Gói thầu: Gói thầu số 08: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị y tế phục vụ cho công tác đào tạo, giảng dạy (các thiết bị còn lại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806749-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ BẠC LIÊU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Cung cấp, lắp đặt trang thiết bị y tế phục vụ cho công tác đào tạo, giảng dạy (các thiết bị còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190426216 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 11:06:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,651,371,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Micropipette có hấp 1 kênh (5 - 50ul) | 3 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 2 | Micropipette có hấp 1 kênh (20 - 200ul). | 4 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 3 | Micropipette có hấp 1 kênh (2 - 20ul). | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 4 | Kính hiển vi sinh học kỹ thuật số loại 2 mắt. | 45 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 5 | Máy lắc Vortex (Vortex Mixer) | 2 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 6 | Máy ly tâm | 3 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 7 | Nồi hấp tiệt trùng | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 8 | Bếp điện | 3 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 9 | Lò vi sóng | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 10 | Tủ sấy điện tử hiện số, 108 lít | 1 | Tủ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 11 | Que cấy tròn Inox | 10 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 12 | Kẹp phẫu tích 16cm | 20 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 13 | Hộp đựng Tiêu bản | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 14 | Đồng hồ hẹn giờ | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 15 | Giá phơi lam sau khi nhuộm | 14 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 16 | Giá nhuộm tiêu bản (inox) | 16 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 17 | Hộp đựng tiêu bản nhựa 25 chỗ | 20 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 18 | Hộp đựng tiêu bản nhựa 100 chỗ | 15 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 19 | Tiêu bản các loại giun đường ruột trưởng thành ký sinh ở người (giun đũa, tóc, móc, mỏ, lươn, kim), giun ký sinh chó mèo | 40 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 20 | Trứng các loại giun đường ruột ký sinh ở người (giun đũa, tóc, móc, mỏ, lươn, kim), giun ký sinh chó mèo | 40 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 21 | Tiêu bản ấu trùng giun chỉ các loại | 10 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 22 | Tiêu bản các loại sán dây trưởng thành (heo, bò, chó/mèo, sán dãi lùn,…) | 40 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 23 | Trứng sán dây Taenia solium - Eggs of Taenia solium W.M. (naturalcolor) | 20 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 24 | Tiêu bản các loại sán lá trưởng thành (heo, bò, chó/mèo, sán dãi lùn,…) | 40 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 25 | Trứng sán lá gan nhỏ Clonorchis sinensis - Egg of Clonorchis sineniss | 20 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 26 | Trứng sán lá gan Fasciola hepatica - Egg of Fasciola hepatica | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 27 | Trứng sán lá phổi paragonimus westermani - Egg of paragonimus westermani | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 28 | Trứng sán lá ruột Fasciolopsis buski - Egg of Fasciolopsis buski | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 29 | Trứng sán lùn Hymenolepis nana - Egg of Hymenolepis nana W.M (natural color) | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 30 | Tiêu bản sán máng trưởng thành | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 31 | Tiêu bản trứng sán máng | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 32 | TB côn trùng các loại (Rận, rệp, bọ chét, ve, chí,...) | 25 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 33 | Tiêu bản muỗi An.sundaicus (Tên khoa học A.epiroticus) | 20 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 34 | Tiêu bản muỗi A.minimus | 50 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 35 | Tiêu bản muỗi An.dirus | 50 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 36 | Tiêu bản muỗi Ae.aegypty | 50 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 37 | Tiêu bản muỗi Culex fatigans | 50 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 38 | Tiêu bản P.faciparum các thể | 40 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 39 | Tiêu bản P.vivax các thể | 40 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 40 | Tiêu bản P.malariae các thể | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 41 | Tiêu bản P.ovale các thể | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 42 | Tiêu bản hình thể các loại trùng roi (ký sinh trong máu, sinh dục - tiết niệu) | 10 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 43 | Trùng biến hình - Amip - Amoeba W.M. | 10 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 44 | Tiêu bản Trùng lông Balantidium coli | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 45 | Bộ tiêu bản vi khuẩn và vi nấm - Sinh học 10 (gồm 10 tiêu bản: vi khuẩn ecoli, bacillus subtilis, Staphylococcus, nấm mốc Penicillium, Aspergillus, Rhizopus nigricans, nấm men Saccharomycetes) | 20 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 46 | Máy tích điện | 2 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 47 | Buồng đếm hồng cầu, bạch cầu (neubauer có tráng bạc) | 10 | Hộp | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 48 | Cân điện tử 2 số lẻ (trọng lượng cân 300g) | 4 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 49 | Cân điện tử 2 số lẻ (trọng lượng cân 2100 g) | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 50 | Cân phân tích 4 số lẻ (trọng lượng cân 120g) | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 51 | Cân phân tích 4 số lẻ (trọng lượng cân 210g) | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 52 | Hộp đựng gòn lớn | 8 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 53 | Hộp đựng lam (1 hộp đựng 100cái) | 5 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 54 | Huyết sắc kế sahli | 10 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 55 | Tủ hút khí độc vật liệu composite | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 56 | Máy đọc Elisa bán tự động | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 57 | Bếp cách thủy (thể tích 14 lít) | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 58 | Bếp cách thủy (thể tích 17 lít) | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 59 | Bếp cách thủy (thể tích 22 lít) | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 60 | Bộ đun hồi lưu | 3 | Bộ | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 61 | Tủ hút khí độc composite điều khiển bằng cơ (có 2 nút nhấn) | 3 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 62 | Buồng soi UV hai bước sóng | 2 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 63 | Máy cô quay chân không | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 64 | Máy quang phổ tử ngoại khả kiến hai chùm tia | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 65 | Máy thử độ tan rã bán tự động - 1 giỏ | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 66 | Bếp đun bình cầu hiện số 250ml | 4 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 67 | Bình cầu đáy tròn 250ml 1 cổ 24/29mm | 4 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 68 | Ống sinh hàn bóng 24/29mm, 400mm | 4 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 69 | Máy bơm nước | 8 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 70 | Tủ sấy điện tử hiện số, 53 lít | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 71 | Máy khuấy từ gia nhiệt | 8 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 72 | Khay đóng nang thủ công | 1 | Cái | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT | ||
| 73 | Hệ thống hút khí độc | 1 | Hệ thống | Mục 2, chương V, phần 2 E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi