Gói thầu: Mua sắm thiết bị văn phòng phẩm và mực in
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807324-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Mua bán điện |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị văn phòng phẩm và mực in |
| Số hiệu KHLCNT | 20200807288 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 16:03:00 đến ngày 2020-08-11 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 635,551,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,500,000 VNĐ ((Chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính 2 mặt 2cm | 48 | cuộn | Bề rộng khổ 2 cm, chất liệu Giấy/Lụa/Pet/Pp Lực bám dính ≥20N/25mm, chịu nhiệt 0-80 độ C | ||
| 2 | Băng dính 2 mặt 5cm | 26 | cuộn | Bề rộng khổ 5 cm chất liệu Giấy/Lụa/Pet/Pp Lực bám dính ≥20N/25mm, chịu nhiệt 0-80 độ C | ||
| 3 | Băng dính trong 5cm 100ya Tân hoàng long hoặc tương đương | 54 | cuộn | Bề rộng khổ 5 cm độ dài 100 ya Có độ bền cao, chịu lực, dẻo dai và độ bám dính tốt , trọng lượng nhẹ, dễ dàng tháo dán và thích hợp với nhiều mục đích sử dụng. - Độ dày, chiều rộng, chiều dài, băng keo luôn luôn được đảm bảo. - Có kích thước và chất liệu keo phù hợp, kéo êm nhẹ. - Thuận tiện, gọn gàng, không lem | ||
| 4 | Băng dính xanh dán gáy 5cm Tân hoàng long hoặc tương đương | 170 | cuộn | Bề rộng khổ 5 cm, Sản phẩm rất hữu dụng trong các công việc văn phòng như đóng gáy sổ sách, dán bìa nhãn, trang trí nội thất văn phòng. - Mặt băng dính có thiết kế đặc biệt bởi các đường ngang xếp lớp giúp dễ dàng dán và cắt. - Chất dính được làm từ cao su tự nhiên. - Chống nước tốt | ||
| 5 | Băng xóa 5*10, bút xóa Thiên long hoặc tương đương | 156 | chiếc | Bút xóa: đầu kim loại, mực nhanh khô,12ml Đối với bang xóa: 5mmx10m | ||
| 6 | Bìa màu A4 Plus hoặc tương đương | 80 | ram | Giấy màu 210mmx 279 mm, độ dày 160 gsm. 1 ram tương đương 100 tờ | ||
| 7 | Bìa mika A4 Hồng Hà hoặc tương đương | 60 | ram | Chất liệu mika 210mmx 279 mm, 100 tờ | ||
| 8 | Bộ vệ sinh máy tính King Master hoặc tương đương | 39 | bộ | Bộ vệ sinh máy tính bao gồm: 1 chai nước xịt vệ sinh, 1cây cọ vệ sinh bàn phím, 1 khăn lau màn hình, 1 bình xịt bụi bàn phím. Loại nước xịt trực tiếp không ảnh hưởng đến màn hình | ||
| 9 | Bút bi Thiên long cao cấp các mầu hoặc tương đương | 1.032 | chiếc | Bút bi dạng bấm khế, có grip giắt được làm bằng kim loại, tảm và nút xi kim loại sáng bóng. Mực ASTM D-4236, ASTM F963-91, EN71/3, TSCA, đầu bi từ 0.7mm, chất liệu nhựa ABS. | ||
| 10 | Bút chì 2B Thiên long hoặc tương đương | 300 | chiếc | Vỏ bút bằng gỗ. Ruột chì 2B, có đầu tẩy | ||
| 11 | Bút dạ kính Thiên long hoặc tương đương | 80 | chiếc | Bút làm bằng nhựa PP, mực mau khô và dễ dàng lau sạch mực sau khi viết | ||
| 12 | Bút dấu dòng steadler hoặc tương đương | 300 | chiếc | Bút đánh dấu được trên tất cả các loại giấy thông dụng. Bút làm bằng nhựa PP, Ngòi mềm mại cỡ nét từ 1 – 5 mm | ||
| 13 | Bút pentel Liquid Gel ink 0,7 hoặc tương đương | 500 | chiếc | Sử dụng ký giấy tờ, mực không lem, không phai màu. Mực gel dạng lỏng trơn đều và nhanh khô. Tay cầm bằng cao su. Chất liệu nhựa. Đầu ngòi 0.7mm | ||
| 14 | Bút mygel đỏ thiên long hoặc tương đương | 100 | chiếc | Đầu bi 0.5mm cho nét viết thanh mảnh, bi được làm bằng hợp kim bền chắc, mực xuống đều, không bị tắc, viết trơn, êm tay. Khi viết, nét chữ không in hằn lên giấy gây rách hoặc làm nhăn giấy. Thân bút tròn dài, trong sáng, dễ kiểm tra lượng mực bên trong, thiết kế tay cầm có các vân chống trơn trợt. | ||
| 15 | Chia file 12 màu thiên long hoặc tương đương | 70 | tập | Chất liệu nhựa PP, dày, dẻo | ||
| 16 | Cặp 3 dây hyphen A4 hoặc tương đương | 200 | chiếc | Bìa cặp được làm từ carton cứng có độ bền cao, chịu va đập tốt. Vải PVC bọc ngoài tạo cảm giác êm tay khi sử dụng | ||
| 17 | Chun túi | 6 | túi | Chất liệu cao su | ||
| 18 | Dao dọc giấy lưỡi 18mm Thiên long hoặc tương đương | 40 | chiếc | Tay cầm bằng nhựa ABS, lưỡi được tinh luyện từ thép hợp kim 16,5 x 4 x 0,2 (cm) | ||
| 19 | Dao dọc giấy lưỡi 9mm Thiên long hoặc tương đương | 40 | chiếc | Tay cầm bằng nhựa ABS, lưỡi được tinh luyện từ thép hợp kim 9 x 80 (mm) | ||
| 20 | Đinh ghim deli 0023 hoặc tương đương | 18 | hộp | Đinh ghim chắc chắn | ||
| 21 | File càng cua 3 cm Trà My hoặc tương đương | 20 | chiếc | Bìa chắc chắn, cứng, chất liệu 2 mặt nhựa PVC, dày 3cm | ||
| 22 | File càng cua 5 cm Trà My hoặc tương đương | 50 | chiếc | Bìa chắc chắn, cứng, chất liệu 2 mặt nhựa PVC, dày 5cm | ||
| 23 | File càng cua 7 cm Trà My hoặc tương đương | 150 | chiếc | Bìa chắc chắn, cứng, chất liệu 2 mặt nhựa PVC, dày 7cm | ||
| 24 | File càng cua 9 cm Trà My hoặc tương đương | 150 | chiếc | Bìa chắc chắn, cứng, chất liệu 2 mặt nhựa PVC, dày 9cm | ||
| 25 | File hộp 5 cm hyphen hoặc tương đương | 5 | chiếc | Múi dán chắc, bìa cứng chắc chắn chất liệu si cao cấp; dày 5cm | ||
| 26 | File hộp 7 cm hyphen hoặc tương đương | 20 | chiếc | Múi dán chắc, bìa cứng chắc chắn chất liệu si cao cấp; dày 7cm | ||
| 27 | File hộp 10 cm hyphen hoặc tương đương | 50 | chiếc | Múi dán chắc, bìa cứng chắc chắn chất liệu si cao cấp; dày 10 cm | ||
| 28 | File hộp 15 cm hyphen hoặc tương đương | 20 | chiếc | Múi dán chắc, bìa cứng chắc chắn chất liệu si cao cấp; dày 15cm | ||
| 29 | File hộp 20 cm hyphen hoặc tương đương | 100 | chiếc | Múi dán chắc, bìa cứng chắc chắn chất liệu si cao cấp; dày 20cm | ||
| 30 | File nan 3 ngăn trà my hoặc tương đương | 10 | chiếc | Nhựa cứng bền, không bị giòn, nan cắt sắc nét | ||
| 31 | File nilon 11 lỗ deli hoặc tương đương | 40 | tập | Nilon dày, trong, dai | ||
| 32 | Ghim cài 25mm thiên long hoặc tương đương | 500 | hộp | Chất liệu thép không gỉ, cứng chắc chắn | ||
| 33 | Ghim dập N10 Plus hoặc tương đương | 200 | hộp | Chất liệu thép không gỉ, cứng chắc chắn | ||
| 34 | Ghim dập 23/6 Plus hoặc tương đương | 10 | hộp | Chất liệu thép không gỉ, cứng chắc chắn | ||
| 35 | Ghim dập 23/24 Plus hoặc tương đương | 15 | hộp | Chất liệu thép không gỉ, cứng chắc chắn | ||
| 36 | Giấy ăn watersilk 10 tờ | 300 | gói | Khăn giấy hộp sử dụng nguyên liệu bột giấy tự nhiên nên rất mềm mại và không khô ráp khi sử dụng, không có bụi giấy | ||
| 37 | Giấy hộp watersilk 150 tờ hoặc tương đương | 700 | hộp | Khăn giấy hộp sử dụng nguyên liệu bột giấy tự nhiên nên rất mềm mại và không khô ráp khi sử dụng, không có bụi giấy | ||
| 38 | Giấy in A3 Plus hoặc tương đương | 20 | ram | Định lượng 70mgs trở lên, trắng sáng, láng mịn. Thích hợp với tất cả các loại máy in phun, máy in Laser, máy in Fax laser, máy Photocopy. In đảo 2 mặt không lo kẹt giấy. | ||
| 39 | Giấy in A4 Plus tương đương | 1.540 | ram | Định lượng 70mgs trở lên, trắng sáng, láng mịn. Thích hợp với tất cả các loại máy in phun, máy in Laser, máy in Fax laser, máy Photocopy. In đảo 2 mặt không lo kẹt giấy. | ||
| 40 | Giấy in A5 Plus tương đương | 30 | ram | Định lượng 70mgs trở lên, trắng sáng, láng mịn. Thích hợp với tất cả các loại máy in phun, máy in Laser, máy in Fax laser, máy Photocopy. In đảo 2 mặt không lo kẹt giấy. | ||
| 41 | Giấy nhắn 3*2 thiên long hoặc tương đương | 150 | tập | Keo dính chắc, giấy dày dặn, viết không nhòe | ||
| 42 | Giấy nhắn 3*3 thiên long hoặc tương đương | 150 | tập | Keo dính chắc, giấy dày dặn, viết không nhòe | ||
| 43 | Giấy nhắn 3*5 thiên long hoặc tương đương | 150 | tập | Keo dính chắc, giấy dày dặn, viết không nhòe | ||
| 44 | Giấy tomy 101 thiên long hoặc tương đương | 60 | tập | Keo dính chắc, giấy dày dặn, có thể in lên bề mặt | ||
| 45 | Gọt chì steardler 510 10 hoặc tương đương | 48 | chiếc | Dao sắc, gọt chì chắc chắn | ||
| 46 | Hồ khô thiên long hoặc tương đương | 80 | lọ | Hồ dính chắc, không bị khô, không vón cục | ||
| 47 | Hồ nước thiên long hoặc tương đương | 20 | lọ | Hồ dính chắc, không bị khô, không vón cục | ||
| 48 | Hộp đựng ghim nam châm Delli 9881 hoặc tương đương | 20 | hộp | Nam châm hút mạnh, chất liệu nhựa cứng | ||
| 49 | Kéo 6009 deli hoặc tương đương | 37 | chiếc | Lưỡi kéo sắc, chất liệu không gỉ | ||
| 50 | Kéo 6010 deli hoặc tương đương | 37 | chiếc | Lưỡi kéo sắc, chất liệu không gỉ | ||
| 51 | Kẹp 15 mm thiên long hoặc tương đương | 100 | hộp | Kẹp chắc chắn, chất liệu không gỉ, kích thước 15 mm | ||
| 52 | Kẹp 19 mm thiên long hoặc tương đương | 100 | hộp | Kẹp chắc chắn, chất liệu không gỉ, kích thước 19 mm | ||
| 53 | Kẹp 25 mm thiên long hoặc tương đương | 100 | hộp | Kẹp chắc chắn, chất liệu không gỉ, kích thước 25 mm | ||
| 54 | Kẹp 32 mm thiên long hoặc tương đương | 50 | hộp | Kẹp chắc chắn, chất liệu không gỉ, kích thước 32 mm | ||
| 55 | Kẹp 41 mm thiên long hoặc tương đương | 50 | hộp | Kẹp chắc chắn, chất liệu không gỉ, kích thước 41 mm | ||
| 56 | Kẹp 52 mm thiên long hoặc tương đương | 50 | hộp | Kẹp chắc chắn, chất liệu không gỉ, kích thước 52 mm | ||
| 57 | Khăn lau | 150 | cái | Bằng chất liệu vải đa năng | ||
| 58 | Máy dập ghim Plus N10 hoặc tương đương | 96 | chiếc | Máy bền, chắc, dập nhẹ và trơn | ||
| 59 | Máy dập ghim Plus N3 hoặc tương đương | 9 | chiếc | Máy bền, chắc, dập nhẹ và trơn | ||
| 60 | Máy đục lỗ deli 0102 hoặc tương đương | 9 | chiếc | Chắc chắc, dập lỗ sắc, hàng chính hãng | ||
| 61 | Móc treo tường thiên long hoặc tương đương | 50 | chiếc | Móc cứng, thép không gỉ | ||
| 62 | Nhổ ghim Deli 232 hoặc tương đương | 80 | chiếc | Chắc chắn, không gỉ | ||
| 63 | Nẹp sắt acco SDI hoặc tương đương | 20 | hộp | Thép không gỉ | ||
| 64 | Nẹp nhựa acco unicorn hoặc tương đương | 20 | hộp | Nhựa PVC | ||
| 65 | Phong bì máy bay | 3.000 | cái | In ấn đẹp, giấy dày dặn | ||
| 66 | Pin Energizer 2A hoặc tương đương | 150 | viên | Chủng loại đa dạng, hàng chính hãng | ||
| 67 | Pin Energizer 3A 2A hoặc tương đương | 150 | viên | Chủng loại đa dạng, hàng chính hãng | ||
| 68 | Pin Maxell Cr2032 3V hoặc tương đương | 10 | viên | Chủng loại đa dạng, hàng chính hãng | ||
| 69 | Sighere | 150 | tập | Keo dính chắc, giấy dày không bị cong | ||
| 70 | Sổ công văn đi | 10 | quyển | Giấy in bền đẹp | ||
| 71 | Tẩy chì steadler 526-B40 hoặc tương đương | 96 | viên | Tẩy sạch, không gây bẩn giấy, rách giấy | ||
| 72 | Thước kẻ 20cm thiên long hoặc tương đương | 50 | chiếc | Nhựa cứng, bền, không bị giòn | ||
| 73 | Thước kẻ 30cm thiên long hoặc tương đương | 28 | Chiếc | Nhựa cứng, bền, không bị giòn | ||
| 74 | Túi clear bag F4 thiên long hoặc tương đương | 600 | Chiếc | Túi dày, khuy bấm chắc chắn | ||
| 75 | Túi clear bag A4 thiên long hoặc tương đương | 600 | Chiếc | Túi dày, khuy bấm chắc chắn | ||
| 76 | Bảng tên Mika thiên long hoặc tương đương | 20 | Chiếc | Chất liệu bằng nhựa mika cứng trong | ||
| 77 | Bút dạ bảng Thiên Long WB03hoặc tương đương | 12 | Chiếc | Bút làm bằng nhựa PP, mực mau khô và dễ dàng lau sạch mực sau khi viết | ||
| 78 | Chuột Logitec M185 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Chuột quang không dây, wireless 2.4Ghz, độ phân giải: 1000 DPI | ||
| 79 | Chuột Logitec M325 hoặc tương đương | 5 | Chiếc | Chuột quang không dây, wireless 2.4Ghz, độ phân giải: 1000 DPI, 2buttons + 1 vertical scroll wheel | ||
| 80 | Chuột logitech M 100 có dây hoặc tương đương | 20 | chiếc | Chuột quang có dây, độ phân giải 1000DPI, cổng kết nối USB | ||
| 81 | Đĩa CD + vỏ hộp | 12 | bộ | Đĩa bền, hàng chính hãng | ||
| 82 | Đĩa DVD | 12 | chiếc | Đĩa bền, hàng chính hãng | ||
| 83 | Khay cắm bút xoay deli 904 hoặc tương đương ngăn thiên long hoặc tương đương | 5 | chiếc | Nhựa cứng không giòn, các mối lắp chắc chắn | ||
| 84 | Khay mika 3 tầng Deli 9203 hoặc tương đương | 5 | chiếc | Nhựa cứng, không mùi, hàng chính hãng | ||
| 85 | Khung treo ISO | 5 | chiếc | Chất liệu gỗ chắc chắn, có mặt kính, dễ tháo lắp | ||
| 86 | Màng bọc thực phẩm no brand hoặc tương đương | 4 | chiếc | Hàng chính hãng | ||
| 87 | Máy tính casio JS40TS hoặc tương đương | 5 | chiếc | Hàng chính hãng | ||
| 88 | Nước rửa chén Sunligh SP509 750ml hoặc tương đương | 12 | lọ | Hàng chính hãng | ||
| 89 | Ổ cắm LiOa 6 ổ cắm hoặc tương đương | 15 | chiếc | Hàng chính hãng | ||
| 90 | Thùng rác nhựa có nắp đậy 3 lít | 5 | chiếc | Nhựa cứng, chính hãng | ||
| 91 | USB 32 GB kingtons 3.0 hoặc tương đương | 25 | chiếc | Hàng chính hãng | ||
| 92 | Hộp mực in FX9 dùng cho máy Canon MF4122, MF 4150, MF 4680, MF 4270, MF4320d, MF4350d, L120, L140, L160 | 7 | hộp | - Dùng cho máy Canon MF4122, MF 4150, MF 4680, MF 4270, MF4320d, MF4350d, L120, L140, L160; - Số trang in 2.000 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng Canon hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng Canon, do hãng Canon chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất. | ||
| 93 | Hộp mực CF287A dùng cho máy HP506DN, M527C, M506X, M527DN, M501F, M527F | 7 | hộp | - Dùng cho máy in HP506DN, M527C, M506X, M527DN, M501F, M527F; - Số trang in 9.000 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; -Toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 94 | Mực in Laser màu HP 305A (CE410,CE411A, CE412A,CE413) dùng cho Máy in HP M375nw, M451nw,M475d,M452dn,M452dww | 6 | hộp | - Dùng cho Máy in HP M375nw, M451nw, M475d, M452dn, M452dww; - Số trang in 2.200 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; - Toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 95 | Hộp mực Q7553A dùng cho máy HP Toner Cartridge Lj P2015/2014 | 3 | hộp | - Dùng cho máy HP Toner Cartridge Lj P2015/2014; - Số trang in 3.000 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 96 | Hộp mực CF280A dùng cho máy HP LJ Pro 400 MFP M425dn, M401d, M401n, M401dn | 2 | hộp | - Dùng cho máy HP LJ Pro 400 MFP M425dn, M401d, M401n, M401dn; - Số trang in 2.700 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 97 | Hộp mực 328 dùng cho máy Canon 4412/4450/ 4750 /4820D /4870DN /D520/L170 | 3 | hộp | - Dùng cho máy Canon 4412/4450/ 4750 /4820D /4870DN /D520/L170; - Số trang in 2.100 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng Canon hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng Canon, do hãng Canon chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 98 | Hộp mực HP Q7516A Dùng cho máy HP LJ 5200/ 5200L | 6 | hộp | - Dùng cho máy in HP LJ 5200/ 5200L; - Số trang in 12.000 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 99 | Hộp mực CE255A dùng cho máy Black toner Cartridge for HP P3015/3010 | 3 | hộp | - Dùng cho máy Black toner Cartridge for HP P3015/3010; - Số trang in 6.000 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 100 | Hộp mực CF281A dùng cho máy HP M606dn, HP M604dn, MFP M630F, M630z, M630d, M630h | 7 | hộp | - Dùng cho máy HP M606dn, HP M604dn, MFP M630F, M630z, M630d, M630h; - Số trang in 10.500 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 101 | Hộp mực CF 214A dùng cho máy HP laser jet 700 M712 | 7 | hộp | - Dùng cho máy HP laser jet 700 M712; - Số trang in 10.000 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 102 | Hộp mực CE505A dùng cho máy HP Black Toner Cartridge for P2035/2055 | 1 | hộp | - Dùng cho máy HP Black Toner Cartridge for P2035/2055; - Số trang in 2.300 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 103 | Hộp mực HP CF 237A dùng cho máy in HP M608x /M608dn/M608n/ M609dn...,M631h (J8J64A), M632z(J8J72A), M607dn,(K0Q15A),M607n,(K0Q14A), M608dn (K0Q18A),M608n (K0Q17A), M608x(K0Q19A),M609dn(K0Q21A), M609x (K0Q22A),M631dn (J8J63A), M631z (J8J65A), M632fht | 9 | hộp | - Dùng cho máy in HP M608x /M608dn/M608n/ M609dn..., - Số trang in 11.000 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). | ||
| 104 | Hộp mực Q5942A dùng cho máy HP LJ 4250, 4350 | 2 | Hộp | - Dùng cho máy HP LJ 4250, 4350; - Số trang in 10.000 trang với bản in có độ phủ mực 5%. - Trang in phải sạch, rõ, nét, không lem mực. - Mực in chính hãng HP hoặc có giấy chứng nhận phù hợp với máy in của hãng HP, do hãng HP chứng nhận; - toàn bộ qui cách đóng gói, trọng lượng, tem chống hàng giả…theo qui định của nhà sản xuất). |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi