Gói thầu: Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 thuộc nhiệm vụ mã số ĐTĐL.CN-76 19
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807360-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 thuộc nhiệm vụ mã số ĐTĐL.CN-76 19 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748345 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 16:36:00 đến ngày 2020-08-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 961,450,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nước khử ion –DEPC-treated | 4 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 2 | N, N-Dimethylformamide | 3 | 100 ml/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 3 | (NH4)2SO4 | 1 | 1 kg/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 4 | Acetate buffer solution pH 4,6 | 5 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 5 | Acetic acid glacial | 2 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 6 | Agarose | 1 | 100g/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 7 | Antibiotic-Antimycotic (100X) | 1 | 100 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 8 | Bovine serum albumin | 1 | 100 g/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 9 | Bộ Kit RT-PCR | 4 | 100 pư/bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 10 | Bộ Kit tách chiết DNA | 8 | 50 pư /Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 11 | Bộ Kit tách chiết RNA | 4 | 100 pư /Bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 12 | Carbonate-Bicarbonate Buffer | 6 | 50 viên/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 13 | Ethanol | 20 | 1 L/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 14 | Cồn 70 độ | 10 | 1 L/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 15 | Crystal violet | 4 | 100 g/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 16 | DMSO | 3 | 100 ml/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 17 | DNA marker | 1 | 500 µl/ống | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 18 | Đệm TBE | 5 | 1 L/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 19 | Eosin Y Solution | 3 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 20 | FBS | 1 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 21 | Ficoll-Paque | 1 | 6x100 ml/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 22 | Formaldehyde | 10 | 500ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 23 | Fungizone Antimycotic, Liquid | 2 | 20 ml/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 24 | Gentamicin | 2 | 100 ml/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 25 | HCl | 1 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 26 | Hematoxylin | 5 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 27 | HEPES 1M | 1 | 100 ml/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 28 | Horse serum | 1 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 29 | Hydrogen peroxide solution 30 % | 1 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 30 | Kit Realtime-PCR | 2 | 100 pư/bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 31 | KH2PO4 | 1 | 100 g/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 32 | L glutamin stocksolution 200mM | 1 | 100 ml/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 33 | Loading dye | 1 | 5 ml/ống | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 34 | Macrophage Generation Media | 1 | 250 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 35 | Na2HPO4 | 1 | 500 g/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 36 | NaCl | 1 | 1 kg/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 37 | NaOH | 1 | 500 g/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 38 | Ni tơ | 30 | L | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 39 | Nước cất 2 lần | 100 | L | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 40 | Parafin hạt | 2 | 10 kg/túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 41 | Paraformaldehyde | 6 | 500 g/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 42 | PBS | 15 | 100 viên/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 43 | Penicillin-Streptomycin | 1 | 100 ml/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 44 | Porcine serum | 1 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 45 | Primer phát hiện virus PCV2, PRRV, PED, CFS | 4 | 1 cặp/loại | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 46 | Proteinase K | 2 | 500 mg/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 47 | Rabbit Anti-African Swine Fever Virus phosphoprotein p30 antiserum, ASFV11-S | 1 | 100 µl/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 48 | Rabbit specific HRP/DAB (ABC) Detection IHC Kit | 1 | 15 ml/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 49 | RPMI | 1 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 50 | Safe DNA gel stain | 1 | 400 µl/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 51 | Toluene | 1 | 1 L/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 52 | Tween 20 | 1 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 53 | Tris base | 1 | 1 kg/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 54 | Tris-HCl | 1 | 500 g/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 55 | Trypsin EDTA solution | 1 | 100 ml/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 56 | Mounting Medium | 4 | 25 ml/lọ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 57 | Bình CO2 | 1 | 25kg CO2/bình | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 58 | Xà phòng | 25 | 3kg /túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 59 | Xylen | 5 | 500 ml/chai | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 60 | Bình ngâm mẫu | 110 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 61 | Bình rót parafin Inox | 1 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 62 | Bình T225 | 2 | 25 chiếc /thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 63 | Bình T25 | 1 | 200 chiếc /thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 64 | Bình T75 | 1 | 100 chiếc /thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 65 | Bình xịt cồn | 10 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 66 | Bộ cốc nhuộm | 10 | 5 cốc/bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 67 | Bông thấm nước | 5 | kg | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 68 | Casset nhựa | 1.200 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 69 | Cốc đong nhựa các loại | 5 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 70 | Cưa | 4 | cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 71 | Lưỡi dao mổ | 20 | 100 cái/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 72 | Dãy ống PCR kèm nắp, 8 giếng/dãy | 25 | dãy | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 73 | Đầu tip 1.000 µl | 1 | 1.000 cái/túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 74 | Đầu tip 10 µl | 1 | 1.000 cái/túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 75 | Đầu tip 20 µl | 1 | 1.000 cái/túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 76 | Đầu tip 200 µl | 1 | 1.000 cái/túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 77 | Đầu tip lọc tiệt trùng, Rnase-free, Dnase-free, 10 μl | 2 | 960 cái/thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 78 | Đầu tip lọc tiệt trùng, Rnase-free, Dnase-free, 1000 μl | 2 | 960 cái/thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 79 | Đầu tip lọc tiệt trùng, Rnase-free, Dnase-free, 20 μl | 2 | 960 cái/thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 80 | Đầu tip lọc tiệt trùng, Rnase-free, Dnase-free, 200 μl | 2 | 960 cái/thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 81 | Đĩa 12 giếng | 2 | 100 khay/thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 82 | Đĩa 24 giếng | 2 | 100 khay/thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 83 | Đĩa 48 giếng | 2 | 100 khay/thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 84 | Đĩa 96 giếng | 2 | 100 khay/thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 85 | Ependorf 1,5 ml | 3 | 500 cái/túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 86 | Găng tay | 9 | 50 đôi/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 87 | Giá đựng tiêu bản | 5 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 88 | Giấy bạc | 3 | hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 89 | Giấy parafim | 4 | cuộn | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 90 | Hộp hấp | 10 | Chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 91 | Kéo cắt mẫu | 30 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 92 | Kim tiêm | 4 | 100 chiếc/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 93 | Khẩu trang y tế | 7 | 50 chiếc/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 94 | Màng lọc 0,22 µm | 1 | 50 chiếc/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 95 | Màng lọc 0,45 µm | 1 | 50 chiếc/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 96 | Màng lọc 100 µm | 1 | 50 chiếc/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 97 | Màng lọc 40 µm | 1 | 50 chiếc/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 98 | Màng lọc 70 µm | 1 | 50 chiếc/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 99 | Ống đựng máu | 4 | 100 ống/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 100 | Ống ly tâm 15 ml | 4 | 500 chiếc/thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 101 | Ống ly tâm 50 ml | 4 | 500 chiếc/thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 102 | Pank | 30 | chiếc | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 103 | PCR tube 0,2 ml | 1 | 1.000 cái/túi | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 104 | Phiến kính | 10 | 50 chiếc/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 105 | Lamen | 10 | 100 chiếc/hộp | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 106 | Quần áo thí nghiệm dùng 1 lần | 314 | bộ | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 107 | Túi xả rác | 7 | kg | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 108 | Thùng bảo ôn chuyên dụng | 4 | thùng | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V | ||
| 109 | Xi lanh nhựa 5 ml | 9 | hộp 100 cái | Yêu cầu kỹ thuật quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi