Gói thầu: Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cộng Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Cung cấp vật liệu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780177 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 19:51:00 đến ngày 2020-08-12 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,075,228,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cát đen | 252,961 | m3 | Chương V | ||
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | 85,79 | m3 | Chương V | ||
| 3 | Cát vàng | 539,212 | m3 | Chương V | ||
| 4 | Dây thép | 149,419 | kg | Chương V | ||
| 5 | Đá 1x2 | 190,364 | m3 | Chương V | ||
| 6 | Đá 2x4 | 313,297 | m3 | Chương V | ||
| 7 | Đá cấp phối D | 33,026 | m3 | Chương V | ||
| 8 | Đá dăm 4x6 | 28,4 | m3 | Chương V | ||
| 9 | Đá hộc | 597,871 | m3 | Chương V | ||
| 10 | Đinh | 160,152 | kg | Chương V | ||
| 11 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 | 102.599,302 | viên | Chương V | ||
| 12 | Gỗ chống | 4,379 | m3 | Chương V | ||
| 13 | Gỗ đà nẹp | 0,83 | m3 | Chương V | ||
| 14 | Gỗ làm khe co dãn | 3,264 | m3 | Chương V | ||
| 15 | Gỗ ván | 7,577 | m3 | Chương V | ||
| 16 | Gỗ ván (cả nẹp) | 0,351 | m3 | Chương V | ||
| 17 | Giấy dầu | 1.602,59 | m2 | Chương V | ||
| 18 | Nước | 181.234,805 | lít | Chương V | ||
| 19 | Nhựa đường | 815,885 | kg | Chương V | ||
| 20 | Ống nhựa D50mm | 34,037 | m | Chương V | ||
| 21 | Thép tròn D | 9.344,49 | kg | Chương V | ||
| 22 | Vải địa kỹ thuật | 25,41 | m2 | Chương V | ||
| 23 | Xi măng PCB30 | 300.541,978 | kg | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi