Gói thầu: Mua vật tư y tế - sinh phẩm y tế năm 2020-2021 của Trung tâm y tế thành phố Phúc Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thành phố Phúc Yên |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế - sinh phẩm y tế năm 2020-2021 của Trung tâm y tế thành phố Phúc Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801628 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm y tế thành phố Phúc yên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 22:39:00 đến ngày 2020-08-13 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,538,131,941 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế | 170 | kg | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 2 | Tăm bông nha khoa | 4 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 3 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 120 | Lít | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 4 | Cồn > 70˚ | 6.000 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 5 | Cồn 96 | 2 | Lít | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 6 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 200 | Lít | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 7 | Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ có hoạt tính enzyme | 20 | Lít | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 8 | Bột bó 7,5cm x 2,7m | 70 | Cuộn | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 9 | Bột bó 10cm x 2,7m | 70 | Cuộn | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 10 | Bột bó 12,5cm x 2,7m | 70 | Cuộn | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 11 | Băng thun đàn hồi(dây garo) | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 12 | Băng cuộn 5cm x 5m | 600 | Cuộn | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 13 | Băng cuộn 5m x 10cm | 800 | Cuộn | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 14 | Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 800 | cuộn | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 15 | Gạc hút y tế | 3.600 | Mét | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 16 | Bơm tiêm nha khoa | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 17 | Bơm tiêm sử dụng một lần loại 50ml | 200 | cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 18 | Bơm tiêm sử dụng một lần loại 1ml | 25.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 19 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 40.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 20 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 140.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 21 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml | 24.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 22 | Kim cánh bướm các số Braun hoặc tương đương | 5.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 23 | Kim lấy thuốc | 36.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 24 | Kim tiêm nha khoa | 1.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 25 | Kim châm cứu số 12 | 2.500 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 26 | Kim châm cứu 3-10 | 48.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 27 | Dây truyền dịch kim cánh bướm | 18.000 | bộ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 28 | Dây nối bơm tiêm điện áp lực cao 75cm, 150cm | 200 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 29 | Găng tay phẫu thuật | 1.000 | đôi | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 30 | Găng tay khám bệnh | 132.000 | đôi | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 31 | Chỉ Nylon số 3/0 | 360 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 32 | Chỉ Nylon số 5/0 | 132 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 33 | Chỉ Catgus tiêu chậm số 3/0 hoặc tương đương | 120 | sợi | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 34 | Chỉ Catgus Cromic tiêu chậm số 5/0 hoặc tương đương | 120 | Sợi | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 35 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 1.000 | cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 36 | Kít thử ASO | 600 | Test | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 37 | Kít thử CRP | 1.000 | Test | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 38 | Que thử HBsAg Determin hoặc tương đương | 1.200 | Test | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 39 | Que thử HIV Determine hoặc tương đương | 1.000 | Test | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 40 | Que thử Ma túy 4 chân | 800 | Test | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 41 | Que thử heroin | 1.000 | Test | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 42 | Phim X quang khô Drystar DT 5000IB 8x10 in (20x25cm) hoặc tương đương | 130 | Hộp | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 43 | Phim Xquang 24 x 30cm | 60 | Hộp | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 44 | Phim Xquang 30 x 40cm | 60 | Hộp | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 45 | Thuốc hiện hãm hình | 18 | Bộ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 46 | Gương nha khoa | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 47 | Hộp đựng bông cồn | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 48 | Kéo cắt chỉ 10, 12cm | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 49 | Kéo thẳng + cong 18 cm | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 50 | Kéo thẳng nhọn + tù 20 cm | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 51 | Kìm kẹp kim | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 52 | Nỉa nha khoa | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 53 | Panh y tế | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 54 | Thám châm | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 55 | Giá máu lắng | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 56 | Giá để nước tiểu | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 57 | ATS | 5 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 58 | Chất hàn tạm Ceivitron hoặc tương đương | 5 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 59 | Calcium hydroxide | 3 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 60 | Cloramin B | 105 | Kg | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 61 | Cortisomol hoặc tương đương | 3 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 62 | Composid đặc A3 hoặc tương đương | 10 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 63 | Composid lỏng A3-A3,5 hoặc tương đương | 30 | Túi | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 64 | Châm gai | 40 | Vỉ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 65 | Đầu côn vàng | 3.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 66 | Đầu côn xanh | 10.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 67 | Đè lưỡi gỗ | 12.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 68 | Eugenol | 3 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 69 | Fuji 2 hoặc tương đương | 4 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 70 | Fuji 9 hoặc tương đương | 10 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 71 | Formacresol hoặc tương đương | 3 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 72 | Gel siêu âm | 150 | Lít | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 73 | Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 280 | Cuộn | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 74 | Giấy điện tim 3 cần | 500 | Cuộn | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 75 | Giấy điện tim 6 cần | 400 | Tập | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 76 | Giấy in nhiệt CT 100 hoặc tương đương | 1.000 | Cuộn | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 77 | Giấy than cắn đỏ | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 78 | Guttra số 15-40 hoặc tương đương | 30 | Hộp | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 79 | Cốc đựng mẫu bệnh phẩm | 12.000 | Chiếc | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 80 | Cốc nhựa | 1.000 | Chiếc | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 81 | Hộp an toàn | 210 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 82 | Huyết áp Người lớn | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 83 | Khẩu trang 3 lớp | 20.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 84 | Mỡ điện tim | 96 | Tube | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 85 | Mỡ KY | 18 | Tube | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 86 | Mũ giấy | 500 | cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 87 | Mũi khoan tròn nhỏ, to | 25 | Vỉ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 88 | Mũi khoan trụ | 10 | Vỉ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 89 | Nhiệt kế thủy ngân | 120 | Chiếc | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 90 | Ống nghe Người lớn | 50 | Chiếc | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 91 | Ống nghiệm nhựa có nắp | 50.000 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 92 | Ống hút nước bọt | 12 | Túi | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 93 | Parafin lỏng | 100 | Lít | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 94 | Parafin rắn | 650 | Kg | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 95 | Tetric N-Bon hoặc tương đương | 6 | Lọ | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 96 | Túi sắc thuốc đông y | 8 | Cặp | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 97 | Chổi đánh bóng nha khoa | 200 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 98 | Cốc đánh bóng nha khoa | 400 | Cái | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 99 | Dung dịch Hexanios hoặc tương đương | 4 | Chai | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 100 | Lam kính thường | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 101 | Lam kính mài | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 102 | Lamen | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 103 | Oxy y tế ≥ 40 lít | 40 | Bình | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. | ||
| 104 | Oxy y tế ≥8 lít | 15 | Bình | Theo yêu cầu tại mục 2.2 yêu cầu kỹ thuật chi tiết, chương V của E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi