Gói thầu: Gói thầu 01: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 thuộc nhiệm vụ mã số ĐTĐL.CN-21 20
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805385-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 thuộc nhiệm vụ mã số ĐTĐL.CN-21 20 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200746851 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 10:28:00 đến ngày 2020-08-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 995,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetic acid | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 2 | Agarose | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 3 | Alanin | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 4 | Apo-Transferin approx | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 5 | BigDye Terminator V 1.1, V3.1 sequecing buffer (5X) | 2 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 6 | BigDye Terminator V3.1 cycle (2,5X) | 1 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 7 | Bisbenzimide (25mg) | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 8 | BME Amino Acids Solution 50x (100ml) | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 9 | β-mercaptoethanol | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 10 | Bộ tách chiết Gel / PCR nhanh | 1 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 11 | BO-IVC | 10 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 12 | BO-IVF | 10 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 13 | BO-IVM | 10 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 14 | Bovine Serum Albumin | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 15 | Caffeine-Sodium Benzoate | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 16 | Calcium Chloride Dihydrate | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 17 | Calcium Lactate (Hemicalcium salt) | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 18 | Citric acid hydrate | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 19 | Cồn 70ᵒ | 14 | L | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 20 | Cysteine | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 21 | Đệm TBE buffer 10X | 4 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 22 | Đệm TE | 2 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 23 | DNA Ladder 1kb | 2 | Kit | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 24 | dNTPs | 1 | ống | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 25 | D-Sorbitol | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 26 | Bộ kit Exgene tissue SV | 5 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 27 | Dung dịch đệm 10X ThermoPol Reaction Buffer (hoặc tương đương) | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 28 | Dung dịch đệm Hespes | 1 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 29 | Dung dịch Proteinase K | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 30 | EDTA | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 31 | Estradiol 17β | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 32 | Ethanol | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 33 | Ethylene glycol | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 34 | FCS | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 35 | Fetal bovine serum | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 36 | Formol citrate | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 37 | Forward primer | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 38 | FSH | 2 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 39 | Gel loading dye | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 40 | Gentamicin Sulfate | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 41 | Glucose | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 42 | Glycerol | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 43 | Glycine | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 44 | Guide-it screening Kit | 2 | kit | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 45 | Heparin | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 46 | Hoechst 33342 | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 47 | Insulin | 2 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 48 | Iso-Propanol (L) | 2 | chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 49 | Kit BigDyeRXterminator purification | 1 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 50 | Kít tách ADN | 2 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 51 | L-Glutamine | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 52 | Loading dye 6X | 2 | ống | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 53 | Magnesium Chloride | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 54 | Magnesium Chloride Hexahydrate | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 55 | Magnesium Sulfate hydrate | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 56 | MEGAshortscript T7 Transcription Kit (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 57 | MEM Non-esential Amino Acid Solution | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 58 | Mineral oil | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 59 | Mồi xuôi và mồi ngược | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 60 | MyoInositol | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 61 | Nitơ lỏng | 600 | L | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 62 | Nước khử ion (1L) | 10 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 63 | Nước cất 2 lần | 500 | L | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 64 | Orecin | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 65 | Parafin | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 66 | Paraformaldehyde | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 67 | PBS (Phosphate Buffered Salt) | 3 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 68 | Penicillin G | 3 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 69 | Percoll | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 70 | Phenol Red | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 71 | Phenol-chloroform-isoamyl alcohol | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 72 | Poly (Vinyl Alcohol) | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 73 | Polyethylene | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 74 | Polyvinylpyrrolidone | 1 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 75 | Potassium Chloride | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 76 | Potassium Dihydrogen phosphate | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 77 | Propylene glycol | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 78 | Quick Taq DNA Polymerase | 3 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 79 | Reverse Primer | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 80 | SAM Solution | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 81 | Sodium chloride | 3 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 82 | Sodium Dihydrogen phosphate Dihydrate | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 83 | Sodium hydrate | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 84 | Sodium Hydrogen Carbonate | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 85 | Sodium Lactate | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 86 | Sodium Pyruvate | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 87 | Streptomycin Sulfat | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 88 | Sucrose | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 89 | Taq ADN Polymerase, dung dịch đệm đi kèm | 2 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 90 | Taurin | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 91 | TCM 199 | 1 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 92 | TCM 199 chứa muối Earle | 10 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 93 | Thang ADN 100 bp | 2 | Kit | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 94 | Theophilline | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 95 | Thuốc nhuộm DNA Runsafe | 2 | tube | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 96 | Tinh cọng rạ | 500 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 97 | Tris-HCl | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 98 | Triton X-100 | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 99 | Vaseline | 1 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 100 | Bông thấm nước | 1 | kg | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 101 | Đầu tip 1.000 µl | 10 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 102 | Đầu tip 10 µl | 10 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 103 | Đầu tip 200 µl | 5 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 104 | Dây cố định bò | 100 | mét | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 105 | Đĩa 4 giếng | 5 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 106 | Đĩa petri 35 x 10 | 5 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 107 | Đĩa petri 60 x 15 | 2 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 108 | Đĩa petri 90 x 15 | 5 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 109 | Ependorf 1,5 ml | 3 | túi | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 110 | Găng tay | 8 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 111 | Giấy bạc | 5 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 112 | Giấy lau vô trùng | 50 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 113 | Giấy parafim | 5 | cuộn | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 114 | Hộp hấp các loại | 5 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 115 | Khẩu trang y tế | 10 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 116 | Kìm bấm | 2 | cái | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 117 | Kim hút trứng dài 60 cm | 1 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 118 | Kim thủy tinh | 5 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 119 | Lọc microfilter | 2 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 120 | Lưỡi dao mổ | 5 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 121 | Ống 2 ml bảo quản Ethanol 70 % | 1 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 122 | Ống ly tâm 15 ml | 2 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 123 | Ống ly tâm 50 ml | 2 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 124 | Phiến kính | 10 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 125 | Quần áo bảo hộ | 15 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 126 | Serological pipet 10ml | 2 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 127 | Túi xả rác | 20 | kg | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 128 | Ủng cao su | 30 | đôi | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 129 | Cốc đong thủy tinh 100 ml | 5 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 130 | Cốc đong thủy tinh 250 ml | 10 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 131 | Cốc đong thủy tinh 500 ml | 5 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 132 | Cốc đong thủy tinh 1.000 ml | 5 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 133 | Ống đong thủy tinh 10 ml | 5 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 134 | Ống đong thủy tinh 50 ml | 5 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 135 | Ống đong thủy tinh 100 ml | 5 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 136 | Ống đong thủy tinh 200 ml | 5 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 137 | Ống đong thủy tinh 500 ml | 5 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 138 | Chai thủy tinh có nắp nhựa 50 ml | 10 | chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 139 | Chai thủy tinh có nắp nhựa 100 ml | 5 | chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 140 | Chai thủy tinh có nắp nhựa 200 ml | 5 | chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 141 | Chai thủy tinh có nắp nhựa 500 ml | 5 | chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 142 | Chai thủy tinh có nắp nhựa 1.000 ml | 10 | chai | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 143 | Panh inox | 10 | cái | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 144 | Panh nhựa | 5 | cái | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 145 | Kéo inox | 10 | cái | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 146 | Cán dao mổ số 3 | 10 | cái | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 147 | Xi lanh 10 ml | 5 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 148 | Xi lanh 20 ml | 10 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 149 | Xi lanh 5 ml | 10 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V | ||
| 150 | Bình đựng nito lỏng | 1 | bình | Yêu cầu kỹ thuật được quy định tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi