Gói thầu: Gói thầu số 02ĐTPT: Cung cấp và lắp đặt hệ thống hội nghị truyền hình - Công ty Nhiệt điện Duyên Hải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02ĐTPT: Cung cấp và lắp đặt hệ thống hội nghị truyền hình - Công ty Nhiệt điện Duyên Hải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789600 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư phát triển năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:41:00 đến ngày 2020-08-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 849,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị hội nghị truyền hình | G7500 | 1 | Bộ | Bộ thiết bị gồm: - Codec hỗ trợ cả camera HDCI và USB - Camera PTZ - Microphone đa hướng - Điều khiển từ xa bluetooth - Phụ kiện. Tính năng chung: - Chia sẻ nội dung: cáp HDMI, phần mềm trên máy tính Windows/MAC. - Công nghệ Phục hồi gói tin bị mất. - Tổ chức cuộc họp H.323/SIP với tốc độ lên đến 6 Mbps - Khả năng tích hợp với Microsoft Lync, Skype for business. Thông số kỹ thuật: - Hỗ trợ chuẩn Video: H.239, H.264 AVC, H.264 High Profile, H.264 SVC, H.265, RTV, H.264 video error concealment - Độ phân giải hình ảnh: 4K 30fps từ 2048kbps Full HD 1080p60 từ 1740 Kbps Full HD 1080p30 từ 1024 Kbps - Chuẩn và giao thức Audio: Siren 22 băng thông 22kHz chuẩn G.719 (M-mode) Siren 14 băng thông 12kHz, GG.722.1 Annex C, G.722.1 băng thông 7kHz G.711, G.728, G.729A băng thông 3.4kHz Công nghệ: minimize background noise, NoiseBlockAI - Video I/O: Input: >=01 HD Camera, >=01 HDMI 1.3, >=01USB Output: >=02 HDMI. - Audio I/O: Input: >=4 microphone đa hướng; >=1 microphone IP, 1 x 3.5 mm stereo line-in, >=01 HDMI, Output: >=01 HDMI, >=01 x 3.5 mm stereo line-out - Chuẩn Network: >= 01 cổng 10/100/1000 Ethenet >= 3 x 10/100/1G LLN support PoE+/PSE H.323 and/or SIP lên tới 6Mbit/s Tự động điều chỉnh băng thông, Cho phép cấu hình MTU - Bảo mật: Bằng mật khẩu Mã hóa gói tin (H.323, SIP): AES-128, AES-256 H.235.6 Chứng chỉ: TLS1.2, 1.1, 1.0; self-signed, CA-signed; CRL và OCSP-base - Kết nối tích hợp hệ thống: 01 x RS-232 mini-DIN 8-pin 3 x USB 3.0 1 x USB-C Bluetooth 5.0 Wifi chuẩn a/b/g/n/ac (MIMO) - Camera: - Cảm biến hình ảnh: Độ phân giải 4K - Số điểm ảnh: >=2 Megapixels (16:9) - Độ phân giải: >= Full HD (1080p) - Pan/Tilt/Zoom: Pan : ±100°, - Tilt : từ -30° tới +20°; >= 10x zoom quang học; >=12x zoom kết hợp - Gốc nhìn quang học: Rộng tới 65°; - Tự cần bằng ánh sáng trắng - Microphone: 360°; Âm thanh tần số 22 kHz; chiều dài cáp >= 7.6m - Bảo hành chính hãng tối thiểu 12 tháng NSX: Polycom | |
| 2 | Màn hình hiển thị | 86UT640S0TA | 1 | Chiếc | Màn hình hiển thị chính: - Kích thước màn hình: 86 inch - Độ phân giải: Ultra HD 4K (3840 x 2160) - Độ sáng: 315cd/m2 - Công nghệ xử lý hình ảnh: HDR (10 Pro / HLG) - Âm thanh: 2.0 (2 x 10W) - Hệ điều hành: webOS 4.5 - Tính năng Thông minh: Hỗ trợ giám sát từ xa thời gian thực, bật màn hình qua mạng (WOL), Smart Home, Web Browser, Pre-loaded App, Soft AP, WiFi (bandwidth), Screen Share (Miracast) - Cổng kết nối: HDMI, USB, Digital Audio Out (Optical). - Kích thước: 1943 x 1188 x 345 mm - Nguồn: 100-240V 50/60Hz, 301W - Bảo hành chính hãng tối thiểu 12 tháng - NSX: LG | |
| 3 | Màn hình phụ hiển thị | 65UT640S0TA | 3 | Chiếc | Màn hình phụ hiển thị cho Chủ tọa và treo tường - Kích thước màn hình: 65 inch - Độ phân giải: Ultra HD 4K (3840 x 2160) - Độ sáng: 360cd/m2 - Công nghệ xử lý hình ảnh: HDR (10 Pro / HLG) - Âm thanh: 2.0 (2 x 10W) - Hệ điều hành: webOS 4.5 - Tính năng Thông minh: Hỗ trợ giám sát từ xa thời gian thực, bật màn hình qua mạng (WOL), Smart Home, Web Browser, Pre-loaded App, Soft AP, WiFi (bandwidth), Screen Share (Miracast) - Cổng kết nối: HDMI, USB, Digital Audio Out (Optical). - Kích thước: 1463 x 914 x 269 mm - Nguồn: 100-240V 50/60Hz, 181.6W - Bảo hành chính hãng tối thiểu 12 tháng - NSX: LG | |
| 4 | Microphone chủ tọa | DC 5980P | 1 | Bộ | Microphone hội nghị chủ tọa cổ ngổng: - Gồm micro cổ ngổng - Truyền âm thanh số - Hỗ trợ nút điều chỉnh âm lượng, bật & tắt các micro đại biểu trực tiếp trên thân micro (nút Touch Overlay ) - Kiểm soát lên đến 250 đơn vị thảo luận - Kết nối DCS-LAN qua cáp CAT 5E hoặc cao hơn - Hỗ trợ cho 4 chế độ hoạt động microphone; Tự động, FIFO, Thủ công và VOX (kích hoạt bằng giọng nói) - Hồi đáp tần số (headphone): 65 Hz-16 kHz - Dải tần số (loudspeaker): 150 Hz-15 kHz - Công suất tiêu thụ: 1,5W - Công suất tối đa (Loa): 2.1 W RMS - THD | |
| 5 | Microphone đại biểu | DC 5980P | 10 | Bộ | Microphone hội nghị đại biểu cổ ngổng: - Gồm micro cổ ngổng - Truyền âm thanh số - Hỗ trợ nút điều chỉnh âm lượng trực tiếp trên thân micro (nút Touch Overlay ) - Kiểm soát lên đến 250 đơn vị thảo luận - Kết nối DCS-LAN qua cáp CAT 5E hoặc cao hơn - Hỗ trợ cho 4 chế độ hoạt động microphone; Tự động, FIFO, Thủ công và VOX (kích hoạt bằng giọng nói) - Hồi đáp tần số (headphone): 65 Hz-16 kHz - Dải tần số (loudspeaker): 150 Hz-15 kHz - Công suất tiêu thụ: 1,5W - Công suất tối đa (Loa): 2.1 W RMS - THD | |
| 6 | Bộ điều khiển Microphone trung tâm | DIS-CCU 5900 | 1 | Bộ | Bộ điều khiển trung tâm cho microphone hội nghị: - Số microphone đại biểu hỗ trợ: lên tới 60 chiếc - Số lượng microphone cùng hoạt động: 8 - Số lượng ngôn ngữ tối đa (kênh thông dịch viên): 2 - Màn hình OLED ở mặt trước cho phép người dùng thiết lập cấu hình hệ thống cơ bản về số lượng loa / yêu cầu tối đa, chế độ hoạt động micrô, v.v. - Trình duyệt web đa ngôn ngữ cho cấu hình hệ thống, điều khiển danh sách micrô / yêu cầu và thông số vận hành cơ bản qua máy tính bảng hoặc máy tính. - DCS-LAN outputs:04 cổng RJ45 Đầu vào Audio: - Trở kháng vào: 50-100 kΩ - Mức vào tối đa: +15 dBm (4.5V RMS) Đầu ra Audio: mức ra tối đa: 4.9V RMS ~ +16 dBm Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu: > 85 dBA -Công suất tiêu thụ 22W / 48V (tối đa 150W) - Điện áp cung cấp cho các đơn vị Microphone 122W/48V - Chất lượng âm thanh tần số lấy mẫu 24 bit, âmthanh32kHz - Tần số đáp ứng 65Hz-16kHz. - Bảo hành chính hãng tối thiểu 12 tháng - NSX: Shure | |
| 7 | Loa treo tường | LB1-UM50E-D | 4 | Chiếc | Loa treo tường - Công suất định mức: 50W - Điểm nối ra công suất: 50 / 25 / 12,5 / 6,2, 5 W - Dải tần số hiệu dụng (-10 dB): Từ 90 Hz đến 20 kHz - Điện áp vào định mức: 20 / 70 / 100 V - Trở kháng định mức: 8 / 100 / 200 ohm - Loa hộp cho âm thanh rõ ràng, trung thực cao và tái tạo giọng nói. - Có khả năng phục hồi chống quá tải. - Chứng nhận theo EN 54-24. - Tầm tần số: 90 Hz - 20 KHz. - Góc mở: Theo chiều ngang 186º / 126º, theo chiều dọc 84º / 62º. - Vật liệu: Thùng loa làm từ nhôm, nhựa ở 2 đầu. - Màu sắc: Màu xám. - Kích thước: 405 x 160 x 180mm. - Bảo hành chính hãng tối thiểu 12 tháng - NSX: Bosch | |
| 8 | Amply+Mixer | PLE-1MA120-EU | 1 | Chiếc | Amply+Mixer - Hồi đáp tần số: 50 Hz đến 20 kHz - Điều chỉnh Âm trầm: Tối đa -12/+12 dB (tần số phụ thuộc thiết đặt) - Điều chỉnh Âm bổng: Tối đa -12/+12 dB (tần số phụ thuộc thiết đặt) - Đầu ra loa 100V: 180 W / 120 W (cực đại/ định mức) - Trở kháng: >1 kohm (mic); >5 kohm (line) - Dải động: 93 dB - Đầu ra loa 8ohm: 31 V (120 W) - Kích thước: 100 x 430 x 270 mm - Bảo hành chính hãng tối thiểu 12 tháng - NSX: Bosch | |
| 9 | Cáp Camera chuyên dụng | 1 | Sợi | HDCI-mini, HDCI 10m, Cáp kéo dài camera HNTH dùng cho Camera Polycom EagleEye IV | ||
| 10 | Bộ chia HDMI | Ugreen 50708 | 1 | Bộ | - Bộ chia HDMI 1 ra 4 HDMI - Hỗ trợ độ phân giải cực cao 4Kx2K/60Hz, 3D, HDCP, FULLHD 1080P, HD720P - Sử dụng kết nối máy tính bàn, laptop, HD Player, DVD Player, Android Box, Camera HD... tới Tivi, máy chiếu hay thiết bị khác. - Hỗ trợ chuẩn kết nối HDMI 2.0 , tương thích với HDMI 1.3... - Hỗ trợ HDMI đầu vào 15m và đầu ra 15m (tổng 30m ) với chất lượng hình ảnh tốt nhất. - Hỗ trợ tối đa lên đến 3 tầng switch - Hỗ trợ màu 8/10/12 bits - Nguồn điện: DC5V - Bảo hành chính hãng tối thiểu 12 tháng - NSX: Ugreen | |
| 11 | Cáp HDMI | Ugreen 10107 | 2 | Sợi | 2m | |
| 12 | Cáp HDMI | Ugreen 10170 | 2 | Sợi | 10m | |
| 13 | Cáp HDMI | Ugreen 10111 | 2 | Sợi | 15m | |
| 14 | Cáp HDMI | Ugreen 10112 | 2 | Sợi | 20m | |
| 15 | Giá treo tivi 86 inch | 1 | Chiếc | tivi 86 inch | ||
| 16 | Giá treo tivi 65 inch | 3 | Chiếc | tivi 65 inch | ||
| 17 | Kệ nghiêng đặt tivi 65 inch trong lòng bàn | 1 | Chiếc | Kệ gỗ đặt tivi 65 inch | ||
| 18 | Giá lắp đặt Camera | 1 | Chiếc | Giá gắn Camera trên tivi | ||
| 19 | Cáp Loa | Lapp Kabel 16AWG | 80 | Mét | - Conductor Area CSA: 16mm² - No. of Max Strands x Strand Size: 510 x 0.21mm - Voltage Rating: 600V - Vật liệu dẫn điện: đồng. - Đường kính ngoài: 3.7mm - Hãng sản xuất: Lapp Group | |
| 20 | Tủ rack 15U | Fam F-class 15U | 1 | Chiếc | Tủ rack 15U, bao gồm 3 khay cố định, quạt thông gió | |
| 21 | Ống ghen | 80 | Mét | 80 mét | ||
| 22 | Chi phí vận chuyển | 1 | Gói | Vận chuyển đến tại Công ty Nhiệt điện Duyên Hải | ||
| 23 | Chi phí triển khai lắp đặt, cấu hình hệ thống | 1 | Gói | Thực hiện lắp đặt, cấu hình hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi