Gói thầu: Gói thầu số 13: Cung cấp, lắp đặt thiết bị trường học (ngoài danh mục mua sắm tập trung) và thang máy vận chuyển thực phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790910-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Cung cấp, lắp đặt thiết bị trường học (ngoài danh mục mua sắm tập trung) và thang máy vận chuyển thực phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200126318 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 23:23:00 đến ngày 2020-08-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,566,961,558 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế ngồi làm việc của giáo viên | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Bảng chống lóa | 30 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 30 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Micro trợ giảng | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Rèm cửa sổ (rèm cuộn) | 30 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Giá góc | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Giá sách 2 mặt | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Tủ kính bày sách | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Giá sách 2 mặt có bánh xe | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Bàn ngồi đọc sách | 8 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Ghế ngồi đọc sách | 32 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Giá để giày dép | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Giỏ thu hồi sách | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Bảng chống lóa di động | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Tivi 55" (có kèm giá treo tivi) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Tranh tường trang trí | 80 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Bàn, ghế làm việc của thủ thư | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Ghế gấp | 14 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Bàn đọc sách của giáo viên (loại 4 chỗ) | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Tủ sách giáo viên | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Giá sách giáo viên | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Rèm cửa sổ (rèm cuộn) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Bàn để máy tính | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Đàn Organ giáo viên | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Loa toàn dải biểu diễn đặt sàn | 1 | Đôi | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Amply | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Micro cầm tay | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Đầu DVD | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Tủ rack 12U | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Phụ kiện | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Ghế gấp | 40 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Bảng chống lóa di đông | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Gương | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Gióng múa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Tủ đựng đồ dùng thiết bị dạy học | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Rèm cửa sổ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Ghế ngồi giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Bảng chống lóa màu xanh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Tủ đựng màu vẽ | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Giá đặt mẫu vật | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Bảng treo tranh học sinh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Giá vẽ kết hợp bảng vẽ | 50 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Rèm cửa sổ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Catsette có ổ USB | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Bộ âm thanh trợ giảng | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Bảng tương tác | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Chân bảng tương tác di dộng và phụ kiện kết nối | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Rèm cửa sổ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Bàn giáo viên (có chỗ để máy tính) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Ghế ngồi giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Bảng chống lóa màu xanh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Tủ đựng thiết bị đồ dùng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Tai nghe cho học sinh | 48 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Rèm cửa sổ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Ghế gập | 10 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Bàn họp bằng gỗ mặt kính | 16 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Ghế gỗ có tựa | 60 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Bảng lịch công tác kính 2400x1200mm | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Loa | 1 | Đôi | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Amply + Mixer | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Micro không dây với 2 Micro cầm tay | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Tủ rack 12U | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Đầu DVD | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Phụ kiện | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Phông màn rèm sân khấu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Bục + tượng Bác (kèm hoa trang trí) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Bục nói chuyện | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Hệ thống rèm cửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Bàn họp | 12 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Ghế hội trường Hòa Phát | 120 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Loa | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Công suất | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Mixer | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 78 | Micro | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 79 | Micro không dây với 2 Micro cầm tay | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 80 | Tủ rack (Tủ rack 16U) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 81 | Đầu DVD | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 82 | Bộ lọc cắt chống hú | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 83 | Chân loa sân khấu | 1 | Đôi | Mô tả tại Chương V | ||
| 84 | Vật tư và công lắp đặt cho hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 85 | Bục nói chuyện | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 86 | Bục + tượng Bác (kèm hoa trang trí) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 87 | Hệ thống chiếu sáng | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 88 | Hệ thống phông màn sân khấu + khẩu hiệu + sao vàng búa liềm | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 89 | Bàn cờ vua cho học sinh | 6 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 90 | Hệ thống rèm cửa sổ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 91 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 92 | Tủ phụ để vi tính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 93 | Ghế ngồi làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 94 | Tủ đựng tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 95 | Tủ văn phòng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 96 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 97 | Bảng lịch công tác kính 2400x1200mm | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 98 | Hệ thống rèm cửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 99 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 100 | Tủ phụ để máy vi tính | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 101 | Ghế ngồi làm việc | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 102 | Tủ đựng tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 103 | Tủ văn phòng | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 104 | Bàn ghế tiếp khách | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 105 | Bảng lịch công tác kính 2400x1200mm | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 106 | Hệ thống rèm cửa | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 107 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 108 | Ghế xoay | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 109 | Ghế gấp | 6 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 110 | Tủ sắt đựng tài liệu | 3 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 111 | Hệ thống rèm cửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 112 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 113 | Ghế xoay | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 114 | Ghế gấp | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 115 | Tủ sắt đựng tài liệu | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 116 | Hệ thống rèm cửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 117 | Bàn gỗ dán ovan | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 118 | Ghế gỗ có tựa | 12 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 119 | Tủ gỗ kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 120 | Bảng công tác kính | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 121 | Hệ thống rèm cửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 122 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 123 | Ghế xoay | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 124 | Tủ đựng thiết bị y tế | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 125 | Tủ hồ sơ | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 126 | Ghế gấp | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 127 | Xe đẩy thiết bị y tế | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 128 | Tủ lạnh 255l | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 129 | Giường y tế inox | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 130 | Đệm | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 131 | Rèm cửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 132 | Bảng lịch công tác kính 2400x1200mm | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 133 | Bàn ghế đọc sách | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 134 | Tủ để sách | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 135 | Bục + tượng Bác (kèm hoa trang trí) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 136 | Tủ kính trưng bày | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 137 | Giá để cờ | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 138 | Giá để trống | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 139 | Trống đội | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 140 | Bàn họp quây | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 141 | Ghế tựa tiếp khách | 20 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 142 | Tủ tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 143 | Bảng trưng bày | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 144 | Bảng kính 900x1200mm | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 145 | Tủ sắt (đựng quần áo đội) | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 146 | Hệ thống rèm cửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 147 | Tủ thiết bị | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 148 | Giá để đồ | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 149 | Giá treo tranh | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 150 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 151 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 152 | Ghế gấp | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 153 | Giá sắt để đồ | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 154 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 155 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 156 | Ghế gấp | 10 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 157 | Tủ tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 158 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 159 | Ghế gấp | 8 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 160 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 161 | Giường cá nhân | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 162 | Quạt treo tường | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 163 | Tivi 55" (có kèm giá treo tivi) | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 164 | Loa thùng | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 165 | Cục đẩy công suất | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 166 | Bàn Mixer | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 167 | Thiết bị lọc tần số âm thanh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 168 | Đầu DVD | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 169 | Tủ rack 12U liền mixer | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 170 | Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 171 | Micro để bục cổ ngỗng | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 172 | Vật tư, phụ kiện và công lắp đặt cho hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 173 | Bục nói chuyện | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 174 | Phông cờ sân khấu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 175 | Thang máy tương đương mitsubishi Mexiez MZ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi