Gói thầu: Nâng cấp hệ thống tường lửa (FW) cho hệ thống CNTT quản trị DN
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Điều Độ Hệ Thống Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Nâng cấp hệ thống tường lửa (FW) cho hệ thống CNTT quản trị DN |
| Số hiệu KHLCNT | 20200704331 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư phát triển |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 12:59:00 đến ngày 2020-08-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 505,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị tường lửa Juniper SRX550M hoặc tương đương | 1 | Bộ | Dạng thiết kế: Rack 2U Bộ nhớ RAM: 4GB Bộ nhớ Flash: 8GB Firewall performance (large packets): 7 Gbps Fixed I/O: 6 Port 10/100/1000 BASE-T + 4 Port SFP IPS (Intrusion Prevention System): 800 Mbps AppSecure Firewall throughput: 2 Gbps AC power supply, 1+1 redundancy License: One year Security subscription for Enterprise - includes Sophos AV, Enhanced WF, Sophos AS, AppSecure and IDP on SRX 550 hoặc tương đương Dynamic VPN: 5 Concurrent users DRAM options: 4 GB Routing and Multicast: • Static routes • RIPv2 +v1 • OSPF/OSPFv3 • BGP • BGP Router Reflector1 • IS-IS • Multicast • MPLS High availability: VRRP Stateful failover and dual box clustering Redundant power Active/active—L3 mode Active/passive—L3 mode Configuration synchronization Session synchronization for firewall and VPN Session failover for routing change Device failure detection Link failure detection IP Monitoring with route and interface failover Thời gian bảo hành + hỗ trợ kỹ thuật: 12 tháng Dịch vụ bảo hành: SVC-ND-SRX550 hoặc tương đương | ||
| 2 | Thiết bị chuyển mạch Juniper EX4300 hoặc tương đương | 1 | Bộ | Dạng thiết kế: Rack 1U Tính năng Virtual Chassis tương thích hoàn toàn với thiết bị Juniper EX4300-24T hiện hữu Đáp ứng theo các nội dung yêu cầu. RAM: 2GB Packet Switching Capacities: 448 Gbps 24 Port 10/100/1000BASE-T ≥ 4 Port 10-Gigabit Ethernet SFP+ uplink module 4 Port 40-Gigabit Ethernet QSFP+ Security • MAC limiting (per port and per VLAN) • Allowed MAC addresses configurable per port • Dynamic ARP inspection (DAI) • IP source guard • Local proxy ARP • Static ARP support • DHCP snooping • Captive portal • Persistent MAC address configurations • Distributed denial of service (DDoS) protection Layer 2/Layer 3 Throughput: 333 Mpps Support L3 Features: • Maximum number of ARP entries: 64,000 • Maximum number of IPv4 unicast routes in hardware: 16,000 prefixes; 32,000 host routes • Maximum number of IPv4 multicast routes in hardware: 8,000 multicast groups; 16,000 multicast routes • Routing protocols: RIPv1/v2, OSPF, BGP, IS-IS • Static routing • Routing policy • Bidirectional Forwarding Detection (BFD) • Layer 3 redundancy: Virtual Router Redundancy Protocol Backplane speed (Virtual Chassis) : 320 Gbps Data rate: 448 Gbps MAC addresses: 64,000 Number of VLANs: 4,096 ARP entries: 64,000 AC power supply, 1+1 redundancy Enhanced Feature License for EX 4300-24T/P skus hoặc tương đương Thời gian bảo hành + hỗ trợ kỹ thuật: 12 tháng | ||
| 3 | Sợi quang 12 lõi multimode 400m | 1 | Sợi | Chiều dài: 400 mét Số lõi quang : 12 Loại cáp: Multimode | ||
| 4 | Module 10-Gigabit Ethernet SFP+ uplink | 10 | cái | Loại module: Multimode Tốc độ: 10 Gbps Khoảng cách truyền tối đa: 300m Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 5 | Cable 40-Gigabit Ethernet QSFP+ 1M hoặc tương đương | 2 | cái | Tốc độ: 40 Gbps Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 6 | Module SRX-SFP-1GE-T hoặc tương đương | 8 | cái | Tốc độ: 1 Gbps Thời gian bảo hành: 12 tháng | ||
| 7 | ODF 19 inch 24 port | 3 | cái | Loại cổng: LC Số cổng: 24 cổng | ||
| 8 | Dây nhảy quang | 16 | Sợi | Loại đầu cắm: LC-LC Chiều dài: 3m Loại dây:Multimode |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi