Gói thầu: Gói thầu 01: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 thuộc nhiệm vụ “Nghiên cứu chế tạo vắc-xin nhược độc phòng bệnh Dịch tả lợn Châu Phi tại Việt Nam”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 thuộc nhiệm vụ “Nghiên cứu chế tạo vắc-xin nhược độc phòng bệnh Dịch tả lợn Châu Phi tại Việt Nam” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 15:50:00 đến ngày 2020-08-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,618,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetate buffer solution pH 4,6 | 4 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 2 | Acetic acid glacial | 3 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 3 | AEC Staining Kit | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 4 | Agarose | 8 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 5 | AlCl3 | 2 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 6 | Antibiotic-Antimycotic (100X) | 14 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 7 | Anti-Pig IgG | 6 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 8 | BCA protein Assay Kit | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 9 | Bình CO2 | 26 | Bình | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 10 | Bolt 10% Bis-Tris Plus Gel (hoặc tương đương) | 15 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 11 | Bộ Kit giải trình tự gen | 3 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 12 | Bộ Kit RT-PCR | 3 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 13 | Bộ Kit tách chiết DNA | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 14 | Bộ Kit tách chiết RNA | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 15 | BSA | 7 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 16 | Carbonate-Bicarbonate Buffer | 7 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 17 | Cặp mồi và Probe | 5 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 18 | Cồn 70 độ | 26 | chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 19 | Cryopreservation Medium | 15 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 20 | DAB | 4 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 21 | DMEM | 54 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 22 | DMSO | 10 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 23 | DNA marker | 11 | Ống | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 24 | DPBS | 22 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 25 | Đệm TBE | 9 | chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 26 | Eosin Y Solution | 6 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 27 | Ethanol | 16 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 28 | Ethidium bromide solution | 8 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 29 | FBS | 17 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 30 | Ficoll-Paque | 3 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 31 | Formaldehyde solution | 2 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 32 | Freund' complete adjuvant | 5 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 33 | Freund' incomplete adjuvant | 5 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 34 | Fungizone Antimycotic | 10 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 35 | Gentamicin | 6 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 36 | Glycerol | 6 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 37 | Glycerol formal | 8 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 38 | HBSS | 20 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 39 | HCl | 3 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 40 | Hematoxylin solution | 5 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 41 | HEPES 1M | 8 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 42 | High-fiderlity DNA polymerase | 2 | Ống | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 43 | Horse serum | 10 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 44 | Hydrogen peroxide solution 30% | 2 | chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 45 | IFN gamma Porcine ELISA Kit | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 46 | IL-10 Porcine ELISA Kit | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 47 | Iodine solution | 10 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 48 | Kít Elisa ASF | 9 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 49 | Kit PCR | 3 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 50 | Kit Realtime-PCR | 8 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 51 | Kít tinh sạch sản phẩm PCR | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 52 | L-glutamine (200 mM) | 9 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 53 | Loading dye | 15 | ống | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 54 | Macrophage Generation Medium | 10 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 55 | MEM | 19 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 56 | Methanol | 12 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 57 | Montanide Gel 01 PR | 12 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 58 | Montanide ISA 201 VG | 12 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 59 | Multicolor High Range Protein Ladder | 8 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 60 | NaOH | 2 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 61 | Ni tơ | 120 | Lit | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 62 | N,N-Dimethylformamide | 12 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 63 | Nước cất 2 lần | 70 | lít | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 64 | Nước khử ion –DEPC-treated | 15 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 65 | Opti-MEM | 8 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 66 | Parafin hạt | 2 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 67 | Paraformaldehyde | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 68 | PBS | 22 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 69 | PCR grade water | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 70 | PEG 6000 15% | 10 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 71 | PEG 8000 12% | 10 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 72 | PEG Virus Precipitation Kit | 7 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 73 | Penicillin-Streptomycin | 15 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 74 | Poly (I:C) | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 75 | Porcine IFN-alpha ELISA | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 76 | Porcine serum | 18 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 77 | Primer CSF | 4 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 78 | Primer FMD | 4 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 79 | Primer PCV2 | 4 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 80 | Primer PED | 4 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 81 | Primer PRRS | 4 | Cặp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 82 | PSC Cryopreservation Kit | 10 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 83 | Qubit microRNA Assay Kit | 9 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 84 | Qubit ssDNA Assay Kit | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 85 | Rabbit Anti-African Swine Fever Virus phosphoprotein IgG antiserum, ASFV11-S | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 86 | Rabbit specific HRP/DAB (ABC) Detection IHC Kit | 4 | lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 87 | RPMI | 28 | chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 88 | Saponin | 5 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 89 | Streptomycin Sulfate | 13 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 90 | TA Yeast Expression Kit | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 91 | Taq DNA Polymerase | 8 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 92 | TE buffer | 3 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 93 | Tergitol solution | 6 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 94 | Tissue Protein Extraction Reagent | 7 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 95 | TNF alpha Porcine ELISA Kit | 4 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 96 | Tween 80 | 2 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 97 | Transfection Reagent I | 2 | Gói | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 98 | Tris-Acetate SDS Running Buffer (20X) | 13 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 99 | Trypsin EDTA solution | 13 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 100 | Tryptose phosphate Broth | 2 | Lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 101 | Xà phòng | 8 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 102 | Xylen | 4 | Chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 103 | Amicon Ultra-15 Centrifugal, 100Kda (hoặc tương đương) | 4 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 104 | Amicon Ultra-15 Centrifugal, 50Kda (hoặc tương đương) | 4 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 105 | Bình ngâm mẫu | 10 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 106 | Bình rót parafin | 4 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 107 | Bình T225 | 2 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 108 | Bình T25 | 13 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 109 | Bình T75 | 8 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 110 | Bình xịt cồn | 20 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 111 | Bông thấm nước | 8 | kg | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 112 | Casette | 4 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 113 | Cốc đong | 30 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 114 | Cưa | 4 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 115 | Đầu tip 10µl | 16 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 116 | Đầu tip 1.000µl | 16 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 117 | Đầu tip 20µl | 16 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 118 | Đầu tip 200µl | 16 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 119 | Đĩa 12 giếng | 13 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 120 | Đĩa 24 giếng | 7 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 121 | Đĩa 48 giếng | 6 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 122 | Đĩa 96 giếng | 11 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 123 | Ependorf 1,5ml | 20 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 124 | Găng tay y tế | 69 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 125 | Giá đựng tiêu bản | 10 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 126 | Giấy bạc | 37 | cuộn | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 127 | Giấy parafilm | 7 | cuộn | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 128 | Hộp hấp | 13 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 129 | Kéo | 10 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 130 | Kẹp | 10 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 131 | Kim tiêm | 10 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 132 | Khẩu trang y tế | 73 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 133 | Lưỡi dao mổ | 10 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 134 | Màng lọc 0,22 µm | 17 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 135 | Màng lọc 0,45 µm | 18 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 136 | Màng lọc 100 µm | 15 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 137 | Màng lọc 40 µm | 12 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 138 | Màng lọc 70 µm | 18 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 139 | Ống đựng máu | 19 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 140 | Ống ly tâm 15 ml | 10 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 141 | Ống ly tâm 50 ml | 10 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 142 | Pank | 10 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 143 | PCR tube 0,2 ml | 4 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 144 | Pipet nhựa vô trùng 10 ml | 10 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 145 | Pipet nhựa vô trùng 1 ml | 1 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 146 | Pipet nhựa vô trùng 5 ml | 10 | Thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 147 | Phiến kính | 8 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 148 | Quần áo thí nghiệm | 26 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 149 | Túi đựng máu đơn | 4 | Túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 150 | Túi xả rác | 10 | kg | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 151 | Thùng bảo ôn chuyên dụng | 14 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 152 | Vivaspin 20 Concentrator | 6 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 153 | Vivaspin 20 Concentrator | 6 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 154 | Xi lanh nhựa 5 ml | 10 | Hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi