Gói thầu: Gói thầu số 3 “Cung cấp vật tư điện, chương trình điều khiển hệ thống băng chuyền làm thủ tục đảo E-F, G-H ga Quốc nội”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200716391-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP
Tên gói thầu Gói thầu số 3 “Cung cấp vật tư điện, chương trình điều khiển hệ thống băng chuyền làm thủ tục đảo E-F, G-H ga Quốc nội”
Số hiệu KHLCNT 20200375606
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ đầu tư phát triển của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 15:39:00 đến ngày 2020-08-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 898,394,031 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Phần thiết bị lắp trên tủ điện RCP-EF, chi tiết như sau: 1 Hệ Phần thiết bị lắp trên tủ điện RCP-EF được chi tiết dưới đây
2 MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương 1 cái MCB 3P-10A-6kA
3 MCB 2P-6A-6kA (P/N:A9K27206) - Schneider hoặc tương đương 1 cái MCB 2P-6A-6kA
4 Cáp điện CVV-4x6mm2 - Cadivi hoặc tương đương 65 m Cáp điện CVV-4x6mm2
5 Cáp điện CV-6mm2 (màu vàng/xanh)- Cadivi hoặc tương đương 65 m Cáp điện CV-6mm2 (màu vàng/xanh)
6 Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x1.5)mm2 - Lion hoặc tương đương 65 m Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x1.5)mm2
7 Cáp tín hiệu Profibus (P/N: 6XV1 830-0EN50)- Siemens 200 m Cáp tín hiệu Profibus
8 Phần tủ điện RCP-EX-E, chi tiết như sau: 1 Hệ Phần tủ điện RCP-EX-E được chi tiết dưới đây
9 Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) 1 tủ Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm
10 MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương 1 cái MCB 3P-10A-6kA
11 Vỏ cầu chì 25A (P/N: A9N15636) - Schneider hoặc tương đương 1 cái Vỏ cầu chì 25A
12 Cầu chì ống sứ 2A (P/N: DF2CA02) - Schneider hoặc tương đương 1 Cái Cầu chì ống sứ 2A
13 RCBO 2P-6A-6kA-30mA (P/N: A9D31606)- Schneider hoặc tương đương 1 Cái RCBO 2P-6A-6kA-30mA
14 Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương 1 Cái Module Coupler Profibus DP
15 Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương 1 Cái Module power supply Profibus DP
16 Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago hoặc tương đương 5 Cái Module Input Profibus DP
17 Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương 3 cái Module Output Profibus DP
18 Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module End Profibus DP
19 Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương 1 cái Đầu nối Profibus DP
20 CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME06) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương 9 cái CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault)
21 Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương 9 cái Contactor
22 Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương 9 cái Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor
23 Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-GSDC24) + đế - Omron hay tương đương 15 cái Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A + đế
24 Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực (P/N: GV2G554)- Schneider hoặc tương đương 2 cái Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực
25 Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực (P/N: GV2G254)- Schneider hoặc tương đương 1 cái Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực
26 Terminal nối với thanh răng lược (P/N: GV2G05)- Schneider hoặc tương đương 1 cái Terminal nối với thanh răng lược
27 Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm - (P/N:FK FK 5522.300) - Leipole hoặc tương đương 2 cái Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm
28 Công tắc hành trình lắp cửa tủ (P/N: Z-15GQ22-B) - Omron hoặc tương đương 1 cái Công tắc hành trình lắp cửa tủ
29 Đèn T5 LED 0,6m 10W - NVC hoặc tương đương 1 cái Đèn T5 LED 0,6m 10W
30 Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương 96 cái Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám
31 Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng che đầu cuối terminal
32 Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương 30 cái Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám
33 Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương 8 cái Miếng che đầu cuối terminal
34 Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh
35 Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole (P/N JUK6N) hoặc tương đương 8 cái Terminal loại lắp ray 6mm2
36 Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole (P/N JUK6N) hoặc tương đương 2 cái Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh
37 Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì (P/N: JUK5-HESI LED) - Leipole hoặc tương đương + kèm cầu chì 1A 5 cái Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì + kèm cầu chì 1A
38 Miếng chặn ray DIN35 (P/N: E/JUK) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng chặn ray DIN35
39 Thanh nối giữa terminal (P/N: FBI 10-6, 10 cực/cái)- Leipole hoặc tương đương 5 cái Thanh nối giữa terminal (10 cực/cái)
40 Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray (P/N: JKLM-A) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray
41 Thanh ghi nhãn terminal (P/N: ZB6)- Leipole hoặc tương đương 20 cái Thanh ghi nhãn terminal
42 Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) 4 m Thanh ray sắt mạ loại 35mm
43 Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương 200 m Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen
44 Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh
45 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam
46 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh
47 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương 200 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám
48 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh
49 PVC trunking WxH=40x60mm 6 m PVC trunking WxH=40x60mm
50 Phần tủ điện RCP-EX-F, chi tiết như sau: 1 Hệ Phần tủ điện RCP-EX-F, được chi tiết dưới đây
51 Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) 1 tủ Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện)
52 MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương 1 cái MCB 3P-10A-6kA
53 Vỏ cầu chì 25A (P/N: A9N15636) - Schneider hoặc tương đương 1 cái Vỏ cầu chì 25A
54 Cầu chì ống sứ 2A (P/N: DF2CA02) - Schneider hoặc tương đương 1 cái Cầu chì ống sứ 2A
55 Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module Coupler Profibus DP
56 Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module power supply Profibus DP
57 Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago hoặc tương đương 5 cái Module Input Profibus DP
58 Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương 3 cái Module Output Profibus DP
59 Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module End Profibus DP
60 Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương 1 cái Đầu nối Profibus DP
61 CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME06) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương 9 cái CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault)
62 CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME10) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương 1 cái CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault)
63 Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương 10 cái Contactor
64 Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương 10 cái Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor
65 Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương 15 cái Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A+ đế
66 Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực (P/N: GV2G554)- Schneider hoặc tương đương 2 cái Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực
67 Thanh cái răng lược 3P 63A loại 3 cực (P/N: GV2G354)- Schneider hoặc tương đương 1 cái Thanh cái răng lược 3P 63A loại 3 cực
68 Terminal nối với thanh răng lược (P/N: GV2G05)- Schneider hoặc tương đương 1 cái Terminal nối với thanh răng lược
69 Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm - (P/N:FK FK 5522.300) - Leipole hoặc tương đương 2 cái Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm
70 Công tắc hành trình lắp cửa tủ (P/N: Z-15GQ22-B) - Omron hoặc tương đương 1 cái Công tắc hành trình lắp cửa tủ
71 Đèn T5 LED 0,6m 10W - NVC hoặc tương đương 1 cái Đèn T5 LED 0,6m 10W
72 Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương 90 cái Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám
73 Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng che đầu cuối terminal
74 Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương 30 cái Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám
75 Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương 8 cái Miếng che đầu cuối terminal
76 Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương 15 Cái Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh
77 Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole hoặc tương đương 8 cái Terminal loại lắp ray 6mm2
78 Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole hoặc tương đương 2 cái Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh
79 Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì (P/N: JUK5-HESI LED) - Leipole hoặc tương đương + kèm cầu chì 1A 5 cái Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì + kèm cầu chì 1A
80 Miếng chặn ray DIN35 (P/N: E/JUK) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng chặn ray DIN35
81 Thanh nối giữa terminal (P/N: FBI 10-6, 10 cực/cái)- Leipole hoặc tương đương 5 cái Thanh nối giữa terminal
82 Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray (P/N: JKLM-A) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray
83 Thanh ghi nhãn terminal (P/N: ZB6)- Leipole hoặc tương đương 15 cái Thanh ghi nhãn terminal
84 Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) 4 m Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh)
85 Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương 200 m Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen
86 Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh
87 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam
88 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh
89 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương 200 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám
90 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh
91 PVC trunking WxH=40x60mm 6 m PVC trunking WxH=40x60mm
92 Phần thiết bị trên băng chuyền và quầy thủ tục EF, chi tiết như sau: 1 Hệ Phần thiết bị trên băng chuyền và quầy thủ tục EF, được chi tiết dưới đây
93 Hộp đấu nối làm bằng tole dày 1,5mm sơn tĩnh điện, kích thước DxRxC: 200x150x100mm (kèm nhãn mica theo bản vẽ) 7 hộp Hộp đấu nối làm bằng tole dày 1,5mm sơn tĩnh điện, kích thước DxRxC: 200x150x100mm (kèm nhãn mica theo bản vẽ)
94 Cảm biến quang loại phản xạ gương (P/N: E3Z-R86) + Gương (P/N: E39-R1S) + đế lắp cảm biến (P/N: E39-L104) - Omron hoặc tương đương 14 bộ Cảm biến quang loại phản xạ gương + Gương + đế lắp cảm biến
95 Cáp nối 2 đầu thẳng M8 dài 2m (P/N: XS3W-M421-402-R) - Omron hoặc tương đương 14 sợi Cáp nối 2 đầu thẳng M8 dài 2m
96 Cáp rẽ Y đầu nối M8, dài 5m (P/N: XS3R-M426-1050-A) - Omron hoặc tương đương 8 sợi Cáp rẽ Y đầu nối M8, dài 5m
97 Nút nhấn màu xanh lá 1NO (P/N: XB5AA31) - Schneider hoặc tương đương 7 cái Nút nhấn màu xanh lá 1NO
98 Nút nhấn có đèn báo màu xanh 24VDC (P/N: XB5AW33B5) - Schneider hoặc tương đương 7 cái Nút nhấn có đèn báo màu xanh 24VDC
99 Đèn báo 24VDC màu đỏ - (P/N: XB5AVB4) -Schneider hoặc tương đương 7 cái Đèn báo 24VDC màu đỏ
100 Nút nhấn Emergency Stop 1NC+1NO - (P/N: ZB5AS844+ZB5AZ105) - Schneider hoặc tương đương 7 cái Nút nhấn Emergency Stop 1NC+1NO
101 Tấm nhôm dày 3mm, kích thước CxRxS: 170x70x3mm, gia công theo bản vẽ + nhãn mica 7 tấm Tấm nhôm dày 3mm, kích thước CxRxS: 170x70x3mm, gia công theo bản vẽ + nhãn mica
102 Hộp tole dày 1.2mm sơn tĩnh điện, kích thước 170x70x80mm (gia công theo bản vẽ). 7 cái Hộp tole dày 1.2mm sơn tĩnh điện, kích thước 170x70x80mm (gia công theo bản vẽ).
103 Vật tư lắp đặt đảo EF, chi tiết như sau: 1 Hệ Vật tư lắp đặt đảo EF, được chi tiết dưới đây:
104 Cáp CVV(4x1,5)mm2 - Cadivi hoặc tương đương 140 m Cáp CVV(4x1,5)mm2
105 Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x0,75)mm2 - Lion hoặc tương đương 105 m Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x0,75)mm2
106 Cáp CVV(3x4)mm2 - Cadivi hoặc tương đương 55 m Cáp CVV(3x4)mm2
107 Cáp điện CVV-4x2,5mm2 - Cadivi hoặc tương đương 15 m Cáp điện CVV-4x2,5mm2
108 Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm 10 m Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm
109 Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm 5 cái Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm
110 Tê máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm 2 cái Tê máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm
111 Máng cáp có nắp 50x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm 14 m Máng cáp có nắp 50x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm
112 Nối máng cáp 50x50mm 7 cái Nối máng cáp 50x50mm
113 Đầu nối loại male 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít - Weidmuller (HDC HE 6 MS) hoặc tương đương 14 cái Đầu nối loại male 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít
114 Đầu nối loại female 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít - Weidmuller (HDC HE 6 FS) hoặc tương đương 14 cái Đầu nối loại female 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít
115 Hộp chứa đầu nối loại có quai kẹp, IP65 - Weidmuller (HDC 06B KLU 1PG16G) hoặc tương đương 14 cái Hộp chứa đầu nối loại có quai kẹp, IP65
116 Hộp chứa đầu nối IP65 - Weidmuller (HDC 06B TOLU 1PG16G) hoặc tương đương 14 cái Hộp chứa đầu nối IP65
117 Ổ cắm đôi 3 cực 16A (P/N: E426UEST2/T) - Schneider hoặc tương đương + hộp nhựa lắp nổi 28 bộ Ổ cắm đôi 3 cực 16A + hộp nhựa lắp nổi
118 Ống mềm kim loại bọc PVC ID22 - CVL hoặc tương đương (25m/cuộn) 1 cuộn Ống mềm kim loại bọc PVC ID22
119 Đầu nối ống mềm với hộp điện ID22 (DNCK34) - CVLhoặc tương đương 20 cái Đầu nối ống mềm với hộp điện ID22
120 Kẹp giữ ống loại có đế E25 - CVL hoặc tương đương 25 cái Kẹp giữ ống loại có đế
121 Ống mềm kim loại bọc PVC ID16 - CVL hoặc tương đương (50m/cuộn) 1 cuộn Ống mềm kim loại bọc PVC ID16
122 Đầu nối ống mềm với hộp điện D16 (DNCK12) - CVL hoặc tương đương 42 cái Đầu nối ống mềm với hộp điện D16
123 Kẹp giữ ống loại có đế E19 - CVL hoặc tương đương 20 cái Kẹp giữ ống loại có đế E19
124 Ống mềm kim loại bọc PVC ID13 (50m/cuộn) 2 cuộn Ống mềm kim loại bọc PVC ID13 (50m/cuộn)
125 Đầu nối ống mềm với hộp điện D13 (DNCK12) - CVL hoặc tương đương 70 cái Đầu nối ống mềm với hộp điện D13
126 Ống PVC D25 (2.92m/ống) - SP hoặc tương đương 10 ống Ống PVC D25 (2.92m/ống)
127 Ống mềm PVC D25 (25m / cuộn) - SP hoặc tương đương 1 cuộn Ống mềm PVC D25 (25m / cuộn)
128 Khớp nối trơn PVC D25 - SP hoặc tương đương 22 cái Khớp nối trơn PVC D25
129 Đầu nối và khớp nối vặn răng PVC D25 - SP hoặc tương đương 28 cái Đầu nối và khớp nối vặn răng PVC D25
130 Thanh sắt mạ kẽm 10x20mm (6m/thanh) 1 thanh Thanh sắt mạ kẽm 10x20mm (6m/thanh)
131 Cable gland PG9 38 cái Cable gland PG9
132 Cable gland PG13,5 24 cái Cable gland PG13,5
133 Đầu cosse pin rỗng 0.5mm2 (100 cái/bịch) 5 bịch Đầu cosse pin rỗng 0.5mm2 (100 cái/bịch)
134 Đầu cosse pin rỗng 1mm2 (100 cái/bịch) 22 bịch Đầu cosse pin rỗng 1mm2 (100 cái/bịch)
135 Đầu cosse chĩa 1mm2 (100 cái/bịch) 18 bịch Đầu cosse chĩa 1mm2 (100 cái/bịch)
136 Đầu cosse chĩa 1mm2 loại trần (không bọc cách điện) (100 cái/bịch) 5 bịch Đầu cosse chĩa 1mm2 loại trần (không bọc cách điện) (100 cái/bịch)
137 Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 (100 cái/bịch) 15 bịch Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 (100 cái/bịch)
138 Đầu cosse pin rỗng đôi 1,5mm2 (100 cái/bịch) - màu đen 10 bịch Đầu cosse pin rỗng đôi 1,5mm2 (100 cái/bịch) - màu đen
139 Đầu cosse vòng 2.5mm2, lỗ 4mm (100 cái/bịch) 2 bịch Đầu cosse vòng 2.5mm2, lỗ 4mm (100 cái/bịch)
140 Đầu cosse pin dẹp 1mm2 (100 cái/bịch) 5 bịch Đầu cosse pin dẹp 1mm2 (100 cái/bịch)
141 Phần thiết bị lắp trên tủ điện RCP-GH, chi tiết như sau: 1 Hệ Phần thiết bị lắp trên tủ điện RCP-GH, được chi tiết dưới đây
142 MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương 1 cái MCB 3P-10A-6kA
143 MCB 2P-6A-6kA (P/N:A9K27206) - Schneider hoặc tương đương 1 cái MCB 2P-6A-6kA
144 Cáp điện CVV-4x6mm2 - Cadivi hoặc tương đương 65 m Cáp điện CVV-4x6mm2
145 Cáp điện CV-6mm2 (màu vàng/xanh)- Cadivi hoặc tương đương 60 m Cáp điện CV-6mm2
146 Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x1.5)mm2 - Lion hoặc tương đương 85 m Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x1.5)mm2
147 Cáp tín hiệu Profibus (P/N: 6XV1 830-0EN50)- Siemens hoặc tương đương 50 m Cáp tín hiệu Profibus
148 CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME06) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương 6 cái CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault)
149 Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương 6 cái Contactor (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC)
150 Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương 6 cái Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor
151 Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương 9 cái Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, + đế
152 Phần tủ điện RCP-EX-G, chi tiết như sau: 1 Hệ Phần tủ điện RCP-EX-G, được chi tiết dưới đây
153 Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) 1 tủ Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện)
154 MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương 1 cái MCB 3P-10A-6kA
155 Vỏ cầu chì 25A (P/N: A9N15636) - Schneider hoặc tương đương 1 cái Vỏ cầu chì 25A
156 Cầu chì ống sứ 2A (P/N: DF2CA02) - Schneider hoặc tương đương 1 cái Cầu chì ống sứ 2A
157 RCBO 2P-6A-6kA-30mA (P/N: A9D31606)- Schneider hoặc tương đương 1 cái RCBO 2P-6A-6kA-30mA
158 Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module Coupler Profibus DP
159 Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module power supply Profibus DP
160 Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago hoặc tương đương 6 cái Module Input Profibus DP
161 Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương 4 cái Module Output Profibus DP
162 Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module End Profibus DP
163 Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương 1 cái Đầu nối Profibus DP
164 CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME06) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương 11 cái CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault)
165 Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương 11 cái Contactor (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC)
166 Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương 11 cái Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor
167 Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương 18 cái Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A + đế
168 Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực (P/N: GV2G554)- Schneider hoặc tương đương 2 cái Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực
169 Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực (P/N: GV2G254)- Schneider hoặc tương đương 1 cái Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực
170 Terminal nối với thanh răng lược (P/N: GV2G05)- Schneider hoặc tương đương 1 cái Terminal nối với thanh răng lược
171 Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm - (P/N:FK FK 5522.300) - Leipole hoặc tương đương 2 cái Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm
172 Công tắc hành trình lắp cửa tủ (P/N: Z-15GQ22-B) - Omron hoặc tương đương 1 cái Công tắc hành trình lắp cửa tủ
173 Đèn T5 LED 0,6m 10W - NVC hoặc tương đương 1 cái Đèn T5 LED 0,6m 10W
174 Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương 130 cái Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám
175 Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng che đầu cuối terminal
176 Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương 30 cái Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám
177 Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương 8 cái Miếng che đầu cuối terminal
178 Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh
179 Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole hoặc tương đương 8 cái Terminal loại lắp ray 6mm2
180 Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole hoặc tương đương 2 cái Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh
181 Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì (P/N: JUK5-HESI LED) - Leipole hoặc tương đương + kèm cầu chì 1A 6 cái Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì + kèm cầu chì 1A
182 Miếng chặn ray DIN35 (P/N: E/JUK) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng chặn ray DIN35
183 Thanh nối giữa terminal (P/N: FBI 10-6, 10 cực/cái)- Leipole hoặc tương đương 5 cái Thanh nối giữa terminal (10 cực/cái)
184 Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray (P/N: JKLM-A) - Leipole hoặc tương đương 12 cái Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray
185 Thanh ghi nhãn terminal (P/N: ZB6)- Leipole hoặc tương đương 15 cái Thanh ghi nhãn terminal
186 Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) 4 m Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh)
187 Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương 200 m Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen
188 Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu vàng/xanh
189 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam
190 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh
191 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương 200 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám
192 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh
193 PVC trunking WxH=40x60mm 6 m PVC trunking WxH=40x60mm
194 Phần tủ điện RCP-EX-H, chi tiết như sau: 1 Hệ Phần tủ điện RCP-EX-H, được chi tiết dưới đây
195 Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện) 1 tủ Tủ điện bằng tole 1.5mm, có khóa, sơn tĩnh điện màu xám trắng, kích thước HxWxD =800x800x300mm (kèm bộ nhãn bằng mica cho tủ điện)
196 MCB 3P-10A-6kA (P/N:A9K24310) - Schneider hoặc tương đương 1 cái MCB 3P-10A-6kA
197 Vỏ cầu chì 25A (P/N: A9N15636) - Schneider hoặc tương đương 1 cái Vỏ cầu chì 25A
198 Cầu chì ống sứ 2A (P/N: DF2CA02) - Schneider hoặc tương đương 1 cái Cầu chì ống sứ 2A
199 Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module Coupler Profibus DP
200 Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module power supply Profibus DP
201 Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago hoặc tương đương 5 cái Module Input Profibus DP
202 Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương 3 cái Module Output Profibus DP
203 Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module End Profibus DP
204 Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương 1 cái Đầu nối Profibus DP
205 CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME06) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương 9 cái CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault)
206 Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương 9 cái Contactor (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC)
207 Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương 9 cái Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor
208 Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương 15 cái Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A + đế
209 Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực (P/N: GV2G554)- Schneider hoặc tương đương 2 cái Thanh cái răng lược 3P 63A loại 5 cực
210 Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực (P/N: GV2G254)- Schneider hoặc tương đương 1 cái Thanh cái răng lược 3P 63A loại 2 cực
211 Terminal nối với thanh răng lược (P/N: GV2G05)- Schneider hoặc tương đương 1 cái Terminal nối với thanh răng lược
212 Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm - (P/N:FK FK 5522.300) - Leipole hoặc tương đương 2 cái Miệng gió PVC có lọc bụi, KT 150x150mm
213 Công tắc hành trình lắp cửa tủ (P/N: Z-15GQ22-B) - Omron hoặc tương đương 1 cái Công tắc hành trình lắp cửa tủ
214 Đèn T5 LED 0,6m 10W - NVC hoặc tương đương 1 cái Đèn T5 LED 0,6m 10W
215 Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương 132 cái Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám
216 Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng che đầu cuối terminal
217 Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương 30 cái Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám
218 Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng che đầu cuối terminal
219 Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh
220 Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole hoặc tương đương 8 cái Terminal loại lắp ray 6mm2
221 Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole hoặc tương đương 2 cái Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh
222 Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì (P/N: JUK5-HESI LED) - Leipole hoặc tương đương + kèm cầu chì 1A 5 cái Đầu nối cáp (terminal) có cầu chì + kèm cầu chì 1A
223 Miếng chặn ray DIN35 (P/N: E/JUK) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Miếng chặn ray DIN35
224 Thanh nối giữa terminal (P/N: FBI 10-6, 10 cực/cái)- Leipole hoặc tương đương 5 cái Thanh nối giữa terminal (10 cực/cái)
225 Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray (P/N: JKLM-A) - Leipole hoặc tương đương 30 cái Miếng lắp nhãn gắn trên miếng chặn ray
226 Thanh ghi nhãn terminal (P/N: ZB6)- Leipole hoặc tương đương 30 cái Thanh ghi nhãn terminal
227 Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh) 4 m Thanh ray sắt mạ loại 35mm (1m/thanh)
228 Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương 200 m Cáp điện mềm CVm-1,5mm2, màu đen
229 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam
230 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh
231 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương 200 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám
232 PVC trunking WxH=40x60mm 6 m PVC trunking WxH=40x60mm
233 Phần thiết bị trên băng chuyền và quầy thủ tục GH, chi tiết như sau: 1 Hệ Phần thiết bị trên băng chuyền và quầy thủ tục GH, được chi tiết dưới đây
234 Hộp đấu nối làm bằng tole dày 1,5mm sơn tĩnh điện, kích thước DxRxC: 200x150x100mm (kèm nhãn mica theo bản vẽ) 12 hộp Hộp đấu nối làm bằng tole dày 1,5mm sơn tĩnh điện, kích thước DxRxC: 200x150x100mm (kèm nhãn mica theo bản vẽ)
235 Cảm biến quang loại phản xạ gương (P/N: E3Z-R86) + Gương (P/N: E39-R1S) + đế lắp cảm biến (P/N: E39-L104) - Omron hoặc tương đương 24 bộ Cảm biến quang loại phản xạ gương + Gương + đế lắp cảm biến
236 Cáp nối 2 đầu thẳng M8 dài 2m (P/N: XS3W-M421-402-R) - Omron hoặc tương đương 25 sợi Cáp nối 2 đầu thẳng M8 dài 2m
237 Cáp rẽ Y đầu nối M8, dài 5m (P/N: XS3R-M426-1050-A) - Omron hoặc tương đương 13 sợi Cáp rẽ Y đầu nối M8, dài 5m
238 Nút nhấn màu xanh lá 1NO (P/N: XB5AA31) - Schneider hoặc tương đương 12 cái Nút nhấn màu xanh lá 1NO
239 Nút nhấn có đèn báo màu xanh 24VDC (P/N: XB5AW33B5) - Schneider hoặc tương đương 12 cái Nút nhấn có đèn báo màu xanh 24VDC
240 Đèn báo 24VDC màu đỏ - (P/N: XB5AVB4) -Schneider hoặc tương đương 12 cái Đèn báo 24VDC màu đỏ
241 Nút nhấn Emergency Stop 1NC+1NO - (P/N: ZB5AS844+ZB5AZ105) - Schneider hoặc tương đương 12 cái Nút nhấn Emergency Stop 1NC+1NO
242 Tấm nhôm dày 3mm, kích thước CxRxS: 170x70x3mm, gia công theo bản vẽ + nhãn mica 12 tấm Tấm nhôm dày 3mm, kích thước CxRxS: 170x70x3mm, gia công theo bản vẽ + nhãn mica
243 Hộp tole dày 1.2mm sơn tĩnh điện, kích thước 170x70x80mm (gia công theo bản vẽ). 12 cái Hộp tole dày 1.2mm sơn tĩnh điện, kích thước 170x70x80mm (gia công theo bản vẽ).
244 Vật tư lắp đặt đảo GH, chi tiết như sau: 1 Hệ Vật tư lắp đặt đảo GH, được chi tiết dưới đây
245 Cáp CVV(4x1,5)mm2 - Cadivi hoặc tương đương 240 m Cáp CVV(4x1,5)mm2
246 Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x0,75)mm2 - Lion hoặc tương đương 135 m Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(12x0,75)mm2
247 Cáp CVV(3x4)mm2 - Cadivi hoặc tương đương 65 m Cáp CVV(3x4)mm2
248 Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm 10 m Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm
249 Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm 5 cái Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm
250 Tê máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm 2 cái Tê máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm
251 Máng cáp có nắp 50x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm 22 m Máng cáp có nắp 50x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm
252 Nối máng cáp 50x50mm 9 cái Nối máng cáp 50x50mm
253 Đầu nối loại male 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít - Weidmuller (HDC HE 6 MS) hoặc tương đương 19 cái Đầu nối loại male 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít
254 Đầu nối loại female 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít - Weidmuller (HDC HE 6 FS) hoặc tương đương 19 cái Đầu nối loại female 6P 24A 500VAC, kết nối cáp loại vặn vít
255 Hộp chứa đầu nối loại có quai kẹp, IP65 - Weidmuller (HDC 06B KLU 1PG16G) hoặc tương đương 19 cái Hộp chứa đầu nối loại có quai kẹp, IP65
256 Hộp chứa đầu nối IP65 - Weidmuller (HDC 06B TOLU 1PG16G) hoặc tương đương 19 cái Hộp chứa đầu nối IP65
257 Ổ cắm đôi 3 cực 16A (P/N: F1426UEST2M-G19) + mặt nạ (P/N: FG1053WE) + hộp nhựa lắp nổi - Schneider 36 bộ Ổ cắm đôi 3 cực 16A + mặt nạ + hộp nhựa lắp nổi
258 Ống mềm kim loại bọc PVC ID22 - CVL hoặc tương đương(25m/cuộn) 2 cuộn Ống mềm kim loại bọc PVC ID22 - (25m/cuộn)
259 Đầu nối ống mềm với hộp điện ID22 (DNCK34) - CVL hoặc tương đương 27 cái Đầu nối ống mềm với hộp điện ID22
260 Kẹp giữ ống loại có đế E25 - CVL hoặc tương đương 27 cái Kẹp giữ ống loại có đế E25
261 Ống mềm kim loại bọc PVC ID16 - CVL (50m/cuộn) 2 cuộn Ống mềm kim loại bọc PVC ID16
262 Đầu nối ống mềm với hộp điện D16 (DNCK12) - CVL hoặc tương đương 56 cái Đầu nối ống mềm với hộp điện D16 (DNCK12)
263 Kẹp giữ ống loại có đế E19 - CVL hoặc tương đương 20 cái Kẹp giữ ống loại có đế E19
264 Ống mềm kim loại bọc PVC ID13 (50m/cuộn) 2 cuộn Ống mềm kim loại bọc PVC ID13 (50m/cuộn)
265 Đầu nối ống mềm với hộp điện D13 (DNCK12) - CVL hoặc tương đương 86 cái Đầu nối ống mềm với hộp điện D13
266 Ống mềm PVC D25 (25m / cuộn) - SP hoặc tương đương 1 cuộn Ống mềm PVC D25 (25m / cuộn)
267 Khớp nối trơn PVC D25 - SP hoặc tương đương 22 cái Khớp nối trơn PVC D25
268 Đầu nối và khớp nối vặn răng PVC D25 - SP hoặc tương đương 32 cái Đầu nối và khớp nối vặn răng PVC D25
269 Thanh sắt mạ kẽm 10x20mm (6m/thanh) 1 thanh Thanh sắt mạ kẽm 10x20mm (6m/thanh)
270 Cable gland PG9 58 cái Cable gland PG9
271 Cable gland PG13,5 34 cái Cable gland PG13,5
272 Đầu cosse pin rỗng 0.5mm2 (100 cái/bịch) 5 bịch Đầu cosse pin rỗng 0.5mm2 (100 cái/bịch)
273 Đầu cosse pin rỗng 1mm2 (100 cái/bịch) 22 bịch Đầu cosse pin rỗng 1mm2 (100 cái/bịch)
274 Đầu cosse chĩa 1mm2 (100 cái/bịch) 18 bịch Đầu cosse chĩa 1mm2 (100 cái/bịch)
275 Đầu cosse chĩa 1mm2 loại trần (không bọc cách điện) (100 cái/bịch) 5 bịch Đầu cosse chĩa 1mm2 loại trần (không bọc cách điện) (100 cái/bịch)
276 Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 (100 cái/bịch) 15 bịch Đầu cosse pin rỗng 1.5mm2 (100 cái/bịch)
277 Đầu cosse pin rỗng đôi 1,5mm2 (100 cái/bịch) - màu đen 10 bịch Đầu cosse pin rỗng đôi 1,5mm2 (100 cái/bịch) - màu đen
278 Đầu cosse vòng 2.5mm2, lỗ 4mm (100 cái/bịch) 2 bịch Đầu cosse vòng 2.5mm2, lỗ 4mm (100 cái/bịch)
279 Đầu cosse pin dẹp 1mm2 (100 cái/bịch) 5 bịch Đầu cosse pin dẹp 1mm2 (100 cái/bịch)
280 Phần thiết bị lắp trên tủ điện chính và băng chuyền chuyển hành lý từ đảo thủ tục đến ovan, chi tiết như sau: 1 Hệ Phần thiết bị lắp trên tủ điện chính và băng chuyền chuyển hành lý từ đảo thủ tục đến ovan, được chi tiết dưới đây
281 Module Coupler Profibus DP (P/N: 750-343) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module Coupler Profibus DP
282 Module power supply Profibus DP (P/N: 750-602) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module power supply Profibus DP
283 Module Input Profibus DP (P/N: 750-430) - Wago hoặc tương đương 8 cái Module Input Profibus DP
284 Module Output Profibus DP (P/N: 750-530) - Wago hoặc tương đương 5 cái Module Output Profibus DP
285 Module End Profibus DP (P/N: 750-600) - Wago hoặc tương đương 1 cái Module End Profibus DP
286 Đầu nối Profibus DP (P/N: 6ES7972-0BB60-0XA0) - Siemens hoặc tương đương 1 cái Đầu nối Profibus DP
287 CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME07) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương 4 cái CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault)
288 CB từ nhiệt bảo vệ động cơ (P/N: GV2-ME10) + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault) (P/N: GVAD1010) - Schneider hoặc tương đương 5 cái CB từ nhiệt bảo vệ động cơ + Tiếp điểm phụ gắn bên (1NO +1NO Fault)
289 Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC) - Schneider hoặc tương đương 9 cái Contactor LC1D09BD (24VDC, AC3, 4 KW, 1NO+1NC)
290 Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor (P/N: GV2AF3) - Schneider hoặc tương đương 9 cái Phụ kiện nối CB từ nhiệt và contactor
291 Relay điều khiển 24VDC, 3NO+2NC (P/N: CAD32BD) - Schneider hay tương đương 2 cái Relay điều khiển 24VDC, 3NO+2NC
292 Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 4C/O - 5A, (P/N: MY4N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương 6 cái Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 4C/O - 5A + đế - Omron
293 Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A, (P/N: MY2N-24VDC) + đế - Omron hay tương đương 15 cái Relay 24VDC, có cờ báo trạng thái, 2C/O - 5A + đế
294 Công tắc chìa khóa 3 vị trí, tự giữ, chìa 455, 2NO, P/N: XB5AG03 - Schneider hoặc tương đương 1 cái Công tắc chìa khóa 3 vị trí, tự giữ, chìa 455, 2NO
295 Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương 60 cái Terminal loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám
296 Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-JUK2.5B) - Leipole hoặc tương đương 15 cái Miếng che đầu cuối terminal
297 Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám (P/N: JUKK3) - Leipole hoặc tương đương 20 cái Terminal 2 tầng loại lắp ray, 2.5mm2, màu xám
298 Miếng che đầu cuối terminal (P/N:D-D-JUKK3/5) - Leipole hoặc tương đương 8 cái Miếng che đầu cuối terminal
299 Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh (P/N:JUSLKG 2.5) - Leipole hoặc tương đương 15 cái Terminal PE loại lắp ray 2.5mm2 màu sọc vàng xanh
300 Terminal loại lắp ray 6mm2 - Leipole hoặc tương đương 16 cái Terminal loại lắp ray 6mm2
301 Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh - Leipole hoặc tương đương 4 cái Terminal PE loại lắp ray 6mm2 màu sọc vàng xanh
302 Cáp điện mềm CVm-2,5mm2, màu đen - Cadivi, Lion hoặc tương đương 200 m Cáp điện mềm CVm-2,5mm2, màu đen
303 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu cam
304 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xanh
305 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám - Cadivi, Lion hoặc tương đương 300 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu xám
306 Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh - Cadivi, Lion hoặc tương đương 100 m Cáp điện mềm CVm-1mm2, màu vàng/xanh
307 Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(4x0,75)mm2 - Lion hoặc tương đương 355 m Cáp điều khiển loại mềm Cu/PVC/PVC(4x0,75)mm2
308 Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm 65 m Máng cáp có nắp 200x50mm, làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm
309 Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm 30 cái Nối máng cáp 200x50mm , làm bằng tole tráng kẽm dày 1.2mm
310 Phụ kiện lắp đặt, chi tiết như sau: 1 Hệ Phụ kiện lắp đặt, được chi tiết dưới đây
311 Tắc kê sắt M10x60 - CVL hoặc tương đương 24 con Tắc kê sắt M10x60
312 Tắc kê nhựa D 8 + vít (100 con /bịch) 4 bịch Tắc kê nhựa D 8 + vít (100 con /bịch)
313 Băng keo điện 20 yards/cuộn (P/N: FKPM 20) - Nano hoặc tương đương 10 cuộn Băng keo điện 20 yards/cuộn
314 Mực in nhãn (P/N: TZE-631) - Brother hoặc tương đương 1 cuộn Mực in nhãn
315 Ống in nhãn cáp D2,5mm, 100m/cuộn (P/N: VNC -TU325N) - Max hoặc tương đương 1 cuộn Ống in nhãn cáp D2,5mm, 100m/cuộn
316 Ống in nhãn cáp D3.2mm, 100m/cuộn (P/N: VNC -TU332N) - Max hoặc tương đương 1 cuộn Ống in nhãn cáp D3.2mm, 100m/cuộn
317 Ống in nhãn cáp D3,6mm, 100m/cuộn (P/N: VNC -TU336N) - Max hoặc tương đương 1 cuộn Ống in nhãn cáp D3,6mm, 100m/cuộn (P/N: VNC -TU336N) - Max hoặc tương đương
318 Băng in nhãn 9mm, màu vàng, 8 m/cuộn, (P/N: LM-TP309Y) - Letawin Max hoặc tương đương 3 cuộn Băng in nhãn 9mm, màu vàng, 8 m/cuộn
319 Mực in nhãn, 50m/cuộn, (P/N: LM-IR300B) - Letawin Max hoặc tương đương 4 cuộn Mực in nhãn, 50m/cuộn
320 Kềm bấm coss pin HSC8 6-6B 0.25-6 mm2 - COLORS hoặc tương đương 1 cái Kềm bấm coss pin 0.25-6 mm2
321 Kềm bấm coss chĩa 1.25-14mm2 - CP-251B - Proskit hoặc tương đương 1 cái Kềm bấm coss chĩa 1.25-14mm2
322 Kềm tuốt, cắt dây - 8PK-3002D - Proskit hoặc tương đương 2 cái Kềm tuốt, cắt dây
323 Dụng cụ tuốt vỏ cáp 1 cái Dụng cụ tuốt vỏ cáp
324 Vít dẹp 3mm có bọc cách điện 2 cái Vít dẹp 3mm có bọc cách điện
325 Vít bake (+) 2x150 có bọc cách điện - Vessel hoặc tương đương 1 cái Vít bake (+) 2x150 có bọc cách điện
326 Lưỡi cưa lọng sắt (5 lưỡi/vỉ) - Makita hoặc tương đương 4 hộp Lưỡi cưa lọng sắt (5 lưỡi/vỉ)
327 Lưỡi cưa lọng gỗ (5 lưỡi/vỉ) - Makita hoặc tương đương 1 hộp Lưỡi cưa lọng gỗ (5 lưỡi/vỉ)
328 Mũi khoan sắt 3.5mm - Nachi hoặc tương đương 2 cái Mũi khoan sắt 3.5mm
329 Mũi khoan sắt 4.2mm - Nachi hoặc tương đương 2 cái Mũi khoan sắt 4.2mm
330 Mũi khoan sắt 10mm- Nachi hoặc tương đương 2 cái Mũi khoan sắt 10mm
331 Mũi khoan bê tông 8mm đuôi gài - Bosch hoặc tương đương 2 cái Mũi khoan bê tông 8mm đuôi gài
332 Mũi khoan bê tông 10mm đuôi gài - Bosch hoặc tương đương 1 cái Mũi khoan bê tông 10mm đuôi gài
333 Mũi khoét sắt D20- Nhật hoặc tương đương 3 cái Mũi khoét sắt D20
334 Mũi khoét sắt D25 - Nhật hoặc tương đương 3 cái Mũi khoét sắt D25
335 Mũi khoét sắt D40 - Nhật hoặc tương đương 2 cái Mũi khoét sắt D40
336 Lưỡi cưa sắt 3 cái Lưỡi cưa sắt
337 Băng keo giấy 25mm 4 cuộn Băng keo giấy 25mm
338 Bút dạ quang nhiều màu 6 cây Bút dạ quang nhiều màu
339 Bút lông dầu loại nhỏ 3 cây Bút lông dầu loại nhỏ
340 Bút lông dầu loại lớn 2 cây Bút lông dầu loại lớn
341 Mũi bắn vít + 2 cái Mũi bắn vít +
342 Dao rọc giấy 18mm + 1 hộp lưỡi dao 1 cái Dao rọc giấy 18mm + 1 hộp lưỡi dao
343 Băng keo giấy khổ 20mm 2 cuộn Băng keo giấy khổ 20mm
344 Sơn xịt ATM màu xám 1 bình Sơn xịt ATM màu xám
345 Bu-lông M3.2x30mm + đai ốc + vòng đệm 200 bộ Bu-lông M3.2x30mm + đai ốc + vòng đệm
346 Bu-lông M4x40mm + đai ốc + vòng đệm 20 bộ Bu-lông M4x40mm + đai ốc + vòng đệm
347 Bu-lông đầu tròn M8x15 (loại nối máng cáp) + đai ốc 450 bộ Bu-lông đầu tròn M8x15 (loại nối máng cáp) + đai ốc
348 Vít cấy M4x15 (100con/bịch) 15 bịch Vít cấy M4x15 (100con/bịch)
349 Vít bắt gỗ M4x20 (100con/bịch) 2 bịch Vít bắt gỗ M4x20 (100con/bịch)
350 Dây xoắn PVC D10 (10m/bịch) 3 bịch Dây xoắn PVC D10 (10m/bịch)
351 Mũi đục bê tông dẹp 17x280mm -Bosh hoặc tương đương 1 cái Mũi đục bê tông dẹp 17x280mm
352 Lưỡi cắt bê tông D100 2 cái Lưỡi cắt bê tông D100
353 Đá cắt sắt D100 2 cái Đá cắt sắt D100
354 Mua chương trình điều khiển và thuê chỉnh sửa chương trình cho phần mở rộng đảo thủ tục EF-GH kết nối với hệ thống hiện hữu 1 hệ Chương trình điều khiển và thuê chỉnh sửa chương trình cho phần mở rộng đảo thủ tục EF-GH kết nối với hệ thống hiện hữu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->