Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, hóa chất xét nghiệm cho Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Hà năm 2020 - 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789777-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, hóa chất xét nghiệm cho Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Hà năm 2020 - 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762625 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Bệnh viện Đa khoa huyện Bắc Hà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:44:00 đến ngày 2020-08-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,887,612,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng chỉ thị hấp ướt | 40 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng thun 3 móc | 20 | cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ huyết thanh định nhóm máu hệ ABO (Anti A, Anti B, Anti AB) | 15 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bột Talc | 5 | kg | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cồn 70 độ | 800 | chai | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cồn 90 độ | 600 | chai | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dầu Parafin | 22 | chai | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Than hoạt tính | 2.000 | gam | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dung dịch rửa tay | 60 | chai | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Gel siêu âm | 20 | can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hexanios 5% | 10 | can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Nước cất 2 lần | 150 | can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ống nghiệm nhựa có nắp, có nhãn (5ml) | 500 | ống | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Prisep 2,5g | 500 | Viên | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dung dịch rửa tay | 120 | chai | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dung dịch rửa tay | 140 | Chai | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Sterasnios 2% | 30 | Can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Test HIV | 1.200 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Urease Test | 20 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Test đường huyết Oncallplus | 20 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Test đường huyết | 15 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Test HBsAg | 1.200 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Thuốc tím | 1.000 | gam | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Vôi Soda | 10 | can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Khóa ba chạc có dây | 300 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Băng bột bó 10cm *4,6 | 250 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Băng bột bó 12,5cm *4.6 | 300 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Băng bột bó 15cm *4.6 | 144 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Băng bột bó 20*cm *4.6 | 120 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Băng cuộn xô 5 x 0,07m | 2.500 | cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Băng dính 5*5cm | 1.800 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Băng mực Băng mực LQ 309 | 5 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bông | 300 | kg | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Canyl mayo | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Chỉ Catgut các số | 250 | sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Chỉ Dafilon các số | 1.320 | Sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Chỉ Lin | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Chỉ thép | 20 | sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đầu côn vàng | 6.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu côn xanh | 3.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dây bơm tiêm điện 140cm | 1.500 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dây cho ăn các số | 250 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Dây hút dịch | 30 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Dây hút nhớt các số | 1.350 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Dây oxy 2 nhánh TE, NL | 500 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Dây truyền máu | 200 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Điện cực dán | 150 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Đinh Kisner | 20 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Gạc hút | 16.500 | mét | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Găng tay khám | 103.000 | đôi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Giấy điện tim 6 cần | 40 | Tập | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Giấy điện tim | 10 | Tập | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Giấy điện tim | 30 | tập | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Giấy in máy nước tiểu | 60 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Giấy in siêu âm | 200 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Hộp an toàn | 400 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Kim cánh bướm 25 G | 200 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Kim châm cứu các số | 90.000 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Kim chích máu | 5.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Kim chọc dò tuỷ sống số 25G | 500 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kim khâu khâu các loại, các cỡ | 500 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Kim lấy thuốc các cỡ | 17.000 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 5.000 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Kim luồn tĩnh mạch các số B.Braun | 6.200 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Kim tiêm nha khoa | 400 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Kim truyền cánh bướm các số | 16.000 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Lam kính | 500 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Lưỡi dao mổ các số | 1.200 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Mask thanh quản các số | 20 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Miếng Cầm máu | 50 | Miếng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Nẹp chân 6, 8, 10,12,14,16 lỗ | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Nẹp chữ T 4, 6,8,10,12 lỗ | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Nẹp lòng máng 6,8,10,12 lỗ | 15 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Nẹp tay 6, 8, 10,12 lỗ | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Nẹp xích 6,8,10 lỗ | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Nẹp xương đùi 6,8,10,12 lỗ | 15 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Nhiệt kế | 240 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Ống đặt nội khí quản các số có kớp các số | 200 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Ống đặt nội khí quản không kớp các số | 300 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Ống hút nhựa cứng | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Ống nghiệm EDTA | 17.500 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Ống nghiệm Heparin | 15.100 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Ống nghiệm nước tiểu | 1.500 | Ống | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ống nghiệm Trinatri Citrat 3.8% | 3.000 | ống | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Phim XQ 8x10 | 50 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Phim Xquang Nha khoa | 10 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Sonde dẫn lưu ổ bụng | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Sonde foley 2 nhánh các số | 750 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Sonde hậu môn | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Sonde Nelaton | 250 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Súng cắt trĩ sử dụng một lần | 12 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Túi Camera nội soi | 150 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Túi đựng máu | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Túi đựng nước tiểu | 750 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Vít cứng các cỡ | 100 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Vít xốp các loại | 50 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Van giảm áp | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Đè lưỡi | 100 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Đèn hồng ngoại + bống cao 1.7m | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Ống nghe | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Bóng đèn hồng ngoại | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Giác hơi không dùng lửa | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Huyết áp kế NL | 15 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Huyết áp kế trẻ em | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Huyết áp điện tử | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Máy test đường huyết | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Máy điện châm | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Máy đo mạch SPO2 kẹp tay | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Máy đo chiều dài ống tủy | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Mũi khoan cắt xương | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Mũi khoan chóp ngược | 10 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Mũi khoan (tạo hình ống tủy) | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Mũi khoan hoàn tất | 21 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Mũi khoan tròn chậm-nhanh | 20 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Mũi khoan trụ ngắn -dài | 20 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Amalgam | 1 | lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Bond (hàn Composit) | 3 | lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Canxi hydroxit | 3 | lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Trâm gai 15-20-25 | 20 | vỉ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Chất hàn tạm Civanton | 10 | lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Cotisomol | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Đầu lấy cao răng máy nhỏ | 2 | vỉ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Dầu tra khoan tay | 1 | lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Axit Etching(hàn Composit) | 3 | lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Eugenol | 2 | lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Fuji 9 | 5 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Bôi trơn ống tủy Glyde | 2 | tuýp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Côn Gutta percha (25-30-35) | 40 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Lentulo (cây đưa thuốc vào ống tủy) | 4 | hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Nhộng Composit đặc A1,A2,A3,A3,5 | 60 | nhộng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Composit lỏng | 1 | Tube | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Composit đặc | 1 | Tube | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Nong ống tủy | 40 | Vỉ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | R4 Sodition Root | 1 | lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Kìm nhổ chân răng | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Bẩy cong | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Bẩy răng thẳng | 5 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bộ khám răng | 10 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Nong máy (File vàng) | 18 | cây | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Nong máy (File đỏ) | 12 | cây | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Nong máy (File xanh) | 12 | cây | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Ống hút nước bọt (nhựa) | 200 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Đài đánh bóng răng | 100 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Enhance đánh bóng Composit (dạng đĩa) | 60 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Sò đánh bóng răng | 200 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Thước đo nội nha | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bơm cho ăn 50ml | 500 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bơm tiêm 50ml | 3.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bơm tiêm nhựa 20ml | 94.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 27.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 45.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 500 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Bơm tiêm Insulin 0,5ml U-100 | 12.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Bơm tiêm Insulin 0,5ml U-40 | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Chỉ tiêu tổng hợp các số 2/0;3/0;4/0 | 500 | sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Chỉ tiêu tổng hợp số 1 | 500 | sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40x6 Lớp | 1.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Gạc PT không dệt 7.5x7.5cmx6 lớp | 2.000 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Găng tay sản khoa đã tiệt trùng | 400 | đôi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 12.600 | Đôi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng | 1.500 | Đôi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Bộ Dây truyền dịch Kim 2 cánh bướm 22G; 23G x 3/4' | 36.000 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | 500 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Quả lọc Vita PES 160BF | 500 | quả | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Phin lọc khí | 500 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Kim MDT-AVF-002 | 11.000 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Gạc thận nhân tạo | 4.000 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Dung dịch Hemoclean RP | 4 | can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Acid rửa máy | 100 | kg | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Catheter chạy thận 2 nòng | 25 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Muối tái sinh | 100 | kg | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Albumin | 7 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Alkaline detergent | 22 | Can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Amylase | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Anti bacterial phosphor free detergent | 25 | Chai | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Anti- D | 8 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | APTT liquid kit | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Bilirubin direct | 6 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bilirubin total | 4 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Calcium | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Calibration serum level 3 (dung dịch kiểm chuẩn máy) | 20 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Cholesterol | 12 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | CK-MB | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | CK-NAC | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Creatinine | 22 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | CRP latex | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Diff-3 Lysing Reagent | 15 | Can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Diluent SHK | 35 | Thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Gamma GT | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Glucose | 20 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | GOT(AST) | 16 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | GPT(ALT) | 16 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Halogen lamp 12V/20W | 5 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | HDL cholesterol | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | HDL/LDL/CKMB calibrator | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | HDL/LDL/CKMB control | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Hum asy control 2 (dung dịch kiểm tra mức 2) | 10 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Hum asy control 3 (dung dịch kiểm tra mức 3) | 10 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Huyết thanh mẫu (Anti A, Anti B, Anti AB) | 15 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Hypo Cleanser | 14 | Thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Hypo Cleanser 3 | 1 | Thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Ichroma TSH | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | ichroma β-HCG | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Iron | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | ISE Fluid Cleaning solution | 2 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) | 9 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | K fill solution | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | LDL Cholesterol | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Na/Cl/pH fill solution | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Plasmal control Level 1 (NCP) | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Protein Total | 7 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | PT liquid kit | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | QC Solution | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Que thử đường ruột Rotavirus | 90 | Test | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Que thử sốt xuất huyết Dengue NS1 | 90 | Test | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Sample cup | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Triglycerides | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Tubing pump | 2 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Urea | 22 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Uric acid | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Urodip 11P | 50 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Reaction Cuvette | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Hematology control 3DN | 2 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | HbA1c POC Kit | 15 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Lysoglobin SH | 4 | Chai | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Bi đo mẫu | 3 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | ichroma CEA | 2 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Cuvette Strip | 10 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | HIT Cleanser | 4 | Chai | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Testing Cuvette | 8 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Probe wash M | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Hypo Cleanser (Detergent) | 3 | Thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Lysoglobin SH (Lytic Reagent) | 3 | Chai | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Hypo Cleanser 3 (Sheath) | 3 | Thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Dung dịch chuẩn (Hematology control 5DN) | 1 | Lọ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Hemolynac 310 | 5 | Can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Hemolynac 510 | 3 | Can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Isotonac 3N | 5 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Cleanac 710 | 5 | Can | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Cleanac 810 | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | HbA1c control | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | ichroma Progesterone | 1 | Hộp | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Test thử nhanh HCV | 300 | Test | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Ống nghiệm chống đông đông EDTA | 24.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Ống nghiệm chống đông Heparin | 24.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Ống nghiệm chống đông đông EDTA lắp cao su K2 | 5.000 | Ống | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi