Gói thầu: Gói thầu số 2 (nhóm 2: mục 6-13) - Ống đầu nối thủy lực để sửa chữa cẩu EMS giàn MMWU-2 (CD-071-20)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 (nhóm 2: mục 6-13) - Ống đầu nối thủy lực để sửa chữa cẩu EMS giàn MMWU-2 (CD-071-20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789223 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 14:41:00 đến ngày 2020-08-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 197,252,066 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,900,000 VNĐ ((Hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1 1/4'' và vỏ bóp / пресс-Фитингни для гидравлические шланги 1 1/4'' / Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1 1/4'' - | M20812-20-20 & M03400-20 hoặc tương đương | 24 | Set | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín cone lồi 60° có O-ring; ren G 1.1/4" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1 1/4" theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm | Tương đương mục 6 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 2 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 1 1/4'' và vỏ bóp / пресс- Фитингни для гидравлические шланги 1 1/4'' / Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1 1/4'' | M20892-20-20 & M03400-20 hoặc tương đương | 36 | Set | Đầu nối comg 90°; khớp xoay; mặt làm kín cone lồi 60° có O-ring; ren G 1.1/4" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1 1/4" theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm | Tương đương mục 7 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 3 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1'' và vỏ bóp / пресс-Фитингни для гидравлические шланги 1'' / Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1'' - | M20812-16-16 & M00920-16 hoặc tương đương | 96 | Set | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín cone lồi 60° có O-ring; ren G 1" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm | Tương đương mục 8 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 4 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 1'' và vỏ bóp / пресс-Фитингни для гидравлические шланги 1'' / Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1'' - | M20892-16-16 & M00920-16 hoặc tương đương | 48 | Set | Đầu nối comg 90°; khớp xoay; mặt làm kín cone lồi 60° có O-ring; ren G 1" - 11 BSP cho ống cao su thủy lực 1'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm | Tương đương mục 9 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 5 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 3/8'' và vỏ bóp / пресс-Фитингни для гидравлические шланги 3/8'' / Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 3/8'' | M20813-06-06 & M03400-06 hoặc tương đương | 48 | Set | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín cone lồi 60° có O-ring; ren G 3/8" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 3/8'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm | Tương đương mục 10 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 6 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 3/4'' và vỏ bóp / пресс-Фитингни для гидравлические шланги 3/4'' / Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 3/4'' - | M20812-12-12 & M00310-12 hoặc tương đương | 80 | Set | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín cone lồi 60° có O-ring; ren G 3/4" - 14 BSP cho ống cao su thủy lực 3/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm | Tương đương mục 11 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 7 | Đầu nối thẳng cho ống cao su thủy lực 1/4'' và vỏ bóp / пресс-Фитингни для гидравлические шланги 1/4" / Hydraulic Fitting and Ferrule 1/4'' - | M20813-04-04 & M03400-04 hoặc tương đương | 56 | Set | Đầu nối thẳng; khớp xoay; mặt làm kín cone lồi 60° có O-ring; ren G 1/4" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 1/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm | Tương đương mục 12 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
| 8 | Đầu nối cong 90° cho ống cao su thủy lực 1/4'' và vỏ bóp / пресс-Фитингни для гидравлические шланги 1/4" / Hydraulic Fitting and Ferrule for Hydraulic hose ID 1/4" - | M20893-04-04 & M03400-04 hoặc tương đương | 8 | Set | Đầu nối comg 90°; khớp xoay; mặt làm kín cone lồi 60° có O-ring; ren G 1/4" - 19 BSP cho ống cao su thủy lực 1/4'' theo tiêu chuẩn BSP; Vật liệu: thép tráng kẽm | Tương đương mục 13 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi