Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200773068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701046 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 17:49:00 đến ngày 2020-08-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 975,252,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phần Mềm Dạy Và Học Ngoại Ngữ ( Bản Tiếng Anh ) | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 2 | Tai nghe choàng đầu có micro | 21 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 3 | Máy vi tính | 21 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 4 | Switch: | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 5 | Switch infosmart | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 6 | Cable: | 1 | Thùng | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 7 | Connector: | 41 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 8 | Tủ Rack (cabinet) | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 9 | Patch Panel | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 10 | Office Box | 18 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 11 | Patch Cord cat 5e | 18 | Sợi | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 12 | Patch Cord cat 6e | 2 | Sợi | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 13 | Router ADSL Draytek V2500 hoặc tương đương | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 14 | Bảng từ chống lóa | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 15 | Hệ thống cấp điện + công vật tư lắp đặt | 1 | Phòng | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 16 | Ampli - Loa thùng - Micro có dây cầm tay | 1 | Hệ thống | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 17 | Tủ để đầu máy, Ampli | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 18 | Bảng chống lóa | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 19 | Đồng hồ bấm giây | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 20 | Thước dây | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 21 | Bàn đạp xuất phát | 6 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 22 | Lưới cầu lông | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 23 | Lưới đá cầu | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 24 | Cột đa năng | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 25 | Đệm mút (dùng để nhảy cao) | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 26 | Bục giậm nhảy | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 27 | Xà nhảy cao | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 28 | Còi (thể thao) | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 29 | Cờ đích | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 30 | Tín gậy chạy tiếp sức | 4 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 31 | Cột bóng chuyền | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 32 | Lưới bóng chuyền | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 33 | Khung cầu môn bóng đá | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 34 | Bóng rổ | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 35 | Cột bóng rổ | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 36 | Tạ đẩy | 2 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 37 | Bàn ghế giáo viên THPT (01 bàn + 01 ghế) | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 38 | Bàn ghế học sinh phổ thông cỡ số IV (01 bàn + 2 ghế) | 23 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 39 | Bàn ghế giáo viên THPT (01 bàn + 01 ghế) | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 40 | Bàn máy tính 2 chỗ ngồi | 23 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 41 | Bàn làm việc | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 42 | Ghế làm việc | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 43 | Tủ hồ sơ | 2 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 44 | Ghế phòng truyền thống | 8 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 45 | Bàn văn thư thư đặt máy vi tính | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 46 | Hộp phích 16 ngăn | 3 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 47 | Giá thư viện - kho | 6 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 48 | Giường Inox | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 49 | Tủ thuốc | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 50 | Giá treo tranh ảnh loại 15 móc: | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 51 | Kệ treo tường | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 52 | Đồng hồ đo thời gian ( L10) | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 53 | Hộp công tắc ( L 10) | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 54 | Khớp đa năng ( L10) | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 55 | Đế 3 chân | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 56 | Trục inox d= 6 (L 10) | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 57 | Nam châm d=16 bọc sắt | 50 | Viên | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 58 | Khảo sát chuyển động rơi tự do & chuyển động nghiêng | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 59 | Qui tắc hợp lực đồng quy song song | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 60 | Xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 61 | Khảo sát chuyển động thẳng đều & bảo toàn động lượng | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 62 | Khảo sát cân bằng vật rắn, quy tắc momen ( GV) | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 63 | Bộ thí nghiệm mao dẫn L10 (GV) | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 64 | Nghiệm các Định luật Bôilơ- Mariốt ( L10 ) | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 65 | Khảo sát lực quán tính ly tâm | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 66 | Biến thế nguồn L11 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 67 | Đồng hồ đo điện năng 830B | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 68 | Điện kế chứng minh | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 69 | Đế 3 chân | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 70 | Trụ thép d=10 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 71 | Bộ thí nghiệm thực hành về dòng điện không đổi | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 72 | Bộ thí nghiệm thực hành đo TP nằm ngang của TT Trái Đất | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 73 | Bộ Thí nghiệm thực hành Quang Hình thực hành | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 74 | Bộ thí nghiệm biểu diễn Điện tích - Điện trường | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 75 | Bô thí nghiệm biểu diễn về dòng điện trong các môi trường | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 76 | Bộ thí nghiệm biểu diễn lực từ và cảm ứng điện từ | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 77 | Bộ thí nghiệm biểu diễn hiện tượng tự cảm | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 78 | Bộ thí nghiệm Quang Hình biểu diễn | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 79 | Biến thế nguồn | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 80 | Đồng hồ đo điện đa năng DT9208A | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 81 | Đồng hồ đo thời gian | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 82 | Điện kế chứng minh | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 83 | Đế 3 chân | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 84 | Dây nối ( bộ/20cái) | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 85 | Trụ thép d=10 | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 86 | Máy phát âm tần | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 87 | Bộ thí nghiệm thực hành về dao động cơ học | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 88 | Bộ thí nghiệm thực hành đo vận tốc truyền âm trong không khí | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 89 | Bộ thí nghiệm thực hành về mạch điện xoay chiều | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 90 | Bộ thí nghiệm thực hành xác định bước sóng của ánh sáng | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 91 | Bộ thí nghiệm về Momen quán tính vật rắn | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 92 | Bô thí nghiệm ghi đồ thị dao động của con lắc đơn | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 93 | Bộ thí nghiệm về sóng dừng | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 94 | Bộ thí nghiệm về sóng nước | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 95 | Bộ thí nghiệm máy biến áp & truyền tải điện năng | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 96 | Bộ thí nghiệm máy phát điện xoay chiều 3 pha | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 97 | Bô thí nghiệm về quang phổ | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 98 | Bộ thí nghiệm hiện tượng quang điện ngoài | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 99 | Giá treo tranh ảnh loại 15 móc: | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 100 | Kệ treo tường | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 101 | Bộ chân giá | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 102 | Ống nghiệm 16 x 160 | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 103 | Ống nghiệm d= 16 có nhánh | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 104 | Ống hút nhỏ giọt | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 105 | Bát sứ nung | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 106 | Kiềng nung inox 3 chân | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 107 | Đế sứ ( H10) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 108 | Đèn cồn thí nghiệm | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 109 | Bình cầu 250ml đáy tròn | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 110 | Bình cầu có nhánh ( loại 250ml) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 111 | Nhiệt kế rượu ( 0 - 100 ) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 112 | Dụng cụ diện phân muối | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 113 | Bộ nguồn điện phân muối (1A-6A) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 114 | Giá lắp pin | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 115 | Lọ thủy tinh MR có nút ( màu trắng) | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 116 | Lọ thủy tinh miệng rộng có nút (nâu) | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 117 | Lọ thủy tinh miệng hẹp có nút liền ống nhỏ giọt (nâu) | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 118 | Lọ thủy tinh miệng hẹp có nút liền ống nhỏ giọt (trắng)) | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 119 | Cốc thủy tinh 500ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 120 | Cốc thủy tinh 250ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 121 | Đũa thủy tinh | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 122 | Phễu lọc thủy tinh | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 123 | Phễu chiết 60ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 124 | Bình tam giác 100ml | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 125 | Ống dẫn thủy tinh ( 7 lọai) | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 126 | Chậu thủy tinh 200 | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 127 | Ống đong 100m | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 128 | Ống đong hình trụ 20ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 129 | Ống thủy tinh hình trụ d= 18x250 | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 130 | Ống hình trụ loe một đầu | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 131 | Giá để ống nghiệm Inox | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 132 | Dụng cụ điều chế chất khí từ chất rắn & và chất lỏng | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 133 | Lưới Inox | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 134 | Bộ nút cao su (6 loại) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 135 | Cân điện tử 100gr | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 136 | Muỗng đốt hóa chất bằng Inox | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 137 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 138 | Ống dẫn bằng cao su | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 139 | Giấy lọc | 10 | Hộp | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 140 | Thìa xúc hóa chất bằng thủy tinh | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 141 | Bình rửa khí | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 142 | Kính vuông | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 143 | Kẹp ống nghiệm | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 144 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 145 | Ống nghiệm d=24 có nhánh | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 146 | Cối chày sứ | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 147 | Kẹp mo | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 148 | Bộ hóa chất Hóa 10 (GV+HS) | 4 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 149 | Ống nghiệm 16 | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 150 | Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 151 | Bộ ống dẫn thủy tinh ( 7 loại ) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 152 | Ống sinh hàn thẳng | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 153 | Ống thủy tinh có bầu tròn | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 154 | Ống thủy tinh thẳng | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 155 | Chậu thủy tinh 200 | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 156 | Đĩa thủy tinh | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 157 | Cốc thủy tinh 250ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 158 | Cốc thủy tinh 500ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 159 | Đèn cồn thí nghiệm | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 160 | Phểu chiết 60ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 161 | Bình cầu có nhánh 100ml | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 162 | Thìa xúc hóa chất | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 163 | Đũa thủy tinh | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 164 | Phểu lọc | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 165 | Kính bảo vệ | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 166 | Găng tay cao su | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 167 | Áo choàng trắng | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 168 | Nhiệt kế rượu | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 169 | Bộ nút cao su các loại | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 170 | Ống dẫn cao su | 50 | mét | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 171 | Dụng cụ nhận biết tính dẫn điện | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 172 | Chổi rửa ống nghiệm có cán | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 173 | Bộ giá thí nghiệm | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 174 | Gia để ống nghiệm bằng Inox | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 175 | Lưới thép không rỉ | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 176 | Kẹp mo | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 177 | Bộ mang dụng cụ & hóa chất lên lớp | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 178 | Kẹp ống nghiệm bằng Inox | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 179 | Bộ hóa chất ( GV+HS) | 4 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 180 | Ống nghiệm 16 | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 181 | Ống hút nhò giọt | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 182 | Bộ ống dẫn thủy tinh các lọai (6 cái) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 183 | Ống thủy tinh thẳng | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 184 | Ống hình trụ có đế d= 42 | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 185 | Ống thủy tinh chữ U d=16 | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 186 | Ống đong hình trụ 100ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 187 | Cốc thủy tinh 100ml | 50 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 188 | Đèn cồn | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 189 | Bình định mức 100ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 190 | Phểu lọc thủy tinh | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 191 | Bộ dung cụ thí nghiêm phân tích thể tích | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 192 | Chén sứ | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 193 | Cáp sun sứ( bát sứ) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 194 | Cối, chày, sứ | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 195 | Thìa xúc hóa chất | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 196 | Đế sứ | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 197 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 198 | Kẹp ống nghiệm | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 199 | Bộ giá thí nghiệm | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 200 | Kẹp đốt hóa chất | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 201 | Giấy ráp | 10 | Cặp | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 202 | Điện phân dung dịch CuSO4 | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 203 | Pin điện hóa | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 204 | Bộ hóa chất Hóa 12 (GV+HS) | 4 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 205 | Xe đẩy thí nghiệm bằng inox SUS 304 | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 206 | Tủ điều chỉnh điện trung tâm (tủ bộ nguồn): AC/ DC (điều chỉnh từ 0 - 24 V/2A) | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 207 | Tủ chứa bản đồ: | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 208 | Giá treo tranh ảnh loại 15 móc: | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 209 | Kệ treo tường | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 210 | Tủ đựng các kính hiển vi | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 211 | Nguyên phân, giảm phân1, giảm phân 2 | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 212 | Mô hình cấu trúc không gian AND (L10) | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 213 | Cốc thủy tinh 500ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 214 | Đẻn cồn thí nghiệm | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 215 | Lưới Inox | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 216 | Kiềng nung inox 3 chân | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 217 | Cối chày sứ | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 218 | Phểu lọc thủy tinh | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 219 | Kính hiển vi 13A | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 220 | Kính hiển vi phóng đại 1600X, 2 thị kính | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 221 | Camera dùng cho kính hiển vi | 1 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 222 | Lamelle (dùng cho kính hiển vi ) | 10 | Gói | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 223 | Lọ thủy tinh miệng hẹp có nút liền ống nhỏ giọt (nâu) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 224 | Lọ thủy tinh miệng hẹp có nút liền ống nhỏ giọt (trắng)) | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 225 | Khay mổ nhựa | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 226 | Bình tam giác 100ml | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 227 | Đũa thủy tinh | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 228 | Ống nghiệm 16 x 160 | 20 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 229 | Giá để ống nghiệm Inox | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 230 | Chậu lổng Bocan | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 231 | Lọ thủy tinh miệng rộng có nút (màu trắng) | 40 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 232 | Lọ thủy tinh miệng rộng có nút ( màu nâu) | 40 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 233 | Bộ hóa chất Sinh (GV+HS) | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 234 | Cối chày sứ | 5 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 235 | Bộ đồ mổ | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 236 | Bộ đồ giâm, chiết, ghép | 10 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 237 | Phểu thủy tinh | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 238 | Lam kính | 10 | Hộp | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 239 | Lamen | 10 | Hộp | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 240 | Nhiệt kế đo thân nhiệt người | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn đính kèm | ||
| 241 | Bộ hóa chất (GV+HS) Sinh 11 | 3 | Bộ | Theo tiêu chuẩn đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi