Gói thầu: Gói thầu số 03 : Cung cấp lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 : Cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200110563 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu( Nguồn Xổ số kiến thiết vượt mức trung hạn ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 14:37:00 đến ngày 2020-08-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,222,629,494 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Dập lỗ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Súng bắn keo | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Trống da | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Bóng nhỏ | 50 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Bóng to | 10 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Nguyên liệu để đan tết | 2 | kg | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Tờ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Kính lúp | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Con rối | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Bộ hình học phẳng | 50 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Tranh các con vật | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Hộp thả hình | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Bàn tính học đếm | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Lịch của trẻ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Vở làm quen với toán | 30 | Cuốn | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Dập lỗ | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Mô hình hàm răng | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Vòng thể dục nhỏ | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 49 | Gậy thể dục nhỏ | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 50 | Cổng chui | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 51 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 52 | Vòng thể dục cho giáo viên | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 53 | Bộ chun học toán | 18 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 54 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 55 | Bục bật sâu | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 56 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Kg | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 57 | Các khối hình học | 17 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 58 | Bộ xâu dây tạo hình | 30 | Hộp | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 59 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 60 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 61 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 62 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 63 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 64 | Lô tô dinh dưỡng | 18 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 65 | Bộ luồn hạt | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 66 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 67 | Búp bê bé trai | 6 | Con | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 68 | Búp bê bé gái | 6 | Con | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 69 | Bộ đồ chơi gia đình | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 70 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 71 | Bộ tranh cảnh báo | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 72 | Bộ ghép hình hoa | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 73 | Bộ lắp ráp nút tròn | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 74 | Bộ xây dựng | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 75 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 76 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 77 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 78 | Bộ động vật biển | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 79 | Bộ động vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 80 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 81 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 82 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 83 | Nam châm thẳng | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 84 | Kính lúp | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 85 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 86 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 87 | Cân thăng bằng | 9 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 88 | Bộ làm quen với toán | 30 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 89 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 90 | Ghép nút lớn | 3 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 91 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 92 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 93 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 94 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 95 | Lô tô động vật | 60 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 96 | Lô tô thực vật | 60 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 97 | Lô tô phương tiện giao thông | 60 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 98 | Lô tô đồ vật | 60 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 99 | Tranh số lượng | 2 | Tờ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 100 | Đomino học toán | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 101 | Bộ chữ số và số lượng | 60 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 102 | Lô tô hình và số lượng | 60 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 103 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 104 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 105 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 106 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 107 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 108 | Bộ trang phục Công an | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 109 | Bộ trang phục Bộ đội | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 110 | Bộ trang phục Bác sỹ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 111 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 112 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 113 | Con rối | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 114 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 115 | Phễu nhựa | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 116 | Thùng đựng nước có vòi | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 117 | Bàn giáo viên | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 118 | Ghế giáo viên | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 119 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 120 | Mô hình hàm răng | 15 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 121 | Vòng thể dục nhỏ | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 122 | Gậy thể dục nhỏ | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 123 | Cổng chui | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 124 | Cột ném bóng | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 125 | Đồ chơi Bowling | 18 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 126 | Dây thừng | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 127 | Nguyên liệu để đan tết | 3 | kg | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 128 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 129 | Bộ xếp hình xây dựng | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 130 | Bộ xếp hình 51 chi tiết | 30 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 131 | Bộ lắp ghép chữ X | 30 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 132 | Bộ luồn hạt | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 133 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 134 | Bộ sa bàn giao thông | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 135 | Cân chia vạch | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 136 | Nam châm thẳng | 15 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 137 | Kính lúp | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 138 | Bộ ghép hình hoa | 25 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 139 | Bảng chun học toán | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 140 | Bàn tính học đếm | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 141 | Bộ que tính | 80 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 142 | Lô tô động vật | 90 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 143 | Lô tô thực vật | 90 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 144 | Lô tô phương tiện giao thông | 90 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 145 | Lô tô đồ vật | 90 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 146 | Domino chữ cái và số | 50 | Hộp | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 147 | Bộ chữ cái | 100 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 148 | Lịch của trẻ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 149 | Bộ dụng cụ lao động | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 150 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 151 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 152 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 153 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 154 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 155 | Bộ trang phục công an | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 156 | Doanh trại bộ đội | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 157 | Bộ trang phục bộ đội | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 158 | Bộ trang phục công nhân | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 159 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 160 | Bộ trang phục bác sỹ | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 161 | Gạch xây dựng | 6 | Thùng | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 162 | Hàng rào lắp ghép lớn | 5 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 163 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 164 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 165 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 166 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 167 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 168 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 169 | Băng/đĩa hình các hoạt động giáo dục theo chủ đề | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 170 | Liên hoàn cầu trượt | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 171 | Thú nhún lò xo | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 172 | Bập bênh thú | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 173 | Thiết bị nhà banh | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 174 | Thang leo thể dục | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 175 | Cổng chui con rồng | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 176 | Đu quay mâm 6 ghế | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 177 | Xích đu mô hình 2 máy bay 4 chỗ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 178 | Xích Đu Và Cầu Trượt | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 179 | Dụng cụ chơi cát | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 180 | Dụng cụ tập đi bộ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 181 | Dụng cụ tập chạy bộ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 182 | Dụng cụ lắc hông tập thắt lưng | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 183 | Dụng cụ chèo thuyền | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 184 | Dụng cụ đẩy tạ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 185 | Xe 3 bánh đúc cao su | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 186 | Chi phí vận chuyển, lắp đặt toàn bộ thiết bị ngoài trời | 1 | Lần | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 187 | Bàn hội trường | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 188 | Ghế hội trường | 60 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 189 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 190 | Bục để tượng Bác | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 191 | Rèm sân khấu | 6,4 | md | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 192 | Phông màn lễ | 6,4 | md | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 193 | Bảng khẩu hiệu | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 194 | Dàn âm thanh hội trường | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 195 | Máy chiếu | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 196 | Màn chiếu đứng 3 chân | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 197 | Laptop | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 198 | Tivi 43 inch | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 199 | Đầu đĩa | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 200 | Tủ trang phục và đạo cụ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 201 | Dàn âm thanh phục vụ phòng âm nhạc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 202 | Đàn gõ T'rưng | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 203 | Song loan | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 204 | Phách gõ | 5 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 205 | Trống ếch trung | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 206 | Trống ếch lớn | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 207 | Xắc xô 1 mặt nhỏ | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 208 | Xắc xô 1 mặt lớn | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 209 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 210 | Xắc xô 2 mặt lớn | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 211 | Đàn ghi ta điện (nhựa) lớn | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 212 | Quần áo múa tứ thân | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 213 | Quần áo múa Tây Nguyên | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 214 | Quần áo dài khăn đóng | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 215 | Nhân vật con Trâu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 216 | Nhân vật con Dê Trắng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 217 | Nhân vật con Dê Đen | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 218 | Nhân vật con Thỏ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 219 | Nhân vật con Cáo | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 220 | Nhân vật con Sói | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 221 | Nhân vật con Gấu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 222 | Nhân vật con Voi | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 223 | Nhân vật con Cá Sấu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 224 | Nhân vật con Gà Trống | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 225 | Nhân vật con Gà Mái | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 226 | Nhân vật con Gà Con | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 227 | Nhân vật con Mèo | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 228 | Nhân vật con chó | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 229 | Nhân vật con Chuột | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 230 | Nhân vật con vịt | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 231 | Nhân vật con Sóc | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 232 | Nhân vật con Hổ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 233 | Nhân vật con Hươu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 234 | Nhân vật con Heo | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 235 | Nhân vật con Bướm | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 236 | Bàn ghế tiếp khách phòng Ban giám hiệu (1 bàn + 8 cái ghế) | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 237 | Bàn ghế ban giám hiệu (02 phó hiệu trưởng) | 2 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 238 | Giá, kệ để tài liệu sách báo | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 239 | Bàn làm việc của phòng kế toán, phòng y tế, phòng ngoại ngữ | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 240 | Ghế nệm xoay | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 241 | Tủ tài liệu văn phòng | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 242 | Tủ kính đựng hồ sơ | 2 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 243 | Bảng công khai tài chính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 244 | Máy xay thịt đa năng loại lớn | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 245 | Máy cắt rau, củ, quả đa năng | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 246 | Máy xay sinh tố công nghiệp | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 247 | Tủ lạnh trữ mẫu thực phẩm, thức ăn | 1 | cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 248 | Dĩa đựng bánh, trái cây cho trẻ | 50 | cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 249 | Khay hộp chữ nhật Inox đựng cơm có nắp đậy | 300 | cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 250 | Khay cơm inox | 300 | cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 251 | Tủ inox nhà bếp (Để dụng cụ nhà bếp và để bát đĩa) | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 252 | Xe đẩy cơm, thức ăn chín (2 tầng) | 2 | Xe | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 253 | Tủ sấy bát, đĩa | 1 | tủ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 254 | Lò vi sóng | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 255 | Máy giặt | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 256 | Máy vi tính để bàn | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 257 | Bàn để máy tính | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 258 | Máy in | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 259 | Dàn âm thanh phục vụ phòng âm nhạc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 260 | Máy photocopy | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 261 | Máy lạnh 1HP | 8 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 262 | Tivi 43 inch | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 263 | Bộ bàn ghế cho trẻ ngồi đọc sách góc thư viện | 3 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 264 | Bàn cho trẻ học tập | 115 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 265 | Ghế cho trẻ học tập | 235 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 266 | Thảm xốp lót sàn góc thư viện | 15 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 267 | Dàn khu treo hoa lan | 1 | bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 268 | Rèm cửa đi khu 06 phòng học | 10,2 | md | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 269 | Rèm cửa sổ khu 06 phòng học | 72,6 | md | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 270 | Màn sáo nhựa che hành lang | 40,63 | m2 | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 271 | Máy Kidsmart + Bộ bàn ghế | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 272 | Bảng tuyên truyền ngoài 02 mặt | 5 | bảng | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 273 | Vườn cổ tích | 1 | vườn | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 274 | Sân thảm cỏ nhân tạo | 923 | m2 | Xem chi tiết tại Chương V | ||
| 275 | Vẽ tranh 2D hiện đại | 609 | m2 | Xem chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi