Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, thiêt bị hóa chất, test nhanh phục vụ kiểm nghiệm nhanh thực phẩm, xây dựng mô hình điểm an toàn thực phẩm của Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ, thiêt bị hóa chất, test nhanh phục vụ kiểm nghiệm nhanh thực phẩm, xây dựng mô hình điểm an toàn thực phẩm của Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200722769 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách được cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 14:44:00 đến ngày 2020-08-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 258,411,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Túi dập mẫu có lọc dùng theo bộ BACct (đã được tiệt trùng, kích thước 130mmx195mm) | 2 | hộp | 100 cái/hộp | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 2 | Dilution 45ml (đã được tiệt trùng) | 2 | thùng | 100 lọ/thùng | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 3 | Dilution 9ml (đã được tiệt trùng) | 1 | thùng | 200 lọ/ thùng | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 4 | Bộ dụng cụ cắt mẫu (gồm dao, nhíp, thớt đã được tiệt trùng) | 1 | thùng | 200 bộ/thùng | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 5 | Đĩa lồng kiểm khẳng định Staphylococcus coagulase dương tính | 5 | hộp | 20 đĩa/hộp | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 6 | Đĩa Petrifilm kiểm nhanh tổng khuẩn hiếu khí (24h) | 2 | hộp | 50 đĩa/hộp | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 7 | Đĩa Petrifilm kiểm nhanh Staphylococcus aureus dương tính | 3 | hộp | 50 đĩa/hộp | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 8 | Đĩa lồng Petrifilm khẳng định Salmonella | 3 | hộp | 5 đĩa/hộp | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 9 | Đĩa Petrifilm kiểm nhanh nấm men nấm mốc (48-60h) | 2 | hộp | 50 đĩa/hộp | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 10 | Đĩa Petrifilm kiểm nhanh E.coli/Coliforms | 4 | hộp | 50 đĩa/hộp | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 11 | Đĩa Petrifilm kiểm Salmonella | 3 | hộp | 50 đĩa/hộp | Hàng sản xuất từ tháng 6/2019 trở về sau | |
| 12 | Khẩu trang y tế (4 lớp) | 3 | hộp | 50 cái/hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 13 | KIT VPR 10 - Kiểm tra nhanh thuốc trừ sâu | 21 | hộp | 10 test/hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 14 | KIT BK 04 - Kiểm tra nhanh hàn the trong thực phẩm | 11 | hộp | 50 test/hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 15 | TEST HT 04 - Kiểm tra nhanh độ ôi khét trong dầu mỡ | 10 | hộp | 10 test/hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 16 | TEST CT 04 - Kiểm tra nhanh phẩm màu kiềm trong thực phẩm | 10 | hộp | 20 test/hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 17 | TEST FT 04 - Kiểm tra nhanh formon trong thực phẩm | 10 | hộp | 20 test/hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 18 | TEST ST 04 - Kiểm tra nhanh Salisilic trong thực phẩm | 10 | hộp | 20 test/hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 19 | TEST MeT 04- Kiểm tra nhanh Metanol trong rượu | 9 | hộp | 10 test/hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 20 | Test kiểm tra nhanh Ure | 10 | hộp | 30 test/hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 21 | Bộ kiểm tra độ sạch bát đĩa (2 chỉ tiêu) | 10 | hộp | 200 test/hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 22 | Kiểm tra nhanh chất tạo nạc Salbutamol | 12 | hộp | 20 test/ hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 23 | Kiểm tra nhanh Hypoclorid | 3 | hộp | 20 test/ hộp | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 24 | Cồn sát khuẩn (70 độ | 5 | Lọ | 500ml/ Lọ | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 25 | Que thủy tinh y tế (loại to) | 5 | cái | Que thủy tinh y tế (loại to) | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 26 | Que thủy tinh y tế (loại nhỏ) | 8 | cái | Que thủy tinh y tế (loại nhỏ) | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 27 | Cốc thủy tinh y tế có định mức 500ml | 2 | cái | Cốc thủy tinh y tế có định mức 500ml | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 28 | Cốc định mức y tế 100ml | 8 | cái | Cốc định mức y tế 100ml | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 29 | Cốc định mức y tế 50ml | 8 | cái | Cốc định mức y tế 50ml | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 30 | Giá Inox đựng mẫu thực phẩm | 2 | chiếc | - Giá nan 4 tầng, trụ tròn - Kích thước: 1800x500x1500mm. - Chất liệu: inox dày 0.8 – 1mm - Cắt gấp bằng máy thủy lực, hàn bằng khí Agon tránh oxi hóa . - Bảo hành tối thiểu 24 tháng | Hàng sản xuất từ năm 2020 trở về sau | |
| 31 | Tủ mát bảo quản mẫu thực phẩm, dụng cụ hóa chất xét nghiệm mẫu thực phẩm | 1 | chiếc | * Đặc tính kỹ thuật - Đóng tuyết: Không - Chất làm lạnh: Đồng - Nhiệt độ: 0°C ~ 10°C - Nguồn điện: 220V/50Hz - Công suất: 517 (W) - Kích thước: 1520 x 730 x 2035 (mm) - Dung tích sử dụng: 1400 lít - Sản xuất từ năm 2019, 2020 trở về sau. - Bảo hành tối thiểu 24 tháng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi