Gói thầu: Cung cấp cây giống thực hiện công tác trồng cây phân tán trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm lâm TP. Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Cung cấp cây giống thực hiện công tác trồng cây phân tán trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736005 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 16:03:00 đến ngày 2020-08-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,819,686,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dầu rái | 4.425 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Sao đen | 2.970 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Xà cừ | 2.118 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Băng lăng | 13.052 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Gõ đõ | 2.459 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Gáo vàng/Gáo trắng | 56 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Giáng hương | 4.756 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Phi lao | 1.346 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Lim xẹt | 1.608 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cẩm lai | 663 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Lát hoa | 2.063 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Sưa đỏ | 2.510 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Trắc | 785 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Sanh/Si | 2.185 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Phượng | 2.158 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Me tây | 1.088 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Cau bụng | 3.482 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Hoàng nam | 2.348 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Bò cạp nước | 3.080 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Xăng máu | 756 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Keo lai | 50.070 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Tràm nước | 3.064 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Ắc ó | 216.900 | Bầu | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Chuông vàng | 21.000 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Dừa | 50 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bàng vuông | 200 | Cây | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi