Gói thầu: Gói thầu số 01TB: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 (gói 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH phát triển công nghệ mới VNNEW |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01TB: Mua sắm thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 (gói 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765364 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 14:43:00 đến ngày 2020-08-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,254,174,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 345,000,000 VNĐ ((Ba trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (Số tự nhiên) | 8.316 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Toán | |
| 2 | Bộ thiết bị dạy phép tính | 8.312 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Toán | |
| 3 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối | 8.329 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Toán | |
| 4 | Mô hình đồng hồ | 500 | Chiếc | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Toán | |
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 491 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Tiếng Việt | |
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 496 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Tiếng Việt | |
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 14.746 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Tiếng Việt | |
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 507 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Tiếng Việt | |
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông (An toàn trên đường) | 1.685 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Tự nhiên xã hội | |
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 2.443 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Tự nhiên xã hội | |
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 2.477 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Tự nhiên xã hội | |
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 2.436 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Tự nhiên xã hội | |
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 2.492 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Tự nhiên xã hội | |
| 14 | Thanh phách | 4.266 | Cặp | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Âm nhạc | |
| 15 | Song loan | 4.222 | Cái | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Âm nhạc | |
| 16 | Trống nhỏ | 1.205 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Âm nhạc | |
| 17 | Tam giác chuông | 1.275 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Âm nhạc | |
| 18 | Trống lục lạc | 1.275 | Cái | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Âm nhạc | |
| 19 | Đàn phím điện tử | 124 | Chiếc | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Âm nhạc | |
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 4.551 | Cái | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Mỹ thuật | |
| 21 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 4.546 | Cái | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Mỹ thuật | |
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 783 | Cái | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Mỹ thuật | |
| 23 | Bục đặt mẫu | 527 | Cái | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Mỹ thuật | |
| 24 | Các hình khối cơ bản | 130 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Mỹ thuật | |
| 25 | Bộ tranh Đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 705 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Giáo dục thể chất | |
| 26 | Bộ tranh Các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 706 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Giáo dục thể chất | |
| 27 | Bộ tranh Bài tập thể dục (BTTD) | 706 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Giáo dục thể chất | |
| 28 | Đồng hồ bấm giây | 754 | Chiếc | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Giáo dục thể chất | |
| 29 | Còi | 714 | Chiếc | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Giáo dục thể chất | |
| 30 | Cờ đuôi nheo | 1.537 | Chiếc | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Giáo dục thể chất | |
| 31 | Thước dây | 763 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Giáo dục thể chất | |
| 32 | Nhạc tập bài thể dục | 240 | Chiếc | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Giáo dục thể chất | |
| 33 | Đệm nhảy | 778 | Chiếc | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Dụng cụ thể thao tự chọn | |
| 34 | Bóng đá | 716 | Quả | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Dụng cụ thể thao tự chọn | |
| 35 | Cầu môn bóng đá | 122 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Dụng cụ thể thao tự chọn | |
| 36 | Dây nhảy tập thể | 712 | Chiếc | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Dụng cụ thể thao tự chọn | |
| 37 | Dây nhảy cá nhân | 2.335 | Chiếc | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Dụng cụ thể thao tự chọn | |
| 38 | Quả cầu đá | 7.132 | Quả | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Dụng cụ thể thao tự chọn | |
| 39 | Cột và lưới đá cầu | 247 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Dụng cụ thể thao tự chọn | |
| 40 | Các bài nhạc dân vũ | 242 | Chiếc | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Dụng cụ thể thao tự chọn | |
| 41 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 496 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Đạo đức | |
| 42 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 2.903 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Đạo đức | |
| 43 | Bộ tranh: Thật thà | 2.927 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Đạo đức | |
| 44 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 2.905 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Đạo đức | |
| 45 | Bộ tranh: Sinh hoạt nền nếp | 2.915 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Đạo đức | |
| 46 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 2.904 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Đạo đức | |
| 47 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 2.912 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Đạo đức | |
| 48 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 2.938 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị môn Đạo đức | |
| 49 | Bộ tranh các gương mặt cảm xúc cơ bản (Giáo viên) | 580 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị hoạt động trải nghiệm | |
| 50 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (Học sinh) | 2.507 | Bộ | Xem chi tiết Chương V của E-HSMT | Thiết bị hoạt động trải nghiệm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi