hồ áp xuất dầu | 0-6 kg | 4 | Cái | Đồng hồ áp xuất dầu 0-6 kg | |
| 55 | Đồng hồ báo nhiên liệu | 0÷1/2 | 2 | Cái | Đồng hồ báo nhiên liệu 0÷1/2 | |
| 56 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước | 40÷120ºc | 2 | Cái | Đồng hồ báo nhiệt độ nước 40 ÷ 120ºc | |
| 57 | Đồng hồ báo tốc độ động cơ | AД30 | 2 | Cái | Đồng hồ báo tốc độ động cơ AД30 | |
| 58 | Đông hồ vạn năng | 1 | Cái | Đông hồ vạn năng | ||
| 59 | Đường ống nhiên liệu | S=14,L=600 | 2 | Cái | Đường ống nhiên liệu S=14,L=600 | |
| 60 | Gioăng phớt bơm nước | 2 | bộ | Gioăng phớt bơm nước | ||
| 61 | Guốc+má phanh | AД30 | 4 | Bộ | Guốc+má phanh AД30 | |
| 62 | Hộp cầu chì | 4 | Cái | Hộp cầu chì | ||
| 63 | IC | 522KH2A | 2 | Cỏi | IC 522KH2A | |
| 64 | Két nước | AД30 | 1 | Cái | Két nước AД30 | |
| 65 | Khoá 3 ngả | 2 | cái | Khoá 3 ngả | ||
| 66 | Khoá cắt mát | 24V | 2 | Cái | Khoá cắt mát 24V | |
| 67 | Khóa điện | 3 cọc | 1 | Cái | Khóa điện 3 cọc | |
| 68 | Khóa xả nước bình hơi | 1 | Cái | Khóa xả nước bình hơi | ||
| 69 | Khối kiểm tra cách điện | ΠКИ | 4 | Khối | Khối kiểm tra cách điện ΠКИ | |
| 70 | La răng | 1200-20 | 1 | Cái | La răng 1200-20 | |
| 71 | Mặt máy | AБ16 | 2 | Cái | Mặt máy AБ16 | |
| 72 | Máy khởi động+rơ le | CT-103Д-01-24v | 2 | Cái | Máy khởi động+rơ le CT-103Д-01-24v | |
| 73 | Máy phát | Г288-24v | 2 | Cái | Máy phát Г288-24v | |
| 74 | Motor | LV429436 | 2 | Cái | Motor LV429436 | |
| 75 | Nắp két nước | 2 | Cái | Nắp két nước | ||
| 76 | Nến điện | S=19 | 8 | cái | Nến điện S=19 | |
| 77 | Núm biến trở | 2 | Cái | Núm biến trở | ||
| 78 | Núm mỏ quạ | 4 | Cái | Núm mỏ quạ | ||
| 79 | Ổ cắm | PC300A | 1 | Cái | Ổ cắm PC300A | |
| 80 | Ổ đèn TH | 5 | Cái | Ổ đèn TH | ||
| 81 | Ổ nối hơi rơ moóc | 1 | Cái | Ổ nối hơi rơ moóc | ||
| 82 | Ống C.S chịu dầu két mát dầu | Ф16 | 2 | m | Ống C.S chịu dầu két mát dầu | |
| 83 | Ống cao su | Ф12 | 4,5 | m | Ống cao su Ф16 | |
| 84 | Ống cao su | Ф10 | 3 | m | Ống cao su Ф12 | |
| 85 | Ống đồng | Ф10 | 152 | m | Ống đồng Ф10 | |
| 86 | Ống đồng | Ф5 | 28 | m | Ống đồng Ф5 | |
| 87 | Ống đồng | Ф6 | 7 | m | Ống đồng Ф6 | |
| 88 | Ống đồng | Ф14 | 52 | m | Ống đồng Ф14 | |
| 89 | Ống đồng | Ф8 | 85 | m | Ống đồng Ф8 | |
| 90 | Ông ruột gà | Φ25 | 2 | m | Ông ruột gà Φ25 | |
| 91 | Phớt | 64x95 | 4 | Cái | Phớt 64x95 | |
| 92 | Phớt | 117,5x146x10,5 | 4 | Cái | Phớt 117,5x146x10,5 | |
| 93 | Phớt | 12x28x9 | 2 | Cái | Phớt 12x28x9 | |
| 94 | Phớt bơm nước | 2 | Cái | Phớt bơm nước | ||
| 95 | Phớt đầu trục cơ | 55x80x10 | 2 | cái | Phớt đầu trục cơ 55x80x10 | |
| 96 | Rơ le khởi động | CT253 | 2 | Cái | Rơ le khởi động CT253 | |
| 97 | Ruột lọc dầu nhờn | AБ16 | 4 | Cái | Ruột lọc dầu nhờn AБ16 | |
| 98 | Ruột cầu chì | 5A | 6 | cái | Ruột cầu chì 5A | |
| 99 | Ruột cầu chì cài | 15 | Cái | Ruột cầu chì cài | ||
| 100 | Ruột lọc nhiên liệu | AБ16 | 6 | Cái | Ruột lọc nhiên liệu AБ16 | |
| 101 | Săm | 1200-20 | 2 | Cái | Săm 1200-20 | |
| 102 | Tấm phản quang tam giác | 2 | Cái | Tấm phản quang tam giác | ||
| 103 | Tấm phản quang tròn | Ф80 | 6 | Cái | Tấm phản quang tròn Ф80 | |
| 104 | Tẩu đường ống | M14 | 8 | cái | Tẩu đường ống M14 | |
| 105 | Tiết chế | 2017-3702 | 2 | cái | Tiết chế 2017-3702 | |
| 106 | Tiết chế | PP113702 | 2 | Cái | Tiết chế PP113702 | |
| 107 | Tổng van phanh rơ móoc | 1 | Cái | Tổng van phanh rơ móoc | ||
| 108 | Ty ô phanh hơi | S=24, S=17,L=700 | 4 | Cái | Ty ô phanh hơi S=24, S=17,L=700 | |
| 109 | Van an toàn bình hơi | 1 | Cái | Van an toàn bình hơi | ||
| 110 | Xéc măng AБ16 | Cos0 | 2 | Bộ | Xéc măng AБ16 Cos0 | |
| 111 | Xéc măng AД30 | Cos0 | 2 | Bộ | Xéc măng AД30 Cos0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi