Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thống kê thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377187 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 19:55:00 đến ngày 2020-08-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,592,289,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rèm cửa | 52,55 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bàn họp | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 3 | Ghế họp | 15 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 4 | Tủ tài liệu | 2 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bộ ghế salon gỗ | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 6 | Rèm cửa | 20,77 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 7 | Rèm cửa | 16,11 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 8 | Rèm cửa | 12,25 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 9 | Bàn làm việc 02 hộc | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 10 | Ghế làm việc | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 11 | Rèm cửa | 13,39 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 12 | Rèm cửa | 8,265 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 13 | Rèm cửa | 4,89 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 14 | Rèm cửa | 4,89 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 15 | Rèm cửa | 4,89 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 16 | Rèm cửa | 4,89 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 17 | Rèm cửa | 9,76 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bàn làm việc 02 hộc | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 19 | Ghế làm việc | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 20 | Rèm cửa | 28,59 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bàn họp | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 22 | Ghế họp | 6 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 23 | Rèm cửa | 18,16 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bàn làm việc 02 hộc | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 25 | Ghế làm việc | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 26 | Rèm cửa | 7,38 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 27 | Rèm cửa | 19,05 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 28 | Rèm cửa | 9,76 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 29 | Rèm cửa | 13,75 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 30 | Rèm cửa | 7,38 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 31 | Rèm cửa | 18,36 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 32 | Rèm cửa | 13,95 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 33 | Phông màn sân khấu | 32,77 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bàn hội trường | 60 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 35 | Ghế hội trường | 120 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bục tượng bác | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 37 | Máy chiếu | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 38 | Màn chiếu loại treo | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bục phát biểu | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 40 | Tượng Bác Hồ | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 41 | Rèm cửa | 50,44 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 42 | Rèm cửa | 7,38 | m2 | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 43 | Máy điều hòa không khí 01 Hp | 3 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 44 | Máy điều hòa không khí 1,5 Hp | 8 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 45 | Máy điều hòa không khí 02 Hp | 14 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 46 | Máy điều hòa không khí 2,5 Hp | 2 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 47 | Máy điều hòa không khí âm trần 04 Hp | 6 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 48 | Ampli | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 49 | Loa hộp treo tường | 10 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 50 | Dây tín hiệu âm thanh | 360 | md | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bộ micro không dây | 2 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 52 | Máy chiếu | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 53 | Camera IP HD | 6 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 54 | Đầu ghi 16 kênh | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 55 | Ổ cứng chuyên dụng | 1 | cái | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 56 | Thiết bị đường dây trung thế | 1 | Toàn bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 57 | Mương cáp trung thế 1 mạch vỉa hè chưa thi công (0,6x0,4x1,1m) | 5 | mét | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 58 | Móng trụ sắt đỡ MBA | 1 | móng | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 59 | Trụ sắt đỡ MBA 160kVA | 1 | trụ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 60 | Bộ đà 24K trụ đơn | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 61 | Bộ đà 24Đ trụ đơn | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 62 | Giá đỡ đầu cáp ngầm | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 63 | Giá lắp sứ đỡ tăng cường cách điện FCO, LBFCO | 3 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 64 | Bảng tên phân đoạn | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bảng tên chỉ dẫn cáp ngầm | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 66 | Bộ tiếp địa LA | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 67 | Bộ tiếp địa lặp lại đường dây (trụ 14m) | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 68 | Dây dẫn và phụ kiện | 1 | toàn bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 69 | Thiết bị TBA 1x160kVA đặt trên trụ sắt | 1 | toàn bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bảng điện hạ thế TBA 1x160kVA | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 71 | Bộ tiếp địa MBA trạm 1x160KVA | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 72 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm TBA 1x160KVA | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 73 | Bộ tiếp địa thân trụ sắt TBA 1x160KVA | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bộ tiếp địa vỏ tụ bù TBA 1x160KVA | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 75 | Bảng tên trạm | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 76 | Bộ dây hạ áp TBA 1x160kVA đặt trên trụ sắt | 1 | bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 77 | Mương cáp hạ thế 1 mạch vỉa hè chưa thi công (0,6x0,4x0,85m) | 5 | mét | Theo mô tả tại chương V E-HSMT | ||
| 78 | Dây dẫn và phụ kiện | 1 | toàn bộ | Theo mô tả tại chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi