Gói thầu: Gói thầu 01: Hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học của Học viện YDHCT Việt Nam

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200790934-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu 01: Hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ giảng dạy và nghiên cứu khoa học của Học viện YDHCT Việt Nam
Số hiệu KHLCNT 20200719452
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 23:20:00 đến ngày 2020-08-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,754,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,310,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu ba trăm mười nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Asen trioxyd 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
2 Aceton 15 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
3 Acetonitril 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
4 Acid Acetic 29 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
5 Acid benzoic 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
6 Acid boric 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
7 Acid focmic 3 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
8 Acid HCl/HCl đậm đặc 16 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
9 Acid nitric (HNO3) đậm đặc 7 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
10 Acid oxalic 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
11 Acid picric tinh thể 6 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
12 Acid saliclic 7 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
13 Acid silicovolframic 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
14 Acid stearic 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
15 Acid sulfuric (H2SO4) đặc 17 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
16 Aerosol 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
17 AgNO3 6 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
18 Al2(SO4)3 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
19 AlCl3 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
20 Alcol cetostearylic 9 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
21 Alcol cetylic 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
22 Alpha Amylaza 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
23 Amoniac (NH3) 8 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
24 Amoni acetat 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
25 Amoni sulfocyanid tinh thể 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
26 Ampicilin 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
27 Anhydrid acetic 3 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
28 Anhydrid phtalic 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
29 Aspirin 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
30 Axit rubenic 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
31 Baric Clorid (BaCl2) 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
32 Beta napthol ( 2-Napthol) 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
33 Betadine/Povidine 40 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
34 Berberin hydroclorid 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
35 Bi(NO3)3 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
36 Bột gạo (Hồ tinh bột) 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
37 Bột cloramphenicol chuẩn 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
38 Bột Naphazolin chuẩn 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
39 Bột Vitamin B12 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
40 Bột 2,6 -diclorophenol indophenol 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
41 Bột Magie (Magnesi/MgSO4/Kẽm) 11 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
42 Bột natri nitroprusiat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
43 Bột ure 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
44 Brom 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
45 Butanol 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
46 Ca(OH)2 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
47 CaCO3 (Calci Carbonat) 9 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
48 Calci Gluconat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
49 Calci glycerophosphate 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
50 Calci phosphate 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
51 Cafein (chế phẩm) 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
52 Cafein chuẩn 6 Ống  Mô tả chi tiết tại Chương V 
53 CC14 (tetra cloro methan) 6 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
54 Camphor 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
55 CH3COONa 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
56 CH3COONH4 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
57 CH3COOH (băng) 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
58 CH3COOH (đặc) 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
59 (CH3COO)2Ca 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
60 Chì acetat 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
61 Chì mẫu 100(II) 1000/triệu 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
62 Chỉ thị ETOO 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
63 Chỉ thị treopeo 00 (chỉ thị 00) 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
64 Chỉ thị vạn năng (giấy) 2 Tệp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
65 Chloramphenicol 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
66 Cloral hydrat 21 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
67 Cloramin B 5 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
68 Cloroform (CHCl3) 10 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
69 Cobalt (II) nitrat Co(NO3)2 4 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
70 Cobalt clorid CoCl2 tinh thể 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
71 Complexon 20 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
72 Cồn quế 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
73 Cồn khan 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
74 Cồn 700 39 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
75 Cồn 900 7 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
76 Cồn 960 20 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
77 C2H5OH/Ethanol/Cồn tuyệt đối 114 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
78 Cồn Iod 12 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
79 Cồn sát trùng 7 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
80 Cr2(SO4)3 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
81 CrCl3. 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
82 Cr(OH)3 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
83 Cu(NO3)2 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
84 Cu 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
85 CuCl2 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
86 CuSO4 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
87 Dầu parafin 51 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
88 Dầu Séc/Dầu soi 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
89 Dầu lạc nguyên chất 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
90 Dầu vừng 5 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
91 Dibutylphtalat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
92 Dịch truyền NaCl 0,9% 30 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
93 Dịch truyền Natricacbonat 1,4% 14 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
94 Diclofenac 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
95 Đỏ son phèn /Fucshin 12 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
96 Dung dịch HCL N/10 1 Ống  Mô tả chi tiết tại Chương V 
97 Dung dịch Lugol 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
98 Dung dịch Lugol II 6 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
99 Dung dịch/nước sát khuẩn tay nhanh 15 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
100 Dung dịch rửa tay ngoại khoa 7 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
101 Dung môi ether 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
102 Đường Glucose nguyên chất/khan 15 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
103 Đường kính 6 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
104 EDTA (Hóa) 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
105 Ethanol 50% 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
106 Ethanol 70% 21 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
107 Ethanol 90% 24 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
108 Ethanol 95% 7 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
109 Ethanol(TT) 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
110 Ether dầu hỏa 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
111 Ether ethylic 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
112 Ethyl acetat 33 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
113 Ethyl format 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
114 Fe 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
115 Fe(NH4)2(SO4)2 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
116 FeCl2 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
117 FeCl3 (Sắt III Clorid) 4 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
118 Fehling A 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
119 Fehling B 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
120 Formaldehyde (TT) 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
121 Fructozo 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
122 Gelatin tinh thể 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
123 Glycerin 21 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
124 Glyceron 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
125 H2 SO4 1N 1 Ống  Mô tả chi tiết tại Chương V
126 H2O2 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
127 H3PO4 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
128 Hg(NO3)2 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
129 Hồ tinh bột. 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
130 Huyết thanh nhóm máu ABO (A,B,AB) 16 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
131 Iod (I2) 10 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
132 Isoniazid (chế phẩm) 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
133 Kít thử Acid Uric 4 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
134 Kít thử Bilirubin TP 5 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
135 Kít thử Cholesterol 4 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
136 Kít thử Creatinine 7 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
137 Kít thử GOT 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
138 Kít thử GPT 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
139 Kít thử Glucose 4 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
140 Kít thử Protein 4 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
141 Kít thử Triglycerid 4 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
142 Kít thử Urea 4 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
143 K2SO4 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
144 Kali fericyanid K3[Fe(CN)6] 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
145 K4[Fe(CN)6] 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
146 Kali feroxyanua 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
147 Kali iod (KI) 5 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
148 Kali cromat 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
149 Kali dicromat (K2Cr2O7) 4 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
150 KBr 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
151 KBrO3 (Kali bromat) 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
152 KCl (Kali clorid) 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
153 KCNS 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
154 Kẽm hạt 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
155 Kẽm oxid 8 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
156 Kali permaganat (KMnO4) 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
157 KOH 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
158 Lactose 25 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
159 Lanolin 4 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
160 Lidocain HCl 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
161 Lidocain Cl 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
162 Lưu huỳnh 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
163 Long não 3 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
164 Magnesi acetat (Mg(CH3COO)2 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
165 Menthol tinh thể 3 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
166 Methanol 21 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
167 Methyl salicylat 9 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
168 Methylen clorid 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
169 Metyl da cam 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
170 Metyl đỏ 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
171 Muối NaCl tinh thể/Natri Clorid 12 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
172 Muối ăn 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
173 MnCl2 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
174 Na2CO3 8 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
175 Na2S 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
176 Na2SO4 4 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
177 Na2S2O3 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
178 Na2S2O3.5H2O 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
179 NaH2PO4 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
180 NaHCO3 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
181 NaOH tinh thể 18 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
182 NaOH 0.01 N 1 Ống  Mô tả chi tiết tại Chương V 
183 NaOH 0.1 M 1 Ống  Mô tả chi tiết tại Chương V
184 NaOH 1 N 1 Ống  Mô tả chi tiết tại Chương V 
185 NH4OH 1N 1 Ống  Mô tả chi tiết tại Chương V
186 (NH4)2CO3 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
187 (NH4)2SO4 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
188 Natri bicarbonat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
189 Natri citrat tinh thể 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
190 Natri kalitatrat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
191 Natrinitrit (TT) 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
192 Natri nitroprusiat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
193 Natrisulfat khan 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
194 Natrithiosulfat (TT) (Na2S2O3) 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
195 n-butanol 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
196 NH4Cl 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
197 Ni(NO3)2 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
198 Ninhydrin tinh thể 11 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
199 Nước cất một lần 416 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
200 Nước cất hai lần 132 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
201 Nước cất ống 5ml 57 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
202 Nước Javen 6 Chai 1 lít  Mô tả chi tiết tại Chương V 
203 Nước muối sinh lý/ NaCl 0,9% 52 Chai 500ml  Mô tả chi tiết tại Chương V
204 Nước rửa tay lifebuoy 14 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
205 Nystatin (Bào chế) 3 Gói  Mô tả chi tiết tại Chương V
206 Oxy già 25 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
207 Pb(NO3)(TT) 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
208 Pb(NO3)2 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
209 Phenolphtalein 4 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
210 Phenyhydrazin HCl 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
211 Phenyhydrazin 4 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
212 Procain HCl (chế phẩm) 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
213 Propylene glycol 2 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
214 PVP - iod 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
215 Quinin sulfat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
216 Quỳ tím 10 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
217 Rutin chuẩn 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
218 Saccharose 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
219 Sáp ong 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
220 Sắt (II) Sulfat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
221 Sắt (III) amonisulfat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
222 Sắt (III) clorid 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
223 Silicagel 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
224 Sulfat mẫu 1000/triệu 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
225 Sulfonamid 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
226 Terpin hydrat 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
227 Thạch cao 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
228 Than hoạt tính 6 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
229 Thioacetamid (TT) 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
230 Thuốc thử mayer 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
231 Thuốc thử Dragendorf 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
232 Thuốc thử Bouchardat 2 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
233 Tím Gentian 4 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
234 Tinh dầu quế 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
235 Toluen 3 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
236 Tween 80 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
237 Uranyl acetat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
238 Vanilin 2 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
239 Vaselin 17 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
240 Xanh bromothymol tinh thể 5 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
241 Xanh methylen dung dịch 7 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V
242 Xanhthydrol tinh thể 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
243 ZnSO4 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
244 ZnCl2 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
245 Dung dịch Natricitrat 3,8% 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
246 Theophylin 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
247 3.5 - dinitrobenzoic acid 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
248 Gôm arabic 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
249 Natri benzoate 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
250 Natri bromide 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
251 Natri carboxy methyl cellulose 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
252 Natri citrat dihydrat (tinh thể) 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
253 Natri dihydrophosphat khan 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
254 Natri hydrocacbonat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
255 Natri lauryl sulfat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
256 Span 80 1 Chai  Mô tả chi tiết tại Chương V 
257 Triethanolamin 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
258 Alcol isoamylic 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
259 CaCl2 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
260 FeSO4 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
261 H2C2O4 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
262 MnSO4 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
263 Na2SO3 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
264 NaNO2 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
265 Phospho đỏ khô 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
266 Molipdat 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
267 Hexan 16 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
268 Eppendorf 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
269 Diclomethan 42 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
270 Ce(SO4)2 3 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
271 Acid ascobic 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
272 Cồn 600 42 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
273 Dinatri edetat (chống oxy hóa) 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
274 Natri borat 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
275 Natri metabisulfit (chống oxy hóa) 2 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
276 Tinh dầu bạc hà 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
277 Tinh dầu bưởi 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
278 Tinh dầu gừng 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
279 Tinh dầu khuynh diệp 1 Lọ  Mô tả chi tiết tại Chương V
280 Áo phẫu thuật 1 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
281 Ấm nhôm (inox) đun bếp điện 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
282 Bản mỏng silicagel GF254 20 cm x 20 cm 9 Hộp 25 cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
283 Bàn chải cứng y tế 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
284 Bàn chải mềm y tế 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
285 Băng dính cá nhân Urgo 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
286 Băng dính lụa y tế 72 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V 
287 Băng dính trắng 10 Cuộn to  Mô tả chi tiết tại Chương V
288 Bát cách thủy 1 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
289 Bát sứ 50ml 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
290 Bát sứ 100ml 4 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
291 Bát sứ 250ml 4 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
292 Bát sứ 500ml 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
293 Bát kền Inox 8 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
294 Bấc đèn cồn 56 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
295 Bếp/Kiềng/giá đun đèn cồn 18 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
296 Bếp bảo ôn 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
297 Bếp điện 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
298 Bếp ủ 250ml 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
299 Bình cầu 2 cổ nhám 14/23; 29/32 250ml 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
300 Bình cầu dung tích 50ml 1 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
301 Bình cầu dung tích có nhám 100ml 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
302 Bình chạy sắc ký 12 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
303 Bình định mức 50ml 10 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
304 Bình định mức 100ml 40 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
305 Bình định mức 200ml 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
306 Bình định mức 250ml 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
307 Bình định mức 300ml-500ml 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
308 Bình định mức 1000ml 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
309 Bình gạn 50ml/60ml 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
310 Bình gạn 100ml/125ml 4 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
311 Bình hút ẩm phi 300 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
312 Bình nón 100ml 25 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
313 Bình nón 250ml 7 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
314 Bình nón nút mài 250ml 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
315 Bình phun thuốc thử thủy tinh 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
316 Bình tam giác 250ml nhám, có nắp 29/32 31 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
317 Bình triển khai sắc ký size 10 cm x 10 cm 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
318 Bình thủy tinh trắng có nắp 5 lít 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
319 Bình tia nước cất 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
320 Bộ dụng cụ định lượng tinh dầu 2 lít 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
321 Bộ kẹp vòng 8 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
322 Bộ kit thử thai test nhanh/HCG 135 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
323 Bộ lọc hút chân không Buchner 1 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
324 Bocan hình trụ 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
325 Bơm tiêm 1ml 6 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
326 Bơm tiêm 3ml 18 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
327 Bơm tiêm 5ml 29 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
328 Bơm tiêm 10ml 4 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
329 Bơm tiêm 50ml/Xi lanh 60ml 56 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
330 Bông cắt sẵn 2 cm x 2 cm thường 7 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
331 Bông cắt sẵn 2 cm x 2 cm tiệt trùng 5 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
332 Bông không thấm nước 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
333 Bông y tế thấm nước 5 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
334 Bốc thụt 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
335 Bộ giá và kẹp bình cầu, sinh hàn 6 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
336 Bột giặt khăn 3 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
337 Buret 25ml (có khóa nhựa) 21 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
338 Chai contogout nâu 60ml 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
339 Chai contogout nâu/lọ thủy tinh nâu có công tơ hút 125ml 70 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
340 Chai contogout trắng 60ml 20 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
341 Chai contogout trắng/lọ thủy tinh trắng125ml 88 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
342 Chai thủy tinh trắng 100ml 8 cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
343 Chai thủy tinh trắng nút mài 250ml 18 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
344 Chai thủy tinh trắng nút mài 500ml 13 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
345 Chai thủy tinh trắng 1000ml 23 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
346 Chai thủy tinh trắng 2500ml 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
347 Chai thủy tinh trắng 5000ml 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
348 Chai thủy tinh nâu nút mài 500ml 8 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
349 Chậu Inox 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
350 Chày cối 250ml 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
351 Chén cân có nắp 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
352 Chổi rửa nhỏ 36 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
353 Chổi rửa chai (30 cm) 15 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
354 Chổi rửa ống nghiệm (20 cm) 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
355 Chổi tẩy nhuộm/ chổi lông nhỏ 46 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
356 Cốc chân 100ml 9 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
357 Cốc có mỏ 50ml 41 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
358 Cốc có mỏ 100ml 101 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
359 Cốc có mỏ 150ml 25 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
360 Cốc có mỏ 200ml 25 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
361 Cốc có mỏ 250ml 21 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
362 Cốc có mỏ 500ml 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
363 Cốc có mỏ 600ml 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
364 Cốc có mỏ 1000ml 12 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
365 Cốc thủy tinh có chân 250ml 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
366 Cối chày sứ 100ml 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
367 Cối chày sứ 500ml 22 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
368 Công tơ hút nhựa 3-5ml/pipet paster 1.665 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
369 Công tơ hút thủy tinh 86 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
370 Cột sắc ký đường kính 2 cm 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
371 Cột cất phân đoạn 3 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
372 Cồn kế 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
373 Dao lam 51 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
374 Dao cầu 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
375 Cuvet nhựa 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
376 Dao nhọn inox/Dao cắt vi phẫu 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
377 Đầu côn vàng/Đầu côn cho pipet 200ul 7 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
378 Đầu côn xanh 5 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
379 Đầu típ nhựa các cỡ (10µl, 100µl, 1000µl) dùng cho micropipet 1 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
380 Đinh ghim 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
381 Dây garo 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
382 Dây oxy gọng kính 2 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
383 Dây truyền 392 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
384 Dây mũi hầu 2 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
385 Đầu nối ba chạc 50 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
386 Đè lưỡi Inox 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
387 Đèn cồn 33 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
388 Đèn cồn + lưới amiang + giá đỡ đun đèn cồn 3 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
389 Đĩa Petri (Hộp Petri) 83 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
390 Đồng hồ bấm giây 21 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
391 Đũa thủy tinh 47 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
392 Đũa thủy tinh 30 cm (loại nhỏ) 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
393 Dụng cụ chọc tủy ếch 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
394 Dụng cụ thổi khí nóng 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
395 Dụng cụ thử tiểu đường 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
396 Gạc cầu đa khoa fi 30 8 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
397 Gạc lót đốc kim truyền 5 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
398 Gạc phẫu thuật 7 cm x 11 cm x 12 lớp 20 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
399 Găng tay y tế 297 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
400 Găng tay lao động cao su 20 Đôi  Mô tả chi tiết tại Chương V
401 Găng tay vô khuẩn size 7,5 200 Đôi  Mô tả chi tiết tại Chương V 
402 Giá nhựa để ống nghiệm nhỏ 8 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
403 Giá nhựa để ống nghiệm to 9 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
404 Giá đỡ bình gạn 4 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
405 Giá đỡ buret+kẹp 11 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
406 Giá đỡ kim loại 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
407 Giấy chỉ thị vạn năng 20 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
408 Giấy lọc/giấy thấm 234 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
409 Giấy quỳ tím 25 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
410 Giấy sắc kí 66 Tờ  Mô tả chi tiết tại Chương V
411 Giấy bản/Giấy cân 368 Tờ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
412 Giấy thấm đa năng 44 Cuộn  Mô tả chi tiết tại Chương V
413 Gối kê tay 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
414 Huyết áp đồng hồ 12 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
415 Huyết áp cánh tay 1 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
416 Huyết áp cổ tay 1 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
417 Huyết áp thủy ngân 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
418 Huyết cầu kế Sahli 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
419 Hộp Inox chữ nhật 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
420 Hộp inox đựng bông cồn 4 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
421 Hộp inox hấp sấy (Nồi hấp 18 lít) (DD) 4 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
422 Hộp đựng dụng cụ y tế/chống sốc 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
423 Hộp đựng vật sắc nhọn 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
424 Hộp nhựa đựng tiêu bản 3 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
425 Kít thử tiểu đường 12 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
426 Kéo thường 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
427 Kéo cong 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
428 Kéo thẳng nhỏ 12 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
429 Kẹp Buret 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
430 Kẹp/Kose có mấu 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
431 Kẹp gỗ/Kẹp ống nghiệm 200 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
432 Kẹp/Kose không mấu 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
433 Kẹp săng mổ, kẹp gắp bản mỏng 7 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
434 Kẹp phẫu tích có mấu 4 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
435 Kẹp phẫu tích không mấu 2 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
436 Kẹp vòng 8 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
437 Khăn lau kính hiển vi 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
438 Khăn bắt ếch 17 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
439 Khẩu trang y tế dùng một lần 192 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
440 Khẩu trang than hoạt tính giấy 6 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
441 Khay chữ nhật nhỏ Inox 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
442 Khay chữ nhật to Inox 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
443 Khay men to 30 cm x 50 cm 21 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
444 Khay sứ 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
445 Khay quả đậu nông 7 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
446 Khay quả đậu sâu 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
447 Khoan nút cao su 1 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
448 Khoanh giấy Ks Ampiciline 10µg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
449 Khoanh giấy Ks Amoxicillin 20µg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
450 Khoanh giấy Ks Cetofaxime 30µg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
451 Khoanh giấy Ks Cefdinir 5µg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
452 Khoanh giấy Ks Imipenem 10µg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
453 Khoanh giấy Ks Gentamicin 10µg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
454 Khoanh giấy Ks Amikacin 30µg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
455 Khoanh giấy Ks Kanamycin 30µg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
456 Khoanh giấy Ks Streptomycin 10µg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
457 Khoanh giấy Ks Tetracyline 30µg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
458 Khoanh giấy Ks Oxidase 6 mm 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
459 Kim bướm 23G 80 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
460 Kim chích máu 12 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
461 Kim lấy thuốc 30 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
462 Kim truyền mô hình 80 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
463 Kim mũi mác 39 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
464 Kính/mặt kính đồng hồ 41 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
465 Lá kính (lamen) 22 x 22 178 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
466 Lam kính/Phiến kính mài đầu 29 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
467 Lam kính không mài đầu 48 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
468 Lọ thủy tinh đựng chỉ thị 100ml 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
469 Lọ đựng hóa chất 250ml 8 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
470 Lọ đựng hóa chất 500ml 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
471 Lọ nút mài nhỏ 20 mm x 30 mm 10 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
472 Lọ penicillin có nắp vặn 25 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
473 Lọ rộng miệng 100ml nhựa 9 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
474 Lọ thủy tinh miệng rộng 100ml 9 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
475 Lọ tối màu nút mài to 250ml 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
476 Lọ tối màu nút mài to 500ml 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
477 Lưới amiang 38 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
478 Mặt nạ thở oxy 2 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
479 Nhiệt kế 100 độ C 15 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
480 Nhiệt kế điện tử 1 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
481 Nhiệt kế 300 độ C 8 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
482 Noa 15 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
483 Nút cao su 14/23 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
484 Nút cao su 29/32 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
485 Nút cao su số 1 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
486 Nút cao su số 4 4 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
487 Nồi nhôm đường kính 20 cm 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
488 Ống mao quản chấm sắc ký 7 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
489 Ống mao quản đo nhiệt độ nóng chảy 4 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
490 Ống đong thủy tinh chia vạch 5ml 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
491 Ống đong thủy tinh chia vạch 10ml 10 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
492 Ống đong thủy tinh chia vạch 20ml 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
493 Ống đong thủy tinh chia vạch 25-30ml 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
494 Ống đong thủy tinh chia vạch 50ml 7 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
495 Ống đong thủy tinh chia vạch 100ml 13 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
496 Ống đong thủy tinh chia vạch 200ml 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
497 Ống đong thủy tinh chia vạch 300ml 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
498 Ống đong thủy tinh chia vạch 500ml 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
499 Ống đong thủy tinh chia vạch 1000ml 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
500 Ống đựng máu không chống đông 13 Túi  Mô tả chi tiết tại Chương V
501 Ống nghiệm thủy tinh 5 cm 304 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
502 Ống nghiệm thủy tinh 10 cm (8 x 70 mm) 258 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
503 Ống nghiệm thủy tinh 12 cm 2.000 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
504 Ống nghiệm thủy tinh 18 cm 12 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
505 Ống nghiệm thủy tinh 20 cm- 25 cm 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
506 Ống nghiệm có nút vặn (16 mm x 160 mm) 20 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
507 Ống nghiệm to có nút nối với ống dẫn khí 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
508 Ống nghiệm nắp đen 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
509 Ống nghiệm nắp xanh 5 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
510 Ống nhựa (đường kính 5 mm) 30 Mét  Mô tả chi tiết tại Chương V
511 Ống so màu 15 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
512 Ống thủy tinh phi 5 mm dài 20 cm 50 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
513 Ống vi lượng 3 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
514 Ống hút đờm có cửa sổ 40 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
515 Ống và giá Pachenkop 1 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
516 Panh inox có mấu loại 16 cm 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
517 Panh inox không mấu loại 16 cm 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
518 Phễu chiết 125ml có khóa teflon 3 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
519 Phễu chiết 250ml 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
520 Phễu chiết 500ml 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
521 Phễu lọc Buchner 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
522 Phễu lọc thủy tinh Φ10 cm 7 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
523 Pipet thủy tinh10ml 16 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
524 Pipet thủy tinh 5ml 10 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
525 Pipet thủy tinh chia vạch 5ml 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
526 Pipet thủy tinh chia vạch 10ml 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
527 Pipet thủy tinh định mức 1ml 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
528 Pipet thủy tinh định mức 2ml 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
529 Pipet thủy tinh định mức 5ml 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
530 Pipet thủy tinh định mức 10ml 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
531 Picomet 100ml 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
532 Núm bóp cao su cho pipet paster 20 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
533 Quả bóp cao su 6 cm 11 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
534 Quả bóp cao su 9 cm 28 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
535 Que cấy Inox 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
536 Que tre lấy mẫu làm thí nghiệm 1.726 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
537 Rây 0,8 mm 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
538 Rây số 125 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
539 Rây số 1250 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
540 Rây số 180 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
541 Rây số 2000 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
542 Rây số 250 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
543 Rây số 355 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
544 Rây số 800 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
545 Sonde thông tiểu Foley 3 nhánh size 16Fr 40 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
546 Sonde Levin có nắp đậy người lớn 40 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
547 Sonde rửa dạ dày size 22# 25 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V 
548 Săng vải có lỗ 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
549 Sáp gắn đầu ống vi lượng 1 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
550 Tai nghe huyết áp 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
551 Tăm bông 80 Gói  Mô tả chi tiết tại Chương V 
552 Tạp dề 3 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V
553 Test nhanh Anti HbsAg 2 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
554 Test nhanh HbsAg 7 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V
555 Test thử nước tiểu 10 thông số 4 Hộp  Mô tả chi tiết tại Chương V 
556 Thìa thủy tinh 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
557 Thìa Inox 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
558 Thuyền tán bột 1 cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
559 Túi đựng nước tiểu 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
560 Túi đựng rác thải y tế 9 Gói  Mô tả chi tiết tại Chương V
561 Trụ cắm panh 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
562 Túi Polime đựng dược liệu 1.040 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
563 Vải dắp 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
564 Vải gạc khổ rộng 100 Mét  Mô tả chi tiết tại Chương V
565 Van khóa 3 chiều 5 Chiếc  Mô tả chi tiết tại Chương V 
566 Xăng không lỗ 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
567 Xe tiêm 3 tầng 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
568 Pen sản khoa 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
569 Ống cắm pen inox 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
570 Pen thẳng không mấu 16cm 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
571 Pen thẳng có mấu 16cm 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
572 Ống nghe tim thai 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
573 Thước đo tử cung 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
574 Thước dây khám thai 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
575 Săng 150 cm x 250 cm 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
576 Mỏ vịt inox 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
577 Lực kế 0,1N 4 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
578 Bộ cất tinh dầu 1 lít có bếp ủ, giá đỡ 3 Bộ  Mô tả chi tiết tại Chương V
579 Bình cầu 2 cổ 1 lít 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
580 Bình tam giác nhám 500ml có nắp 29/32 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
581 Cổ nối chữ y 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
582 Dụng cụ đo nhiệt độ nóng chảy 1 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
583 Giá nâng kim loại 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
584 Giá sắt 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
585 Kẹp giá sắt 12 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
586 Máy bơm chân không Rocker 300 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
587 Phễu lọc thuỷ tinh xốp 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
588 Sinh hàn hồi lưu 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
589 Sinh hàn thẳng 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
590 Sừng bò 3 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
591 Cá từ 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
592 Giấy chỉ thị pH 2 Tệp  Mô tả chi tiết tại Chương V
593 Phễu chiết khoá teflon 250ml 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
594 Phễu chiết khoá teflon 500ml 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
595 Pipet xilanh 6 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
596 Bảng so màu quỳ tím pH 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
597 Khuôn làm thuốc(Inox) 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
598 Lọ nhựa miệng rộng 150ml 18 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V
599 Lọ nhựa miệng rộng 20 lít 5 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
600 Lọ nhựa miệng rộng 5 lít 10 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
601 Lọ thủy tinh màu miệng rộng 100ml 18 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
602 Lọ thủy tinh miệng rộng 125ml 18 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
603 Lọ thủy tinh miệng rộng 250ml 25 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
604 Lọ thủy tinh miệng rộng 500ml 18 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
605 Phễu lọc thủy tinh 15 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
606 Cân cơ 2 đĩa bập bênh 13 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
607 Xoong sắc thuốc (to và nhỏ) 2 Cái  Mô tả chi tiết tại Chương V 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->