Gói thầu: Mua sắm báo biểu, giản đồ phục vụ chuyên môn năm 2020 của Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Nam Bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Nam Bộ |
| Tên gói thầu | Mua sắm báo biểu, giản đồ phục vụ chuyên môn năm 2020 của Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Nam Bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790092 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Các hoạt động kinh tế thuộc ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 17:22:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 331,376,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,970,000 VNĐ ((Bốn triệu chín trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giản đồ nắng thẳng Nga | 600 | Miếng | Loại giấy IVORY-250 Độ bền kéo 9,7kgf/15nn(TCVN) Độ bền gấp(gấp kép)1368(TCVN) Độ tro 24,5%(TCVN) Đóng gói (200 miếng/gói) | ||
| 2 | Giản đồ nắng cong Nga | 1.800 | Miếng | Loại giấy IVORY-250 Độ bền kéo 9,7kgf/15nn(TCVN) Độ bền gấp(gấp kép)1368(TCVN) Độ tro 24,5%(TCVN) Đóng gói (200 miếng/gói) | ||
| 3 | GĐ nắng cong Anh ngắn (mùa đông) | 1.500 | Miếng | Loại giấy IVORY-250 Độ bền kéo 9,7kgf/15nn(TCVN) Độ bền gấp(gấp kép)1368(TCVN) Độ tro 24,5%(TCVN) Đóng gói (200 miếng/gói) | ||
| 4 | GĐ nắng cong Anh dài (mùa hè) | 1.600 | Miếng | Loại giấy IVORY-250 Độ bền kéo 9,7kgf/15nn(TCVN) Độ bền gấp(gấp kép)1368(TCVN) Độ tro 24,5%(TCVN) Đóng gói (200 miếng/gói) | ||
| 5 | Giản đồ nắng thẳng Anh | 1.000 | Miếng | Loại giấy IVORY-250 Độ bền kéo 9,7kgf/15nn(TCVN) Độ bền gấp(gấp kép)1368(TCVN) Độ tro 24,5%(TCVN) Đóng gói (200 miếng/gói) | ||
| 6 | GĐ nắng cong Đức ngắn (mùa đông) | 1.950 | Miếng | Loại giấy IVORY-250 Độ bền kéo 9,7kgf/15nn(TCVN) Độ bền gấp(gấp kép)1368(TCVN) Độ tro 24,5%(TCVN) Đóng gói (200 miếng/gói) | ||
| 7 | GĐ nắng cong Đức dài (mùa hè) | 2.080 | Miếng | Loại giấy IVORY-250 Độ bền kéo 9,7kgf/15nn(TCVN) Độ bền gấp(gấp kép)1368(TCVN) Độ tro 24,5%(TCVN) Đóng gói (200 miếng/gói) | ||
| 8 | Giản đồ nắng thẳng Đức | 1.300 | Miếng | Loại giấy IVORY-250 Độ bền kéo 9,7kgf/15nn(TCVN) Độ bền gấp(gấp kép)1368(TCVN) Độ tro 24,5%(TCVN) Đóng gói (200 miếng/gói) | ||
| 9 | Giản đồ nhiệt Đức | 10.000 | Tờ | Định lượng: 95±2 Tỷ trọng: 0,70 ÷ 0,74 g/cm2 Độ bền kéo: - Theo chiều dọc: ≥ 3,5Kg/15mm - Theo chiều ngang: ≥ 2,5kg/15mm Độ bền xé: - Theo chiều dọc: ≥ 500mN - Theo chiều ngang: ≥ 520mN Độ hút nước Cobb60: 15÷17g/cm2 Độ bền bề mặt (chỉ số nến) ≥ 11 Độ nhẵn Bekk: ≥ 22 giây Độ trắng ≥ 80% ISO Độ tro: ≥ 12% Đong gói 200 tờ/goi (thuốc chống ẩm) | ||
| 10 | Giản đồ ẩm ký Đức | 8.400 | Tờ | Định lượng: 95±2 Tỷ trọng: 0,70 ÷ 0,74 g/cm2 Độ bền kéo: - Theo chiều dọc: ≥ 3,5Kg/15mm - Theo chiều ngang: ≥ 2,5kg/15mm Độ bền xé: - Theo chiều dọc: ≥ 500mN - Theo chiều ngang: ≥ 520mN Độ hút nước Cobb60: 15÷17g/cm2 Độ bền bề mặt (chỉ số nến) ≥ 11 Độ nhẵn Bekk: ≥ 22 giây Độ trắng ≥ 80% ISO Độ tro: ≥ 12% Đong gói 200 tờ/goi (thuốc chống ẩm) | ||
| 11 | Giản đồ áp ký Đức (tỷ lệ 1030) | 2.000 | Tờ | Định lượng: 95±2 Tỷ trọng: 0,70 ÷ 0,74 g/cm2 Độ bền kéo: - Theo chiều dọc: ≥ 3,5Kg/15mm - Theo chiều ngang: ≥ 2,5kg/15mm Độ bền xé: - Theo chiều dọc: ≥ 500mN - Theo chiều ngang: ≥ 520mN Độ hút nước Cobb60: 15÷17g/cm2 Độ bền bề mặt (chỉ số nến) ≥ 11 Độ nhẵn Bekk: ≥ 22 giây Độ trắng ≥ 80% ISO Độ tro: ≥ 12% Đong gói 200 tờ/goi (thuốc chống ẩm) | ||
| 12 | Giản đồ áp ký Đức (tỷ lệ 1050) | 2.000 | Tờ | Định lượng: 95±2 Tỷ trọng: 0,70 ÷ 0,74 g/cm2 Độ bền kéo: - Theo chiều dọc: ≥ 3,5Kg/15mm - Theo chiều ngang: ≥ 2,5kg/15mm Độ bền xé: - Theo chiều dọc: ≥ 500mN - Theo chiều ngang: ≥ 520mN Độ hút nước Cobb60: 15÷17g/cm2 Độ bền bề mặt (chỉ số nến) ≥ 11 Độ nhẵn Bekk: ≥ 22 giây Độ trắng ≥ 80% ISO Độ tro: ≥ 12% Đong gói 200 tờ/goi (thuốc chống ẩm) | ||
| 13 | Giản đồ vũ lượng ký SL1 Trung Quốc | 7.200 | Tờ | Định lượng: 95±2 Tỷ trọng: 0,70 ÷ 0,74 g/cm2 Độ bền kéo: - Theo chiều dọc: ≥ 3,5Kg/15mm - Theo chiều ngang: ≥ 2,5kg/15mm Độ bền xé: - Theo chiều dọc: ≥ 500mN - Theo chiều ngang: ≥ 520mN Độ hút nước Cobb60: 15÷17g/cm2 Độ bền bề mặt (chỉ số nến) ≥ 11 Độ nhẵn Bekk: ≥ 22 giây Độ trắng ≥ 80% ISO Độ tro: ≥ 12% Đong gói 200 tờ/goi (thuốc chống ẩm) | ||
| 14 | Giản đồ vũ lượng ký Syphong Nga | 300 | Tờ | Định lượng: 95±2 Tỷ trọng: 0,70 ÷ 0,74 g/cm2 Độ bền kéo: - Theo chiều dọc: ≥ 3,5Kg/15mm - Theo chiều ngang: ≥ 2,5kg/15mm Độ bền xé: - Theo chiều dọc: ≥ 500mN - Theo chiều ngang: ≥ 520mN Độ hút nước Cobb60: 15÷17g/cm2 Độ bền bề mặt (chỉ số nến) ≥ 11 Độ nhẵn Bekk: ≥ 22 giây Độ trắng ≥ 80% ISO Độ tro: ≥ 12% Đong gói 200 tờ/goi (thuốc chống ẩm) | ||
| 15 | Sổ quan trắc khí tượng SKT1 | 535 | Quyển | Rộng: 21cm, dài: 29cm (36 trang) | ||
| 16 | Sổ quan trắc khí tượng SKT2 | 115 | Quyển | Rộng: 21cm, dài: 29cm (36 trang) | ||
| 17 | Sổ quan trắc nhiệt độ đất SKT3 | 156 | Quyển | Rộng: 21cm, dài: 14cm (36trang) | ||
| 18 | Sổ quan trắc bốc hơi SKT13a | 52 | Quyển | Rộng: 14,5cm, dài: 20,5cm (36trang) | ||
| 19 | Bảng số liệu khí tượng BKT1 | 30 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29cm (8 trang) | ||
| 20 | Bảng số liệu nắng BKT15 | 30 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29cm (2 trang) | ||
| 21 | Báo cáo công tác tháng BCT2 (khí tượng) | 1.200 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29cm (2 trang) | ||
| 22 | Bảng Thống kê tình hình BCT3 | 420 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29cm (4 trang) | ||
| 23 | B/c tình hình CT, CL trạm KT | 775 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29cm (2 trang) | ||
| 24 | Sổ quan trắc KTNN SKN1a | 4 | Quyển | Rộng: 19cm, dài: 14cm (198 trang) | ||
| 25 | Sổ quan trắc KTNN SKN1b | 18 | Quyển | Rộng: 13cm, dài: 19cm (76 trang) | ||
| 26 | Biểu khí tượng nông nghiệp BKN-1 | 15 | Tờ | Rộng: 38cm, dài: 36cm (12 trang) | ||
| 27 | Biểu khí tượng nông nghiệp BKN-2 | 120 | Tờ | Rộng: 37cm, dài: 36,5cm (4 trang) | ||
| 28 | Báo cáo tháng KTNN BCN-1 | 45 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29,5 cm (4 trang) | ||
| 29 | Bảng gió trên cao QT bằng máy kinh vĩ | 400 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29,5 cm (2 trang) | ||
| 30 | B/c bốc thóat hơi | 400 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29,5 cm (2 trang) | ||
| 31 | Bìa khí tượng cao không lưu trữ (STK-1) | 60 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29,5 cm (4 trang) | ||
| 32 | Bìa khí tượng cao không lưu trữ (STK-2) | 60 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29,5 cm (4 trang) | ||
| 33 | Vải ẩm biểu | 210 | gói | Rộng: 5cm, dài: 7cm | ||
| 34 | Giấy bốc hơi Piche | 300 | Gói | Hình Tròn ( Đường kính 3 cm) | ||
| 35 | Giản đồ Valdai | 3.200 | Tờ | Định lượng: 95±2 Tỷ trọng: 0,70 ÷ 0,74 g/cm2 Độ bền kéo: - Theo chiều dọc: ≥ 3,5Kg/15mm - Theo chiều ngang: ≥ 2,5kg/15mm Độ bền xé: - Theo chiều dọc: ≥ 500mN - Theo chiều ngang: ≥ 520mN Độ hút nước Cobb60: 15÷17g/cm2 Độ bền bề mặt (chỉ số nến) ≥ 11 Độ nhẵn Bekk: ≥ 22 giây Độ trắng ≥ 80% ISO Độ tro: ≥ 12% Đóng gói 200 tờ/gói (thuốc chống ẩm) | ||
| 36 | Giản đồ GR-38 | 180 | Tờ | Định lượng: 95±2 Tỷ trọng: 0,70 ÷ 0,74 g/cm2 Độ bền kéo: - Theo chiều dọc: ≥ 3,5Kg/15mm - Theo chiều ngang: ≥ 2,5kg/15mm Độ bền xé: - Theo chiều dọc: ≥ 500mN - Theo chiều ngang: ≥ 520mN Độ hút nước Cobb60: 15÷17g/cm2 Độ bền bề mặt (chỉ số nến) ≥ 11 Độ nhẵn Bekk: ≥ 22 giây Độ trắng ≥ 80% ISO Độ tro: ≥ 12% Đóng gói 200 tờ/goi (thuốc chống ẩm) | ||
| 37 | Giản đồ Stevens | 78 | Cuộn | Chiều rộng: 27,5cm | ||
| 38 | Sổ QT mực nước T1 (Vùng ảnh hưởng triều) | 1.125 | Quyển | Rộng: 13cm, dài: 19cm (36 trang) | ||
| 39 | Sổ quan trắc mực nước N1 (Không ảnh hưởng triều) | 270 | Quyển | Rộng: 14cm, dài: 19,5cm (28 trang) | ||
| 40 | Sổ dùng đo độ sâu N2 | 8 | Quyển | Rộng: 13,5cm, dài: 19,5cm (16 trang) | ||
| 41 | Sổ quan trắc lưu lượng nước N4 | 500 | Quyển | Rộng: 13,5cm, dài: 19,5cm (28 trang) | ||
| 42 | Sổ đo lưu lượng nước dòng chảy cạn | 60 | Quyển | Rộng: 14,5cm, dài: 20,5cm (40 trang) | ||
| 43 | Sổ dẫn thăng bằng | 340 | Quyển | Rộng: 14cm, dài: 19cm (40 trang) | ||
| 44 | Đường quá trình H ~ t giờ | 48 | Tờ | Rộng: 36cm, dài: 79cm (2 trang) | ||
| 45 | Sổ quan trắc hải văn SHV-1 | 65 | Quyển | Rộng: 19,5cm, dài: 26,5cm (68 trang) | ||
| 46 | Báo cáo công tác tháng trạm TV cấp III (mẫu mới) | 1.230 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29,5 cm (2 trang) | ||
| 47 | Báo cáo công tác tháng trạm TV cấp I,II(mẫu mới) | 270 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29,5 cm (2 trang) | ||
| 48 | Báo cáo công tác tháng trạm hải văn (BCT2) | 150 | Tờ | Rộng: 21cm, dài: 29,5 cm (2 trang) | ||
| 49 | Giấy kẻ ly | 7 | cuộn | Chiều rộng: 78cm | ||
| 50 | Hồ sơ kỹ thuật khí tượng | 62 | quyển | Rộng: 20,5cm, dài: 30 cm (140 trang) | ||
| 51 | Hồ sơ kỹ thuật thủy văn | 100 | quyển | Rộng: 20,5cm, dài: 30 cm (150 trang) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi