Gói thầu: Gói thầu 02: Cung cấp phân bón, thuốc BVTV phục vụ nhiệm vụ mã số NVQG-2019 ĐT.09
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tài nguyên thực vật |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Cung cấp phân bón, thuốc BVTV phục vụ nhiệm vụ mã số NVQG-2019 ĐT.09 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách SNKH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:53:00 đến ngày 2020-08-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 368,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân hữu cơ vi sinh | 40,5 | tấn | Phân hữu cơ vi sinh loại HC-15 | ||
| 2 | Đạm | 3.248 | kg | Đạm Ure; Hạt tròn màu trắng; Hàm lượng Nitơ ≥ 46% N | ||
| 3 | Lân | 2.560 | kg | Lân đơn; Hàm lượng P2O5 hữu hiệu 16 -18%. | ||
| 4 | Kali | 1.016 | kg | Kali clorua; Dạng bột màu hồng; K2O hh ≥60%; | ||
| 5 | Thuốc BVTV | 20 | Lít | Hoạt chất Hexaconazole 50g/l hoặc Cypermethrin 500g/l Quy cách 1lít/chai | ||
| 6 | Thuốc xử lý đất | 30 | kg | Thuốc Basuzin 10H, dạng hạt | ||
| 7 | Vôi bột | 580 | kg | Dạng bột mịn, màu trắng, hàm lượng CaO > 90% Đóng gói: 25kg/bao | ||
| 8 | Rổ Inox 304 | 10 | cái | Rổ bằng inox 304; đường kính 30cm; | ||
| 9 | Dao bổ củ | 10 | cái | Dao bằng inox; dài 20 cm; | ||
| 10 | Ống tuyp | 50 | cái | Ống tuýp nhựa, dài 15cm, đường kính 3cm | ||
| 11 | Chậu nhựa to | 10 | cái | Chậu nhựa đường kính 30cm | ||
| 12 | Bình xịt tay (1,5 lít/bình) | 5 | cái | Bình xịt bằng nhựa; Dung tích 1,5 lít/bình | ||
| 13 | Rổ nhựa | 251 | cái | Chất liệu: nhựa cứng. Đường kính 50cm, cao 20cm | ||
| 14 | Quang gánh | 27 | đôi | Chất liệu: Sảo, đòn gánh làm bằng tre được hun khói. Quang làm bằng thép. Đường kính sảo: 80cm. Chiều dài đòn gánh 1,6m | ||
| 15 | Thúng | 86 | cái | Chất liệu: đan bằng tre được hun khói. Đường kính sảo: 60 cm | ||
| 16 | Máy bơm nước | 3 | cái | công suất 250W. Nguồn điện 1 pha - 220V/50Hz. Hút sâu tối đa 18m. Lưu lượng tối đa 17l/phút. | ||
| 17 | Bảng tên thí nghiệm | 12 | cái | Kích thước 0,8 x 1,6m. Chất liệu biển: tấm Alu Alcorest Cọc chống bằng thép không gỉ, dài 1,5 m; Kích thước 0,8 x 1,6m; | ||
| 18 | Túi lưới thu mẫu | 515 | cái | Kích thước: 70 x 45 cm; Chất liệu: Nhựa dẻo; Có dây rút miệng túi; May 2 đường chỉ | ||
| 19 | Cuốc | 21 | cái | Lưỡi bằng thép không gỉ 40 x 15 cm; Cán gỗ dài 1,0 m | ||
| 20 | Xẻng | 30 | cái | Lưỡi thép không gỉ, cạnh thẳng, kích thước 23 x 30 cm; Cán gỗ dài 90cm | ||
| 21 | Liềm | 31 | cái | Lưỡi thép, chuôi gỗ; Kích thước 35 – 40 cm | ||
| 22 | Bình phun thuốc | 3 | cái | Loại bình sử dụng điện; Bình 16 lít. chất liệu nhựa cao cấp; Vòi bằng inox không gỉ; Thời gian sử dụng 6-8 giờ; Nguồn ắc quy 8AH | ||
| 23 | Thước dây (50m) | 1 | cái | Chiều dài: 50m; Lưỡi thước được làm từ sợi thủy tinh, mềm dẻo; Mặt thước được in ấn các chi tiết rõ ràng | ||
| 24 | Quần áo bảo hộ lao động | 23 | Bộ | Chất liệu Kaki dày, 100% cotton, túi hộp | ||
| 25 | Ủng | 21 | Đôi | Ủng ngắn, chất liệu nhựa chống dầu; | ||
| 26 | Găng tay | 29 | hộp | 100 đôi /hộp; Găng dày, dẻo; Có bột ở mặt trong găng | ||
| 27 | Nón | 20 | cái | Làm từ lá cọ được quét dầu; Quai vải | ||
| 28 | Thẻ nhựa đánh dấu cây | 750 | cái | Thẻ nhiều mầu; Kích thước 1,5 x 5 cm; Có dây thép để buộc | ||
| 29 | Dây tưới | 300 | m | Chất liệu: Nhựa PVC mềm, bọc lưới; Đường kính ống: 25mm | ||
| 30 | Dây tưới loại dày | 500 | m | Chất liệu: Nhựa PVC dày > 3,2mm, mềm. bọc lưới; Đường kính ống: 25mm | ||
| 31 | Dầm | 28 | cái | Lưỡi thép 10cm, chuôi gỗ; | ||
| 32 | Cọc TN | 120 | Chiếc | Cọc bằng tre, dài 50cm, bản rộng 7cm | ||
| 33 | Bạt dày | 1.440 | m2 | Bạt loại dày chất liệu nhựa HDPE | ||
| 34 | Cát | 80 | m3 | Cát vàng | ||
| 35 | Vôi | 1,5 | tấn | Vôi dạng bột, màu trắng | ||
| 36 | Bao dứa | 85 | cái | Bao dứa (PP); Loại 15kg/bao | ||
| 37 | Bao nilon | 116 | cái | Bao nilon (PE); Loại 15kg/bao | ||
| 38 | Bao giấy Kraft 3 lớp | 135 | cái | Bao giấy Kraft 3 lớp; Loại 15kg/bao | ||
| 39 | Bục kê lót inox 3 tầng | 12 | cái | Bục kê lót bằng inox 304, 3 tầng, cao 2,4m | ||
| 40 | Thùng nhựa PVC | 20 | cái | Thùng nhựa PVC, có nắp kín; dung tích 20 lít | ||
| 41 | Cân đồng hồ 100kg | 4 | cái | Loại 100 kg, lò xo bằng thép carbon tiêu chuẩn, Sơn tĩnh điện bằng niken chống gỉ | ||
| 42 | Cân đồng hồ 10kg | 4 | cái | Loại 10 kg, lò xo bằng thép carbon tiêu chuẩn. Sơn tĩnh điện bằng niken chống gỉ | ||
| 43 | Chậu nhựa to | 30 | cái | Chậu tròn; Chất liệu nhựa cứng; Đường kính 75cm; Cao 35cm | ||
| 44 | Bao bì đóng gói | 20 | kg | Túi giấy xi măng có cửa sổ; kích thước 20 x 30cm | ||
| 45 | Phên (phơi bánh) | 19 | cái | Phên bằng tre; Dài 3,0m; Rộng 50cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi