Gói thầu: Mua vật tư cơ khí, điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Ứng dụng Công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư cơ khí, điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200716971 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 19:32:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 316,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,200,000 VNĐ ((Ba triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép tấm, hộp, khung mạ | 340 | kg | - Thép tấm: dày 4 (mm) (80 kg) và 2mm (115kg); - Thép hộp: 40 x 40 x 3 (mm); ( 85kg); - Thép khung mạ: L40x40x4 (mm) (60kg). | ||
| 2 | Tôn mạ | 140 | kg | - Kích thước 2400x1200x1,5 (mm). | ||
| 3 | Que hàn thép | 50 | hộp | - Kích cỡ: ø3,2 (mm)(30hộp) và ø2,5 mm(20hộp); - Khối lượng mỗi hộp: 5 (kg). | ||
| 4 | Vật tư khò ống đồng | 1 | bộ | - Đèn khò; - Năng lượng đốt: Gas. | ||
| 5 | Ống đồng phi 35 | 10 | m | - Đường kính ống: 35 (mm); - Chiều dầy ống: 2 (mm). | ||
| 6 | Ống đồng phi 22 | 20 | m | - Đường kính ống: 22 (mm); - Chiều dầy ống: 1,5 (mm). | ||
| 7 | Ống đồng phi 16 | 20 | m | - Đường kính ống: 16 (mm); - Chiều dầy ống: 1,5 (mm). | ||
| 8 | Bông thuỷ tinh | 10 | tấm | Kích thước: 1000 x 50 x 6000 (mm). | ||
| 9 | Bình tách lỏng | 1 | cái | - Đường kính x chiều cao = 120 x 350 (mm); - Chiều dầy lớp vỏ: d = 2 (mm). | ||
| 10 | Bình tách dầu | 1 | cái | - Đường kính x chiều cao = 120 x 350 (mm); - Chiều dầy lớp vỏ d = 2 (mm). | ||
| 11 | Bình cao áp | 1 | cái | - Đường kính x chiều cao = 200 x 800 (mm); - Chiều dầy lớp vỏ d = 5 (mm). | ||
| 12 | Giàn ngưng | 1 | cái | - Kích thước: DxRxC= 556 x 175 x 270 (mm); - Công suất: Qs = 8 (kW); - Lưu lượng: 1,2 (m3/h). | ||
| 13 | Giàn bay hơi | 1 | cái | - Công suất nhiệt: 7,7 (kW); - Diện tích tải nhiệt: 32,3 (m2); - Chiều dài ống: 64 (m); - Lưu lượng không khí: 11,2 (m3/h). | ||
| 14 | Bình ngưng ngoài | 1 | cái | - Đường kính x chiều cao = 200 x 800 (mm); - Chiều dầy lớp vỏ: d = 5 (mm). | ||
| 15 | Gas R22 | 4 | bình | - Nhiệt độ sôi: -49,8(◦C); - Trọng lượng phân tử: 86,5; - Mật độ hơi bão hòa (ở 25◦C): 44,4 (kg/cm2); - Khối lượng 1 bình: 13,6 (kg). | ||
| 16 | Van tiết lưu | 2 | cái | - Đường kính cửa van: ø20 (mm); - Vật liệu chế tạo: Đồng. | ||
| 17 | Cốc tách nước ngưng | 1 | cái | - Đường kính: 60 (mm); - Chiều cao: 200 (mm). | ||
| 18 | Kính quan sát | 4 | cái | - Kích thước: ø100 (mm); - Chiều dầy: 10 (mm). | ||
| 19 | Van chặn | 8 | cái | - Đường kính van: ø32 (mm); - Vật liệu: Đồng; | ||
| 20 | Sơn chống rỉ | 10 | hộp | Khối lượng mỗi hộp: 2,5 (kg). | ||
| 21 | Đồng hồ đo áp suất | 2 | cái | Áp suất max: 10 (kg/cm2); - Nhiệt độ làm việc -50 đến 100 (◦C). | ||
| 22 | Lọc gas | 4 | cái | Đường kính: 32 (mm). | ||
| 23 | Bộ lọc | 1 | cái | Đường kính: 32 (mm). | ||
| 24 | Máy nén 10 kW | 1 | cái | - Công suất động cơ: 10 (kW); - Nguồn điện: 3 pha 380 (V); - Áp suất làm việc min: 3 (Mpa); - Áp suất max: 10,5 (Mpa); Loại gas sử dụng: R22. | ||
| 25 | Van điện từ | 4 | cái | - Đường kính van DN32: 32 (mm); - Điện áp làm việc: 1 (pha), 220 (V). | ||
| 26 | Cáp điện động lực | 30 | m | Quy cách: 3x10 + 1 x6 (mm2). | ||
| 27 | Dây điện | 2 | cuộn | - Quy cách : 3x4 + 1x2,5 (mm2) ( 1 cuộn 50m). | ||
| 28 | Rơ le áp suất | 2 | cái | - Dải áp xuất làm việc: 1-8 (kg/cm2). | ||
| 29 | Quạt gió | 1 | cái | - Quạt trung áp 2,2 (kW) + Lưu lượng: 5.000 (m3/h); + Tốc độ: 2900 v/ph; | ||
| 30 | Tủ điện | 1 | tủ | - Kích thước: 800 x 1.200 x 400 (mm); - Attomat tổng: 200 (A); - Attomat cho từng động cơ: 60 (A); - Khởi động từ cho máy nén: LS60; - Khởi động từ cho các quạt giàn ngưng tụ và bay hơi: LS40; - Khởi động từ cho các bóng cao tần: LS12. | ||
| 31 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 2 | cái | - Bộ điều khiển kỹ thuật số; - Dải điều khiển từ 0 đến 150 (0C) | ||
| 32 | Cảm biến nhiệt ẩm | 2 | cái | - Bộ điều khiển kỹ thuật số; - Dải cảm biến – 50(0C) đến 150 (0C). | ||
| 33 | Bơm làm mát bình ngưng | 1 | chiếc | - Công suất : 1,5 (kW); - Điện áp: 3 (pha) 380 (V); - Lưu lượng: 500 (lít/ph). | ||
| 34 | Thước kẹp | 2 | cái | Khoảng đo: 0-300(mm)/0-12 (mm) | ||
| 35 | Cân | 4 | cái | - Cân tối đa 3000g, Min: 0,2g; d: 0,01g, - Màn Hình LCD hiện số | ||
| 36 | Đinh thép 2F+ 3F+4F + 5F | 11 | kg | Đường kính ø3 (mm); - Chiều dài: 3 (mm). | ||
| 37 | Kéo cắt sắt | 13 | cái | - Kéo sắt lưỡi hợp kim. | ||
| 38 | Kìm hàn | 10 | cái | Kìm hàn tay cầm bằng nhựa | ||
| 39 | Mỏ hàn Goot TQ-95 | 5 | cái | - Điện áp sử dụng: 220 (V). | ||
| 40 | Đá mài hợp kim (150x10x32) | 8 | cái | Đá mài Ø 150 (mm). | ||
| 41 | Ốc Vít Cỡ M3 (20mm) | 25 | túi | Kích cỡ: M3x 20 (mm). | ||
| 42 | Băng keo 2 mặt | 30 | cuộn | Băng keo cách điện, chịu nhiệt. | ||
| 43 | Đồng hồ vạn năng | 6 | cái | Đồng hồ đo điện áp 1 pha 220 (V) và 3 pha 380 (V) | ||
| 44 | Bút thử điện | 10 | cái | . | ||
| 45 | Băng dính điện 18MM*10Y, M150 | 20 | cuộn | - Băng dính điện chịu nhiệt. | ||
| 46 | Cầu Đấu Điện 4P-150A: | 30 | cái | . |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi