Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị hoạt động chuyên dùng và dùng chung của Cơ sở Cai nghiện ma túy, Trung tâm Bảo trợ xã hội, Trung tâm Bảo trợ người tâm thần năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802486-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI TỈNH BẾN TRE |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị hoạt động chuyên dùng và dùng chung của Cơ sở Cai nghiện ma túy, Trung tâm Bảo trợ xã hội, Trung tâm Bảo trợ người tâm thần năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774008 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình Mục tiêu Phát triển hệ thống trợ giúp xã hội năm 2020 đã phân bổ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 14:29:00 đến ngày 2020-08-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,269,927,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bếp gas 3 họng (chuyên dùng công nghiệp) | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ nấu cơm chuyên dùng gas và điện | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tay vai đơn | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Đạp xe tựa lưng | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Tập xoay eo | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Đạp xe tập cơ | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Đi bộ trên không | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Đi bộ lắc tay | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Thiết bị Đạp chân | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Thiết bị tập lưng bụng | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Thiết bị tập Toàn thân | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Thanh song song tập đi (cho người khuyết tật vận động) | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Máy tập đi và chạy tại chỗ | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Nhà cầu tuột đa năng | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Nhà hơi kèm bóng | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Nồi nấu canh công nghiệp | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Tivi Led 50inch | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Máy sấy công nghiệp | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Máy giặt công nghiệp | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Hệ thống cấp lọc nước | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Hệ thống Camera | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Camera dạng thân ngoài trời | 16 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu ghi hình 16 kênh kèm ổ cứng 6TB | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Switch PoE 8 cổng | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Switch 8 cổng | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ phát Wifi Băng Tần Kép TP-Link Archer C6 (Gigabit AC1200 MU-MIMO) | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ mạng treo tường 6U | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Hộp nhựa vuông 100 x 100 | 16 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp tín hiệu HDMI truyền hình ảnh tivi dài 5m | 2 | Sợi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Chuột không dây | 2 | Con | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Cáp tín hiệu camera Cat 6 | 4 | Thùng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Đầu cáp mạng RJ45 | 2 | Hộp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ống luồn cáp tín hiệu phi 32 | 200 | Cây | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Nẹp nhựa 3P | 200 | Cây | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp điện 2x2.5 | 300 | M | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | CB 20A + hộp | 4 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Phụ kiện lắp đặt: co, T, nối thẳng, tắc kê, vít … | 1 | Gói | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Tivi 65 inch | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Bàn ra đồ ăn inox 304 (Kích thước: ngang 1200 x sâu 800 x cao 800mm) | 3 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bàn sơ chế inox 304 (Kích thước: D1200 x R700 x C800mm) | 3 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Bàn ăn chữ nhật inox 304 (Kích thước: D180 x R800 x C80cm) | 60 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Bình gas công nghiệp 48kg | 2 | Bình | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Bồn nước nhựa 5000L | 19 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Chậu rửa Hwata | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bàn ăn Inox chữ nhật, kích thước: (W)1400 x (D)700 x (H)750mm; chất liệu Inox: SUS201 | 20 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ghế nhựa | 200 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bồn nhựa 10.000L | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bàn ăn chữ nhật Inox 304 Kích thước: R70*D180*C75 cm | 10 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Ghế đơn Inox | 120 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Thiết bị tập luyện thể chất dạng đạp | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Ghế tập tay - chân cho người khuyết tật | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Máy massage lưng bụng | 4 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Nệm tập (1,9x1,4)m | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bàn đứng thẳng bại não | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Ghế ngồi trẻ bại não | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bồn nước nhựa 5000 L | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Sàn nhún | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Tử đông Sanaky 2 ngăn. | 1 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bình thuỷ điện | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Máy tiệt trùng bình sữa hâm sữa đa năng Kenjo KJ-06 | 2 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Máy sinh tố | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Máy xịt rửa cao áp Projet P30E-2009 - Công suất 3.0Kw | 1 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Máy hút bụi nước | 2 | Chiếc | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Hệ thống nước nóng năng lương mặt trời 400lít | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Máy phun hạt Hyundai HD26-3E | 1 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Chi phí vận chuyển và lắp đặt cho các cơ sở khác nhau | 1 | Khoản | Theo yêu cầu Chủ đầu tư |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi