Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754009 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 15:55:00 đến ngày 2020-08-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 280,150,367 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim số 10 | 86 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Băng keo 2 mặt màu xanh | 15 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng keo Simili | 24 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng keo trong cuộn lớn | 96 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng keo trong cuộn nhỏ | 15 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bìa còng 7P | 66 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bìa còng cua nhựa 3.5P | 41 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bìa kiếng A4 | 31 | xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bìa lá | 403 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bìa lỗ | 43 | xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bìa nút | 195 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bìa trình ký | 37 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bìa hồ sơ 60 lá | 52 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bìa cột dây | 48 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bút bi đỏ | 178 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bút bi xanh | 1.380 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bút lông bảng | 92 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bút lông kim dầu | 294 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bút xóa | 23 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bút dạ quang | 56 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Chuốt viết chi | 26 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Đồ bấm lỗ | 12 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Đồ bấm đại | 8 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Đồ gỡ kim | 2 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Dao rọc giấy | 39 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Giấy A4 | 1.596 | gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Giấy A4 màu bìa cứng | 27 | xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Giấy A5 bìa cứng màu xanh dương | 95 | xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Giấy A5 | 1.356 | gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Giấy in liên tục 3 liên (in phiếu thu in phiếu chi) | 8 | thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Giấy in liên tục 2 liên kích thước 11*15cm | 156 | thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Giấy in nhiệt 75mm | 630 | cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Giấy niên phong | 6 | xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Giấy note nhựa | 14 | xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Giấy than | 5 | xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Gôm tẩy | 24 | cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Kéo lớn | 31 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Kéo nhỏ | 26 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Keo nước (hồ dán nước) | 1.018 | chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Kẹp bướm 19 | 70 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Kim bấm số 10 | 900 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Kim bấm đại | 24 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Kim kẹp | 69 | hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Máy tính | 15 | cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Mực đóng dấu shinny (hoặc tương đương) (màu đỏ) | 9 | chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 46 | Mực đóng dấu shinny (hoặc tương đương) (màu xanh) | 29 | chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên. | |
| 47 | Số caro 25*35 cm | 19 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Tập 100 trang | 110 | cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Viết để bàn | 59 | cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi