Gói thầu: Mua sắm vật tư sửa chữa thường xuyên Quý 2 năm 2020 - Nhà máy thủy điện Khe Bố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Phát triển Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư sửa chữa thường xuyên Quý 2 năm 2020 - Nhà máy thủy điện Khe Bố |
| Số hiệu KHLCNT | 20200804136 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 15:51:00 đến ngày 2020-08-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,575,985 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây cáp mạng | cat 5E | 305 | Mét | VN/TQ | |
| 2 | Cầu chì thủy tinh | Vỏ thủy tinh | 1 | Hộp | VN/TQ | |
| 3 | Ổ cắm điện 6 lỗ | Ổ 6 lỗ | 5 | Cái | VN/TQ | |
| 4 | Phích cắm điện | Phích cắm | 10 | Cái | VN/TQ | |
| 5 | Bóng led 3W | 3W, Rạng Đông | 15 | Cái | VN | |
| 6 | Bóng led | 50W, ánh sáng trắng, Rạng Đông | 7 | Cái | VN | |
| 7 | Giẻ lau (coton) | coton | 100 | Kg | VN | |
| 8 | Băng keo điện hạ thế 3M (loại dày) | Băng keo hạ thế | 20 | Cuộn | VN/TQ | |
| 9 | Que hàn inox 2,5 mm | inox 2,5 mm | 2 | Kg | VN/TQ | |
| 10 | Que hàn điện 3,2 mm | thép 3,2 mm | 10 | Kg | VN/TQ | |
| 11 | Nước cất | Nước cất 1 lần | 200 | Lít | VN | |
| 12 | Dầu chống rỉ RP7 (Loại lớn) | 300g | 20 | Chai | VN/TQ | |
| 13 | Đá cắt kim loại 150mm | 150mm | 20 | Viên | VN | |
| 14 | Đá cắt kim loại 100mm | 100mm | 30 | Viên | VN | |
| 15 | Ga (loại bình 13 lít) | loại bình 13 lít | 1 | Bình | VN | |
| 16 | Chổi quét sơn các loại | 1 inch = 5 cái; 2 inch = 5 cái; 3 inch = 5 cái; 4 inch = 5 cái | 20 | Cái | VN/TQ | |
| 17 | Dây rút nhựa 200mm | 200mm | 2 | Túi | VN/TQ | |
| 18 | Dây rút nhựa 250mm | 250mm | 2 | Túi | VN/TQ | |
| 19 | Dây rút nhựa 300mm | 300mm | 2 | Túi | VN/TQ | |
| 20 | Dây rút nhựa 400mm | 400mm | 2 | Túi | VN/TQ | |
| 21 | Dây rút nhựa 150mm | 150mm | 2 | Túi | VN/TQ | |
| 22 | Silicon chịu dầu | Loctite-5699 | 2 | Chai | Loctite-5699 | |
| 23 | ống nước Fi 21 | Tiền Phong | 50 | Mét | VN | |
| 24 | ống nước Fi 27 | Tiền Phong | 50 | Mét | VN | |
| 25 | ống nước Fi 34 | Tiền Phong | 30 | Mét | VN | |
| 26 | Cút góc, nối, chếch Fi 21 | Fi 21 | 50 | cái | VN | |
| 27 | Khóa nhựa Fi 21 | Fi 21 | 5 | cái | VN | |
| 28 | Cút góc, nối, chéo Fi 27 | Fi 27 | 50 | cái | VN | |
| 29 | Khóa nhựa Fi 27 | Fi 27 | 5 | cái | VN | |
| 30 | Cút góc, nối, chéo Fi 34 | Fi 34 | 30 | cái | VN | |
| 31 | Khóa nhựa Fi 34 | Fi 34 | 3 | cái | VN | |
| 32 | Lưới cước chắn côn trùng | Lưới cước | 25 | Mét | VN | |
| 33 | Giấy nhám thô | Loại thô | 20 | Tờ | VN | |
| 34 | Thép hình | V40*40 dày 3 mm | 50 | Kg | VN | |
| 35 | Thép hình | V60*60 dày 4.5mm | 50 | Kg | VN | |
| 36 | Dây thừng Ø20 | Ø20 | 50 | Mét | VN | |
| 37 | Tua vít đóng | pake 6x150 mm; Goodman | 2 | Cái | Đài Loan | |
| 38 | Tua vít đóng | dẹt 6x150 mm; Goodman | 2 | Cái | Đài Loan | |
| 39 | Tua vít dẹt | dẹt 6 mm2 | 2 | Cái | Sata/ Stanley | |
| 40 | Tua vít dẹt | dẹt 3,5 mm2 | 2 | Cái | Sata/ Stanley | |
| 41 | Tua vít dẹt | dẹt 3 mm2 | 2 | Cái | Sata/ Stanley | |
| 42 | Tua vít dẹt | dẹt 2 mm2 | 2 | Cái | Sata/ Stanley | |
| 43 | Tua vít pake | pake 6 mm2 | 2 | Cái | Sata/ Stanley | |
| 44 | Tua vít pake | pake 3,5 mm2 | 2 | Cái | Sata/ Stanley | |
| 45 | Lục giác hoa thị 2-10 mm | 2-10 mm; TOP | 2 | Bộ | VN/TQ | |
| 46 | Thước căn lá 0.02 - 1 mm | 0.02 - 1 mm; dài 30cm | 2 | Cái | VN/TQ | |
| 47 | Mặt nạ hàn loại đội đầu | Tolsen 45087 | 1 | Cái | Đài Loan/ TQ/VN | |
| 48 | Đèn khò gas | Đèn khò | 2 | Bộ | VN/TQ | |
| 49 | Cuốc | Cuốc sắt cán gỗ | 10 | cái | VN/TQ | |
| 50 | Xẻng | Xẻng sắt cán gỗ | 10 | cái | VN/TQ | |
| 51 | Cuốc chim | cán gỗ | 5 | Cái | VN/TQ | |
| 52 | Liềm | cán gỗ | 10 | Cái | VN/TQ | |
| 53 | Đèn pin xách tay | Kentom KT202 | 3 | Cái | VN/TQ | |
| 54 | Đèn pin đội đầu | Chống nước, NatureHike NH00T001-D | 3 | Cái | VN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi