Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ chế tạo và thử nghiệm chế phẩm sinh học kháng vị nấm gây bệnh trên cây cam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804178-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Sinh học thực nghiệm |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất phục vụ chế tạo và thử nghiệm chế phẩm sinh học kháng vị nấm gây bệnh trên cây cam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200785964 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SNKH |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 15:57:00 đến ngày 2020-08-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 219,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Môi trường PDA | Mỹ hoặc tương đương | 6 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 2 | NaOH | EU hoặc tương đương | 1 | lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 3 | H2SO4 | EU hoặc tương đương | 2 | lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 4 | HCl | EU hoặc tương đương | 2 | lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 5 | Kháng sinh Chloramphenicol | EU hoặc tương đương | 1 | lọ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 6 | EDTA dùng cho SHPT | EU hoặc tương đương | 2 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 7 | Enzym Phusion polymerase | EU hoặc tương đương | 2 | bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 8 | GoTaq® Green Master Mix | EU hoặc tương đương | 2 | lọ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 9 | Bộ kit tinh sạch sản phẩm PCR | EU hoặc tương đương | 4 | bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 10 | Đoạn DNA mồi cho nấm | EU hoặc tương đương | 2 | đoạn | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 11 | Agarose | EU hoặc tương đương | 2 | lọ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 12 | Thang chuẩn DNA | EU hoặc tương đương | 4 | bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 13 | Bộ kit xác định trình tự gen | EU hoặc tương đương | 2 | bộ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 14 | Môi trường R2A | Mỹ hoặc tương đương | 3 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 15 | Môi trường Gause | Mỹ hoặc tương đương | 3 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 16 | β-indol-acetic axit | EU hoặc tương đương | 1 | lọ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 17 | Tryptophan | EU hoặc tương đương | 1 | chai | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 18 | Tris | EU hoặc tương đương | 1 | kg | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 19 | Proteinase K | EU hoặc tương đương | 1 | g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 20 | Lysozyme (10 mg/ml) | EU hoặc tương đương | 1 | lọ | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 21 | Phenol | EU hoặc tương đương | 1 | chai | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 22 | Chloroform | EU hoặc tương đương | 2 | chai | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 23 | Ethanol | EU hoặc tương đương | 1 | chai | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 24 | Đoạn DNA mồi cho vi khuẩn | EU hoặc tương đương | 6 | đoạn | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 25 | Isopropanol | EU hoặc tương đương | 2 | lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 26 | RNase A | EU hoặc tương đương | 2 | g | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 27 | Nước deion 2 lần | EU hoặc tương đương | 20 | lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 28 | Bình tam giác thủy tinh 500mL/1000 mL | EU hoặc tương đương | 15 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 29 | Bình tam giác thủy tinh 100mL chia vạch | EU hoặc tương đương | 25 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 30 | Đĩa petri thủy tinh Φ9cm | EU hoặc tương đương | 60 | cái | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 31 | Đầu tip nhựa 1 ml | EU hoặc tương đương | 4 | túi | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 32 | Đầu tip nhựa 0,2ml | EU hoặc tương đương | 6 | túi | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 33 | Ống li tâm Eppendorf 1,5ml | EU hoặc tương đương | 5 | túi | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 34 | Ống li tâm Eppendorf 2ml | EU hoặc tương đương | 5 | túi | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 35 | Găng tay cao su y tế | Việt Nam | 3 | hộp | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 36 | Cồn 96o | Việt Nam | 60 | lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT | |
| 37 | Nước rửa chai lọ | Việt Nam | 5 | lít | Theo yêu cầu về kỹ thuật nêu tại chương V trong EHSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi