Gói thầu: Mua sắm vật tư-hóa chất y tế năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200802861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư-hóa chất y tế năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767476 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-03 17:14:00 đến ngày 2020-08-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 312,715,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,128,000 VNĐ ((Ba triệu một trăm hai mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng chỉ thị màu | 2 | Cuộn | Không yêu cầu | Châu Á | |
| 2 | Băng keo dán lông mi | 1.900 | Miếng | Hộp 100 miếng | Châu Mỹ | |
| 3 | Băng keo lụa | 220 | Cuộn | 5cm x5m | Châu Á | |
| 4 | Bộ thuốc nhuộm Gram | 2 | Bộ | Bộ 4 loại thuốc thử 100ml/lọ | Châu Á | |
| 5 | Bông hút nước | 38 | Kg | 1kg | Châu Á | |
| 6 | Bơm tiêm 10cc | 2.000 | Cái | 10ml | Châu Á | |
| 7 | Bơm tiêm 1cc | 4.500 | Cái | 1ml | Châu Á | |
| 8 | Bơm tiêm 5cc | 7.600 | Cái | 5ml | Châu Á | |
| 9 | Cồn 90 độ | 240 | Lít | Can | Châu Á | |
| 10 | Chỉ chromic catgut | 36 | Sợi | 6/0 , 75cm, 2 kim, đầu tam giác | Châu Á | |
| 11 | Chỉ nylon | 204 | Sợi | 10/0, 30cm, 2 kim, đầu tam giác | Châu Âu | |
| 12 | Chỉ nylon | 204 | Sợi | 6/0; 75cm, 2 kim, đầu tam giác | Châu Á | |
| 13 | Chỉ nylon | 24 | Sợi | 7/0; 75cm, 2 kim, đầu tam giác | Châu Á | |
| 14 | Chỉ vicryl | 12 | Sợi | 6/0, 45cm, 2 kim, đầu tam giác | Châu Âu | |
| 15 | Dao mổ tiểu phẫu | 1.000 | Cái | Số 11 | Châu Á | |
| 16 | Dao mổ tiểu phẫu | 1.000 | Cái | Số 15 | Châu Á | |
| 17 | Dây thở Oxy 1 nhánh | 5 | Sợi | Số: L | Châu Á | |
| 18 | Dây truyền dịch | 400 | Sợi | Bao/1 sợi | Châu Á | |
| 19 | Dung dịch sát khuẩn | 40 | Chai | 4% Chai 500ml | Châu Âu | |
| 20 | Đầu col trắng có khía | 1.000 | Cái | 0.5 - 10 microlit | Châu Á | |
| 21 | Đầu col vàng không khía | 5.000 | Cái | 100 - 200 microlit | Châu Á | |
| 22 | Đầu col xanh có khía | 500 | Cái | 1000 microlit | Châu Á | |
| 23 | Gạc y tế | 600 | Gói | 5cm x 6cm x12 lớp ( Gói 10 miếng) | Châu Á | |
| 24 | Gạc y tế | 350 | Cây | 5cm x 7,5cm x8 lớp (Cây 100 miếng) | Châu Á | |
| 25 | Găng tay chưa tiệt trùng | 11.000 | Đôi | Số: S; M | Châu Á | |
| 26 | Găng tay tiệt trùng | 2.000 | Đôi | Số 6,5; 7;7.5 | Châu Á | |
| 27 | Gel siêu âm | 2 | Can | Can /5 lít | Châu Á | |
| 28 | Giấy in dùng cho máy đo khúc xạ | 70 | Cuộn | 57mm x 30m | Châu Á | |
| 29 | Giấy in kết quả đo điện tim | 20 | Cuộn | 63mmx30m | Châu Á | |
| 30 | Giấy in nhiệt dùng cho máy huyết học, sinh hóa | 60 | Cuộn | 57mm x 20m | Châu Á | |
| 31 | Hóa chất nội kiểm máy sinh hóa | 10 | lọ | Lọ/5ml | Châu Mỹ | |
| 32 | Kim chích máu | 5.000 | Cái | Hộp 200 cây | Châu Á | |
| 33 | Kim luồn | 20 | Cái | 22G | Châu Á | |
| 34 | Kim tiêm | 900 | Cái | 18G x 1 1/2 | Châu Á | |
| 35 | Kim tiêm | 3.200 | Cái | 26G x 1/2; 0.45 x 12mm | Châu Á | |
| 36 | Kim tiêm | 3.500 | Cái | 26G x 1 1/2; 0.45 x 40mm | Châu Á | |
| 37 | Lọ lấy mẫu nước tiểu vô trùng | 200 | Lọ | 50ml | Châu Á | |
| 38 | Máu cừu | 5 | Tube | 10ml | Châu Á | |
| 39 | Ống lấy máu nắp đỏ dùng để tách huyết thanh | 5.000 | Cái | 5ml | Châu Á | |
| 40 | Ống lấy máu nắp xanh dương có chất chống đông EDTA | 5.000 | Cái | 5ml | Châu Á | |
| 41 | Ống nhựa không nắp dùng trong xét nghiệm định lượng glucoza | 5.000 | Cái | 5ml | Châu Á | |
| 42 | Presept | 1.400 | Viên | 2.5g | Châu Âu | |
| 43 | Tăm bông | 300 | Hộp | Tăm bông 2 đầu Hộp 200 cây | Châu Á | |
| 44 | Test nhanh HbsAg Abon | 100 | Test | 100 test/hộp | Châu Á | |
| 45 | Test thử đường huyết dùng cho máy Accu check | 600 | Test | 50 test/hộp | Châu Âu | |
| 46 | Test thử nước tiểu | 800 | Test | 10 thông số | Châu Âu | |
| 47 | Tube đựng huyết thanh | 1.000 | Tube | 1.5ml | Châu Á | |
| 48 | Thuốc thử Glucose - PAP monoliquid | 20 | Bộ | Bộ 4 lọ thuốc thử Glucose (100 ml/lọ hoặc 125 ml/ lọ) | Châu Âu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi