Gói thầu: Mua sắm Văn phòng phẩm phục vụ công tác nghiệp vụ năm 2020.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GIA PHÚC |
| Tên gói thầu | Mua sắm Văn phòng phẩm phục vụ công tác nghiệp vụ năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788000 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên của Sở Xây dựng. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:38:00 đến ngày 2020-08-07 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 739,802,476 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Accor nhựa | 50 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 2 | Bấm kim Plus số 10 hoặc tương đương | 364 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 3 | Bấm kim số 3 (loại tốt) | 70 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 4 | Bấm lỗ Eagle 837 hoặc tương đương | 30 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 5 | Băng keo 2 mặt 2.4F | 35 | Cuộn | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 6 | Băng keo si lớn (màu xanh) | 55 | Cuộn | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 7 | Băng keo trong 2F5 | 70 | cuộn | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 8 | Băng keo trong 5x100 | 70 | Cuộn | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 9 | Bao thư | 200 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 10 | Bìa 3 dây 10 cm bóng | 200 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 11 | Bìa 3 dây 15F bóng | 555 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 12 | Bìa 3 dây 20P Bóng | 795 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 13 | Bìa 3 dây 7 cm bóng | 100 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 14 | Bìa 60 lá | 20 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 15 | Bìa còng 7F (loại tốt) | 230 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 16 | Bìa nút A4 | 300 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 17 | Bìa nút F4 | 310 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 18 | Bìa thái A3 | 1.900 | Tờ | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 19 | Bìa thái A4 | 4.000 | Tờ | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 20 | Bìa trình ký | 50 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 21 | Bút bi TL 027 xanh hoặc tương đương | 810 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 22 | Bút bi TL 027 đen hoặc tương đương | 200 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 23 | Bút bi TL 027 đỏ hoặc tương đương | 200 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 24 | Bút bi TL -08 xanh hoặc tương đương | 300 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 25 | Bút bi TL036 xanh hoặc tương đương | 2.500 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 26 | Bút TL049 hoặc tương đương | 300 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 27 | Bút cắm bàn đôi TL hoặc tương đương | 30 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 28 | Bút chì gỗ 2B GP-01 hoặc tương đương | 420 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 29 | Bút dạ quang HL-03 đỏ hoặc tương đương | 50 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 30 | Bút dạ quang HL-03 vàng hoặc tương đương | 85 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 31 | Bút dạ quang HL-03 xanh hoặc tương đương | 100 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 32 | Bút dạ quang toyo màu | 722 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 33 | Bút lông bảng (loại tốt) | 1.234 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 34 | Bút lông dầu PM 09 hoặc tương đương | 468 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 35 | Bút Uniball 150 hoặc tương đương | 382 | cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 36 | Bút Uniball 200 hoặc tương đương | 55 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 37 | Bút xóa kéo plus WH - 105T hoặc tương đương | 340 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 38 | Bút xóa nước CP.02 hoặc tương đương | 320 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 39 | Chuốt chì | 106 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 40 | Dao rọc giấy nhỏ SDI 0404 hoặc tương đương | 60 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 41 | Dao rọc giấy SDI lớn 0423 hoặc tương đương | 65 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 42 | Dấu Shiny S829 hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 43 | Dấu Shiny S842-1 dòng hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 44 | Dấu Shiny S842-2 dòng hoặc tương đương | 5 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 45 | Dây thun lớn | 10 | Bịch | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 46 | Giấy note 2x3 | 160 | Xấp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 47 | Giấy note 3x4 | 139 | Xấp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 48 | Giấy note Pronoti 5 màu - nhựa hoặc tương đương | 120 | Xấp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 49 | Giấy paper one A4 70 gsm hoặc tương đương | 5.000 | Ram | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 50 | Giấy Paperone A3 70 gsm hoặc tương đương | 10 | Ram | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 51 | Giấy bao tập có nhãn | 37 | Xấp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 52 | Giấy kiếng bao tập | 10 | Xấp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 53 | Gỡ kim | 50 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 54 | Gôm Pentel hoặc tương đương | 220 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 55 | Hồ khô Hàn Quốc hoặc tương đương | 320 | Chai | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 56 | Hồ nước Queen hoặc tương đương | 456 | Chai | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 57 | Hộp đựng bút Xukiva 172 (Xoay) hoặc tương đương | 10 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 58 | Kéo 120 hoặc tương đương | 70 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 59 | Kéo SO180 hoặc tương đương | 200 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 60 | Keo dán QT/3K hoặc tương đương | 30 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 61 | Kẹp bướm 15mm | 560 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 62 | Kẹp bướm 19 | 741 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 63 | Kẹp bướm 25 | 432 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 64 | Kẹp bướm 32 | 260 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 65 | Kẹp bướm 41 | 200 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 66 | Kẹp bướm 51 | 150 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 67 | Kẹp ghim C62 nhỏ-đầu nhọn | 630 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 68 | Kẹp giấy C82 (loại tốt) | 300 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 69 | Kệ 3 ngăn – THP hoặc tương đương | 12 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 70 | Kệ bút gỗ (lớn) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 71 | Kệ bút gỗ (trung) | 4 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 72 | Kệ rổ 1 ngăn | 21 | cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 73 | Kim bấm số 10 | 1.100 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 74 | Kim bấm số 3 | 100 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 75 | Lưỡi lam Croma –CC hoặc tương đương | 30 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 76 | Lau bảng Deli hoặc tương đương | 20 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 77 | Máy tính Casio AX (loại tốt) hoặc tương đương | 25 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 78 | Máy đóng số thứ tự nhảy tự động | 7 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 79 | Mực dấu shiny đen hoặc tương đương | 20 | Chai | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 80 | Mực dấu Shiny đỏ hoặc tương đương | 20 | Chai | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 81 | Nẹp Acco sắt | 15 | Hộp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 82 | Pin 3A | 40 | Cặp | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 83 | Pin AA | 60 | vỹ | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 84 | Ruột bút chì | 50 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 85 | Sáp đếm tiền | 20 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 86 | Sổ da A4 | 50 | Cuốn | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 87 | Sổ da lớn | 30 | Cuốn | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 88 | Tập 200 trang thường (ĐL:58gsm) | 50 | Cuốn | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 89 | Thước nhựa cứng 30cm | 30 | Cây | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật | ||
| 90 | USB | 40 | Cái | Theo mô tả tại Phụ lục 1. Thông số kỹ thuật của hàng hóa của Mục 3 chương III Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi