Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị, phần mềm nội bộ và đào tạo vận hành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG KIẾN TRÚC XANH VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị, phần mềm nội bộ và đào tạo vận hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788497 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 19:46:00 đến ngày 2020-08-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 72,846,348,568 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,456,000,000 VNĐ ((Một tỷ bốn trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình ghép | 6 | Tấm | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bộ điều khiển hiển thị (Video wall controller) | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Khung thép chịu lực cho màn hình ghép | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Giá treo màn hình | 6 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Cáp kết nối chuyên dụng | 6 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Cáp HDMI 30m (nối máy trạm) | 5 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Máy tính xách tay (laptop) | 5 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Thiết bị chuyển mạch trung tâm (Switch) | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Thiết bị định tuyến (Router) | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Thiết bị phát sóng không dây | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Hệ thống UPS 10KVA | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Tủ rack thiết bị 20U và phụ kiện | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 13 | Loa Soundbar | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Thiết bị tích hợp VPN + Firewall | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 15 | Kiosk | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Phụ kiện, vật tư lắp đặt thiết bị phần cứng | 1 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Thuê hạ tầng phần cứng (thuê mấy chủ) 1 năm | 1 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Thuê đường truyền internet cho phòng điều hành trong 1 năm | 1 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Gói dịch vụ quay hình ảnh 360 phục vụ quảng bá du lịch trên Hệ thống cổng thông tin tích hợp du lịch | 1 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tạo lập cơ sở dữ liệu | 1 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Phần mềm Kiosk | 1 | License | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Hệ thống cổng thông tin tích hợp du lịch | 1 | License | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 23 | App Mobile | 1 | License | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bản quyền lõi phần mềm phân tích, hiển thị chỉ số | 2 | Core | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bản quyền chỉ số | 100 | License | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bản quyền lõi phần mềm tổng hợp, báo cáo định kỳ | 2 | Core | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bản quyền báo cáo định kỳ | 100 | License | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 28 | Phần mềm theo dõi, cảnh báo (WorldData DS V9a (Data Surveillance ) | 2 | Core | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 29 | Phần mềm lập kế hoạch nhập liệu | 2 | Core | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 30 | Phần mềm kiểm soát tiến độ, chất lượng số liệu | 2 | Core | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 31 | Phần mềm hỗ trợ xử lý dữ liệu bị gián đoạn | 2 | Core | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 32 | Hệ thống phòng chống mã độc quản lý tập trung | 1 | Core | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 33 | License cho 50 user sử dụng phần mềm phòng chống mã độc | 1 | License | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Hệ thống quản lý thông tin ngành du lịch | 1 | Hệ thống | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đào tạo, chuyển giao công nghệ | 1 | Gói | Chi tiết nêu tại Mục 3, Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi