Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ khoan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên đoàn Địa chất Bắc Trung Bộ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dụng cụ khoan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738021 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 08:49:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,031,789,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,500,000 VNĐ ((Mười triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lưỡi khoan CT1 Φ 112 | 80 | cái | Lưỡi khoan CT1 Φ 112 | ||
| 2 | Lưỡi khoan CT1 Φ 93 | 80 | cái | Lưỡi khoan CT1 Φ 93 | ||
| 3 | Lưỡi khoan CA4 Φ 93 | 30 | cái | Lưỡi khoan CA4 Φ 93 | ||
| 4 | Lưỡi khoan CA4 Φ 112 | 30 | cái | Lưỡi khoan CA4 Φ 112 | ||
| 5 | Lưỡi khoan KC Φ 93 ( Quế lâm) | 15 | cái | Lưỡi khoan KC Φ 93 ( Quế lâm) | ||
| 6 | Mũi khoan KC fi 93 kangga ru úc xanh ( HRC25) | 5 | Cái | Mũi khoan KC fi 93 kangga ru úc xanh ( HRC25) | ||
| 7 | Lưỡi khoan KC Φ 93A (kangga ru úc xanh) | 15 | cái | Lưỡi khoan KC Φ 93A (kangga ru úc xanh) | ||
| 8 | Lưỡi khoan KC Φ 112 ( quế lâm) | 10 | cái | Lưỡi khoan KC Φ 112 ( quế lâm) | ||
| 9 | Lưỡi khoan KC T- 286 ( úc xanh) | 12 | cái | Lưỡi khoan KC T- 286 ( úc xanh) | ||
| 10 | Lưỡi khoan KC nòng đôi T2 86 (Úc xanh) | 10 | cái | Lưỡi khoan KC nòng đôi T2 86 (Úc xanh) | ||
| 11 | Lưỡi khoan kim cương nòng đôi 93/68 ( kangga ru úc xanh) | 20 | cái | Lưỡi khoan kim cương nòng đôi 93/68 ( kangga ru úc xanh) | ||
| 12 | Lưỡi khoan kim cương nòng đôi 93/68 (xi tông) | 5 | cái | Lưỡi khoan kim cương nòng đôi 93/68 (xi tông) | ||
| 13 | Mũi khoan KC Φ112 A0 Y0 (kangga ru úc xanh) | 10 | cái | Mũi khoan KC Φ112 A0 Y0 (kangga ru úc xanh) | ||
| 14 | Mũi khoan KC Φ93 A0 Y0 úc xanh | 6 | cái | Mũi khoan KC Φ93 A0 Y0 úc xanh | ||
| 15 | Lưỡi khoan KC 76A ( kangga ru úc xanh) | 5 | cái | Lưỡi khoan KC 76A ( kangga ru úc xanh) | ||
| 16 | Lưỡi khoan KC 76 ( quế lâm) | 5 | cái | Lưỡi khoan KC 76 ( quế lâm) | ||
| 17 | Mở rộng thành KC T2 86 | 10 | cái | Mở rộng thành KC T2 86 | ||
| 18 | Mở rộng thành KC T6 116 | 6 | cái | Mở rộng thành KC T6 116 | ||
| 19 | Mở rộng thành KC 93/68 | 10 | cái | Mở rộng thành KC 93/68 | ||
| 20 | Cốc đựng hom T2 86 | 12 | cái | Cốc đựng hom T2 86 | ||
| 21 | Ống đón mẫu T2 86 | 12 | cái | Ống đón mẫu T2 86 | ||
| 22 | Hom chèn mẫu T2 86 | 12 | cái | Hom chèn mẫu T2 86 | ||
| 23 | Cốc đựng hom 93/68 | 12 | cái | Cốc đựng hom 93/68 | ||
| 24 | Hom bẻ mẫu 93/68 | 12 | cái | Hom bẻ mẫu 93/68 | ||
| 25 | Ống đón mẫu 93/68 | 12 | cái | Ống đón mẫu 93/68 | ||
| 26 | Nhíp pen Φ 146 ( ren dài) | 30 | cái | Nhíp pen Φ 146 ( ren dài) | ||
| 27 | Nhíp pen Φ 108 ( ren dài) | 45 | cái | Nhíp pen Φ 108 ( ren dài) | ||
| 28 | Ống chống Φ146mm ( thép bảo sơn DZ40) | 50 | mét | Ống chống Φ146mm ( thép bảo sơn DZ40) | ||
| 29 | Ống chống Φ108mm ( thép bảo sơn DZ40) | 200 | mét | Ống chống Φ108mm ( thép bảo sơn DZ40) | ||
| 30 | Ống chống Φ89mm ( thép bảo sơn DZ40) | 200 | mét | Ống chống Φ89mm ( thép bảo sơn DZ40) | ||
| 31 | Ống Slam Φ 108 mm ( thép bảo sơn DZ40) | 5 | ống | Ống Slam Φ 108 mm ( thép bảo sơn DZ40) | ||
| 32 | Ống Slam Φ 89mm ( thép bảo sơn DZ40) | 5 | ống | Ống Slam Φ 89mm ( thép bảo sơn DZ40) | ||
| 33 | Cần khoan Φ 42mm L= 4.35m, (thép bảo sơn STR-780m ) | 200 | mét | Cần khoan Φ 42mm L= 4.35m, (thép bảo sơn STR-780m ) | ||
| 34 | Cần khoan Φ 50mm; L= 4.35m (thép bảo sơn STR-780m ) | 150 | mét | Cần khoan Φ 50mm; L= 4.35m (thép bảo sơn STR-780m ) | ||
| 35 | GIa mốc an toàn Φ 50mm | 20 | bộ | GIa mốc an toàn Φ 50mm | ||
| 36 | Gia mốc nối cần Φ 50mm ( hàng ninh bô) | 50 | bộ | Gia mốc nối cần Φ 50mm ( hàng ninh bô) | ||
| 37 | Gia mốc nối cần Φ 42mm ( hàng ninh bô) | 50 | bộ | Gia mốc nối cần Φ 42mm ( hàng ninh bô) | ||
| 38 | Gia mốc tổng hợp Φ 50/42 | 10 | bộ | Gia mốc tổng hợp Φ 50/42 | ||
| 39 | Phớt sa nhich | 50 | cái | Phớt sa nhich | ||
| 40 | Cúp ben cao su 95 | 100 | cái | Cúp ben cao su 95 | ||
| 41 | Ống ngoài 93/68 L=3,0 m | 5 | cái | Ống ngoài 93/68 L=3,0 m | ||
| 42 | Ống trong 93/68 L=3,0 m | 5 | cái | Ống trong 93/68 L=3,0 m | ||
| 43 | Tay biên tổng thành BW160 ( chạy bạc) | 2 | cái | Tay biên tổng thành BW160 ( chạy bạc) | ||
| 44 | Tay biên tổng thành BW160 ( chạy bi) | 2 | cái | Tay biên tổng thành BW160 ( chạy bi) | ||
| 45 | Bánh răng lớn 160Q ( Z92) | 2 | cái | Bánh răng lớn 160Q ( Z92) | ||
| 46 | Ty bơm máy bơm BW160 | 5 | cái | Ty bơm máy bơm BW160 | ||
| 47 | Bánh răng 2 tầng Z19/22 ( N56/4-4) | 3 | cái | Bánh răng 2 tầng Z19/22 ( N56/4-4) | ||
| 48 | Bánh răng đầu quay GK 250 ( 1 bộ bánh răng vành chậu + quả dứa) | 3 | bộ | Bánh răng đầu quay GK 250 ( 1 bộ bánh răng vành chậu + quả dứa) | ||
| 49 | Bulong + lò xo GK180 | 50 | cái | Bulong + lò xo GK180 | ||
| 50 | Colocon Φ 73 phải | 5 | cái | Colocon Φ 73 phải | ||
| 51 | Khóa 108/127 | 10 | cái | Khóa 108/127 | ||
| 52 | Khóa cần Φ 42 | 5 | cái | Khóa cần Φ 42 | ||
| 53 | Khóa vin ca Φ 42 | 5 | cái | Khóa vin ca Φ 42 | ||
| 54 | Khóa ống 89/73 | 5 | cái | Khóa ống 89/73 | ||
| 55 | Khóa ống 127/108 | 5 | cái | Khóa ống 127/108 | ||
| 56 | Lá côn GK180 | 10 | cái | Lá côn GK180 | ||
| 57 | Pê rê khốt sà lam 89 | 5 | cái | Pê rê khốt sà lam 89 | ||
| 58 | Pê rê khốt sà lam 108 | 5 | cái | Pê rê khốt sà lam 108 | ||
| 59 | Pê rê khốt nòng đôi 91/110 (2 ống cùng quay) | 5 | cái | Pê rê khốt nòng đôi 91/110 (2 ống cùng quay) | ||
| 60 | Pê rê khốt pay 108 | 10 | cái | Pê rê khốt pay 108 | ||
| 61 | Pê rê khốt nòng đơn 110 | 10 | cái | Pê rê khốt nòng đơn 110 | ||
| 62 | Pê rê khốt nòng đơn 91 | 10 | cái | Pê rê khốt nòng đơn 91 | ||
| 63 | Phớt sa nhich GK180 | 200 | cái | Phớt sa nhich GK180 | ||
| 64 | Cúp pen bơm BW160 | 100 | cái | Cúp pen bơm BW160 | ||
| 65 | Tuy ô sa nhích 42 ( bố thép) | 50 | mét | Tuy ô sa nhích 42 ( bố thép) | ||
| 66 | Trục côn N56/4-2K | 5 | cái | Trục côn N56/4-2K | ||
| 67 | Trục ngắn N56/4-36 | 5 | cái | Trục ngắn N56/4-36 | ||
| 68 | Bánh răng N56/4-35 | 5 | cái | Bánh răng N56/4-35 | ||
| 69 | Bánh răng kép N56/4-4k | 5 | cái | Bánh răng kép N56/4-4k | ||
| 70 | Bánh răng đầu quay GK 250 ( 1 bộ vành chậu & quả dứa) | 5 | bộ | Bánh răng đầu quay GK 250 ( 1 bộ vành chậu & quả dứa) | ||
| 71 | Ống kẹp N56/3-1a | 5 | cái | Ống kẹp N56/3-1a | ||
| 72 | Vòng kẹp M04-04 | 5 | cái | Vòng kẹp M04-04 | ||
| 73 | Trục ngang bơm BW16A ( Z18) | 5 | Cái | Trục ngang bơm BW16A ( Z18) | ||
| 74 | Trục bơm BW 160 | 5 | cái | Trục bơm BW 160 | ||
| 75 | Lá côn GK180 | 10 | cái | Lá côn GK180 | ||
| 76 | Trục côn GK180 | 5 | 10.0 | Trục côn GK180 | ||
| 77 | Vòng bi 5206 | 10 | vòng | Vòng bi 5206 | ||
| 78 | Vòng bi 5205 | 10 | vòng | Vòng bi 5205 | ||
| 79 | Vòng bi 6007 | 10 | vòng | Vòng bi 6007 | ||
| 80 | Vòng bi 6210 | 10 | vòng | Vòng bi 6210 | ||
| 81 | Vòng bi 6910 | 10 | vòng | Vòng bi 6910 | ||
| 82 | Vòng bi 6306 | 10 | vòng | Vòng bi 6306 | ||
| 83 | Vòng bi 1210 | 10 | vòng | Vòng bi 1210 | ||
| 84 | Vòng bi 6406 | 10 | vòng | Vòng bi 6406 | ||
| 85 | Vòng bi 1000918 | 10 | vòng | Vòng bi 1000918 | ||
| 86 | Vòng bi 7214 (NSK) | 8 | vòng | Vòng bi 7214 (NSK) | ||
| 87 | Vòng bi đầu quay GK 250 ( 6022) | 4 | vòng | Vòng bi đầu quay GK 250 ( 6022) | ||
| 88 | VÒng bi 61824 | 4 | vòng | VÒng bi 61824 | ||
| 89 | Xi lanh 95 BW160 | 4 | cái | Xi lanh 95 BW160 | ||
| 90 | Bánh răng quả dứa GK-180 | 4 | cái | Bánh răng quả dứa GK-180 | ||
| 91 | Bánh răng vành chậu GK-180 | 4 | cái | Bánh răng vành chậu GK-180 | ||
| 92 | Pa lăng xích 1,5 tấn ( xích dài 3m) | 2 | cái | Pa lăng xích 1,5 tấn ( xích dài 3m) | ||
| 93 | Pa lăng xích 5 tấn (xích dài 5M) | 2 | cái | Pa lăng xích 5 tấn (xích dài 5M) | ||
| 94 | Cáp thép 12mm ( Liên doanh Trung - Mỹ) | 400 | mét | Cáp thép 12mm ( Liên doanh Trung - Mỹ) | ||
| 95 | Cáp thép 8mm ( Liên doanh Trung - Mỹ) | 400 | mét | Cáp thép 8mm ( Liên doanh Trung - Mỹ) | ||
| 96 | Trục côn GK-180 | 4 | cái | Trục côn GK-180 | ||
| 97 | Phanh tời GK-180 | 4 | cái | Phanh tời GK-180 | ||
| 98 | Bộ ống mẫu T2 86 ( dài 2M) - đủ bộ | 2 | bộ | Bộ ống mẫu T2 86 ( dài 2M) - đủ bộ | ||
| 99 | Bộ ống mẫu nòng đôi TQ 93/68 ( dài 2M) - đủ bộ | 2 | bộ | Bộ ống mẫu nòng đôi TQ 93/68 ( dài 2M) - đủ bộ | ||
| 100 | Bộ ống mẫu nòng đôi 91/110 ( dài 1.5m) - đủ bộ | 2 | bộ | Bộ ống mẫu nòng đôi 91/110 ( dài 1.5m) - đủ bộ | ||
| 101 | Bơm dầu thủy lực | 2 | cái | Bơm dầu thủy lực | ||
| 102 | Máy nổ Đ8 | 3 | cái | Máy nổ Đ8 | ||
| 103 | Máy bơm áp lực 120 | 2 | cái | Máy bơm áp lực 120 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi